B3 · BRL

CGAS5

Companhia de Gas de Sao Paulo - COMGAS Pfd Registered A

122,38 R$+1,64% (1,98 R$)
Biên độ trong ngày
120,46 R$ – 122,38 R$
Khối lượng trong ngày
159,1 N R$
Biên độ 52 tuần
119,06 R$ – 139,96 R$

Theo dõi CGAS5 trên Fuolio

Xem CGAS5 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

CGAS5 qua các con số

Vốn hóa thị trường
16,5 T R$
P/E
10,58
P/B
10,14
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
10,89%
Nợ ròng/EBITDA
4,47

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CGAS5 là 10,89%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 9,89%.

Lịch sử giá CGAS5

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của CGAS5

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-1,70%+26,69%+34,24%
Biến động (năm hóa)8,13%19,20%21,75%
Mức sụt giảm tối đa-8,53%-15,90%-23,64%
Số tháng tăng5/1216/3629/60

Đầu tư vào CGAS5 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.320,14 R$.

Giá trị hôm nay với CGAS5
1.320,14 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+32,01%
Lợi nhuận mỗi năm
+5,71%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của CGAS5

Định giá

  • P/E
    10,58
  • P/B
    10,14
  • EV/EBITDA
    8,96
  • EV/EBIT
    11,11
  • EV/Doanh thu
    3,24
  • P/EBIT
    5,56
  • P/S
    1,62
  • P/OCF
    4,76
  • P/FCF
    13,41
  • Earnings yield
    9,00%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    11,57 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    12,07 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    16,4 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    4,47
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    10,28
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    10,91
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    2,34
  • Hệ số thanh toán nhanh
    2,26
  • Tỷ số tiền mặt
    0,53

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    34,25%
  • Biên EBITDA
    36,21%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    29,19%
  • Biên lợi nhuận ròng
    15,11%
  • Vòng quay tài sản
    0,65

Khả năng sinh lời

  • ROE
    95,90%
  • ROA
    9,77%
  • ROIC
    12,57%
  • Payout
    115,15%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    1,14%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    -1,63%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    -24,95%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -13,72%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    -28,10%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -4,30%

Giá hợp lý của CGAS5 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 122,38 R$.

Giá hợp lý theo Graham
56,05 R$
Thấp hơn giá 54,20%

√(22,50 × 11,57 R$ × 12,07 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
213,87 R$
Cao hơn giá 74,76%

12,83 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của CGAS5 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E11,148,8711,709,479,5019,8913,815,81
P/B11,9514,039,7316,6218,2138,7936,342,86
EV/EBITDA8,607,626,788,0010,3413,5910,906,02
Tỷ suất cổ tức7,46%18,53%2,85%11,80%8,83%5,34%19,41%10,54%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu11,67 R$13,53 R$10,63 R$13,67 R$15,99 R$8,68 R$10,32 R$10,11 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu10,88 R$8,56 R$12,78 R$7,79 R$8,34 R$4,45 R$3,92 R$20,53 R$
ROE107,28%158,08%83,15%175,40%191,74%195,00%263,17%49,22%
ROIC13,94%15,35%21,56%24,19%19,76%13,31%16,50%15,86%
Biên lợi nhuận gộp30,20%21,51%21,32%19,82%30,00%33,80%32,71%28,34%
Biên EBITDA31,73%24,13%23,04%18,50%25,75%28,65%26,41%31,96%
Biên lợi nhuận ròng13,34%11,61%9,29%10,40%18,10%13,83%14,37%19,58%
Nợ ròng/EBITDA3,923,352,072,673,673,983,392,46

Báo cáo tài chính của CGAS5

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần11,6 T R$15,4 T R$15,2 T R$17,4 T R$11,7 T R$8,3 T R$
Giá vốn hàng bán-8,1 T R$-12,1 T R$-11,9 T R$-14 T R$-8,2 T R$-5,5 T R$
Lợi nhuận gộp3,5 T R$3,3 T R$3,2 T R$3,5 T R$3,5 T R$2,8 T R$
EBITDA3,7 T R$3,7 T R$3,5 T R$3,2 T R$3 T R$2,4 T R$
EBIT3 T R$3,1 T R$2,9 T R$2,7 T R$2,6 T R$2 T R$
Kết quả tài chính-896,7 Tr R$-438,6 Tr R$-777,1 Tr R$-610,1 Tr R$-305,1 Tr R$-283,5 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế2,1 T R$2,6 T R$2,1 T R$2,1 T R$2,3 T R$1,7 T R$
Thuế thu nhập-546,1 Tr R$-842,4 Tr R$-730,6 Tr R$-302,2 Tr R$-155,1 Tr R$-569,3 Tr R$
Lợi nhuận ròng1,5 T R$1,8 T R$1,4 T R$1,8 T R$2,1 T R$1,2 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

CGAS5 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
CGAS5Cia Gas De Sao Paulo - Comgas10,5810,1410,89%95,90%16,5 T R$
AXIA3AXIA313,391,323,41%9,86%159 T R$
AXIA7AXIA7——0,00%—159 T R$
SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO12,062,1512,68%17,80%96,7 T R$
ENEV3ENEVA S.A56,292,660,00%4,73%54,2 T R$
CPFE3CPFL ENERGIA S.A.8,732,318,20%26,43%52,4 T R$
EQTL3EQUATORIAL S.A.53,421,963,89%3,67%51,2 T R$

CGAS5 có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 15,30%2017
  • 10,54%2018
  • 19,41%2019
  • 5,34%2020
  • 8,83%2021
  • 11,80%2022
  • 2,85%2023
  • 18,53%2024
  • 7,46%2025
  • 3,59%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/06/202625/06/20261,87 R$
Cổ tức15/06/202625/06/20262,52 R$
Cổ tức13/11/202526/11/20250,41 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/11/202526/11/20252,84 R$
Cổ tức16/10/202531/10/20255,69 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/04/202530/04/20250,77 R$
Cổ tức12/11/202425/11/20243,66 R$
Cổ tức13/08/202430/08/20246,50 R$
Cổ tức02/04/202411/04/202412,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/202310/01/20240,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/09/202306/10/20230,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/03/202304/04/20230,14 R$
Xem tất cả 86 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức24/03/202304/04/20233,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/202205/01/20230,13 R$
Cổ tức03/11/202214/11/20229,34 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/09/202204/10/20220,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/06/202205/07/20220,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/03/202204/04/20220,13 R$
Cổ tức24/03/202204/04/20224,72 R$
Cổ tức24/03/202204/04/20220,84 R$
Cổ tức09/12/202120/12/202111,95 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/12/202120/12/20210,24 R$
Cổ tức05/02/202117/02/20210,91 R$
Cổ tức05/02/202117/02/20210,31 R$
Cổ tức09/12/202018/12/20207,90 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/12/202018/12/20200,23 R$
Cổ tức31/01/202010/02/20201,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/12/201927/12/20191,34 R$
Cổ tức09/12/201927/12/201914,91 R$
Khác09/12/201927/12/201911,32 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/01/201917/01/20190,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/12/201818/12/20181,07 R$
Cổ tức09/11/201823/11/20183,72 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/201708/01/20181,40 R$
Cổ tức10/11/201723/11/20175,80 R$
Cổ tức20/02/201703/03/20173,38 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201629/12/20161,40 R$
Cổ tức18/02/201626/02/20168,58 R$
Cổ tức18/02/201626/02/20161,84 R$
Cổ tức17/12/201529/12/20151,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/201529/12/20151,59 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/12/201430/12/20141,28 R$
Cổ tức28/04/201419/05/20140,44 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/12/201319/05/20141,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/12/201227/12/20120,64 R$
Cổ tức04/12/201227/12/20121,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/201131/01/20120,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/10/201130/11/20110,14 R$
Cổ tức28/04/201130/11/20111,08 R$
Cổ tức28/04/201131/08/20111,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/201129/07/20110,34 R$
Cổ tức28/04/201130/06/20110,42 R$
Cổ tức29/04/201131/05/20110,75 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/201031/01/20110,08 R$
Cổ tức25/10/201017/12/20100,45 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/10/201030/11/20100,09 R$
Cổ tức27/04/201030/11/20100,90 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/08/201030/09/20100,09 R$
Cổ tức27/04/201031/08/20100,99 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201030/07/20100,31 R$
Cổ tức29/03/201031/05/20100,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/200929/01/20100,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/12/200923/12/20090,58 R$
Cổ tức23/04/200930/11/20090,45 R$
Cổ tức23/04/200931/08/20090,45 R$
Cổ tức23/04/200930/06/20090,90 R$
Cổ tức10/04/200822/08/20081,35 R$
Cổ tức10/04/200822/08/20080,56 R$
Cổ tức16/10/200726/11/20070,44 R$
Cổ tức26/04/200726/11/20075,35 R$
Cổ tức26/04/200726/11/200710,78 R$
Cổ tức09/08/200727/08/20074,13 R$
Cổ tức16/11/200630/11/200615,99 R$
Cổ tức28/04/200615/05/200613,68 R$
Cổ tức28/11/200513/12/20054,49 R$
Cổ tức12/09/200523/09/20058,99 R$
Cổ tức25/04/200517/05/200513,79 R$
Cổ tức29/04/200417/05/20042,29 R$
Cổ tức25/04/200313/05/20032,38 R$
Cổ tức26/04/200215/05/20021,43 R$
Cổ tức26/04/200114/05/20010,95 R$
Cổ tức27/04/199826/06/19980,16 R$
Cổ tức30/04/2015—0,16 R$
Cổ tức30/04/2015—2,73 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/11/2011—0,10 R$
Cổ tức27/04/2010—0,69 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Gộp cổ phiếu01/10/20071 đổi 100

Về Cia Gas De Sao Paulo - Comgas

Phân khúc niêm yết
Truyền thống
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
0,86%
Cổ phiếu đã phát hành
103,86 Tr phổ thông · 28,66 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
86,7 N R$
Niêm yết từ
11/09/1997
CNPJ
61.856.571/0001-17
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Compass Gás e Energia S.A.Cổ đông kiểm soát99,84%96,60%99,14%
Outros0,16%3,41%0,86%

Câu hỏi về CGAS5

Giá CGAS5 hôm nay là bao nhiêu?

CGAS5 đang ở mức 122,38 R$ (1,64% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

CGAS5 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

CGAS5 đã trả 9,70 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 7,46%.

P/E và P/B của CGAS5 là bao nhiêu?

CGAS5 đang giao dịch với P/E là 10,58 và P/B là 10,14.

CGAS5 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

CGAS5 sinh lời -1,70% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 8,13% và mức sụt giảm tối đa -8,53%.