B3 · BRL
CGAS5
Companhia de Gas de Sao Paulo - COMGAS Pfd Registered A
- Biên độ trong ngày
- 120,46 R$ – 122,38 R$
- Khối lượng trong ngày
- 159,1 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 119,06 R$ – 139,96 R$
Theo dõi CGAS5 trên Fuolio
Xem CGAS5 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíCGAS5 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 16,5 T R$
- P/E
- 10,58
- P/B
- 10,14
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 10,89%
- Nợ ròng/EBITDA
- 4,47
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CGAS5 là 10,89%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 9,89%.
Lịch sử giá CGAS5
Rủi ro và lợi nhuận của CGAS5
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -1,70% | +26,69% | +34,24% |
| Biến động (năm hóa) | 8,13% | 19,20% | 21,75% |
| Mức sụt giảm tối đa | -8,53% | -15,90% | -23,64% |
| Số tháng tăng | 5/12 | 16/36 | 29/60 |
Đầu tư vào CGAS5 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.320,14 R$.
- Giá trị hôm nay với CGAS5
- 1.320,14 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +32,01%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +5,71%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của CGAS5
Định giá
- P/E10,58
- P/B10,14
- EV/EBITDA8,96
- EV/EBIT11,11
- EV/Doanh thu3,24
- P/EBIT5,56
- P/S1,62
- P/OCF4,76
- P/FCF13,41
- Earnings yield9,00%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu11,57 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu12,07 R$
Nợ vay
- Nợ ròng16,4 T R$
- Nợ ròng/EBITDA4,47
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu10,28
- Nợ/Vốn chủ sở hữu10,91
- Hệ số thanh toán hiện hành2,34
- Hệ số thanh toán nhanh2,26
- Tỷ số tiền mặt0,53
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp34,25%
- Biên EBITDA36,21%
- Biên lợi nhuận hoạt động29,19%
- Biên lợi nhuận ròng15,11%
- Vòng quay tài sản0,65
Khả năng sinh lời
- ROE95,90%
- ROA9,77%
- ROIC12,57%
- Payout115,15%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)1,14%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-1,63%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)-24,95%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-13,72%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)-28,10%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-4,30%
Giá hợp lý của CGAS5 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 122,38 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 56,05 R$
- Thấp hơn giá 54,20%
√(22,50 × 11,57 R$ × 12,07 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 213,87 R$
- Cao hơn giá 74,76%
12,83 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của CGAS5 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 11,14 | 8,87 | 11,70 | 9,47 | 9,50 | 19,89 | 13,81 | 5,81 |
| P/B | 11,95 | 14,03 | 9,73 | 16,62 | 18,21 | 38,79 | 36,34 | 2,86 |
| EV/EBITDA | 8,60 | 7,62 | 6,78 | 8,00 | 10,34 | 13,59 | 10,90 | 6,02 |
| Tỷ suất cổ tức | 7,46% | 18,53% | 2,85% | 11,80% | 8,83% | 5,34% | 19,41% | 10,54% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 11,67 R$ | 13,53 R$ | 10,63 R$ | 13,67 R$ | 15,99 R$ | 8,68 R$ | 10,32 R$ | 10,11 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 10,88 R$ | 8,56 R$ | 12,78 R$ | 7,79 R$ | 8,34 R$ | 4,45 R$ | 3,92 R$ | 20,53 R$ |
| ROE | 107,28% | 158,08% | 83,15% | 175,40% | 191,74% | 195,00% | 263,17% | 49,22% |
| ROIC | 13,94% | 15,35% | 21,56% | 24,19% | 19,76% | 13,31% | 16,50% | 15,86% |
| Biên lợi nhuận gộp | 30,20% | 21,51% | 21,32% | 19,82% | 30,00% | 33,80% | 32,71% | 28,34% |
| Biên EBITDA | 31,73% | 24,13% | 23,04% | 18,50% | 25,75% | 28,65% | 26,41% | 31,96% |
| Biên lợi nhuận ròng | 13,34% | 11,61% | 9,29% | 10,40% | 18,10% | 13,83% | 14,37% | 19,58% |
| Nợ ròng/EBITDA | 3,92 | 3,35 | 2,07 | 2,67 | 3,67 | 3,98 | 3,39 | 2,46 |
Báo cáo tài chính của CGAS5
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 11,6 T R$ | 15,4 T R$ | 15,2 T R$ | 17,4 T R$ | 11,7 T R$ | 8,3 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -8,1 T R$ | -12,1 T R$ | -11,9 T R$ | -14 T R$ | -8,2 T R$ | -5,5 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 3,5 T R$ | 3,3 T R$ | 3,2 T R$ | 3,5 T R$ | 3,5 T R$ | 2,8 T R$ |
| EBITDA | 3,7 T R$ | 3,7 T R$ | 3,5 T R$ | 3,2 T R$ | 3 T R$ | 2,4 T R$ |
| EBIT | 3 T R$ | 3,1 T R$ | 2,9 T R$ | 2,7 T R$ | 2,6 T R$ | 2 T R$ |
| Kết quả tài chính | -896,7 Tr R$ | -438,6 Tr R$ | -777,1 Tr R$ | -610,1 Tr R$ | -305,1 Tr R$ | -283,5 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,1 T R$ | 2,6 T R$ | 2,1 T R$ | 2,1 T R$ | 2,3 T R$ | 1,7 T R$ |
| Thuế thu nhập | -546,1 Tr R$ | -842,4 Tr R$ | -730,6 Tr R$ | -302,2 Tr R$ | -155,1 Tr R$ | -569,3 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 1,5 T R$ | 1,8 T R$ | 1,4 T R$ | 1,8 T R$ | 2,1 T R$ | 1,2 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
CGAS5 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| CGAS5Cia Gas De Sao Paulo - Comgas | 10,58 | 10,14 | 10,89% | 95,90% | 16,5 T R$ |
| AXIA3AXIA3 | 13,39 | 1,32 | 3,41% | 9,86% | 159 T R$ |
| AXIA7AXIA7 | — | — | 0,00% | — | 159 T R$ |
| SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO | 12,06 | 2,15 | 12,68% | 17,80% | 96,7 T R$ |
| ENEV3ENEVA S.A | 56,29 | 2,66 | 0,00% | 4,73% | 54,2 T R$ |
| CPFE3CPFL ENERGIA S.A. | 8,73 | 2,31 | 8,20% | 26,43% | 52,4 T R$ |
| EQTL3EQUATORIAL S.A. | 53,42 | 1,96 | 3,89% | 3,67% | 51,2 T R$ |
CGAS5 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 15,30%2017
- 10,54%2018
- 19,41%2019
- 5,34%2020
- 8,83%2021
- 11,80%2022
- 2,85%2023
- 18,53%2024
- 7,46%2025
- 3,59%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/06/2026 | 25/06/2026 | 1,87 R$ |
| Cổ tức | 15/06/2026 | 25/06/2026 | 2,52 R$ |
| Cổ tức | 13/11/2025 | 26/11/2025 | 0,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/11/2025 | 26/11/2025 | 2,84 R$ |
| Cổ tức | 16/10/2025 | 31/10/2025 | 5,69 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/04/2025 | 30/04/2025 | 0,77 R$ |
| Cổ tức | 12/11/2024 | 25/11/2024 | 3,66 R$ |
| Cổ tức | 13/08/2024 | 30/08/2024 | 6,50 R$ |
| Cổ tức | 02/04/2024 | 11/04/2024 | 12,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2023 | 10/01/2024 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/09/2023 | 06/10/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2023 | 04/04/2023 | 0,14 R$ |
Xem tất cả 86 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 24/03/2023 | 04/04/2023 | 3,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2022 | 05/01/2023 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 03/11/2022 | 14/11/2022 | 9,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/09/2022 | 04/10/2022 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2022 | 05/07/2022 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2022 | 04/04/2022 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 24/03/2022 | 04/04/2022 | 4,72 R$ |
| Cổ tức | 24/03/2022 | 04/04/2022 | 0,84 R$ |
| Cổ tức | 09/12/2021 | 20/12/2021 | 11,95 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/12/2021 | 20/12/2021 | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 05/02/2021 | 17/02/2021 | 0,91 R$ |
| Cổ tức | 05/02/2021 | 17/02/2021 | 0,31 R$ |
| Cổ tức | 09/12/2020 | 18/12/2020 | 7,90 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/12/2020 | 18/12/2020 | 0,23 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2020 | 10/02/2020 | 1,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/12/2019 | 27/12/2019 | 1,34 R$ |
| Cổ tức | 09/12/2019 | 27/12/2019 | 14,91 R$ |
| Khác | 09/12/2019 | 27/12/2019 | 11,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/01/2019 | 17/01/2019 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/12/2018 | 18/12/2018 | 1,07 R$ |
| Cổ tức | 09/11/2018 | 23/11/2018 | 3,72 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2017 | 08/01/2018 | 1,40 R$ |
| Cổ tức | 10/11/2017 | 23/11/2017 | 5,80 R$ |
| Cổ tức | 20/02/2017 | 03/03/2017 | 3,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2016 | 29/12/2016 | 1,40 R$ |
| Cổ tức | 18/02/2016 | 26/02/2016 | 8,58 R$ |
| Cổ tức | 18/02/2016 | 26/02/2016 | 1,84 R$ |
| Cổ tức | 17/12/2015 | 29/12/2015 | 1,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2015 | 29/12/2015 | 1,59 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2014 | 30/12/2014 | 1,28 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2014 | 19/05/2014 | 0,44 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2013 | 19/05/2014 | 1,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/12/2012 | 27/12/2012 | 0,64 R$ |
| Cổ tức | 04/12/2012 | 27/12/2012 | 1,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2011 | 31/01/2012 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/10/2011 | 30/11/2011 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2011 | 30/11/2011 | 1,08 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2011 | 31/08/2011 | 1,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2011 | 29/07/2011 | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2011 | 30/06/2011 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2011 | 31/05/2011 | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2010 | 31/01/2011 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 25/10/2010 | 17/12/2010 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/10/2010 | 30/11/2010 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2010 | 30/11/2010 | 0,90 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/08/2010 | 30/09/2010 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2010 | 31/08/2010 | 0,99 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2010 | 30/07/2010 | 0,31 R$ |
| Cổ tức | 29/03/2010 | 31/05/2010 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2009 | 29/01/2010 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/12/2009 | 23/12/2009 | 0,58 R$ |
| Cổ tức | 23/04/2009 | 30/11/2009 | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 23/04/2009 | 31/08/2009 | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 23/04/2009 | 30/06/2009 | 0,90 R$ |
| Cổ tức | 10/04/2008 | 22/08/2008 | 1,35 R$ |
| Cổ tức | 10/04/2008 | 22/08/2008 | 0,56 R$ |
| Cổ tức | 16/10/2007 | 26/11/2007 | 0,44 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2007 | 26/11/2007 | 5,35 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2007 | 26/11/2007 | 10,78 R$ |
| Cổ tức | 09/08/2007 | 27/08/2007 | 4,13 R$ |
| Cổ tức | 16/11/2006 | 30/11/2006 | 15,99 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2006 | 15/05/2006 | 13,68 R$ |
| Cổ tức | 28/11/2005 | 13/12/2005 | 4,49 R$ |
| Cổ tức | 12/09/2005 | 23/09/2005 | 8,99 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2005 | 17/05/2005 | 13,79 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2004 | 17/05/2004 | 2,29 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2003 | 13/05/2003 | 2,38 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2002 | 15/05/2002 | 1,43 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2001 | 14/05/2001 | 0,95 R$ |
| Cổ tức | 27/04/1998 | 26/06/1998 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2015 | — | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2015 | — | 2,73 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/11/2011 | — | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2010 | — | 0,69 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 01/10/2007 | 1 đổi 100 |
Về Cia Gas De Sao Paulo - Comgas
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 0,86%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 103,86 Tr phổ thông · 28,66 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 86,7 N R$
- Niêm yết từ
- 11/09/1997
- CNPJ
- 61.856.571/0001-17
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Compass Gás e Energia S.A.Cổ đông kiểm soát | 99,84% | 96,60% | 99,14% |
| Outros | 0,16% | 3,41% | 0,86% |
Câu hỏi về CGAS5
Giá CGAS5 hôm nay là bao nhiêu?
CGAS5 đang ở mức 122,38 R$ (1,64% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
CGAS5 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
CGAS5 đã trả 9,70 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 7,46%.
P/E và P/B của CGAS5 là bao nhiêu?
CGAS5 đang giao dịch với P/E là 10,58 và P/B là 10,14.
CGAS5 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
CGAS5 sinh lời -1,70% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 8,13% và mức sụt giảm tối đa -8,53%.