B3 · BRL

CGRA4

Grazziotin S.A. Pfd

23,04 R$+0,13% (0,03 R$)
Biên độ trong ngày
23,10 R$ – 23,28 R$
Khối lượng trong ngày
43,8 N R$
Biên độ 52 tuần
22,31 R$ – 29,43 R$

Theo dõi CGRA4 trên Fuolio

Xem CGRA4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

CGRA4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
590,9 Tr R$
P/E
8,08
P/B
0,63
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
27,61%
Nợ ròng/EBITDA
-2,02

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CGRA4 là 27,61%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 19,73%.

Lịch sử giá CGRA4

01/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của CGRA4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-0,91%+42,73%-5,04%
Biến động (năm hóa)12,78%15,34%23,63%
Mức sụt giảm tối đa-13,14%-13,14%-33,83%
Số tháng tăng7/1221/3630/60

Đầu tư vào CGRA4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 952,24 R$.

Giá trị hôm nay với CGRA4
952,24 R$
Lợi nhuận cả kỳ
-4,78%
Lợi nhuận mỗi năm
-0,97%
Với Ibovespa
1.790,35 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của CGRA4

Định giá

  • P/E
    8,08
  • P/B
    0,63
  • EV/EBITDA
    4,99
  • EV/EBIT
    7,59
  • EV/Doanh thu
    0,57
  • P/EBIT
    10,66
  • P/S
    0,80
  • P/OCF
    3,77
  • P/FCF
    4,97
  • Earnings yield
    13,18%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    2,85 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    36,54 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    -170,2 Tr R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    -2,02
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    -0,18
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,00
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    2,83
  • Hệ số thanh toán nhanh
    2,16
  • Tỷ số tiền mặt
    0,88

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    54,10%
  • Biên EBITDA
    11,46%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    7,53%
  • Biên lợi nhuận ròng
    9,86%
  • Vòng quay tài sản
    0,58

Khả năng sinh lời

  • ROE
    7,81%
  • ROA
    5,70%
  • ROIC
    6,80%
  • Payout
    222,98%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    6,45%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    -10,62%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    2,23%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -19,87%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    -1,39%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -38,38%

Giá hợp lý của CGRA4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 23,04 R$.

Giá hợp lý theo Graham
48,43 R$
Cao hơn giá 110,19%

√(22,50 × 2,85 R$ × 36,54 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
81,30 R$
Cao hơn giá 252,87%

4,88 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của CGRA4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E8,655,065,604,334,149,624,598,79
P/B0,830,560,610,620,971,081,010,95
EV/EBITDA6,482,954,263,313,505,564,356,91
Tỷ suất cổ tức35,34%24,35%18,06%12,97%7,92%11,02%4,32%6,37%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu3,55 R$5,10 R$4,76 R$6,15 R$9,04 R$3,63 R$6,44 R$2,68 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu37,18 R$46,45 R$44,03 R$43,02 R$38,71 R$32,34 R$29,15 R$24,83 R$
ROE9,55%10,98%10,82%14,31%23,36%11,23%22,09%10,80%
ROIC7,35%9,38%6,99%11,87%20,20%13,34%15,38%7,49%
Biên lợi nhuận gộp53,65%52,84%51,94%54,49%53,42%53,59%53,38%51,89%
Biên EBITDA11,98%15,01%12,73%17,29%31,96%20,05%25,02%12,82%
Biên lợi nhuận ròng11,26%14,36%14,13%17,45%28,46%15,78%26,94%11,61%
Nợ ròng/EBITDA-1,65-1,89-1,96-1,06-0,18-2,01-0,59-1,05

Báo cáo tài chính của CGRA4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần744,8 Tr R$728,6 Tr R$676,8 Tr R$682,4 Tr R$613,7 Tr R$450 Tr R$
Giá vốn hàng bán-345,2 Tr R$-343,6 Tr R$-325,3 Tr R$-310,5 Tr R$-285,8 Tr R$-208,8 Tr R$
Lợi nhuận gộp399,6 Tr R$385 Tr R$351,6 Tr R$371,8 Tr R$327,8 Tr R$241,1 Tr R$
EBITDA89,2 Tr R$109,3 Tr R$86,2 Tr R$118 Tr R$196,1 Tr R$90,2 Tr R$
EBIT55,8 Tr R$81,3 Tr R$56,8 Tr R$95,5 Tr R$180,1 Tr R$75,9 Tr R$
Kết quả tài chính31,3 Tr R$40,3 Tr R$51,9 Tr R$40 Tr R$38,7 Tr R$13,6 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế87,1 Tr R$121,6 Tr R$108,7 Tr R$135,5 Tr R$218,8 Tr R$89,5 Tr R$
Thuế thu nhập-3,3 Tr R$-17 Tr R$-13 Tr R$-16,4 Tr R$-44,1 Tr R$-18,5 Tr R$
Lợi nhuận ròng83,9 Tr R$104,6 Tr R$95,7 Tr R$119,1 Tr R$174,7 Tr R$71 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

CGRA4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
CGRA4Grazziotin8,080,6327,61%7,81%590,9 Tr R$
VBBR3VIBRA ENERGIA S.A.8,811,895,32%21,49%44,5 T R$
UGPA3ULTRAPAR PARTICIPACOES S.A.12,152,345,31%19,25%42 T R$
RADL3RAIA DROGASIL S.A.23,984,422,42%18,41%32,2 T R$
ASAI3SENDAS DISTRIBUIDORA S.A.15,342,330,95%15,21%14,8 T R$
GMAT3GRUPO MATEUS S.A.7,201,050,98%14,52%11,7 T R$
LREN3LOJAS RENNER S.A.7,821,137,93%14,41%11,7 T R$

CGRA4 có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 8,87%2017
  • 6,37%2018
  • 4,32%2019
  • 11,02%2020
  • 7,92%2021
  • 12,97%2022
  • 18,06%2023
  • 24,35%2024
  • 35,34%2025
  • 12,65%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/202508/05/20261,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/06/202508/05/20261,79 R$
Cổ tức17/12/202530/12/20253,95 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/202507/05/20252,69 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/202407/05/20251,39 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/06/202407/05/20251,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/202328/05/20241,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/06/202307/05/20241,43 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/06/202307/05/20242,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/202214/08/20230,64 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/04/202330/05/20230,62 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/04/202330/05/20231,13 R$
Xem tất cả 63 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/09/202230/05/20230,62 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202230/05/20231,13 R$
Cổ tức23/03/202222/08/20220,99 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/202122/08/20220,72 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/04/202224/05/20220,63 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/07/202124/05/20220,63 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/202107/05/20211,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/202007/05/20211,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/07/202010/12/20201,11 R$
Cổ tức21/07/202010/12/20200,45 R$
Cổ tức19/03/202022/09/20200,45 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/201922/09/20201,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/201830/04/20191,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201730/04/20181,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/04/201726/04/20171,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/201626/04/20171,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/201529/04/20160,72 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/04/201628/04/20160,61 R$
Cổ tức13/03/201523/04/20150,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/201423/04/20150,61 R$
Cổ tức03/04/201424/04/20140,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201324/04/20140,52 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201222/04/20130,53 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201123/04/20120,51 R$
Cổ tức14/04/201129/04/20110,46 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201018/04/20110,45 R$
Cổ tức09/04/201019/04/20100,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/200919/04/20100,41 R$
Cổ tức27/04/200907/05/20090,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/200813/04/20090,36 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/200718/04/20081,58 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/200624/04/20071,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/200517/04/20062,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/200426/04/20051,97 R$
Cổ tức14/04/200426/04/20041,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/200326/04/20044,66 R$
Cổ tức15/04/200329/04/20030,45 R$
Cổ tức09/04/200223/04/20021,53 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/200123/04/20024,97 R$
Cổ tức03/04/200123/04/20011,84 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/200023/04/20015,47 R$
Cổ tức29/03/200020/04/20002,87 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/199920/04/20003,21 R$
Cổ tức07/04/199927/04/19991,46 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/199827/04/19992,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/05/2026—1,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/2002—2,99 R$
Cổ tức13/04/1998—1,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/1997—2,04 R$
Cổ tức08/04/1997—32,92 R$
Cổ tức15/04/1996—23,07 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Thưởng cổ phiếu22/12/202516,40% bằng cổ phiếu
Chia tách25/09/20084 đổi 1
Chia tách24/09/20085 đổi 1
Gộp cổ phiếu30/04/20041 đổi 100

Về Grazziotin

Phân khúc niêm yết
Truyền thống
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
48,41%
Cổ phiếu đã phát hành
10,76 Tr phổ thông · 14,69 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
107,9 N R$
Niêm yết từ
04/06/1979
CNPJ
92.012.467/0001-70
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
V.R. Grazziotin S.ACổ đông kiểm soát71,62%21,79%42,85%
Clique Master Fundo de Investimento em Ações5,61%13,23%10,01%
Outros22,78%64,98%47,14%

Câu hỏi về CGRA4

Giá CGRA4 hôm nay là bao nhiêu?

CGRA4 đang ở mức 23,04 R$ (0,13% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

CGRA4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

CGRA4 đã trả 9,33 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 35,34%.

P/E và P/B của CGRA4 là bao nhiêu?

CGRA4 đang giao dịch với P/E là 8,08 và P/B là 0,63.

CGRA4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

CGRA4 sinh lời -0,91% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 12,78% và mức sụt giảm tối đa -13,14%.