B3 · BRL

CLSC4

Centrais Eletricas de Santa Catarina SA Pfd

162,39 R$+0,73% (1,18 R$)
Biên độ trong ngày
161,21 R$ – 164,55 R$
Khối lượng trong ngày
1,2 Tr R$
Biên độ 52 tuần
99,87 R$ – 164,55 R$

Theo dõi CLSC4 trên Fuolio

Xem CLSC4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

CLSC4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
6,1 T R$
P/E
7,16
P/B
1,48
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
8,22%
Nợ ròng/EBITDA
4,44

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CLSC4 là 8,22%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 8,58%.

Lịch sử giá CLSC4

01/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của CLSC4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+68,26%+218,92%+269,65%
Biến động (năm hóa)25,82%22,21%21,44%
Mức sụt giảm tối đa-8,83%-8,83%-20,89%
Số tháng tăng9/1227/3639/60

Đầu tư vào CLSC4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 3.855,15 R$.

Giá trị hôm nay với CLSC4
3.855,15 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+285,52%
Lợi nhuận mỗi năm
+30,99%
Với Ibovespa
1.794,02 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của CLSC4

Định giá

  • P/E
    7,16
  • P/B
    1,48
  • EV/EBITDA
    7,68
  • EV/EBIT
    9,78
  • EV/Doanh thu
    1,16
  • P/EBIT
    4,13
  • P/S
    0,49
  • P/OCF
    18,78
  • P/FCF
    -6,97
  • Earnings yield
    10,22%
  • Hệ số PEG
    0,15
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    22,69 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    109,62 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    8,4 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    4,44
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    1,98
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    2,10
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,27
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,27
  • Tỷ số tiền mặt
    0,13

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    16,17%
  • Biên EBITDA
    15,05%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    11,82%
  • Biên lợi nhuận ròng
    6,99%
  • Vòng quay tài sản
    0,84

Khả năng sinh lời

  • ROE
    20,70%
  • ROA
    5,85%
  • ROIC
    9,23%
  • Payout
    58,86%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    5,21%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    7,37%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    11,65%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    1,91%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    10,65%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    44,07%

Giá hợp lý của CLSC4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 162,39 R$.

Giá hợp lý theo Graham
236,55 R$
Cao hơn giá 45,67%

√(22,50 × 22,69 R$ × 109,62 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
109,70 R$
Thấp hơn giá 32,45%

6,58 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của CLSC4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E6,644,344,534,004,674,206,9611,66
P/B1,220,850,860,751,001,101,401,07
EV/EBITDA7,005,435,243,964,393,554,755,15
Tỷ suất cổ tức7,09%9,24%11,56%9,88%5,11%3,41%1,03%1,02%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu18,91 R$18,56 R$14,44 R$14,01 R$14,60 R$13,45 R$7,35 R$4,28 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu102,89 R$95,18 R$76,03 R$74,75 R$67,96 R$51,45 R$36,48 R$46,69 R$
ROE18,38%19,50%18,99%18,75%21,48%26,13%20,15%9,16%
ROIC9,21%10,31%10,52%12,06%11,97%15,81%11,64%7,52%
Biên lợi nhuận gộp16,74%16,94%15,93%14,27%11,35%13,59%12,39%10,83%
Biên EBITDA15,10%14,71%10,97%10,71%9,20%10,41%9,04%7,97%
Biên lợi nhuận ròng6,13%6,72%5,35%5,36%4,97%5,86%3,54%2,15%
Nợ ròng/EBITDA4,303,453,031,961,871,192,032,00

Báo cáo tài chính của CLSC4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần11,9 T R$10,7 T R$10,4 T R$10,1 T R$11,3 T R$8,9 T R$
Giá vốn hàng bán-9,9 T R$-8,9 T R$-8,7 T R$-8,6 T R$-10,1 T R$-7,7 T R$
Lợi nhuận gộp2 T R$1,8 T R$1,7 T R$1,4 T R$1,3 T R$1,2 T R$
EBITDA1,8 T R$1,6 T R$1,1 T R$1,1 T R$1 T R$922,6 Tr R$
EBIT1,4 T R$1,2 T R$825,1 Tr R$802,3 Tr R$797,4 Tr R$681,6 Tr R$
Kết quả tài chính-457,1 Tr R$-287,4 Tr R$-141,8 Tr R$-82,7 Tr R$24,2 Tr R$43,1 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế956,9 Tr R$932,4 Tr R$683,3 Tr R$719,7 Tr R$821,5 Tr R$724,7 Tr R$
Thuế thu nhập-227,4 Tr R$-216,6 Tr R$-126,3 Tr R$-179,1 Tr R$-258,4 Tr R$-206 Tr R$
Lợi nhuận ròng729,5 Tr R$715,8 Tr R$557 Tr R$540,6 Tr R$563,2 Tr R$518,7 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

CLSC4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
CLSC4Centrais Elet De Santa Catarina7,161,488,22%20,70%6,1 T R$
AXIA3AXIA313,391,323,41%9,86%159,1 T R$
AXIA7AXIA7——0,00%—159,1 T R$
SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO12,062,1512,68%17,80%96,7 T R$
ENEV3ENEVA S.A56,292,660,00%4,73%54,2 T R$
CPFE3CPFL ENERGIA S.A.8,732,318,20%26,43%52,4 T R$
EQTL3EQUATORIAL S.A.53,421,963,89%3,67%51,2 T R$

CLSC4 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức30/04/202630/12/20260,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/202530/12/20261,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/09/202530/12/20261,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/06/202530/12/20260,79 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/03/202530/12/20260,81 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202630/06/20271,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/202630/06/20270,54 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202630/06/20272,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/03/202630/06/20271,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202630/12/20271,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/07/202630/12/20270,54 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202630/12/20272,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/03/202630/12/20271,04 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 0,00%2017
  • 1,02%2018
  • 1,03%2019
  • 3,41%2020
  • 5,11%2021
  • 9,88%2022
  • 11,56%2023
  • 9,24%2024
  • 7,09%2025
  • 3,24%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức30/04/202630/06/20260,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/202530/06/20261,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/09/202530/06/20261,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/06/202530/06/20260,79 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/03/202530/06/20261,62 R$
Cổ tức30/04/202530/12/20251,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/202430/12/20251,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/09/202430/12/20250,64 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/06/202430/12/20250,57 R$
Cổ tức22/03/202430/12/20250,59 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/03/202429/12/20250,59 R$
Cổ tức30/04/202530/06/20251,04 R$
Xem tất cả 85 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/202430/06/20251,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/09/202430/06/20250,64 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/06/202430/06/20250,57 R$
Cổ tức22/03/202430/06/20250,59 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/202430/12/20240,57 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/09/202330/12/20240,66 R$
Cổ tức30/04/202427/12/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/202327/12/20241,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/202327/12/20240,66 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202327/12/20240,62 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/202327/12/20240,62 R$
Cổ tức30/04/202428/06/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/202328/06/20241,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/09/202328/06/20240,66 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202328/06/20240,62 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/202328/06/20240,62 R$
Cổ tức28/04/202328/12/20230,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202228/12/20230,70 R$
Cổ tức29/12/202228/12/20230,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202228/12/20230,57 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202228/12/20230,56 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/03/202228/12/20230,47 R$
Cổ tức30/03/202228/12/20230,47 R$
Cổ tức28/04/202328/06/20230,31 R$
Cổ tức29/12/202228/06/20230,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/202228/06/20230,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202228/06/20230,57 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202228/06/20230,56 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/03/202228/06/20230,47 R$
Cổ tức30/03/202228/06/20230,47 R$
Cổ tức29/04/202228/12/20220,27 R$
Cổ tức20/12/202128/12/20221,66 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/202128/12/20221,66 R$
Cổ tức29/04/202229/06/20220,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/202129/06/20221,66 R$
Cổ tức29/04/202128/12/20210,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202028/12/20211,04 R$
Cổ tức29/04/202129/06/20210,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202029/06/20211,04 R$
Cổ tức28/04/202028/12/20200,53 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201928/12/20200,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201929/06/20200,70 R$
Cổ tức30/04/201928/06/20190,53 R$
Cổ tức30/04/201828/12/20180,25 R$
Cổ tức30/04/201829/06/20180,25 R$
Cổ tức29/04/201629/12/20160,50 R$
Cổ tức29/04/201630/06/20160,50 R$
Cổ tức30/04/201530/06/20153,93 R$
Cổ tức30/04/201430/06/20140,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201330/06/20141,32 R$
Cổ tức30/04/201228/06/20120,26 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201028/06/20112,10 R$
Cổ tức30/04/201029/06/20100,98 R$
Cổ tức27/04/200926/06/20091,98 R$
Cổ tức28/04/200827/06/20080,77 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/200728/12/20071,89 R$
Cổ tức30/04/200727/06/20070,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/08/200629/09/20060,07 R$
Cổ tức27/04/200626/06/20060,01 R$
Cổ tức29/04/200528/06/20050,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/200428/06/20050,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/200328/05/20040,04 R$
Cổ tức27/04/200127/06/20010,00 R$
Cổ tức28/04/200028/06/20000,00 R$
Cổ tức30/04/2015—1,97 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/2011—1,55 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/2011—0,67 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/2005—0,05 R$
Cổ tức09/08/1999—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/1998—0,01 R$
Cổ tức30/04/1998—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/1997—0,02 R$
Cổ tức30/04/1997—0,00 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Gộp cổ phiếu29/09/20061 đổi 20
Thưởng cổ phiếu22/03/199350,00% bằng cổ phiếu

Về Centrais Elet De Santa Catarina

Phân khúc niêm yết
Cấp 2
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
75,73%
Cổ phiếu đã phát hành
15,53 Tr phổ thông · 23,04 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
686,1 N R$
Niêm yết từ
12/12/1988
CNPJ
83.878.892/0001-55
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
EDP Energias do Brasil S.A.33,11%27,73%29,90%
ESTADO DE SANTA CATARINACổ đông kiểm soát50,18%0,00%20,20%
AXIA ENERGIA0,03%17,98%10,75%
ALASKA POLAND FIA0,00%15,34%9,16%
GERAÇÃO L. PAR FUNDO DE INVESTIMENTO2,90%12,15%8,43%
FUNDAÇÃO CELESC DE SEGURIDADE SOCIAL - CELOS8,63%1,00%4,07%
Outros5,16%25,80%17,49%

Câu hỏi về CLSC4

Giá CLSC4 hôm nay là bao nhiêu?

CLSC4 đang ở mức 162,39 R$ (0,73% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

CLSC4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

CLSC4 đã trả 8,90 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 7,09%.

Khi nào CLSC4 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,70 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 30/12/2026.

P/E và P/B của CLSC4 là bao nhiêu?

CLSC4 đang giao dịch với P/E là 7,16 và P/B là 1,48.

CLSC4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

CLSC4 sinh lời 68,26% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 25,82% và mức sụt giảm tối đa -8,83%.