B3 · BRL
COCE3
Companhia Energetica do Ceara-COELCE
- Biên độ trong ngày
- 29,41 R$ – 30,00 R$
- Khối lượng trong ngày
- 32,4 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 28,21 R$ – 48,80 R$
Theo dõi COCE3 trên Fuolio
Xem COCE3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíCOCE3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 2,6 T R$
- P/E
- 6,01
- P/B
- 0,45
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,81%
- Nợ ròng/EBITDA
- 3,88
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của COCE3 là 0,81%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 3,57%.
Lịch sử giá COCE3
Rủi ro và lợi nhuận của COCE3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -7,51% | -36,28% | -39,77% |
| Biến động (năm hóa) | 59,62% | 43,77% | 34,97% |
| Mức sụt giảm tối đa | -39,62% | -50,06% | -56,14% |
| Số tháng tăng | 5/12 | 14/36 | 21/60 |
Đầu tư vào COCE3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 570,75 R$.
- Giá trị hôm nay với COCE3
- 570,75 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -42,93%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -10,61%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của COCE3
Định giá
- P/E6,01
- P/B0,45
- EV/EBITDA5,08
- EV/EBIT6,89
- EV/Doanh thu1,14
- P/EBIT1,63
- P/S0,27
- P/OCF2,03
- P/FCF-2,89
- Earnings yield14,52%
- Hệ số PEG0,67
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu4,90 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu64,90 R$
Nợ vay
- Nợ ròng8,4 T R$
- Nợ ròng/EBITDA3,88
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu1,50
- Nợ/Vốn chủ sở hữu1,59
- Hệ số thanh toán hiện hành0,56
- Hệ số thanh toán nhanh0,56
- Tỷ số tiền mặt0,09
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp20,52%
- Biên EBITDA22,37%
- Biên lợi nhuận hoạt động16,51%
- Biên lợi nhuận ròng4,36%
- Vòng quay tài sản0,55
Khả năng sinh lời
- ROE7,54%
- ROA2,41%
- ROIC10,55%
- Payout4,89%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)8,50%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-0,48%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)8,65%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-15,26%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)9,57%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)8,90%
Giá hợp lý của COCE3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 29,41 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 84,55 R$
- Cao hơn giá 187,49%
√(22,50 × 4,90 R$ × 64,90 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 27,16 R$
- Thấp hơn giá 7,65%
1,63 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của COCE3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 7,12 | 4,36 | 12,34 | 7,01 | 9,39 | 21,31 | 10,00 | 8,12 |
| P/B | 0,51 | 0,39 | 0,93 | 1,14 | 1,32 | 1,75 | 1,30 | 1,03 |
| EV/EBITDA | 5,64 | 4,84 | 7,43 | 6,52 | 7,52 | 13,33 | 9,06 | 7,60 |
| Tỷ suất cổ tức | 4,16% | 3,57% | 0,62% | 3,37% | 6,14% | 2,93% | 3,60% | 2,87% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 4,57 R$ | 5,97 R$ | 4,05 R$ | 8,23 R$ | 6,28 R$ | 3,41 R$ | 5,20 R$ | 4,68 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 63,28 R$ | 66,02 R$ | 53,83 R$ | 50,82 R$ | 44,79 R$ | 41,49 R$ | 40,00 R$ | 36,77 R$ |
| ROE | 7,21% | 9,05% | 7,53% | 16,19% | 14,01% | 8,21% | 13,00% | 12,73% |
| ROIC | 9,49% | 9,48% | 6,34% | 9,65% | 8,25% | 4,04% | 7,00% | 7,69% |
| Biên lợi nhuận gộp | 19,33% | 19,01% | 18,58% | 16,77% | 16,31% | 12,67% | 14,08% | 13,00% |
| Biên EBITDA | 21,61% | 22,26% | 20,74% | 19,06% | 15,54% | 12,04% | 15,53% | 14,17% |
| Biên lợi nhuận ròng | 4,30% | 5,51% | 3,66% | 7,48% | 6,02% | 4,52% | 7,53% | 7,14% |
| Nợ ròng/EBITDA | 4,23 | 3,76 | 5,26 | 3,77 | 3,88 | 5,33 | 4,21 | 3,51 |
Báo cáo tài chính của COCE3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 9,2 T R$ | 8,4 T R$ | 8,6 T R$ | 8,6 T R$ | 8,1 T R$ | 5,9 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -7,4 T R$ | -6,8 T R$ | -7 T R$ | -7,1 T R$ | -6,8 T R$ | -5,1 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 1,8 T R$ | 1,6 T R$ | 1,6 T R$ | 1,4 T R$ | 1,3 T R$ | 743,1 Tr R$ |
| EBITDA | 2 T R$ | 1,9 T R$ | 1,8 T R$ | 1,6 T R$ | 1,3 T R$ | 706,5 Tr R$ |
| EBIT | 1,4 T R$ | 1,2 T R$ | 1,2 T R$ | 1,2 T R$ | 919,2 Tr R$ | 393,3 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -965,3 Tr R$ | -737,8 Tr R$ | -790,4 Tr R$ | -420,4 Tr R$ | -269 Tr R$ | -24,6 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 413,7 Tr R$ | 495,6 Tr R$ | 456,5 Tr R$ | 804,6 Tr R$ | 650,2 Tr R$ | 368,7 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -19,7 Tr R$ | -30,7 Tr R$ | -141 Tr R$ | -164 Tr R$ | -161,6 Tr R$ | -103,5 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 394 Tr R$ | 464,9 Tr R$ | 315,5 Tr R$ | 640,6 Tr R$ | 488,6 Tr R$ | 265,2 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
COCE3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| COCE3Cia Energetica Do Ceara - Coelce | 6,01 | 0,45 | 0,81% | 7,54% | 2,6 T R$ |
| AXIA3AXIA3 | 13,39 | 1,32 | 3,41% | 9,86% | 159 T R$ |
| AXIA7AXIA7 | — | — | 0,00% | — | 159 T R$ |
| SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO | 12,06 | 2,15 | 12,68% | 17,80% | 96,7 T R$ |
| ENEV3ENEVA S.A | 56,29 | 2,66 | 0,00% | 4,73% | 54,2 T R$ |
| CPFE3CPFL ENERGIA S.A. | 8,73 | 2,31 | 8,20% | 26,43% | 52,4 T R$ |
| EQTL3EQUATORIAL S.A. | 53,42 | 1,96 | 3,89% | 3,67% | 51,2 T R$ |
COCE3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 29/04/2026 | 31/12/2026 | 0,24 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 4,09%2017
- 2,87%2018
- 3,60%2019
- 2,93%2020
- 6,14%2021
- 3,37%2022
- 0,62%2023
- 3,57%2024
- 4,16%2025
- 0,00%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 29/04/2025 | 23/12/2025 | 1,35 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2024 | 23/12/2024 | 0,93 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2023 | 20/12/2023 | 0,31 R$ |
| Cổ tức | 12/04/2022 | 16/12/2022 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/10/2022 | 01/12/2022 | 0,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2022 | 01/12/2022 | 1,22 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2021 | 27/12/2021 | 2,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/10/2021 | 29/11/2021 | 1,50 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2020 | 18/12/2020 | 2,12 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2019 | 10/12/2019 | 1,87 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2018 | 11/12/2018 | 1,09 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2017 | 12/12/2017 | 1,99 R$ |
Xem tất cả 54 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 27/04/2016 | 15/12/2016 | 0,93 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2015 | 10/12/2015 | 0,54 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2014 | 10/12/2014 | 0,99 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2013 | 10/12/2013 | 2,75 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2012 | 27/12/2012 | 3,55 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2011 | 09/12/2011 | 4,27 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2010 | 10/12/2010 | 2,74 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2009 | 30/09/2009 | 3,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2006 | 31/05/2007 | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/04/2006 | 31/05/2006 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2005 | 16/01/2006 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/04/2005 | 24/06/2005 | 0,18 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2005 | 24/06/2005 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2004 | 28/06/2004 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/03/2004 | 07/04/2004 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 16/12/2003 | 29/12/2003 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/08/2003 | 05/09/2003 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2003 | 27/06/2003 | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2003 | 26/05/2003 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/04/2002 | 25/06/2002 | 0,27 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2002 | 25/06/2002 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2001 | 28/09/2001 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2001 | 29/06/2001 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2001 | 29/06/2001 | 0,23 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2008 | — | 0,79 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2008 | — | 1,57 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2007 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2007 | — | 0,54 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2006 | — | 0,44 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2006 | — | 0,47 R$ |
| Khác | 29/04/2003 | — | 0,24 R$ |
| Khác | 26/04/2002 | — | 0,24 R$ |
| Khác | 30/04/2001 | — | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/11/2000 | — | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/08/2000 | — | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/04/2000 | — | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 04/04/2000 | — | 0,01 R$ |
| Khác | 04/04/2000 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/01/2000 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/11/1999 | — | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 06/04/1999 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/02/1999 | — | 0,08 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 04/06/2007 | 1 đổi 2 |
| Gộp cổ phiếu | 01/06/2007 | 0.0005 đổi 1 |
| Chia tách | 29/04/2003 | 32 đổi 31 |
| Chia tách | 05/04/2000 | 17 đổi 10 |
Về Cia Energetica Do Ceara - Coelce
- Ngành
- Energia
- Phân khúc
- Energia Elétrica
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- 80,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 23,55%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 53,4 Tr phổ thông · 32,9 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 19,6 N R$
- Niêm yết từ
- 09/10/1995
- CNPJ
- 07.047.251/0001-70
A Companhia Energética do Ceará, listada na B3 sob o ticker COCE3 e operando comercialmente como Enel Distribuição Ceará, é concessionária de distribuição de energia elétrica em todo o estado do Ceará. A empresa atende milhões de unidades consumidoras e administra uma malha extensa de linhas, subestações e ativos de suporte ao fornecimento regulado de energia. O desempenho operacional está ligado a indicadores de continuidade, perdas, execução de investimentos e qualidade de atendimento sob supervisão da ANEEL e da agência reguladora estadual. O resultado financeiro é sensível a reajustes tarifários, custos de compra de energia e evolução da demanda regional. Como companhia aberta controlada por grupo internacional, divulga periodicamente resultados e eventos relevantes ao mercado.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Enel Brasil S.A.Cổ đông kiểm soát | 98,12% | 42,29% | 77,04% |
| Centrais Elétricas Brasileiras S.A. | 0,05% | 16,99% | 6,45% |
| BANCARD INVERSIONES LIMITADA | 0,00% | 10,77% | 4,07% |
| FOURTH SAIL LONG SHORT LLC | 0,00% | 6,41% | 2,42% |
| UNA CAPITAL LTDA | 0,00% | 5,26% | 1,99% |
| FOURTH SAIL DISCOVERY LLC | 0,00% | 2,31% | 0,87% |
| Outros | 1,83% | 15,97% | 7,17% |
Câu hỏi về COCE3
Giá COCE3 hôm nay là bao nhiêu?
COCE3 đang ở mức 29,41 R$ (-9,51% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
COCE3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
COCE3 đã trả 1,35 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 4,16%.
Khi nào COCE3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,24 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 31/12/2026.
P/E và P/B của COCE3 là bao nhiêu?
COCE3 đang giao dịch với P/E là 6,01 và P/B là 0,45.
COCE3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
COCE3 sinh lời -7,51% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 59,62% và mức sụt giảm tối đa -39,62%.
COCE3 thuộc ngành nào?
Cia Energetica Do Ceara - Coelce hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Energia Elétrica.