B3 · BRL

COCE3

Companhia Energetica do Ceara-COELCE

29,41 R$-9,51% (-3,09 R$)
Biên độ trong ngày
29,41 R$ – 30,00 R$
Khối lượng trong ngày
32,4 N R$
Biên độ 52 tuần
28,21 R$ – 48,80 R$

Theo dõi COCE3 trên Fuolio

Xem COCE3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

COCE3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
2,6 T R$
P/E
6,01
P/B
0,45
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,81%
Nợ ròng/EBITDA
3,88

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của COCE3 là 0,81%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 3,57%.

Lịch sử giá COCE3

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của COCE3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-7,51%-36,28%-39,77%
Biến động (năm hóa)59,62%43,77%34,97%
Mức sụt giảm tối đa-39,62%-50,06%-56,14%
Số tháng tăng5/1214/3621/60

Đầu tư vào COCE3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 570,75 R$.

Giá trị hôm nay với COCE3
570,75 R$
Lợi nhuận cả kỳ
-42,93%
Lợi nhuận mỗi năm
-10,61%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của COCE3

Định giá

  • P/E
    6,01
  • P/B
    0,45
  • EV/EBITDA
    5,08
  • EV/EBIT
    6,89
  • EV/Doanh thu
    1,14
  • P/EBIT
    1,63
  • P/S
    0,27
  • P/OCF
    2,03
  • P/FCF
    -2,89
  • Earnings yield
    14,52%
  • Hệ số PEG
    0,67
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    4,90 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    64,90 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    8,4 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    3,88
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    1,50
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    1,59
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,56
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,56
  • Tỷ số tiền mặt
    0,09

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    20,52%
  • Biên EBITDA
    22,37%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    16,51%
  • Biên lợi nhuận ròng
    4,36%
  • Vòng quay tài sản
    0,55

Khả năng sinh lời

  • ROE
    7,54%
  • ROA
    2,41%
  • ROIC
    10,55%
  • Payout
    4,89%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    8,50%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    -0,48%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    8,65%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -15,26%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    9,57%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    8,90%

Giá hợp lý của COCE3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 29,41 R$.

Giá hợp lý theo Graham
84,55 R$
Cao hơn giá 187,49%

√(22,50 × 4,90 R$ × 64,90 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
27,16 R$
Thấp hơn giá 7,65%

1,63 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của COCE3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E7,124,3612,347,019,3921,3110,008,12
P/B0,510,390,931,141,321,751,301,03
EV/EBITDA5,644,847,436,527,5213,339,067,60
Tỷ suất cổ tức4,16%3,57%0,62%3,37%6,14%2,93%3,60%2,87%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu4,57 R$5,97 R$4,05 R$8,23 R$6,28 R$3,41 R$5,20 R$4,68 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu63,28 R$66,02 R$53,83 R$50,82 R$44,79 R$41,49 R$40,00 R$36,77 R$
ROE7,21%9,05%7,53%16,19%14,01%8,21%13,00%12,73%
ROIC9,49%9,48%6,34%9,65%8,25%4,04%7,00%7,69%
Biên lợi nhuận gộp19,33%19,01%18,58%16,77%16,31%12,67%14,08%13,00%
Biên EBITDA21,61%22,26%20,74%19,06%15,54%12,04%15,53%14,17%
Biên lợi nhuận ròng4,30%5,51%3,66%7,48%6,02%4,52%7,53%7,14%
Nợ ròng/EBITDA4,233,765,263,773,885,334,213,51

Báo cáo tài chính của COCE3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần9,2 T R$8,4 T R$8,6 T R$8,6 T R$8,1 T R$5,9 T R$
Giá vốn hàng bán-7,4 T R$-6,8 T R$-7 T R$-7,1 T R$-6,8 T R$-5,1 T R$
Lợi nhuận gộp1,8 T R$1,6 T R$1,6 T R$1,4 T R$1,3 T R$743,1 Tr R$
EBITDA2 T R$1,9 T R$1,8 T R$1,6 T R$1,3 T R$706,5 Tr R$
EBIT1,4 T R$1,2 T R$1,2 T R$1,2 T R$919,2 Tr R$393,3 Tr R$
Kết quả tài chính-965,3 Tr R$-737,8 Tr R$-790,4 Tr R$-420,4 Tr R$-269 Tr R$-24,6 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế413,7 Tr R$495,6 Tr R$456,5 Tr R$804,6 Tr R$650,2 Tr R$368,7 Tr R$
Thuế thu nhập-19,7 Tr R$-30,7 Tr R$-141 Tr R$-164 Tr R$-161,6 Tr R$-103,5 Tr R$
Lợi nhuận ròng394 Tr R$464,9 Tr R$315,5 Tr R$640,6 Tr R$488,6 Tr R$265,2 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

COCE3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
COCE3Cia Energetica Do Ceara - Coelce6,010,450,81%7,54%2,6 T R$
AXIA3AXIA313,391,323,41%9,86%159 T R$
AXIA7AXIA7——0,00%—159 T R$
SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO12,062,1512,68%17,80%96,7 T R$
ENEV3ENEVA S.A56,292,660,00%4,73%54,2 T R$
CPFE3CPFL ENERGIA S.A.8,732,318,20%26,43%52,4 T R$
EQTL3EQUATORIAL S.A.53,421,963,89%3,67%51,2 T R$

COCE3 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức29/04/202631/12/20260,24 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 4,09%2017
  • 2,87%2018
  • 3,60%2019
  • 2,93%2020
  • 6,14%2021
  • 3,37%2022
  • 0,62%2023
  • 3,57%2024
  • 4,16%2025
  • 0,00%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức29/04/202523/12/20251,35 R$
Cổ tức30/04/202423/12/20240,93 R$
Cổ tức25/04/202320/12/20230,31 R$
Cổ tức12/04/202216/12/20220,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/10/202201/12/20220,54 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/07/202201/12/20221,22 R$
Cổ tức26/04/202127/12/20212,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/10/202129/11/20211,50 R$
Cổ tức28/04/202018/12/20202,12 R$
Cổ tức29/04/201910/12/20191,87 R$
Cổ tức26/04/201811/12/20181,09 R$
Cổ tức25/04/201712/12/20171,99 R$
Xem tất cả 54 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức27/04/201615/12/20160,93 R$
Cổ tức27/04/201510/12/20150,54 R$
Cổ tức16/04/201410/12/20140,99 R$
Cổ tức29/04/201310/12/20132,75 R$
Cổ tức25/04/201227/12/20123,55 R$
Cổ tức29/04/201109/12/20114,27 R$
Cổ tức28/04/201010/12/20102,74 R$
Cổ tức30/04/200930/09/20093,38 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/200631/05/20070,37 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/04/200631/05/20060,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/200516/01/20060,39 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/04/200524/06/20050,18 R$
Cổ tức28/04/200524/06/20050,04 R$
Cổ tức29/04/200428/06/20040,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/03/200407/04/20040,12 R$
Cổ tức16/12/200329/12/20030,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/08/200305/09/20030,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/200327/06/20030,34 R$
Cổ tức29/04/200326/05/20030,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/04/200225/06/20020,27 R$
Cổ tức26/04/200225/06/20020,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/200128/09/20010,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/200129/06/20010,00 R$
Cổ tức30/04/200129/06/20010,23 R$
Cổ tức28/04/2008—0,79 R$
Cổ tức28/04/2008—1,57 R$
Cổ tức30/04/2007—0,45 R$
Cổ tức30/04/2007—0,54 R$
Cổ tức27/04/2006—0,44 R$
Cổ tức27/04/2006—0,47 R$
Khác29/04/2003—0,24 R$
Khác26/04/2002—0,24 R$
Khác30/04/2001—0,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/11/2000—0,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/08/2000—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/04/2000—0,07 R$
Cổ tức04/04/2000—0,01 R$
Khác04/04/2000—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/01/2000—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/11/1999—0,24 R$
Cổ tức06/04/1999—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/02/1999—0,08 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Gộp cổ phiếu04/06/20071 đổi 2
Gộp cổ phiếu01/06/20070.0005 đổi 1
Chia tách29/04/200332 đổi 31
Chia tách05/04/200017 đổi 10

Về Cia Energetica Do Ceara - Coelce

Ngành
Energia
Phân khúc
Energia Elétrica
Phân khúc niêm yết
Truyền thống
Tag along
80,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
23,55%
Cổ phiếu đã phát hành
53,4 Tr phổ thông · 32,9 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
19,6 N R$
Niêm yết từ
09/10/1995
CNPJ
07.047.251/0001-70

A Companhia Energética do Ceará, listada na B3 sob o ticker COCE3 e operando comercialmente como Enel Distribuição Ceará, é concessionária de distribuição de energia elétrica em todo o estado do Ceará. A empresa atende milhões de unidades consumidoras e administra uma malha extensa de linhas, subestações e ativos de suporte ao fornecimento regulado de energia. O desempenho operacional está ligado a indicadores de continuidade, perdas, execução de investimentos e qualidade de atendimento sob supervisão da ANEEL e da agência reguladora estadual. O resultado financeiro é sensível a reajustes tarifários, custos de compra de energia e evolução da demanda regional. Como companhia aberta controlada por grupo internacional, divulga periodicamente resultados e eventos relevantes ao mercado.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Enel Brasil S.A.Cổ đông kiểm soát98,12%42,29%77,04%
Centrais Elétricas Brasileiras S.A.0,05%16,99%6,45%
BANCARD INVERSIONES LIMITADA0,00%10,77%4,07%
FOURTH SAIL LONG SHORT LLC0,00%6,41%2,42%
UNA CAPITAL LTDA0,00%5,26%1,99%
FOURTH SAIL DISCOVERY LLC0,00%2,31%0,87%
Outros1,83%15,97%7,17%

Câu hỏi về COCE3

Giá COCE3 hôm nay là bao nhiêu?

COCE3 đang ở mức 29,41 R$ (-9,51% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

COCE3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

COCE3 đã trả 1,35 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 4,16%.

Khi nào COCE3 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,24 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 31/12/2026.

P/E và P/B của COCE3 là bao nhiêu?

COCE3 đang giao dịch với P/E là 6,01 và P/B là 0,45.

COCE3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

COCE3 sinh lời -7,51% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 59,62% và mức sụt giảm tối đa -39,62%.

COCE3 thuộc ngành nào?

Cia Energetica Do Ceara - Coelce hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Energia Elétrica.