B3 · BRL

CPLE3

Companhia Paranaense de Energia

16,00 R$+1,59% (0,25 R$)
Biên độ trong ngày
15,82 R$ – 16,07 R$
Khối lượng trong ngày
309,2 Tr R$
Biên độ 52 tuần
11,42 R$ – 17,13 R$

Theo dõi CPLE3 trên Fuolio

Xem CPLE3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

CPLE3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
47,7 T R$
P/E
1,40
P/B
0,18
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
6,64%
Nợ ròng/EBITDA
5,63

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CPLE3 là 6,64%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 19,11%.

Lịch sử giá CPLE3

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của CPLE3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+32,25%+130,43%+299,31%
Biến động (năm hóa)18,07%19,07%23,16%
Mức sụt giảm tối đa-8,43%-13,81%-16,91%
Số tháng tăng9/1224/3637/60

Đầu tư vào CPLE3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 3.408,17 R$.

Giá trị hôm nay với CPLE3
3.408,17 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+240,82%
Lợi nhuận mỗi năm
+27,80%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của CPLE3

Định giá

  • P/E
    1,40
  • P/B
    0,18
  • EV/EBITDA
    12,34
  • EV/EBIT
    15,85
  • EV/Doanh thu
    3,13
  • P/EBIT
    8,62
  • P/S
    1,71
  • P/OCF
    24,36
  • P/FCF
    35,38
  • Earnings yield
    6,31%
  • Hệ số PEG
    0,46
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    11,45 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    88,17 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    40 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    5,63
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    1,66
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    1,79
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,30
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,28
  • Tỷ số tiền mặt
    0,39

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    23,44%
  • Biên EBITDA
    25,40%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    19,78%
  • Biên lợi nhuận ròng
    11,40%
  • Vòng quay tài sản
    0,45

Khả năng sinh lời

  • ROE
    12,99%
  • ROA
    5,18%
  • ROIC
    7,34%
  • Payout
    9,28%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    6,71%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    -2,29%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    15,30%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -4,31%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    17,23%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    2,97%

Giá hợp lý của CPLE3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 16,00 R$.

Giá hợp lý theo Graham
150,73 R$
Cao hơn giá 842,08%

√(22,50 × 11,45 R$ × 88,17 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
21,27 R$
Cao hơn giá 32,95%

1,28 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của CPLE3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E14,518,7512,5316,913,3849,069,505,80
P/B1,690,961,170,890,769,461,070,50
EV/EBITDA11,119,099,318,635,0938,968,398,01
Tỷ suất cổ tức3,05%6,61%2,87%11,28%71,74%32,03%19,10%33,83%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,90 R$0,94 R$0,76 R$0,41 R$1,81 R$1,43 R$7,27 R$5,14 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu7,74 R$8,59 R$8,11 R$7,72 R$8,10 R$7,40 R$64,31 R$59,70 R$
ROE11,64%10,96%9,34%5,26%22,33%19,28%11,31%8,61%
ROIC7,32%6,28%7,35%7,53%10,62%9,44%7,03%5,30%
Biên lợi nhuận gộp21,68%21,59%22,80%22,80%20,28%28,37%27,60%22,99%
Biên EBITDA24,99%24,41%23,64%19,23%27,22%28,25%26,38%21,05%
Biên lợi nhuận ròng10,29%12,40%10,52%5,07%20,65%20,95%12,25%9,42%
Nợ ròng/EBITDA5,144,653,734,172,522,563,985,41

Báo cáo tài chính của CPLE3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần26,1 T R$22,7 T R$21,5 T R$21,9 T R$24 T R$18,6 T R$
Giá vốn hàng bán-20,5 T R$-17,8 T R$-16,6 T R$-16,9 T R$-19,1 T R$-13,3 T R$
Lợi nhuận gộp5,7 T R$4,9 T R$4,9 T R$5 T R$4,9 T R$5,3 T R$
EBITDA6,5 T R$5,5 T R$5,1 T R$4,2 T R$6,5 T R$5,3 T R$
EBIT5 T R$4,1 T R$3,7 T R$2,9 T R$5,4 T R$4,3 T R$
Kết quả tài chính-1,8 T R$-1,2 T R$-1,2 T R$-2 T R$-327,4 Tr R$866,3 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế3,2 T R$2,9 T R$2,5 T R$950,2 Tr R$5,1 T R$5,1 T R$
Thuế thu nhập-577,6 Tr R$-599,4 Tr R$-354,1 Tr R$199,1 Tr R$-1,3 T R$-1,3 T R$
Lợi nhuận ròng2,7 T R$2,8 T R$2,3 T R$1,1 T R$5 T R$3,9 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

CPLE3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
CPLE3Cia Paranaense De Energia - Copel1,400,186,64%12,99%47,7 T R$
AXIA3AXIA313,391,323,41%9,86%159 T R$
AXIA7AXIA7——0,00%—159 T R$
SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO12,062,1512,68%17,80%96,7 T R$
ENEV3ENEVA S.A56,292,660,00%4,73%54,2 T R$
CPFE3CPFL ENERGIA S.A.8,732,318,20%26,43%52,4 T R$
EQTL3EQUATORIAL S.A.53,421,963,89%3,67%51,2 T R$

CPLE3 có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 82,46%2017
  • 33,83%2018
  • 19,10%2019
  • 32,03%2020
  • 71,74%2021
  • 11,28%2022
  • 2,87%2023
  • 6,61%2024
  • 3,05%2025
  • 6,64%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/202630/09/20260,24 R$
Cổ tức30/12/202530/06/20260,45 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202519/01/20260,37 R$
Cổ tức24/04/202515/05/20250,40 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/12/202423/12/20240,19 R$
Cổ tức30/09/202429/11/20240,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202429/11/20240,09 R$
Cổ tức22/04/202428/06/20240,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/09/202328/06/20240,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/09/202330/11/20230,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/11/202230/06/20230,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/11/202230/11/20220,21 R$
Xem tất cả 69 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức29/04/202230/06/20220,47 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202130/06/20220,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/202130/11/20210,08 R$
Cổ tức30/09/202130/11/20210,41 R$
Cổ tức29/04/202111/08/20210,07 R$
Cổ tức31/03/202111/08/20210,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/202111/08/20210,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/202011/08/20212,82 R$
Cổ tức31/03/202130/04/20210,48 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/03/202130/04/20210,44 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/201930/09/20201,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/201929/06/20201,12 R$
Cổ tức29/04/201928/06/20190,34 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/201828/06/20190,98 R$
Cổ tức15/06/201814/08/20180,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201714/08/20180,93 R$
Cổ tức28/04/201728/12/20170,78 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/04/201730/06/20170,99 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/04/201627/06/20160,69 R$
Cổ tức28/04/201627/06/20160,45 R$
Cổ tức23/04/201522/06/20150,84 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/11/201421/11/20140,10 R$
Cổ tức06/11/201421/11/20141,22 R$
Cổ tức24/04/201428/05/20140,82 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/11/201316/12/20130,63 R$
Cổ tức26/11/201316/12/20130,51 R$
Cổ tức25/04/201323/05/20130,46 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/201315/01/20130,48 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/04/201229/05/20120,68 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/08/201115/09/20110,79 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/04/201123/05/20110,40 R$
Cổ tức28/04/201123/05/20110,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/08/201020/09/20100,30 R$
Cổ tức27/04/201027/05/20100,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/04/201027/05/20100,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/11/200907/12/20090,59 R$
Cổ tức23/04/200929/05/20090,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/04/200929/05/20090,79 R$
Cổ tức17/04/200816/05/20080,24 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/04/200816/05/20080,70 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/04/200726/06/20070,43 R$
Cổ tức27/04/200726/06/20070,55 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/04/200619/06/20060,43 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/04/200524/06/20050,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/200415/06/20040,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/04/200203/06/20020,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/10/200130/10/20010,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/03/200127/04/20010,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/12/200027/12/20000,24 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/03/200026/04/20000,38 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/04/2025—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/04/2025—0,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/03/1999—0,48 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/03/1998—0,26 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/1997—0,26 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/04/1997—0,48 R$
Cổ tức23/04/1996—0,08 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Chia tách11/03/202110 đổi 1
Gộp cổ phiếu03/08/20071 đổi 1000

Về Cia Paranaense De Energia - Copel

Ngành
Energia
Phân khúc
Energia Elétrica
Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
99,56%
Cổ phiếu đã phát hành
2,98 T phổ thông · 1 ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
251 Tr R$
Tỷ trọng trong Ibovespa
1,82%
Niêm yết từ
12/04/1994
CNPJ
76.483.817/0001-20

A Companhia Paranaense de Energia (Copel), listada na B3 sob o ticker CPLE3, atua de forma integrada em geração, transmissão, distribuição e comercialização de energia elétrica, com base histórica no estado do Paraná e participações em ativos em outras regiões. A empresa administra portfólio de usinas, redes de transmissão e distribuição e relacionamento com milhões de unidades consumidoras. Nos últimos anos, a companhia passou por reestruturações societárias e mudança relevante de controle acionário, mantendo exposição a temas regulatórios, hidrológicos e de eficiência operacional. O desempenho financeiro depende de tarifas, preços de energia, perdas, inadimplência e execução de investimentos. Como emissora de mercado, divulga resultados periódicos, fatos relevantes e documentos de governança para acompanhamento de investidores.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
BNDES Participações S.A. - BNDESPAR19,77%0,00%19,77%
ESTADO DO PARANÁ15,91%100,00%15,91%
BlackRock Inc5,17%0,00%5,17%
Outros58,72%0,00%58,72%
Ações Tesouraria0,43%0,00%0,43%

Câu hỏi về CPLE3

Giá CPLE3 hôm nay là bao nhiêu?

CPLE3 đang ở mức 16,00 R$ (1,59% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

CPLE3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

CPLE3 đã trả 0,40 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 3,05%.

P/E và P/B của CPLE3 là bao nhiêu?

CPLE3 đang giao dịch với P/E là 1,40 và P/B là 0,18.

CPLE3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

CPLE3 sinh lời 32,25% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 18,07% và mức sụt giảm tối đa -8,43%.

CPLE3 thuộc ngành nào?

Cia Paranaense De Energia - Copel hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Energia Elétrica.