B3 · BRL
CPLE3
Companhia Paranaense de Energia
- Biên độ trong ngày
- 15,82 R$ – 16,07 R$
- Khối lượng trong ngày
- 309,2 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 11,42 R$ – 17,13 R$
Theo dõi CPLE3 trên Fuolio
Xem CPLE3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíCPLE3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 47,7 T R$
- P/E
- 1,40
- P/B
- 0,18
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 6,64%
- Nợ ròng/EBITDA
- 5,63
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CPLE3 là 6,64%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 19,11%.
Lịch sử giá CPLE3
Rủi ro và lợi nhuận của CPLE3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +32,25% | +130,43% | +299,31% |
| Biến động (năm hóa) | 18,07% | 19,07% | 23,16% |
| Mức sụt giảm tối đa | -8,43% | -13,81% | -16,91% |
| Số tháng tăng | 9/12 | 24/36 | 37/60 |
Đầu tư vào CPLE3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 3.408,17 R$.
- Giá trị hôm nay với CPLE3
- 3.408,17 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +240,82%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +27,80%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của CPLE3
Định giá
- P/E1,40
- P/B0,18
- EV/EBITDA12,34
- EV/EBIT15,85
- EV/Doanh thu3,13
- P/EBIT8,62
- P/S1,71
- P/OCF24,36
- P/FCF35,38
- Earnings yield6,31%
- Hệ số PEG0,46
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu11,45 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu88,17 R$
Nợ vay
- Nợ ròng40 T R$
- Nợ ròng/EBITDA5,63
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu1,66
- Nợ/Vốn chủ sở hữu1,79
- Hệ số thanh toán hiện hành1,30
- Hệ số thanh toán nhanh1,28
- Tỷ số tiền mặt0,39
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp23,44%
- Biên EBITDA25,40%
- Biên lợi nhuận hoạt động19,78%
- Biên lợi nhuận ròng11,40%
- Vòng quay tài sản0,45
Khả năng sinh lời
- ROE12,99%
- ROA5,18%
- ROIC7,34%
- Payout9,28%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)6,71%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-2,29%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)15,30%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-4,31%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)17,23%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)2,97%
Giá hợp lý của CPLE3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 16,00 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 150,73 R$
- Cao hơn giá 842,08%
√(22,50 × 11,45 R$ × 88,17 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 21,27 R$
- Cao hơn giá 32,95%
1,28 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của CPLE3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 14,51 | 8,75 | 12,53 | 16,91 | 3,38 | 49,06 | 9,50 | 5,80 |
| P/B | 1,69 | 0,96 | 1,17 | 0,89 | 0,76 | 9,46 | 1,07 | 0,50 |
| EV/EBITDA | 11,11 | 9,09 | 9,31 | 8,63 | 5,09 | 38,96 | 8,39 | 8,01 |
| Tỷ suất cổ tức | 3,05% | 6,61% | 2,87% | 11,28% | 71,74% | 32,03% | 19,10% | 33,83% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,90 R$ | 0,94 R$ | 0,76 R$ | 0,41 R$ | 1,81 R$ | 1,43 R$ | 7,27 R$ | 5,14 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 7,74 R$ | 8,59 R$ | 8,11 R$ | 7,72 R$ | 8,10 R$ | 7,40 R$ | 64,31 R$ | 59,70 R$ |
| ROE | 11,64% | 10,96% | 9,34% | 5,26% | 22,33% | 19,28% | 11,31% | 8,61% |
| ROIC | 7,32% | 6,28% | 7,35% | 7,53% | 10,62% | 9,44% | 7,03% | 5,30% |
| Biên lợi nhuận gộp | 21,68% | 21,59% | 22,80% | 22,80% | 20,28% | 28,37% | 27,60% | 22,99% |
| Biên EBITDA | 24,99% | 24,41% | 23,64% | 19,23% | 27,22% | 28,25% | 26,38% | 21,05% |
| Biên lợi nhuận ròng | 10,29% | 12,40% | 10,52% | 5,07% | 20,65% | 20,95% | 12,25% | 9,42% |
| Nợ ròng/EBITDA | 5,14 | 4,65 | 3,73 | 4,17 | 2,52 | 2,56 | 3,98 | 5,41 |
Báo cáo tài chính của CPLE3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 26,1 T R$ | 22,7 T R$ | 21,5 T R$ | 21,9 T R$ | 24 T R$ | 18,6 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -20,5 T R$ | -17,8 T R$ | -16,6 T R$ | -16,9 T R$ | -19,1 T R$ | -13,3 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 5,7 T R$ | 4,9 T R$ | 4,9 T R$ | 5 T R$ | 4,9 T R$ | 5,3 T R$ |
| EBITDA | 6,5 T R$ | 5,5 T R$ | 5,1 T R$ | 4,2 T R$ | 6,5 T R$ | 5,3 T R$ |
| EBIT | 5 T R$ | 4,1 T R$ | 3,7 T R$ | 2,9 T R$ | 5,4 T R$ | 4,3 T R$ |
| Kết quả tài chính | -1,8 T R$ | -1,2 T R$ | -1,2 T R$ | -2 T R$ | -327,4 Tr R$ | 866,3 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,2 T R$ | 2,9 T R$ | 2,5 T R$ | 950,2 Tr R$ | 5,1 T R$ | 5,1 T R$ |
| Thuế thu nhập | -577,6 Tr R$ | -599,4 Tr R$ | -354,1 Tr R$ | 199,1 Tr R$ | -1,3 T R$ | -1,3 T R$ |
| Lợi nhuận ròng | 2,7 T R$ | 2,8 T R$ | 2,3 T R$ | 1,1 T R$ | 5 T R$ | 3,9 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
CPLE3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| CPLE3Cia Paranaense De Energia - Copel | 1,40 | 0,18 | 6,64% | 12,99% | 47,7 T R$ |
| AXIA3AXIA3 | 13,39 | 1,32 | 3,41% | 9,86% | 159 T R$ |
| AXIA7AXIA7 | — | — | 0,00% | — | 159 T R$ |
| SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO | 12,06 | 2,15 | 12,68% | 17,80% | 96,7 T R$ |
| ENEV3ENEVA S.A | 56,29 | 2,66 | 0,00% | 4,73% | 54,2 T R$ |
| CPFE3CPFL ENERGIA S.A. | 8,73 | 2,31 | 8,20% | 26,43% | 52,4 T R$ |
| EQTL3EQUATORIAL S.A. | 53,42 | 1,96 | 3,89% | 3,67% | 51,2 T R$ |
CPLE3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 82,46%2017
- 33,83%2018
- 19,10%2019
- 32,03%2020
- 71,74%2021
- 11,28%2022
- 2,87%2023
- 6,61%2024
- 3,05%2025
- 6,64%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2026 | 30/09/2026 | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2025 | 30/06/2026 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2025 | 19/01/2026 | 0,37 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2025 | 15/05/2025 | 0,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2024 | 23/12/2024 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2024 | 29/11/2024 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2024 | 29/11/2024 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 22/04/2024 | 28/06/2024 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2023 | 28/06/2024 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2023 | 30/11/2023 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2022 | 30/06/2023 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2022 | 30/11/2022 | 0,21 R$ |
Xem tất cả 69 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 29/04/2022 | 30/06/2022 | 0,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2021 | 30/06/2022 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2021 | 30/11/2021 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2021 | 30/11/2021 | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2021 | 11/08/2021 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2021 | 11/08/2021 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2021 | 11/08/2021 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2020 | 11/08/2021 | 2,82 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2021 | 30/04/2021 | 0,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2021 | 30/04/2021 | 0,44 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2019 | 30/09/2020 | 1,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2019 | 29/06/2020 | 1,12 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2019 | 28/06/2019 | 0,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2018 | 28/06/2019 | 0,98 R$ |
| Cổ tức | 15/06/2018 | 14/08/2018 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2017 | 14/08/2018 | 0,93 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2017 | 28/12/2017 | 0,78 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/04/2017 | 30/06/2017 | 0,99 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/04/2016 | 27/06/2016 | 0,69 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2016 | 27/06/2016 | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 23/04/2015 | 22/06/2015 | 0,84 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/11/2014 | 21/11/2014 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 06/11/2014 | 21/11/2014 | 1,22 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2014 | 28/05/2014 | 0,82 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/11/2013 | 16/12/2013 | 0,63 R$ |
| Cổ tức | 26/11/2013 | 16/12/2013 | 0,51 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2013 | 23/05/2013 | 0,46 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2013 | 15/01/2013 | 0,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/04/2012 | 29/05/2012 | 0,68 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/08/2011 | 15/09/2011 | 0,79 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/04/2011 | 23/05/2011 | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2011 | 23/05/2011 | 0,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/08/2010 | 20/09/2010 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2010 | 27/05/2010 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/04/2010 | 27/05/2010 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/11/2009 | 07/12/2009 | 0,59 R$ |
| Cổ tức | 23/04/2009 | 29/05/2009 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/04/2009 | 29/05/2009 | 0,79 R$ |
| Cổ tức | 17/04/2008 | 16/05/2008 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/04/2008 | 16/05/2008 | 0,70 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/04/2007 | 26/06/2007 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2007 | 26/06/2007 | 0,55 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/04/2006 | 19/06/2006 | 0,43 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/04/2005 | 24/06/2005 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2004 | 15/06/2004 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2002 | 03/06/2002 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/10/2001 | 30/10/2001 | 0,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/03/2001 | 27/04/2001 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2000 | 27/12/2000 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/03/2000 | 26/04/2000 | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/04/2025 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/04/2025 | — | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/1999 | — | 0,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/03/1998 | — | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/1997 | — | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/04/1997 | — | 0,48 R$ |
| Cổ tức | 23/04/1996 | — | 0,08 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 11/03/2021 | 10 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 03/08/2007 | 1 đổi 1000 |
Về Cia Paranaense De Energia - Copel
- Ngành
- Energia
- Phân khúc
- Energia Elétrica
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 99,56%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 2,98 T phổ thông · 1 ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 251 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 1,82%
- Niêm yết từ
- 12/04/1994
- CNPJ
- 76.483.817/0001-20
A Companhia Paranaense de Energia (Copel), listada na B3 sob o ticker CPLE3, atua de forma integrada em geração, transmissão, distribuição e comercialização de energia elétrica, com base histórica no estado do Paraná e participações em ativos em outras regiões. A empresa administra portfólio de usinas, redes de transmissão e distribuição e relacionamento com milhões de unidades consumidoras. Nos últimos anos, a companhia passou por reestruturações societárias e mudança relevante de controle acionário, mantendo exposição a temas regulatórios, hidrológicos e de eficiência operacional. O desempenho financeiro depende de tarifas, preços de energia, perdas, inadimplência e execução de investimentos. Como emissora de mercado, divulga resultados periódicos, fatos relevantes e documentos de governança para acompanhamento de investidores.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| BNDES Participações S.A. - BNDESPAR | 19,77% | 0,00% | 19,77% |
| ESTADO DO PARANÁ | 15,91% | 100,00% | 15,91% |
| BlackRock Inc | 5,17% | 0,00% | 5,17% |
| Outros | 58,72% | 0,00% | 58,72% |
| Ações Tesouraria | 0,43% | 0,00% | 0,43% |
Câu hỏi về CPLE3
Giá CPLE3 hôm nay là bao nhiêu?
CPLE3 đang ở mức 16,00 R$ (1,59% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
CPLE3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
CPLE3 đã trả 0,40 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 3,05%.
P/E và P/B của CPLE3 là bao nhiêu?
CPLE3 đang giao dịch với P/E là 1,40 và P/B là 0,18.
CPLE3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
CPLE3 sinh lời 32,25% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 18,07% và mức sụt giảm tối đa -8,43%.
CPLE3 thuộc ngành nào?
Cia Paranaense De Energia - Copel hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Energia Elétrica.