B3 · BRL
CRPG6
Tronox Pigmentos do Brasil SA Pfd Registered Shs B
- Biên độ trong ngày
- 7,70 R$ – 7,75 R$
- Khối lượng trong ngày
- 15,4 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 7,70 R$ – 23,89 R$
Theo dõi CRPG6 trên Fuolio
Xem CRPG6 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíCRPG6 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 314 Tr R$
- P/E
- -1,87
- P/B
- 0,43
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
Lịch sử giá CRPG6
Rủi ro và lợi nhuận của CRPG6
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -30,96% | -75,90% | -85,37% |
| Biến động (năm hóa) | 79,06% | 48,04% | 51,51% |
| Mức sụt giảm tối đa | -57,32% | -76,07% | -88,56% |
| Số tháng tăng | 4/12 | 9/36 | 18/60 |
Đầu tư vào CRPG6 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 146,33 R$.
- Giá trị hôm nay với CRPG6
- 146,33 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -85,37%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -31,92%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của CRPG6
Định giá
- P/E-1,87
- P/B0,43
- EV/EBITDA-2,90
- EV/EBIT-2,04
- EV/Doanh thu0,24
- P/EBIT-2,73
- P/S0,32
- P/OCF23,66
- P/FCF3,91
- Earnings yield-48,93%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-4,12 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu17,86 R$
Nợ vay
- Nợ ròng-79 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-0,15
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,00
- Hệ số thanh toán hiện hành1,59
- Hệ số thanh toán nhanh0,64
- Tỷ số tiền mặt0,19
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp-5,11%
- Biên EBITDA-8,38%
- Biên lợi nhuận hoạt động-11,88%
- Biên lợi nhuận ròng-12,38%
- Vòng quay tài sản0,96
Khả năng sinh lời
- ROE-23,10%
- ROA-11,84%
- ROIC-26,17%
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)0,01%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)19,99%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)41,39%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)32,09%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-1.696,70%
Giá hợp lý của CRPG6 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 7,70 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- —
- Không áp dụng cho CRPG6: công thức cần lợi nhuận và giá trị sổ sách dương.
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 53,47 R$
- Cao hơn giá 594,39%
3,21 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của CRPG6 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | -8,27 | -5,23 | 29,69 | 11,80 | 7,45 | 5,43 | 6,59 | 4,96 |
| P/B | 0,97 | 1,00 | 1,57 | 1,00 | 2,35 | 1,38 | 1,25 | 1,52 |
| EV/EBITDA | — | — | 34,34 | 11,90 | 5,94 | 3,90 | 3,95 | 4,14 |
| Tỷ suất cổ tức | 0,00% | 1,36% | 14,25% | 17,11% | 8,11% | 0,40% | 3,06% | 23,36% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | -2,30 R$ | -3,92 R$ | 1,24 R$ | 2,36 R$ | 9,53 R$ | 6,36 R$ | 3,79 R$ | 6,71 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 19,64 R$ | 20,48 R$ | 23,52 R$ | 27,87 R$ | 30,22 R$ | 25,08 R$ | 19,90 R$ | 21,93 R$ |
| ROE | -11,69% | -19,13% | 5,27% | 8,45% | 31,54% | 25,34% | 19,03% | 30,58% |
| ROIC | -19,64% | -7,94% | -0,32% | 4,69% | 38,84% | 39,72% | 27,88% | 33,79% |
| Biên lợi nhuận gộp | -1,75% | 1,95% | 6,30% | 6,27% | 32,73% | 36,04% | 23,60% | 34,31% |
| Biên EBITDA | -5,66% | -0,65% | 4,40% | 6,30% | 33,14% | 21,31% | 22,65% | 27,05% |
| Biên lợi nhuận ròng | -8,40% | -17,20% | 6,25% | 8,51% | 28,87% | 25,21% | 18,65% | 24,47% |
| Nợ ròng/EBITDA | — | — | -7,83 | -4,05 | -0,54 | -2,52 | -1,47 | -0,34 |
Báo cáo tài chính của CRPG6
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 793,1 Tr R$ | 661 Tr R$ | 575,4 Tr R$ | 802,8 Tr R$ | 958,2 Tr R$ | 731,5 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -806,9 Tr R$ | -648,1 Tr R$ | -539,2 Tr R$ | -752,4 Tr R$ | -644,6 Tr R$ | -467,8 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | -13,8 Tr R$ | 12,9 Tr R$ | 36,2 Tr R$ | 50,4 Tr R$ | 313,6 Tr R$ | 263,6 Tr R$ |
| EBITDA | -44,9 Tr R$ | -4,3 Tr R$ | 25,3 Tr R$ | 50,6 Tr R$ | 317,6 Tr R$ | 155,9 Tr R$ |
| EBIT | -77,1 Tr R$ | -33,7 Tr R$ | -1,5 Tr R$ | 28,4 Tr R$ | 283,2 Tr R$ | 132,8 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | 8,5 Tr R$ | 2,4 Tr R$ | 37 Tr R$ | 29,5 Tr R$ | 3,3 Tr R$ | -3,4 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | -68,5 Tr R$ | -31,3 Tr R$ | 35,5 Tr R$ | 57,8 Tr R$ | 286,5 Tr R$ | 129,4 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | 1,9 Tr R$ | -82,4 Tr R$ | 533 N R$ | 10,5 Tr R$ | -9,9 Tr R$ | 55 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | -66,6 Tr R$ | -113,7 Tr R$ | 36 Tr R$ | 68,4 Tr R$ | 276,6 Tr R$ | 184,4 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
CRPG6 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| CRPG6Tronox Pigmentos Do Brasil | -1,87 | 0,43 | 0,00% | -23,10% | 314 Tr R$ |
| SUZB3SUZANO S.A. | 6,84 | 1,12 | 2,54% | 16,44% | 55,9 T R$ |
| SLCE3SLC AGRICOLA S.A. | 21,59 | 1,55 | 5,39% | 7,16% | 8,4 T R$ |
| UNIP6UNIPAR CARBOCLORO S.A. | 23,91 | 3,19 | 11,50% | 13,34% | 6,4 T R$ |
| UNIP3UNIPAR CARBOCLORO S.A. | 23,28 | 3,10 | 10,74% | 13,34% | 6,4 T R$ |
| UNIP5UNIPAR CARBOCLORO S.A. | 24,23 | 3,23 | 11,35% | 13,34% | 6,4 T R$ |
| SMTO3SAO MARTINHO S.A. | 8,42 | 0,80 | 1,22% | 9,51% | 5,9 T R$ |
CRPG6 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 2,48%2017
- 23,36%2018
- 3,06%2019
- 0,40%2020
- 8,11%2021
- 17,11%2022
- 14,25%2023
- 1,36%2024
- 0,00%2025
- 0,00%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 20/05/2024 | 31/05/2024 | 0,28 R$ |
| Khác | 12/06/2023 | 26/06/2023 | 4,37 R$ |
| Cổ tức | 10/05/2023 | 22/05/2023 | 0,88 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/11/2022 | 06/12/2022 | 1,49 R$ |
| Cổ tức | 22/11/2022 | 06/12/2022 | 2,88 R$ |
| Cổ tức | 16/05/2022 | 27/05/2022 | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2021 | 30/12/2021 | 0,83 R$ |
| Cổ tức | 15/10/2021 | 25/10/2021 | 1,72 R$ |
| Cổ tức | 13/07/2021 | 21/07/2021 | 1,72 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/06/2021 | 25/06/2021 | 0,37 R$ |
| Cổ tức | 31/05/2021 | 10/06/2021 | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/01/2021 | 29/01/2021 | 0,74 R$ |
Xem tất cả 40 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 29/05/2020 | 26/06/2020 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/03/2019 | 29/03/2019 | 0,76 R$ |
| Cổ tức | 13/11/2018 | 27/11/2018 | 0,95 R$ |
| Cổ tức | 28/08/2018 | 06/09/2018 | 1,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/08/2018 | 06/09/2018 | 0,59 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/06/2018 | 15/06/2018 | 0,61 R$ |
| Cổ tức | 10/05/2018 | 11/06/2018 | 1,47 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2018 | 23/05/2018 | 1,47 R$ |
| Cổ tức | 19/05/2017 | 30/06/2017 | 0,31 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2014 | 29/04/2014 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2013 | 05/12/2013 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2012 | 27/04/2012 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2010 | 15/12/2010 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2007 | 27/04/2007 | 3,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/04/2006 | 27/04/2006 | 2,15 R$ |
| Cổ tức | 05/12/2005 | 05/12/2005 | 4,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/08/2005 | 22/08/2005 | 15,05 R$ |
| Cổ tức | 22/08/2005 | 22/08/2005 | 2,60 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2005 | 28/04/2005 | 5,93 R$ |
| Cổ tức | 22/07/2004 | 22/07/2004 | 8,62 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2004 | 16/04/2004 | 4,76 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2003 | 30/04/2003 | 5,20 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2002 | 30/04/2002 | 3,07 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2001 | 30/04/2001 | 2,16 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2000 | 28/04/2000 | 2,04 R$ |
| Cổ tức | 18/12/2013 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1999 | — | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1996 | — | 0,38 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 29/04/2019 | 25,00% bằng cổ phiếu |
| Gộp cổ phiếu | 19/01/2015 | 1 đổi 100 |
Về Tronox Pigmentos Do Brasil
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 100,00%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 10,16 Tr phổ thông · 18,86 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 6,9 N R$
- Niêm yết từ
- 23/12/1970
- CNPJ
- 15.115.504/0001-24
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Millenium Inorganic Chemicals Holdings Brasil Ltda.Cổ đông kiểm soát | 99,03% | 56,90% | 71,65% |
| Itau Unibanco | 0,00% | 5,79% | 3,77% |
| Trígono Capital Ltda | 0,00% | 5,61% | 3,65% |
| VICTOR ADLER | 0,00% | 4,54% | 2,95% |
| Outros | 0,97% | 27,15% | 17,99% |
Câu hỏi về CRPG6
Giá CRPG6 hôm nay là bao nhiêu?
CRPG6 đang ở mức 7,70 R$ (-3,75% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
CRPG6 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
CRPG6 đã trả 0,00 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 0,00%.
P/E và P/B của CRPG6 là bao nhiêu?
CRPG6 đang giao dịch với P/E là -1,87 và P/B là 0,43.
CRPG6 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
CRPG6 sinh lời -30,96% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 79,06% và mức sụt giảm tối đa -57,32%.