B3 · BRL
CSMG3
Companhia de Saneamento de Minas Gerais
- Biên độ trong ngày
- 56,31 R$ – 58,06 R$
- Khối lượng trong ngày
- 243,6 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 32,73 R$ – 67,82 R$
Theo dõi CSMG3 trên Fuolio
Xem CSMG3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíCSMG3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 21,4 T R$
- P/E
- 16,56
- P/B
- 2,42
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 3,54%
- Nợ ròng/EBITDA
- 5,08
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CSMG3 là 3,54%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 8,15%.
Lịch sử giá CSMG3
Rủi ro và lợi nhuận của CSMG3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +55,15% | +367,62% | +522,71% |
| Biến động (năm hóa) | 30,34% | 31,81% | 31,25% |
| Mức sụt giảm tối đa | -13,95% | -19,00% | -23,21% |
| Số tháng tăng | 8/12 | 26/36 | 36/60 |
Đầu tư vào CSMG3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 6.250,39 R$.
- Giá trị hôm nay với CSMG3
- 6.250,39 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +525,04%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +44,28%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của CSMG3
Định giá
- P/E16,56
- P/B2,42
- EV/EBITDA12,35
- EV/EBIT18,80
- EV/Doanh thu4,19
- P/EBIT11,07
- P/S2,46
- P/OCF9,79
- P/FCF-19,47
- Earnings yield5,32%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu3,40 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu23,28 R$
Nợ vay
- Nợ ròng15 T R$
- Nợ ròng/EBITDA5,08
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu1,69
- Nợ/Vốn chủ sở hữu1,85
- Hệ số thanh toán hiện hành1,21
- Hệ số thanh toán nhanh1,18
- Tỷ số tiền mặt0,52
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp41,57%
- Biên EBITDA33,90%
- Biên lợi nhuận hoạt động22,27%
- Biên lợi nhuận ròng14,88%
- Vòng quay tài sản0,41
Khả năng sinh lời
- ROE14,60%
- ROA6,12%
- ROIC6,73%
- Payout58,62%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)9,05%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)6,00%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)5,74%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)7,50%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)7,35%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-4,79%
Giá hợp lý của CSMG3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 56,31 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 42,21 R$
- Thấp hơn giá 25,05%
√(22,50 × 3,40 R$ × 23,28 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 29,71 R$
- Thấp hơn giá 47,23%
1,78 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của CSMG3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 11,80 | 6,01 | 5,65 | 7,07 | 9,00 | 7,64 | 11,42 | 13,48 |
| P/B | 1,95 | 0,98 | 1,03 | 0,82 | 0,72 | 0,97 | 1,28 | 1,25 |
| EV/EBITDA | 9,71 | 6,21 | 5,74 | 6,13 | 6,54 | 6,08 | 7,64 | 8,83 |
| Tỷ suất cổ tức | 5,21% | 12,70% | 12,95% | 2,45% | 7,43% | 50,99% | 1,82% | 19,62% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 3,72 R$ | 3,46 R$ | 3,63 R$ | 2,22 R$ | 1,41 R$ | 2,15 R$ | 5,95 R$ | 4,57 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 22,56 R$ | 21,17 R$ | 19,92 R$ | 19,08 R$ | 17,78 R$ | 16,98 R$ | 53,20 R$ | 49,12 R$ |
| ROE | 16,50% | 16,36% | 18,21% | 11,63% | 7,95% | 12,65% | 11,19% | 9,29% |
| ROIC | 7,90% | 8,98% | 9,46% | 7,52% | 5,63% | 7,92% | 7,38% | 6,29% |
| Biên lợi nhuận gộp | 42,41% | 42,82% | 41,35% | 37,49% | 36,46% | 44,99% | 41,81% | 39,04% |
| Biên EBITDA | 35,46% | 35,49% | 34,83% | 32,10% | 27,07% | 36,06% | 34,10% | 31,47% |
| Biên lợi nhuận ròng | 17,00% | 16,72% | 18,63% | 13,65% | 9,12% | 15,28% | 14,63% | 12,22% |
| Nợ ròng/EBITDA | 4,06 | 3,38 | 2,72 | 3,12 | 3,51 | 2,85 | 2,74 | 3,60 |
Báo cáo tài chính của CSMG3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 8,3 T R$ | 7,9 T R$ | 7,4 T R$ | 6,2 T R$ | 5,9 T R$ | 5,3 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -4,8 T R$ | -4,5 T R$ | -4,3 T R$ | -3,9 T R$ | -3,7 T R$ | -2,9 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 3,5 T R$ | 3,4 T R$ | 3,1 T R$ | 2,3 T R$ | 2,1 T R$ | 2,4 T R$ |
| EBITDA | 3 T R$ | 2,8 T R$ | 2,6 T R$ | 2 T R$ | 1,6 T R$ | 1,9 T R$ |
| EBIT | 2 T R$ | 2 T R$ | 1,8 T R$ | 1,3 T R$ | 846,8 Tr R$ | 1,3 T R$ |
| Kết quả tài chính | -257,9 Tr R$ | -321,5 Tr R$ | -2,9 Tr R$ | -206,4 Tr R$ | -192,3 Tr R$ | -175,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,7 T R$ | 1,7 T R$ | 1,8 T R$ | 1 T R$ | 654,4 Tr R$ | 1,1 T R$ |
| Thuế thu nhập | -333,4 Tr R$ | -356,1 Tr R$ | -406,9 Tr R$ | -202,6 Tr R$ | -116,9 Tr R$ | -288,8 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 1,4 T R$ | 1,3 T R$ | 1,4 T R$ | 843,4 Tr R$ | 537,6 Tr R$ | 816,5 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
CSMG3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| CSMG3Mg | 16,56 | 2,42 | 3,54% | 14,60% | 21,4 T R$ |
| AXIA3AXIA3 | 13,39 | 1,32 | 3,41% | 9,86% | 159 T R$ |
| AXIA7AXIA7 | — | — | 0,00% | — | 159 T R$ |
| SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO | 12,06 | 2,15 | 12,68% | 17,80% | 96,7 T R$ |
| ENEV3ENEVA S.A | 56,29 | 2,66 | 0,00% | 4,73% | 54,2 T R$ |
| CPFE3CPFL ENERGIA S.A. | 8,73 | 2,31 | 8,20% | 26,43% | 52,4 T R$ |
| EQTL3EQUATORIAL S.A. | 53,42 | 1,96 | 3,89% | 3,67% | 51,2 T R$ |
CSMG3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/09/2026 | 09/11/2026 | 0,26 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 16,13%2017
- 19,62%2018
- 1,82%2019
- 50,99%2020
- 7,43%2021
- 2,45%2022
- 12,95%2023
- 12,70%2024
- 5,21%2025
- 2,15%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2026 | 17/08/2026 | 0,38 R$ |
| Cổ tức | 06/03/2026 | 30/06/2026 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2025 | 30/06/2026 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/03/2026 | 11/05/2026 | 0,47 R$ |
| Cổ tức | 16/12/2025 | 26/12/2025 | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2025 | 26/12/2025 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/09/2025 | 10/11/2025 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2025 | 11/08/2025 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 26/03/2025 | 30/06/2025 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2024 | 30/06/2025 | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/03/2025 | 25/04/2025 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 05/03/2025 | 25/04/2025 | 0,18 R$ |
Xem tất cả 93 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/09/2024 | 30/09/2024 | 0,33 R$ |
| Cổ tức | 17/09/2024 | 30/09/2024 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 25/03/2024 | 30/08/2024 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 25/06/2024 | 19/08/2024 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2024 | 19/08/2024 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2023 | 28/06/2024 | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 25/03/2024 | 17/05/2024 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2024 | 17/05/2024 | 0,31 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2024 | 10/05/2024 | 0,79 R$ |
| Cổ tức | 13/12/2023 | 28/12/2023 | 0,98 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/09/2023 | 14/11/2023 | 0,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/06/2023 | 14/08/2023 | 0,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/03/2023 | 27/06/2023 | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/03/2023 | 16/05/2023 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/09/2022 | 14/11/2022 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/06/2022 | 12/08/2022 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/03/2022 | 16/05/2022 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 24/09/2021 | 19/11/2021 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/09/2021 | 19/11/2021 | 0,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/06/2021 | 16/08/2021 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/03/2021 | 25/06/2021 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/03/2021 | 18/05/2021 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 19/11/2020 | 10/12/2020 | 6,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/09/2020 | 16/11/2020 | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/06/2020 | 17/08/2020 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2020 | 26/06/2020 | 0,67 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/03/2020 | 19/05/2020 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/09/2019 | 18/11/2019 | 0,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/09/2018 | 16/11/2018 | 0,43 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2018 | 17/08/2018 | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 07/05/2018 | 17/05/2018 | 2,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/02/2018 | 17/05/2018 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/03/2018 | 06/04/2018 | 0,61 R$ |
| Cổ tức | 17/11/2017 | 30/11/2017 | 0,95 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/09/2017 | 23/10/2017 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/06/2017 | 11/08/2017 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/03/2017 | 09/06/2017 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/03/2017 | 15/05/2017 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/11/2016 | 06/01/2017 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/08/2016 | 11/10/2016 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/05/2016 | 11/10/2016 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/11/2015 | 31/05/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2015 | 31/05/2016 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/05/2015 | 31/05/2016 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2015 | 26/06/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/09/2014 | 18/11/2014 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2014 | 22/08/2014 | 0,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2014 | 20/05/2014 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/02/2014 | 03/04/2014 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/09/2013 | 19/11/2013 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2013 | 23/08/2013 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2013 | 17/05/2013 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/03/2013 | 26/04/2013 | 0,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/09/2012 | 13/11/2012 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/06/2012 | 17/08/2012 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2012 | 15/05/2012 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/03/2012 | 27/04/2012 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/09/2011 | 14/11/2011 | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/07/2011 | 26/08/2011 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2011 | 23/05/2011 | 0,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/03/2011 | 29/04/2011 | 0,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2010 | 29/11/2010 | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2010 | 24/08/2010 | 0,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2010 | 25/05/2010 | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2010 | 29/04/2010 | 0,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2009 | 23/11/2009 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2009 | 21/08/2009 | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2009 | 26/05/2009 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2009 | 30/04/2009 | 0,34 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/09/2008 | 30/04/2009 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/08/2008 | 30/04/2009 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/03/2008 | 09/05/2008 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/09/2007 | 09/05/2008 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/06/2007 | 09/05/2008 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/04/2007 | 07/05/2007 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/11/2006 | 07/05/2007 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/07/2006 | 07/05/2007 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/05/2006 | 07/05/2007 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/06/2019 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/03/2019 | — | 0,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/03/2019 | — | 0,73 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 25/11/2020 | 3 đổi 1 |
Về Mg
- Ngành
- Saneamento
- Phân khúc
- Água e Saneamento
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 99,72%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 380,25 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 232,1 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 0,84%
- Niêm yết từ
- 08/02/2006
- CNPJ
- 17.281.106/0001-03
A Companhia de Saneamento de Minas Gerais (Copasa) presta serviços de captação, tratamento e distribuição de água, além de coleta e tratamento de esgoto em centenas de municípios do estado de Minas Gerais, por meio de contratos de concessão e programas setoriais. A empresa também atua por subsidiárias em nichos de saneamento integrado e soluções correlatas, com receita regulada por tarifas e regras definidas em instrumentos públicos e agências competentes. No setor brasileiro de utilities de saneamento, a Copasa figura entre as maiores companhias de capital aberto em base de clientes e abrangência territorial. A operação combina infraestrutura intensiva em capital, gestão de perdas, expansão de redes e metas de universalização, com indicadores de desempenho operacionais e financeiros monitorados por órgãos reguladores e por investidores do segmento de serviços públicos essenciais.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| GERAIS SANEAMENTO S.A (EQUATORIAL) | 30,00% | 0,00% | 30,00% |
| PERFIN INFRA SANEAMENTO MG FUNDO DE INVESTIMENTO FINANCEIRO MULTIMERCADO | 6,32% | 0,00% | 6,32% |
| Estado de Minas Gerais | 5,03% | 100,00% | 5,03% |
| Outros | 58,36% | 0,00% | 58,36% |
| Ações Tesouraria | 0,28% | 0,00% | 0,28% |
Câu hỏi về CSMG3
Giá CSMG3 hôm nay là bao nhiêu?
CSMG3 đang ở mức 56,31 R$ (-1,09% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
CSMG3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
CSMG3 đã trả 2,29 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 5,21%.
Khi nào CSMG3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,26 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 09/11/2026.
P/E và P/B của CSMG3 là bao nhiêu?
CSMG3 đang giao dịch với P/E là 16,56 và P/B là 2,42.
CSMG3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
CSMG3 sinh lời 55,15% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 30,34% và mức sụt giảm tối đa -13,95%.
CSMG3 thuộc ngành nào?
Mg hoạt động trong ngành Saneamento, phân khúc Água e Saneamento.