B3 · BRL
CSUD3
CSU Digital SA
- Biên độ trong ngày
- 15,18 R$ – 15,60 R$
- Khối lượng trong ngày
- 1,1 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 12,77 R$ – 20,66 R$
Theo dõi CSUD3 trên Fuolio
Xem CSUD3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíCSUD3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 642,9 Tr R$
- P/E
- 6,58
- P/B
- 1,31
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 15,24%
- Nợ ròng/EBITDA
- 0,39
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của CSUD3 là 15,24%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 8,28%.
Lịch sử giá CSUD3
Rủi ro và lợi nhuận của CSUD3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -3,17% | +22,37% | +33,49% |
| Biến động (năm hóa) | 27,47% | 23,90% | 30,18% |
| Mức sụt giảm tối đa | -27,15% | -27,15% | -37,43% |
| Số tháng tăng | 5/12 | 20/36 | 32/60 |
Đầu tư vào CSUD3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.343,65 R$.
- Giá trị hôm nay với CSUD3
- 1.343,65 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +34,37%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +6,09%
- Với Ibovespa
- 1.808,65 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của CSUD3
Định giá
- P/E6,58
- P/B1,31
- EV/EBITDA4,13
- EV/EBIT6,69
- EV/Doanh thu1,07
- P/EBIT6,05
- P/S0,97
- P/OCF5,01
- P/FCF16,21
- Earnings yield14,94%
- Hệ số PEG1,10
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu2,35 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu11,75 R$
Nợ vay
- Nợ ròng67,9 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA0,39
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,14
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,29
- Hệ số thanh toán hiện hành1,20
- Hệ số thanh toán nhanh1,19
- Tỷ số tiền mặt0,33
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp42,08%
- Biên EBITDA26,01%
- Biên lợi nhuận hoạt động16,06%
- Biên lợi nhuận ròng14,84%
- Vòng quay tài sản0,80
Khả năng sinh lời
- ROE19,98%
- ROA11,92%
- ROIC17,47%
- Payout100,22%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)6,39%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)12,69%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)9,85%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)16,31%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)11,74%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)5,98%
Giá hợp lý của CSUD3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 15,44 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 24,91 R$
- Cao hơn giá 61,36%
√(22,50 × 2,35 R$ × 11,75 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 22,25 R$
- Cao hơn giá 44,10%
1,33 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của CSUD3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 6,68 | 7,06 | 9,25 | 6,93 | 8,87 | 13,48 | 19,10 | 8,78 |
| P/B | 1,52 | 1,35 | 1,91 | 1,34 | 1,56 | 2,16 | 1,99 | 1,20 |
| EV/EBITDA | 4,33 | 3,21 | 4,47 | 3,07 | 3,68 | 5,20 | 5,81 | 3,85 |
| Tỷ suất cổ tức | 17,50% | 5,89% | 7,89% | 6,62% | 3,51% | 1,70% | 2,01% | 6,36% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 2,54 R$ | 2,18 R$ | 2,12 R$ | 1,76 R$ | 1,45 R$ | 1,12 R$ | 0,64 R$ | 0,78 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 11,13 R$ | 11,41 R$ | 10,27 R$ | 9,14 R$ | 8,20 R$ | 6,99 R$ | 6,15 R$ | 5,76 R$ |
| ROE | 22,80% | 19,11% | 20,59% | 19,27% | 17,65% | 16,01% | 10,43% | 13,62% |
| ROIC | 20,92% | 20,51% | 21,04% | 19,98% | 17,80% | 14,84% | 10,14% | 13,26% |
| Biên lợi nhuận gộp | 41,35% | 42,17% | 39,40% | 37,50% | 32,30% | 29,72% | 25,21% | 24,11% |
| Biên EBITDA | 28,02% | 33,89% | 34,22% | 30,92% | 29,47% | 28,63% | 23,89% | 19,41% |
| Biên lợi nhuận ròng | 17,01% | 16,06% | 16,68% | 13,70% | 11,77% | 10,24% | 6,19% | 7,81% |
| Nợ ròng/EBITDA | 0,27 | -0,13 | -0,04 | -0,00 | 0,14 | 0,38 | 0,86 | 0,32 |
Báo cáo tài chính của CSUD3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 623,5 Tr R$ | 567,6 Tr R$ | 530,2 Tr R$ | 537,2 Tr R$ | 514 Tr R$ | 456,8 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -365,7 Tr R$ | -328,2 Tr R$ | -321,3 Tr R$ | -335,7 Tr R$ | -348 Tr R$ | -321,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 257,9 Tr R$ | 239,4 Tr R$ | 208,9 Tr R$ | 201,4 Tr R$ | 166 Tr R$ | 135,8 Tr R$ |
| EBITDA | 174,7 Tr R$ | 192,4 Tr R$ | 181,4 Tr R$ | 166,1 Tr R$ | 151,5 Tr R$ | 130,8 Tr R$ |
| EBIT | 112,6 Tr R$ | 130,7 Tr R$ | 117,5 Tr R$ | 104,5 Tr R$ | 91,6 Tr R$ | 70,9 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -1,3 Tr R$ | -2 Tr R$ | -700 N R$ | -3,5 Tr R$ | -6 Tr R$ | -5,5 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 111,3 Tr R$ | 128,7 Tr R$ | 116,8 Tr R$ | 101 Tr R$ | 85,6 Tr R$ | 65,4 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -5,2 Tr R$ | -37,5 Tr R$ | -28,4 Tr R$ | -27,4 Tr R$ | -25,1 Tr R$ | -18,6 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 106,1 Tr R$ | 91,2 Tr R$ | 88,4 Tr R$ | 73,6 Tr R$ | 60,5 Tr R$ | 46,8 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
CSUD3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| CSUD3Csu Digital | 6,58 | 1,31 | 15,24% | 19,98% | 642,9 Tr R$ |
| GGPS3GPS PARTICIPACOES E EMPREENDIMENTOS S.A. | 10,31 | 2,10 | 2,59% | 20,36% | 9,4 T R$ |
| TTEN3TRÊS TENTOS AGROINDUSTRIAL S/A | 8,84 | 1,04 | 1,76% | 11,76% | 5,2 T R$ |
| COGN3COGNA EDUCAÇÃO S.A. | 0,89 | 0,05 | 5,56% | 5,11% | 4,8 T R$ |
| OPCT3OCEANPACT SERVICOS MARITIMOS S.A. | 25,45 | 4,12 | 1,08% | 16,19% | 4,3 T R$ |
| YDUQ3YDUQS PARTICIPACOES S.A. | 26,27 | 1,02 | 5,23% | 3,89% | 3 T R$ |
| VTRU3VITRU EDUCAÇÃO S.A | 2,07 | 0,56 | 0,17% | 27,23% | 2,3 T R$ |
CSUD3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/10/2026 | 14/10/2026 | 0,41 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 3,44%2017
- 6,36%2018
- 2,01%2019
- 1,70%2020
- 3,51%2021
- 6,62%2022
- 7,89%2023
- 5,89%2024
- 17,50%2025
- 2,23%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/07/2026 | 14/07/2026 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/04/2026 | 15/04/2026 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2025 | 30/12/2025 | 0,63 R$ |
| Cổ tức | 19/12/2025 | 30/12/2025 | 1,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/10/2025 | 15/10/2025 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2025 | 15/07/2025 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2025 | 15/05/2025 | 0,44 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/04/2025 | 15/04/2025 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2024 | 06/01/2025 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/09/2024 | 09/10/2024 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2024 | 11/07/2024 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2024 | 09/05/2024 | 0,42 R$ |
Xem tất cả 50 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/03/2024 | 04/04/2024 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2023 | 28/12/2023 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/09/2023 | 06/10/2023 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2023 | 17/07/2023 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2023 | 17/05/2023 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/03/2023 | 15/04/2023 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/01/2023 | 16/01/2023 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2022 | 16/01/2023 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/06/2022 | 16/01/2023 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/03/2022 | 16/01/2023 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 22/04/2022 | 03/05/2022 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2021 | 14/01/2022 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/09/2021 | 14/01/2022 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 25/06/2021 | 14/01/2022 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2021 | 14/01/2022 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/03/2021 | 14/01/2022 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2021 | 27/04/2021 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/12/2020 | 14/01/2021 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2020 | 14/01/2021 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2020 | 14/01/2021 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/03/2020 | 14/01/2021 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/2019 | 06/01/2020 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/09/2019 | 06/01/2020 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2019 | 06/01/2020 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/12/2018 | 15/02/2019 | 0,25 R$ |
| Cổ tức | 23/04/2018 | 06/06/2018 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2017 | 28/02/2018 | 0,33 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2017 | 31/05/2017 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2016 | 30/01/2017 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2015 | 25/05/2016 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2014 | 19/06/2015 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2014 | 18/06/2014 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2012 | 07/01/2013 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2011 | 13/01/2012 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2011 | 13/01/2012 | 1,63 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2011 | 26/05/2011 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2010 | 14/01/2011 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 10/05/2010 | 15/06/2010 | 0,06 R$ |
Về Csu Digital
- Ngành
- Serviços Financeiros
- Phân khúc
- Serviços Financeiros Diversos
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 44,44%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 41,8 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 787,7 N R$
- Niêm yết từ
- 02/05/2006
- CNPJ
- 01.896.779/0001-38
A CSU Digital S.A. fornece infraestrutura tecnológica e serviços para o ecossistema de meios de pagamento, crédito, atendimento e relacionamento com clientes. A companhia opera plataformas de processamento de cartões e transações, soluções de customer experience e ferramentas digitais para empresas de setores como financeiro, varejo, telecom e serviços. A geração de receita ocorre por contratos corporativos com cobrança recorrente e por volume processado em determinadas linhas. No mercado brasileiro de serviços financeiros e tecnologia aplicada a pagamentos, a empresa atua como provedora B2B de back office e operação crítica, com foco em disponibilidade, segurança e escalabilidade transacional. A estrutura operacional combina tecnologia proprietária, centros de atendimento e integração com parceiros do sistema financeiro, suportando emissões, adquirência, cobrança, prevenção a fraude e serviços de fidelização para grandes contas empresariais.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Greeneville Delaware LLC.Cổ đông kiểm soát | 36,81% | 0,00% | 36,81% |
| Greeneville Delaware LLCCổ đông kiểm soát | 17,24% | 0,00% | 17,24% |
| MARCOS RIBEIRO LEITECổ đông kiểm soát | 0,33% | 0,00% | 0,33% |
| ADMINISTRADORES | 0,11% | 0,00% | 0,11% |
| Outros | 44,44% | 0,00% | 44,44% |
| Ações Tesouraria | 1,08% | 0,00% | 1,08% |
Câu hỏi về CSUD3
Giá CSUD3 hôm nay là bao nhiêu?
CSUD3 đang ở mức 15,44 R$ (0,13% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
CSUD3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
CSUD3 đã trả 2,97 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 17,50%.
Khi nào CSUD3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,41 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 14/10/2026.
P/E và P/B của CSUD3 là bao nhiêu?
CSUD3 đang giao dịch với P/E là 6,58 và P/B là 1,31.
CSUD3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
CSUD3 sinh lời -3,17% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 27,47% và mức sụt giảm tối đa -27,15%.
CSUD3 thuộc ngành nào?
Csu Digital hoạt động trong ngành Serviços Financeiros, phân khúc Serviços Financeiros Diversos.