B3 · BRL
CTKA4
Karsten S.A.Non-Cum Perp Pfd Registered Shs
- Biên độ trong ngày
- 33,15 R$ – 33,15 R$
- Khối lượng trong ngày
- 13,3 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 29,25 R$ – 49,97 R$
Theo dõi CTKA4 trên Fuolio
Xem CTKA4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíCTKA4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 225,5 Tr R$
- P/E
- 34,38
- P/B
- 21,58
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
- Nợ ròng/EBITDA
- 7,29
CTKA4 đang giao dịch ở mức 34,38 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá CTKA4
Rủi ro và lợi nhuận của CTKA4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -2,21% | +114,93% | +55,01% |
| Biến động (năm hóa) | 37,75% | 35,11% | 50,30% |
| Mức sụt giảm tối đa | -35,09% | -35,09% | -68,30% |
| Số tháng tăng | 5/12 | 19/36 | 28/60 |
Đầu tư vào CTKA4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.545,45 R$.
- Giá trị hôm nay với CTKA4
- 1.545,45 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +54,55%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +9,10%
- Với Ibovespa
- 1.679,06 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của CTKA4
Định giá
- P/E34,38
- P/B21,58
- EV/EBITDA9,56
- EV/EBIT12,29
- EV/Doanh thu1,22
- P/EBIT2,93
- P/S0,29
- P/OCF4,90
- P/FCF5,57
- Earnings yield8,14%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,96 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu1,54 R$
Nợ vay
- Nợ ròng721,6 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA7,29
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu7,57
- Nợ/Vốn chủ sở hữu8,11
- Hệ số thanh toán hiện hành1,87
- Hệ số thanh toán nhanh0,96
- Tỷ số tiền mặt0,18
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp44,84%
- Biên EBITDA12,78%
- Biên lợi nhuận hoạt động9,94%
- Biên lợi nhuận ròng7,72%
- Vòng quay tài sản0,99
Khả năng sinh lời
- ROE62,78%
- ROA7,68%
- ROIC8,22%
- Payout0,00%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)10,43%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-9,08%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)8,58%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-40,43%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)5,71%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-49,59%
Giá hợp lý của CTKA4 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 33,15 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 5,77 R$
- Thấp hơn giá 82,59%
√(22,50 × 0,96 R$ × 1,54 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- —
- Không áp dụng cho CTKA4: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của CTKA4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 3,39 | 1,15 | 2,71 | -2,93 | 1,92 | 1,62 | -6,44 | -0,40 |
| P/B | 3,15 | 24,85 | -1,01 | -0,40 | -0,82 | -0,68 | -0,29 | -0,08 |
| EV/EBITDA | 8,46 | 8,94 | 11,64 | 31,12 | 14,28 | 11,85 | 13,25 | 18,01 |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 11,37 R$ | 19,08 R$ | 6,79 R$ | -3,41 R$ | 9,26 R$ | 12,97 R$ | -2,00 R$ | -8,49 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 12,25 R$ | 0,88 R$ | -18,20 R$ | -24,99 R$ | -21,59 R$ | -30,85 R$ | -43,93 R$ | -41,93 R$ |
| ROE | 92,80% | 2.165,09% | -37,33% | 13,63% | -42,91% | -42,05% | 4,56% | 20,25% |
| ROIC | 10,02% | 10,60% | 8,05% | 2,16% | 7,42% | 8,04% | 13,59% | 6,50% |
| Biên lợi nhuận gộp | 45,33% | 46,29% | 42,78% | 35,60% | 40,55% | 40,29% | 40,44% | 42,99% |
| Biên EBITDA | 15,10% | 14,76% | 12,84% | 5,64% | 14,65% | 25,09% | 13,60% | 17,32% |
| Biên lợi nhuận ròng | 9,29% | 16,94% | 6,31% | -3,45% | 10,46% | 21,18% | -3,69% | -16,64% |
| Nợ ròng/EBITDA | 6,38 | 7,62 | 10,31 | 29,32 | 12,91 | 10,48 | 11,51 | 17,62 |
Báo cáo tài chính của CTKA4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 759 Tr R$ | 699,1 Tr R$ | 667,9 Tr R$ | 612,6 Tr R$ | 549,7 Tr R$ | 380,2 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -415 Tr R$ | -375,5 Tr R$ | -382,2 Tr R$ | -394,5 Tr R$ | -326,8 Tr R$ | -227 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 344,1 Tr R$ | 323,6 Tr R$ | 285,7 Tr R$ | 218,1 Tr R$ | 222,9 Tr R$ | 153,2 Tr R$ |
| EBITDA | 114,6 Tr R$ | 103,2 Tr R$ | 85,8 Tr R$ | 34,5 Tr R$ | 80,5 Tr R$ | 95,4 Tr R$ |
| EBIT | 92,7 Tr R$ | 83,9 Tr R$ | 67,7 Tr R$ | 18,5 Tr R$ | 67,1 Tr R$ | 83,9 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -11,8 Tr R$ | -5,2 Tr R$ | -21,7 Tr R$ | -36,7 Tr R$ | -12,2 Tr R$ | 20 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 80,9 Tr R$ | 78,7 Tr R$ | 46 Tr R$ | -18,2 Tr R$ | 54,9 Tr R$ | 103,9 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -10,3 Tr R$ | 39,7 Tr R$ | -3,8 Tr R$ | -2,9 Tr R$ | 2,6 Tr R$ | -23,4 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 70,5 Tr R$ | 118,4 Tr R$ | 42,2 Tr R$ | -21,1 Tr R$ | 57,5 Tr R$ | 80,5 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
CTKA4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| CTKA4Karsten | 34,38 | 21,58 | 0,00% | 62,78% | 225,5 Tr R$ |
| SUZB3SUZANO S.A. | 6,69 | 1,10 | 2,60% | 16,44% | 54,6 T R$ |
| SLCE3SLC AGRICOLA S.A. | 21,46 | 1,54 | 5,42% | 7,16% | 8,3 T R$ |
| UNIP6UNIPAR CARBOCLORO S.A. | 23,71 | 3,16 | 11,60% | 13,34% | 6,3 T R$ |
| UNIP3UNIPAR CARBOCLORO S.A. | 22,98 | 3,06 | 10,88% | 13,34% | 6,3 T R$ |
| UNIP5UNIPAR CARBOCLORO S.A. | 23,99 | 3,20 | 11,46% | 13,34% | 6,3 T R$ |
| SMTO3SAO MARTINHO S.A. | 8,63 | 0,82 | 1,19% | 9,51% | 6,1 T R$ |
CTKA4 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 29/04/2011 | 10/05/2011 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2010 | 02/05/2011 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/12/2007 | 16/04/2008 | 3,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/12/2005 | 02/05/2006 | 1,16 R$ |
| Cổ tức | 07/04/2005 | 15/04/2005 | 0,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2004 | 15/04/2005 | 3,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2003 | 19/04/2004 | 3,61 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2002 | 22/04/2003 | 4,69 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2001 | 17/04/2002 | 3,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2009 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2000 | — | 1,08 R$ |
| Cổ tức | 17/04/2000 | — | 2,24 R$ |
Xem tất cả 16 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 09/04/1999 | — | 0,66 R$ |
| Cổ tức | 28/04/1998 | — | 0,22 R$ |
| Cổ tức | 25/03/1997 | — | 0,55 R$ |
| Cổ tức | 29/03/1996 | — | 1,08 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 28/04/2016 | 1 đổi 10 |
| Gộp cổ phiếu | 16/04/2008 | 1 đổi 100 |
| Thưởng cổ phiếu | 28/04/1998 | 7,50% bằng cổ phiếu |
Về Karsten
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 12,79%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 2,88 Tr phổ thông · 3,33 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 29,3 N R$
- Niêm yết từ
- 29/12/1971
- CNPJ
- 82.640.558/0001-04
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Kasavii Participações S.A.Cổ đông kiểm soát | 97,66% | 76,74% | 86,44% |
| Outros | 2,34% | 23,26% | 13,56% |
Câu hỏi về CTKA4
Giá CTKA4 hôm nay là bao nhiêu?
CTKA4 đang ở mức 33,15 R$ (-0,30% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
P/E và P/B của CTKA4 là bao nhiêu?
CTKA4 đang giao dịch với P/E là 34,38 và P/B là 21,58.
CTKA4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
CTKA4 sinh lời -2,21% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 37,75% và mức sụt giảm tối đa -35,09%.