B3 · BRL
EGIE3
ENGIE Brasil Energia S.A.
- Biên độ trong ngày
- 29,16 R$ – 29,80 R$
- Khối lượng trong ngày
- 63,1 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 27,30 R$ – 39,09 R$
Theo dõi EGIE3 trên Fuolio
Xem EGIE3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíEGIE3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 41,7 T R$
- P/E
- 10,54
- P/B
- 2,78
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 3,80%
- Nợ ròng/EBITDA
- 4,96
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của EGIE3 là 3,80%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 9,57%.
Lịch sử giá EGIE3
Rủi ro và lợi nhuận của EGIE3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +6,94% | +21,34% | +40,75% |
| Biến động (năm hóa) | 21,12% | 21,00% | 19,19% |
| Mức sụt giảm tối đa | -15,08% | -20,73% | -20,73% |
| Số tháng tăng | 8/12 | 23/36 | 33/60 |
Đầu tư vào EGIE3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.439,20 R$.
- Giá trị hôm nay với EGIE3
- 1.439,20 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +43,92%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +7,55%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của EGIE3
Định giá
- P/E10,54
- P/B2,78
- EV/EBITDA10,06
- EV/EBIT12,40
- EV/Doanh thu6,01
- P/EBIT6,29
- P/S3,05
- P/OCF9,83
- P/FCF36,02
- Earnings yield8,06%
- Hệ số PEG0,33
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu2,80 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu10,60 R$
Nợ vay
- Nợ ròng40,5 T R$
- Nợ ròng/EBITDA4,96
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu2,52
- Nợ/Vốn chủ sở hữu2,92
- Hệ số thanh toán hiện hành1,09
- Hệ số thanh toán nhanh1,09
- Tỷ số tiền mặt0,71
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp47,45%
- Biên EBITDA59,75%
- Biên lợi nhuận hoạt động48,48%
- Biên lợi nhuận ròng30,83%
- Vòng quay tài sản0,23
Khả năng sinh lời
- ROE26,37%
- ROA7,15%
- ROIC8,76%
- Payout40,07%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)0,47%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)10,83%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)14,63%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-39,64%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)14,90%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)31,59%
Giá hợp lý của EGIE3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 29,46 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 25,82 R$
- Thấp hơn giá 12,36%
√(22,50 × 2,80 R$ × 10,60 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 46,10 R$
- Cao hơn giá 56,48%
2,77 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của EGIE3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 13,87 | 6,77 | 10,78 | 11,61 | 20,04 | 12,82 | 17,94 | 14,55 |
| P/B | 2,58 | 2,36 | 3,77 | 3,66 | 3,95 | 4,63 | 5,92 | 5,33 |
| EV/EBITDA | 9,74 | 6,68 | 8,17 | 7,58 | 8,90 | 8,27 | 11,30 | 10,26 |
| Tỷ suất cổ tức | 10,22% | 5,51% | 9,17% | 10,41% | 12,54% | 4,87% | 9,19% | 12,99% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 2,26 R$ | 5,24 R$ | 4,20 R$ | 3,26 R$ | 1,92 R$ | 3,43 R$ | 2,83 R$ | 2,84 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 12,18 R$ | 15,05 R$ | 12,03 R$ | 10,34 R$ | 9,72 R$ | 9,49 R$ | 8,58 R$ | 7,75 R$ |
| ROE | 18,56% | 34,85% | 34,94% | 31,55% | 19,71% | 36,13% | 33,00% | 36,62% |
| ROIC | 9,37% | 13,87% | 15,33% | 16,22% | 14,31% | 16,55% | 13,49% | 16,79% |
| Biên lợi nhuận gộp | 46,71% | 54,43% | 54,96% | 46,94% | 47,14% | 44,57% | 42,34% | 44,56% |
| Biên EBITDA | 59,57% | 78,03% | 67,78% | 57,03% | 47,37% | 52,90% | 52,61% | 49,20% |
| Biên lợi nhuận ròng | 20,08% | 38,15% | 31,91% | 22,37% | 12,47% | 22,82% | 23,56% | 26,32% |
| Nợ ròng/EBITDA | 5,06 | 3,37 | 3,09 | 3,03 | 3,62 | 2,74 | 3,26 | 2,48 |
Báo cáo tài chính của EGIE3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 12,9 T R$ | 11,2 T R$ | 10,7 T R$ | 11,9 T R$ | 12,5 T R$ | 12,3 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -6,9 T R$ | -5,1 T R$ | -4,8 T R$ | -6,3 T R$ | -6,6 T R$ | -6,8 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 6 T R$ | 6,1 T R$ | 5,9 T R$ | 5,6 T R$ | 5,9 T R$ | 5,5 T R$ |
| EBITDA | 7,7 T R$ | 8,8 T R$ | 7,3 T R$ | 6,8 T R$ | 5,9 T R$ | 6,5 T R$ |
| EBIT | 6,3 T R$ | 7,7 T R$ | 6,4 T R$ | 5,8 T R$ | 4,9 T R$ | 5,6 T R$ |
| Kết quả tài chính | -2,6 T R$ | -2 T R$ | -2 T R$ | -2,5 T R$ | -3,1 T R$ | -1,9 T R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,6 T R$ | 5,7 T R$ | 4,4 T R$ | 3,3 T R$ | 1,8 T R$ | 3,7 T R$ |
| Thuế thu nhập | -768,6 Tr R$ | -1,4 T R$ | -968,2 Tr R$ | -620,7 Tr R$ | -254,5 Tr R$ | -889,9 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 2,6 T R$ | 4,3 T R$ | 3,4 T R$ | 2,7 T R$ | 1,6 T R$ | 2,8 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
EGIE3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| EGIE3Engie Brasil Energia | 10,54 | 2,78 | 3,80% | 26,37% | 41,7 T R$ |
| AXIA3AXIA3 | 13,39 | 1,32 | 3,41% | 9,86% | 159 T R$ |
| AXIA7AXIA7 | — | — | 0,00% | — | 159 T R$ |
| SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO | 12,06 | 2,15 | 12,68% | 17,80% | 96,7 T R$ |
| ENEV3ENEVA S.A | 56,29 | 2,66 | 0,00% | 4,73% | 54,2 T R$ |
| CPFE3CPFL ENERGIA S.A. | 8,73 | 2,31 | 8,20% | 26,43% | 52,4 T R$ |
| EQTL3EQUATORIAL S.A. | 53,42 | 1,96 | 3,89% | 3,67% | 51,2 T R$ |
EGIE3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 6,36%2017
- 12,99%2018
- 9,19%2019
- 4,87%2020
- 12,54%2021
- 10,41%2022
- 9,17%2023
- 5,51%2024
- 10,22%2025
- 1,95%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 04/05/2026 | 20/05/2026 | 0,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2025 | 20/05/2026 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2025 | 23/12/2025 | 0,88 R$ |
| Cổ tức | 06/05/2025 | 23/12/2025 | 0,88 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2024 | 27/05/2025 | 1,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2024 | 07/02/2025 | 0,31 R$ |
| Cổ tức | 06/05/2024 | 26/07/2024 | 1,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2023 | 26/07/2024 | 0,18 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2023 | 27/12/2023 | 0,94 R$ |
| Cổ tức | 08/05/2023 | 26/09/2023 | 1,78 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2022 | 26/07/2023 | 0,25 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2022 | 12/12/2022 | 0,58 R$ |
Xem tất cả 82 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 16/08/2022 | 12/12/2022 | 0,71 R$ |
| Cổ tức | 11/05/2022 | 12/07/2022 | 0,67 R$ |
| Cổ tức | 24/02/2022 | 17/03/2022 | 0,78 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2021 | 17/03/2022 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2021 | 29/11/2021 | 0,97 R$ |
| Cổ tức | 11/05/2021 | 12/07/2021 | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2020 | 05/04/2021 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 18/12/2020 | 29/01/2021 | 0,68 R$ |
| Cổ tức | 07/08/2020 | 29/01/2021 | 0,83 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/12/2019 | 01/07/2020 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 02/12/2019 | 29/01/2020 | 1,09 R$ |
| Cổ tức | 06/05/2019 | 27/09/2019 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 12/11/2018 | 27/09/2019 | 1,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2018 | 27/03/2019 | 0,49 R$ |
| Cổ tức | 20/08/2018 | 29/01/2019 | 1,76 R$ |
| Cổ tức | 23/04/2018 | 28/06/2018 | 0,98 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/11/2017 | 27/03/2018 | 0,65 R$ |
| Cổ tức | 09/08/2017 | 10/01/2018 | 1,44 R$ |
| Cổ tức | 29/05/2017 | 21/06/2017 | 0,63 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/11/2016 | 01/02/2017 | 0,66 R$ |
| Cổ tức | 08/08/2016 | 06/10/2016 | 0,99 R$ |
| Cổ tức | 10/05/2016 | 25/05/2016 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/11/2015 | 24/02/2016 | 0,48 R$ |
| Cổ tức | 20/08/2015 | 24/09/2015 | 0,48 R$ |
| Cổ tức | 10/11/2014 | 25/11/2014 | 0,58 R$ |
| Cổ tức | 11/09/2014 | 23/09/2014 | 0,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/11/2013 | 28/02/2014 | 0,38 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2013 | 23/09/2013 | 1,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/11/2012 | 14/05/2013 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 19/02/2013 | 27/03/2013 | 0,88 R$ |
| Cổ tức | 10/08/2012 | 27/09/2012 | 1,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/11/2011 | 10/02/2012 | 0,39 R$ |
| Cổ tức | 10/08/2011 | 06/10/2011 | 1,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/11/2009 | 20/05/2011 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 30/09/2010 | 15/10/2010 | 0,44 R$ |
| Cổ tức | 06/05/2010 | 20/05/2010 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 13/08/2009 | 26/08/2009 | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/11/2008 | 15/05/2009 | 0,27 R$ |
| Cổ tức | 25/08/2008 | 27/10/2008 | 0,89 R$ |
| Cổ tức | 18/04/2008 | 20/05/2008 | 0,70 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2007 | 20/05/2008 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 27/08/2007 | 25/10/2007 | 0,55 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/06/2007 | 25/10/2007 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2007 | 07/05/2007 | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2006 | 07/05/2007 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/08/2006 | 25/10/2006 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 18/08/2006 | 25/10/2006 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2006 | 05/05/2006 | 0,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2005 | 19/04/2006 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2005 | 10/11/2005 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2005 | 10/11/2005 | 0,22 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2005 | 10/11/2005 | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/05/2005 | 08/07/2005 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 07/04/2005 | 20/04/2005 | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2004 | 20/04/2005 | 0,39 R$ |
| Cổ tức | 12/04/2004 | 20/04/2004 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/07/2003 | 20/04/2004 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/11/2003 | 02/01/2004 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 04/04/2003 | 15/04/2003 | 0,28 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2002 | 13/05/2002 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 04/04/2002 | 18/04/2002 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 04/04/2002 | 18/04/2002 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 20/08/2026 | — | 0,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/12/2018 | — | 0,61 R$ |
| Cổ tức | 08/05/2015 | — | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/11/2014 | — | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 13/04/2012 | — | 0,79 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2011 | — | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/11/2010 | — | 0,34 R$ |
| Thu nhập | 18/05/2005 | — | 0,00 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 26/11/2025 | 40,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 12/12/2018 | 5 đổi 4 |
| Gộp cổ phiếu | 23/05/2005 | 1 đổi 1000 |
Về Engie Brasil Energia
- Ngành
- Energia
- Phân khúc
- Energia Elétrica
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 31,28%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 1,42 T phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 115,7 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 0,50%
- Niêm yết từ
- 01/03/2002
- CNPJ
- 02.474.103/0001-19
A Engie Brasil Energia S.A., listada na B3 sob o ticker EGIE3, é uma companhia de energia criada em 1998 a partir dos ativos de geração da antiga Gerasul, posteriormente chamada Tractebel Energia. A empresa atua no setor elétrico brasileiro com foco em geração e comercialização de energia. Seu portfólio reúne ativos hidrelétricos, eólicos, solares e de biomassa, além de projetos de transmissão e participações em infraestrutura energética. A companhia opera usinas próprias e participações em empreendimentos de grande porte no sistema elétrico nacional. No mercado, a Engie Brasil figura entre as maiores geradoras privadas do país e compete com grupos nacionais e internacionais em leilões e contratos bilaterais. O modelo de negócio combina ativos regulados e contratos de energia de longo prazo com exposição ao mercado livre. Com sede em Florianópolis, a empresa tem ativos distribuídos em diversas regiões do Brasil e participação relevante na matriz renovável. Sua escala operacional inclui dezenas de usinas em operação e estrutura corporativa especializada em gestão de projetos e ativos de infraestrutura.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| ENGIE Brasil Participações Ltda.Cổ đông kiểm soát | 68,71% | 0,00% | 68,71% |
| Banco Clássico S.A. | 7,95% | 0,00% | 7,95% |
| Outros | 23,34% | 0,00% | 23,34% |
Câu hỏi về EGIE3
Giá EGIE3 hôm nay là bao nhiêu?
EGIE3 đang ở mức 29,46 R$ (1,10% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
EGIE3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
EGIE3 đã trả 3,21 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 10,22%.
P/E và P/B của EGIE3 là bao nhiêu?
EGIE3 đang giao dịch với P/E là 10,54 và P/B là 2,78.
EGIE3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
EGIE3 sinh lời 6,94% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 21,12% và mức sụt giảm tối đa -15,08%.
EGIE3 thuộc ngành nào?
Engie Brasil Energia hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Energia Elétrica.