B3 · BRL

EMBJ3

Embraer S.A.

97,31 R$-3,14% (-3,15 R$)
Biên độ trong ngày
97,30 R$ – 102,25 R$
Khối lượng trong ngày
713,6 Tr R$
Biên độ 52 tuần
68,08 R$ – 106,00 R$

Theo dõi EMBJ3 trên Fuolio

Xem EMBJ3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

EMBJ3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
72,1 T R$
P/E
30,94
P/B
4,02
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
1,17%
Nợ ròng/EBITDA
0,30

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của EMBJ3 là 1,17%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 0,04%.

Lịch sử giá EMBJ3

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của EMBJ3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+13,45%+461,65%+350,50%
Biến động (năm hóa)28,07%34,18%40,15%
Mức sụt giảm tối đa-24,30%-24,30%-54,28%
Số tháng tăng7/1226/3636/60

Đầu tư vào EMBJ3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 4.349,86 R$.

Giá trị hôm nay với EMBJ3
4.349,86 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+334,99%
Lợi nhuận mỗi năm
+34,19%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của EMBJ3

Định giá

  • P/E
    30,94
  • P/B
    4,02
  • EV/EBITDA
    13,80
  • EV/EBIT
    18,80
  • EV/Doanh thu
    1,67
  • P/EBIT
    18,39
  • P/S
    1,63
  • P/OCF
    11,47
  • P/FCF
    16,43
  • Earnings yield
    5,32%
  • Hệ số PEG
    3,58
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    3,15 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    24,18 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    1,6 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    0,30
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,08
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,64
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,44
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,72
  • Tỷ số tiền mặt
    0,42

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    17,85%
  • Biên EBITDA
    12,09%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    8,88%
  • Biên lợi nhuận ròng
    5,46%
  • Vòng quay tài sản
    0,64

Khả năng sinh lời

  • ROE
    13,01%
  • ROA
    3,52%
  • ROIC
    15,07%
  • Payout
    36,09%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    12,69%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    18,23%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    1,78%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    10,86%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    8,93%

Giá hợp lý của EMBJ3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 97,31 R$.

Giá hợp lý theo Graham
41,37 R$
Thấp hơn giá 57,49%

√(22,50 × 3,15 R$ × 24,18 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
0,60 R$
Thấp hơn giá 99,38%

0,04 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của EMBJ3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E33,5921,6821,16-11,11-67,41-1,81-11,09-24,00
P/B3,132,011,130,721,200,431,001,05
EV/EBITDA13,668,507,3928,9112,32—55,2017,03
Tỷ suất cổ tức0,20%0,00%0,00%0,00%0,00%0,00%0,05%0,98%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu2,64 R$2,59 R$1,06 R$-1,29 R$-0,37 R$-4,88 R$-1,78 R$-0,90 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu28,33 R$27,97 R$19,87 R$19,90 R$20,91 R$20,63 R$19,68 R$20,62 R$
ROE9,31%9,26%5,33%-6,47%-1,77%-23,68%-9,04%-4,38%
ROIC16,10%10,38%8,33%-2,82%0,00%-6,90%-6,54%0,58%
Biên lợi nhuận gộp17,57%18,02%17,25%20,09%15,61%12,25%13,67%14,99%
Biên EBITDA11,43%14,41%10,44%2,25%9,55%-0,80%1,71%5,79%
Biên lợi nhuận ròng4,66%5,42%3,00%-4,07%-1,21%-18,41%-12,58%-3,57%
Nợ ròng/EBITDA-0,040,351,318,823,76—-26,452,23

Báo cáo tài chính của EMBJ3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần41,9 T R$35,4 T R$26,1 T R$23,4 T R$22,7 T R$19,6 T R$
Giá vốn hàng bán-34,5 T R$-29 T R$-21,6 T R$-18,7 T R$-19,1 T R$-17,2 T R$
Lợi nhuận gộp7,4 T R$6,4 T R$4,5 T R$4,7 T R$3,5 T R$2,4 T R$
EBITDA4,8 T R$5,1 T R$2,7 T R$527,5 Tr R$2,2 T R$-157,5 Tr R$
EBIT3,3 T R$3,8 T R$1,5 T R$-555,6 Tr R$1,1 T R$-1,7 T R$
Kết quả tài chính-1,9 T R$-663,2 Tr R$-963,7 Tr R$-507 Tr R$-933,3 Tr R$-1,6 T R$
Lợi nhuận trước thuế1,5 T R$3,1 T R$558,9 Tr R$-1,1 T R$121,5 Tr R$-3,3 T R$
Thuế thu nhập536,4 Tr R$-1,2 T R$225,5 Tr R$15,4 Tr R$-389,1 Tr R$-284,1 Tr R$
Lợi nhuận ròng2 T R$1,9 T R$783,6 Tr R$-953,7 Tr R$-274,8 Tr R$-3,6 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

EMBJ3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
EMBJ3Embj330,944,021,17%13,01%72,1 T R$
MLAS3GRUPO MULTI S.A.5,170,492,64%9,38%1,6 T R$
TASA4TAURUS ARMAS S.A.42,820,890,04%2,08%1,1 T R$
TASA3TAURUS ARMAS S.A.43,440,900,04%2,08%1,1 T R$
POSI3POSITIVO TECNOLOGIA S.A.42,660,344,79%0,80%531,8 Tr R$
PDTC3PADTEC HOLDING S.A.7,040,900,00%12,83%127,2 Tr R$

EMBJ3 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/09/202624/05/20270,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/06/202624/05/20270,28 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 1,11%2017
  • 0,98%2018
  • 0,05%2019
  • 0,00%2020
  • 0,00%2021
  • 0,00%2022
  • 0,00%2023
  • 0,00%2024
  • 0,20%2025
  • 0,33%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/05/202620/05/20260,20 R$
Cổ tức11/05/202620/05/20260,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/202514/01/20260,11 R$
Cổ tức11/12/202522/12/20250,11 R$
Cổ tức12/05/202523/05/20250,07 R$
Cổ tức26/12/201811/01/20190,01 R$
Cổ tức24/09/201811/10/20180,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/06/201813/07/20180,02 R$
Cổ tức23/04/201821/05/20180,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/03/201811/04/20180,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/201726/01/20180,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/09/201709/10/20170,04 R$
Xem tất cả 94 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/06/201713/07/20170,04 R$
Cổ tức24/04/201710/05/20170,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/03/201713/04/20170,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/09/201614/10/20160,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/06/201614/07/20160,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/03/201614/04/20160,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/201513/01/20160,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/08/201514/10/20150,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/06/201513/07/20150,04 R$
Cổ tức27/04/201513/05/20150,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/03/201514/04/20150,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/201408/01/20150,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/09/201409/10/20140,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/06/201417/07/20140,05 R$
Cổ tức28/04/201413/05/20140,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/03/201409/04/20140,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/201310/01/20140,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/09/201316/10/20130,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/06/201318/07/20130,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/03/201311/04/20130,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/201211/01/20130,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/06/201211/07/20120,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/09/201117/10/20110,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201014/01/20110,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/09/201022/11/20100,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/06/201022/11/20100,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/09/200815/10/20080,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/06/200815/07/20080,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/09/200715/10/20070,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/11/2025—0,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/08/2025—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/2025—0,20 R$
Cổ tức06/05/2013—0,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/09/2012—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/06/2011—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/03/2011—0,06 R$
Cổ tức29/04/2010—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/2009—0,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/03/2008—0,09 R$
Cổ tức17/03/2008—0,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/2007—0,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/06/2007—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/03/2007—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/2006—0,11 R$
Cổ tức25/09/2006—0,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/09/2006—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/06/2006—0,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/2005—0,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/09/2005—0,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/06/2005—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/03/2005—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/2004—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/2004—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/09/2004—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/09/2004—0,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/06/2004—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/06/2004—0,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/03/2004—0,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/03/2004—0,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/2003—0,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/06/2003—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/2002—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/2002—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/09/2002—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/06/2002—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/03/2002—0,08 R$
Cổ tức20/03/2002—0,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/2001—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/09/2001—0,07 R$
Cổ tức17/09/2001—0,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/06/2001—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/03/2001—0,06 R$
Cổ tức19/03/2001—0,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/2000—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/09/2000—0,05 R$
Cổ tức06/07/2000—0,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/06/2000—0,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/03/2000—0,04 R$
Cổ tức31/01/2000—0,17 R$
Cổ tức28/09/1999—0,07 R$
Cổ tức30/03/1999—0,67 R$
Cổ tức18/09/1998—0,42 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Chia tách04/03/20028 đổi 7
Gộp cổ phiếu04/06/19991 đổi 100

Về Embj3

Ngành
Máquinas, Equipamentos, Veículos e Peças
Phân khúc
Máquinas, Equipamentos, Veículos e Peças
Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
96,13%
Cổ phiếu đã phát hành
740,47 Tr phổ thông
Thanh khoản bình quân ngày
455,3 Tr R$
Tỷ trọng trong Ibovespa
2,78%
Niêm yết từ
05/06/2006
CNPJ
07.689.002/0001-89
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
BlackRock Inc5,50%0,00%5,50%
BNDES Participações - BNDESPAR5,37%0,00%5,37%
Outros85,27%0,00%85,27%
Ações Tesouraria3,87%0,00%3,87%

Câu hỏi về EMBJ3

Giá EMBJ3 hôm nay là bao nhiêu?

EMBJ3 đang ở mức 97,31 R$ (-3,14% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

EMBJ3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

EMBJ3 đã trả 0,18 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 0,20%.

Khi nào EMBJ3 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,22 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 24/05/2027.

P/E và P/B của EMBJ3 là bao nhiêu?

EMBJ3 đang giao dịch với P/E là 30,94 và P/B là 4,02.

EMBJ3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

EMBJ3 sinh lời 13,45% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 28,07% và mức sụt giảm tối đa -24,30%.

EMBJ3 thuộc ngành nào?

Embj3 hoạt động trong ngành Máquinas, Equipamentos, Veículos e Peças, phân khúc Máquinas, Equipamentos, Veículos e Peças.