B3 · BRL
EMBJ3
Embraer S.A.
- Biên độ trong ngày
- 97,30 R$ – 102,25 R$
- Khối lượng trong ngày
- 713,6 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 68,08 R$ – 106,00 R$
Theo dõi EMBJ3 trên Fuolio
Xem EMBJ3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíEMBJ3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 72,1 T R$
- P/E
- 30,94
- P/B
- 4,02
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 1,17%
- Nợ ròng/EBITDA
- 0,30
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của EMBJ3 là 1,17%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 0,04%.
Lịch sử giá EMBJ3
Rủi ro và lợi nhuận của EMBJ3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +13,45% | +461,65% | +350,50% |
| Biến động (năm hóa) | 28,07% | 34,18% | 40,15% |
| Mức sụt giảm tối đa | -24,30% | -24,30% | -54,28% |
| Số tháng tăng | 7/12 | 26/36 | 36/60 |
Đầu tư vào EMBJ3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 4.349,86 R$.
- Giá trị hôm nay với EMBJ3
- 4.349,86 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +334,99%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +34,19%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của EMBJ3
Định giá
- P/E30,94
- P/B4,02
- EV/EBITDA13,80
- EV/EBIT18,80
- EV/Doanh thu1,67
- P/EBIT18,39
- P/S1,63
- P/OCF11,47
- P/FCF16,43
- Earnings yield5,32%
- Hệ số PEG3,58
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu3,15 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu24,18 R$
Nợ vay
- Nợ ròng1,6 T R$
- Nợ ròng/EBITDA0,30
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,08
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,64
- Hệ số thanh toán hiện hành1,44
- Hệ số thanh toán nhanh0,72
- Tỷ số tiền mặt0,42
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp17,85%
- Biên EBITDA12,09%
- Biên lợi nhuận hoạt động8,88%
- Biên lợi nhuận ròng5,46%
- Vòng quay tài sản0,64
Khả năng sinh lời
- ROE13,01%
- ROA3,52%
- ROIC15,07%
- Payout36,09%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)12,69%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)18,23%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)1,78%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)10,86%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)8,93%
Giá hợp lý của EMBJ3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 97,31 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 41,37 R$
- Thấp hơn giá 57,49%
√(22,50 × 3,15 R$ × 24,18 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 0,60 R$
- Thấp hơn giá 99,38%
0,04 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của EMBJ3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 33,59 | 21,68 | 21,16 | -11,11 | -67,41 | -1,81 | -11,09 | -24,00 |
| P/B | 3,13 | 2,01 | 1,13 | 0,72 | 1,20 | 0,43 | 1,00 | 1,05 |
| EV/EBITDA | 13,66 | 8,50 | 7,39 | 28,91 | 12,32 | — | 55,20 | 17,03 |
| Tỷ suất cổ tức | 0,20% | 0,00% | 0,00% | 0,00% | 0,00% | 0,00% | 0,05% | 0,98% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 2,64 R$ | 2,59 R$ | 1,06 R$ | -1,29 R$ | -0,37 R$ | -4,88 R$ | -1,78 R$ | -0,90 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 28,33 R$ | 27,97 R$ | 19,87 R$ | 19,90 R$ | 20,91 R$ | 20,63 R$ | 19,68 R$ | 20,62 R$ |
| ROE | 9,31% | 9,26% | 5,33% | -6,47% | -1,77% | -23,68% | -9,04% | -4,38% |
| ROIC | 16,10% | 10,38% | 8,33% | -2,82% | 0,00% | -6,90% | -6,54% | 0,58% |
| Biên lợi nhuận gộp | 17,57% | 18,02% | 17,25% | 20,09% | 15,61% | 12,25% | 13,67% | 14,99% |
| Biên EBITDA | 11,43% | 14,41% | 10,44% | 2,25% | 9,55% | -0,80% | 1,71% | 5,79% |
| Biên lợi nhuận ròng | 4,66% | 5,42% | 3,00% | -4,07% | -1,21% | -18,41% | -12,58% | -3,57% |
| Nợ ròng/EBITDA | -0,04 | 0,35 | 1,31 | 8,82 | 3,76 | — | -26,45 | 2,23 |
Báo cáo tài chính của EMBJ3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 41,9 T R$ | 35,4 T R$ | 26,1 T R$ | 23,4 T R$ | 22,7 T R$ | 19,6 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -34,5 T R$ | -29 T R$ | -21,6 T R$ | -18,7 T R$ | -19,1 T R$ | -17,2 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 7,4 T R$ | 6,4 T R$ | 4,5 T R$ | 4,7 T R$ | 3,5 T R$ | 2,4 T R$ |
| EBITDA | 4,8 T R$ | 5,1 T R$ | 2,7 T R$ | 527,5 Tr R$ | 2,2 T R$ | -157,5 Tr R$ |
| EBIT | 3,3 T R$ | 3,8 T R$ | 1,5 T R$ | -555,6 Tr R$ | 1,1 T R$ | -1,7 T R$ |
| Kết quả tài chính | -1,9 T R$ | -663,2 Tr R$ | -963,7 Tr R$ | -507 Tr R$ | -933,3 Tr R$ | -1,6 T R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,5 T R$ | 3,1 T R$ | 558,9 Tr R$ | -1,1 T R$ | 121,5 Tr R$ | -3,3 T R$ |
| Thuế thu nhập | 536,4 Tr R$ | -1,2 T R$ | 225,5 Tr R$ | 15,4 Tr R$ | -389,1 Tr R$ | -284,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 2 T R$ | 1,9 T R$ | 783,6 Tr R$ | -953,7 Tr R$ | -274,8 Tr R$ | -3,6 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
EMBJ3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| EMBJ3Embj3 | 30,94 | 4,02 | 1,17% | 13,01% | 72,1 T R$ |
| MLAS3GRUPO MULTI S.A. | 5,17 | 0,49 | 2,64% | 9,38% | 1,6 T R$ |
| TASA4TAURUS ARMAS S.A. | 42,82 | 0,89 | 0,04% | 2,08% | 1,1 T R$ |
| TASA3TAURUS ARMAS S.A. | 43,44 | 0,90 | 0,04% | 2,08% | 1,1 T R$ |
| POSI3POSITIVO TECNOLOGIA S.A. | 42,66 | 0,34 | 4,79% | 0,80% | 531,8 Tr R$ |
| PDTC3PADTEC HOLDING S.A. | 7,04 | 0,90 | 0,00% | 12,83% | 127,2 Tr R$ |
EMBJ3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/09/2026 | 24/05/2027 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2026 | 24/05/2027 | 0,28 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 1,11%2017
- 0,98%2018
- 0,05%2019
- 0,00%2020
- 0,00%2021
- 0,00%2022
- 0,00%2023
- 0,00%2024
- 0,20%2025
- 0,33%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/05/2026 | 20/05/2026 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 11/05/2026 | 20/05/2026 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2025 | 14/01/2026 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 11/12/2025 | 22/12/2025 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 12/05/2025 | 23/05/2025 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 26/12/2018 | 11/01/2019 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 24/09/2018 | 11/10/2018 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2018 | 13/07/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 23/04/2018 | 21/05/2018 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/03/2018 | 11/04/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2017 | 26/01/2018 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/09/2017 | 09/10/2017 | 0,04 R$ |
Xem tất cả 94 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/06/2017 | 13/07/2017 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2017 | 10/05/2017 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/03/2017 | 13/04/2017 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/09/2016 | 14/10/2016 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/06/2016 | 14/07/2016 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2016 | 14/04/2016 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2015 | 13/01/2016 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2015 | 14/10/2015 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/06/2015 | 13/07/2015 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2015 | 13/05/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/03/2015 | 14/04/2015 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2014 | 08/01/2015 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/09/2014 | 09/10/2014 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2014 | 17/07/2014 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2014 | 13/05/2014 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2014 | 09/04/2014 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2013 | 10/01/2014 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/09/2013 | 16/10/2013 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2013 | 18/07/2013 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2013 | 11/04/2013 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2012 | 11/01/2013 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2012 | 11/07/2012 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/09/2011 | 17/10/2011 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2010 | 14/01/2011 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/09/2010 | 22/11/2010 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/06/2010 | 22/11/2010 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/09/2008 | 15/10/2008 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2008 | 15/07/2008 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/09/2007 | 15/10/2007 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/11/2025 | — | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/08/2025 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2025 | — | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 06/05/2013 | — | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/09/2012 | — | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/06/2011 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2011 | — | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2010 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2009 | — | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/03/2008 | — | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 17/03/2008 | — | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2007 | — | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/06/2007 | — | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/03/2007 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2006 | — | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 25/09/2006 | — | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/09/2006 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/06/2006 | — | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2005 | — | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/09/2005 | — | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/06/2005 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2005 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2004 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2004 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/09/2004 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/09/2004 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2004 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2004 | — | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/03/2004 | — | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/03/2004 | — | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2003 | — | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2003 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2002 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2002 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/09/2002 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/06/2002 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/03/2002 | — | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 20/03/2002 | — | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2001 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/09/2001 | — | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 17/09/2001 | — | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2001 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/03/2001 | — | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 19/03/2001 | — | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2000 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/09/2000 | — | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 06/07/2000 | — | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/06/2000 | — | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2000 | — | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 31/01/2000 | — | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 28/09/1999 | — | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 30/03/1999 | — | 0,67 R$ |
| Cổ tức | 18/09/1998 | — | 0,42 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 04/03/2002 | 8 đổi 7 |
| Gộp cổ phiếu | 04/06/1999 | 1 đổi 100 |
Về Embj3
- Ngành
- Máquinas, Equipamentos, Veículos e Peças
- Phân khúc
- Máquinas, Equipamentos, Veículos e Peças
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 96,13%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 740,47 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 455,3 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 2,78%
- Niêm yết từ
- 05/06/2006
- CNPJ
- 07.689.002/0001-89
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| BlackRock Inc | 5,50% | 0,00% | 5,50% |
| BNDES Participações - BNDESPAR | 5,37% | 0,00% | 5,37% |
| Outros | 85,27% | 0,00% | 85,27% |
| Ações Tesouraria | 3,87% | 0,00% | 3,87% |
Câu hỏi về EMBJ3
Giá EMBJ3 hôm nay là bao nhiêu?
EMBJ3 đang ở mức 97,31 R$ (-3,14% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
EMBJ3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
EMBJ3 đã trả 0,18 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 0,20%.
Khi nào EMBJ3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,22 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 24/05/2027.
P/E và P/B của EMBJ3 là bao nhiêu?
EMBJ3 đang giao dịch với P/E là 30,94 và P/B là 4,02.
EMBJ3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
EMBJ3 sinh lời 13,45% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 28,07% và mức sụt giảm tối đa -24,30%.
EMBJ3 thuộc ngành nào?
Embj3 hoạt động trong ngành Máquinas, Equipamentos, Veículos e Peças, phân khúc Máquinas, Equipamentos, Veículos e Peças.