B3 · BRL
TASA4
Taurus Armas S.A. Pfd
- Biên độ trong ngày
- 7,87 R$ – 8,34 R$
- Khối lượng trong ngày
- 12,6 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 4,06 R$ – 9,49 R$
Theo dõi TASA4 trên Fuolio
Xem TASA4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíTASA4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 1,2 T R$
- P/E
- 43,29
- P/B
- 0,90
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,04%
- Nợ ròng/EBITDA
- 2,76
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của TASA4 là 0,04%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 6,37%.
Lịch sử giá TASA4
Rủi ro và lợi nhuận của TASA4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +71,21% | -40,79% | -48,12% |
| Biến động (năm hóa) | 56,73% | 41,03% | 39,36% |
| Mức sụt giảm tối đa | -19,67% | -66,93% | -75,67% |
| Số tháng tăng | 7/12 | 13/36 | 25/60 |
Đầu tư vào TASA4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 518,84 R$.
- Giá trị hôm nay với TASA4
- 518,84 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -48,12%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -12,30%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của TASA4
Định giá
- P/E43,29
- P/B0,90
- EV/EBITDA10,23
- EV/EBIT17,31
- EV/Doanh thu1,11
- P/EBIT12,64
- P/S0,81
- P/OCF3,43
- P/FCF9,52
- Earnings yield5,78%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,19 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu9,22 R$
Nợ vay
- Nợ ròng426,1 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA2,76
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,33
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,57
- Hệ số thanh toán hiện hành1,72
- Hệ số thanh toán nhanh0,82
- Tỷ số tiền mặt0,39
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp32,24%
- Biên EBITDA10,82%
- Biên lợi nhuận hoạt động6,39%
- Biên lợi nhuận ròng1,87%
- Vòng quay tài sản0,59
Khả năng sinh lời
- ROE2,08%
- ROA1,10%
- ROIC2,48%
- Payout1,62%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)-8,73%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-47,09%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)-12,53%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-76,93%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)-8,94%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-77,47%
Giá hợp lý của TASA4 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 8,29 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 6,30 R$
- Thấp hơn giá 23,96%
√(22,50 × 0,19 R$ × 9,22 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 11,75 R$
- Cao hơn giá 41,78%
0,71 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của TASA4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 36,81 | 15,00 | 12,60 | 3,25 | 4,61 | 5,89 | 12,21 | -5,77 |
| P/B | 0,52 | 0,89 | 1,76 | 1,65 | 3,87 | 36,73 | -1,74 | -0,85 |
| EV/EBITDA | 11,55 | 6,36 | 8,85 | 2,36 | 3,36 | 4,97 | 10,30 | 15,43 |
| Tỷ suất cổ tức | 4,34% | 4,05% | 10,10% | 13,38% | 0,00% | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,13 R$ | 0,55 R$ | 1,21 R$ | 4,11 R$ | 5,34 R$ | 2,63 R$ | 0,49 R$ | -0,70 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 8,96 R$ | 9,29 R$ | 8,62 R$ | 8,09 R$ | 6,37 R$ | 0,42 R$ | -3,44 R$ | -4,77 R$ |
| ROE | 1,42% | 5,92% | 13,99% | 50,77% | 83,89% | 623,63% | -14,26% | 14,71% |
| ROIC | 1,11% | 11,57% | 11,30% | 43,63% | 57,67% | 55,30% | 21,82% | 4,52% |
| Biên lợi nhuận gộp | 34,33% | 34,82% | 35,42% | 45,69% | 48,09% | 42,60% | 34,08% | 36,39% |
| Biên EBITDA | 7,24% | 15,10% | 14,26% | 31,19% | 36,58% | 26,02% | 12,81% | 9,34% |
| Biên lợi nhuận ròng | 1,21% | 4,58% | 8,57% | 20,47% | 23,17% | 14,87% | 4,34% | -7,08% |
| Nợ ròng/EBITDA | 5,40 | 1,81 | 1,28 | 0,23 | 0,44 | 1,61 | 6,16 | 11,06 |
Báo cáo tài chính của TASA4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,5 T R$ | 1,7 T R$ | 1,8 T R$ | 2,5 T R$ | 2,7 T R$ | 1,8 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -960,8 Tr R$ | -1,1 T R$ | -1,2 T R$ | -1,4 T R$ | -1,4 T R$ | -1 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 502,2 Tr R$ | 582,4 Tr R$ | 631,2 Tr R$ | 1,2 T R$ | 1,3 T R$ | 755,3 Tr R$ |
| EBITDA | 105,9 Tr R$ | 252,6 Tr R$ | 254,1 Tr R$ | 792,2 Tr R$ | 1 T R$ | 461,5 Tr R$ |
| EBIT | 52,1 Tr R$ | 209 Tr R$ | 218,7 Tr R$ | 760,9 Tr R$ | 973,6 Tr R$ | 434,3 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -6,7 Tr R$ | -130 Tr R$ | -10 Tr R$ | -4,7 Tr R$ | -72,3 Tr R$ | -249,6 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 45,4 Tr R$ | 79 Tr R$ | 208,7 Tr R$ | 756,1 Tr R$ | 901,3 Tr R$ | 184,7 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -27,8 Tr R$ | -2,4 Tr R$ | -55,9 Tr R$ | -233,3 Tr R$ | -263,9 Tr R$ | 68,6 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 17,7 Tr R$ | 76,6 Tr R$ | 152,8 Tr R$ | 520 Tr R$ | 635,1 Tr R$ | 263,6 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
TASA4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| TASA4Taurus Armas | 43,29 | 0,90 | 0,04% | 2,08% | 1,2 T R$ |
| TASA3TAURUS ARMAS S.A. | 43,13 | 0,90 | 0,04% | 2,08% | 1,2 T R$ |
| EMBJ3EMBJ3 | 30,94 | 4,02 | 1,17% | 13,01% | 72,1 T R$ |
| MLAS3GRUPO MULTI S.A. | 5,09 | 0,48 | 2,68% | 9,38% | 1,5 T R$ |
| POSI3POSITIVO TECNOLOGIA S.A. | 42,20 | 0,34 | 4,84% | 0,80% | 526,1 Tr R$ |
| PDTC3PADTEC HOLDING S.A. | 6,86 | 0,88 | 0,00% | 12,83% | 124 Tr R$ |
TASA4 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 0,00%2017
- 0,00%2018
- 0,00%2019
- 0,00%2020
- 0,00%2021
- 13,38%2022
- 10,10%2023
- 4,05%2024
- 4,34%2025
- 0,04%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 29/04/2026 | 15/06/2026 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2025 | 23/09/2025 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2025 | 22/07/2025 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2025 | 20/05/2025 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2024 | 10/07/2024 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2023 | 31/08/2023 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2023 | 09/05/2023 | 1,30 R$ |
| Cổ tức | 19/04/2022 | 29/04/2022 | 1,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/11/2012 | 26/05/2013 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2012 | 21/11/2012 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/11/2011 | 02/04/2012 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/08/2011 | 17/10/2011 | 0,03 R$ |
Xem tất cả 35 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 29/04/2011 | 12/05/2011 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/11/2010 | 31/01/2011 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2010 | 19/07/2010 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2010 | 07/05/2010 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/11/2009 | 28/01/2010 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/11/2008 | 16/03/2009 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/11/2007 | 31/01/2008 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2007 | 30/04/2007 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2006 | 29/01/2007 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 26/01/2006 | 03/02/2006 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/11/2004 | 28/01/2005 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/11/2003 | 29/01/2004 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2003 | 09/05/2003 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2002 | 30/01/2003 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/06/2002 | 14/06/2002 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2001 | 31/01/2002 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2000 | 31/01/2001 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2000 | 17/05/2000 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/1999 | 19/01/2000 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2013 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/1998 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/03/1998 | — | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1997 | — | 0,05 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 07/05/2025 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Gộp cổ phiếu | 20/01/2015 | 1 đổi 11 |
| Chia tách | 07/07/2011 | 29 đổi 21 |
| Chia tách | 02/05/2011 | 11 đổi 10 |
| Gộp cổ phiếu | 03/05/2004 | 1 đổi 1000 |
Về Taurus Armas
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 2
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 59,13%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 51,09 Tr phổ thông · 88,21 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 4,3 Tr R$
- Niêm yết từ
- 24/05/1982
- CNPJ
- 92.781.335/0001-02
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Gibraltar Incorporações e Participações LtdaCổ đông kiểm soát | 32,69% | 13,50% | 20,54% |
| BYK Participações S.A.Cổ đông kiểm soát | 50,57% | 0,37% | 18,78% |
| LUIZ BARSI FILHO | 3,59% | 11,16% | 8,39% |
| Outros | 13,15% | 74,86% | 52,23% |
| Ações Tesouraria | 0,00% | 0,11% | 0,07% |
Câu hỏi về TASA4
Giá TASA4 hôm nay là bao nhiêu?
TASA4 đang ở mức 8,29 R$ (6,56% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
TASA4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
TASA4 đã trả 0,20 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 4,34%.
P/E và P/B của TASA4 là bao nhiêu?
TASA4 đang giao dịch với P/E là 43,29 và P/B là 0,90.
TASA4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
TASA4 sinh lời 71,21% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 56,73% và mức sụt giảm tối đa -19,67%.