B3 · BRL

ETER3

Eternit S.A.

3,54 R$+0,28% (0,01 R$)
Biên độ trong ngày
3,50 R$ – 3,56 R$
Khối lượng trong ngày
288,2 N R$
Biên độ 52 tuần
3,40 R$ – 4,64 R$

Theo dõi ETER3 trên Fuolio

Xem ETER3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

ETER3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
218,7 Tr R$
P/E
7,17
P/B
0,26
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
4,82%
Nợ ròng/EBITDA
1,60

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của ETER3 là 4,82%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 4,67%.

Lịch sử giá ETER3

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của ETER3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-11,32%-46,14%-67,09%
Biến động (năm hóa)13,84%28,70%45,67%
Mức sụt giảm tối đa-12,32%-55,10%-79,84%
Số tháng tăng6/1214/3623/60

Đầu tư vào ETER3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 300,61 R$.

Giá trị hôm nay với ETER3
300,61 R$
Lợi nhuận cả kỳ
-69,94%
Lợi nhuận mỗi năm
-21,37%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của ETER3

Định giá

  • P/E
    7,17
  • P/B
    0,26
  • EV/EBITDA
    3,78
  • EV/EBIT
    7,34
  • EV/Doanh thu
    0,33
  • P/EBIT
    4,22
  • P/S
    0,19
  • P/OCF
    2,88
  • P/FCF
    860,98
  • Earnings yield
    13,63%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    0,49 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    13,67 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    161,2 Tr R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    1,60
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,19
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,22
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,45
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,82
  • Tỷ số tiền mặt
    0,05

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    18,43%
  • Biên EBITDA
    8,81%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    4,53%
  • Biên lợi nhuận ròng
    2,67%
  • Vòng quay tài sản
    0,80

Khả năng sinh lời

  • ROE
    3,61%
  • ROA
    2,13%
  • ROIC
    5,15%
  • Payout
    34,57%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    2,94%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    -35,77%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    -1,00%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    26,32%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    -3,39%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -34,69%

Giá hợp lý của ETER3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 3,54 R$.

Giá hợp lý theo Graham
12,32 R$
Cao hơn giá 248,10%

√(22,50 × 0,49 R$ × 13,67 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
6,23 R$
Cao hơn giá 76,00%

0,37 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của ETER3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E5,178,094,134,804,880,75-15,25-0,49
P/B0,300,390,680,982,330,56-69,445,96
EV/EBITDA3,274,825,793,183,130,505,31—
Tỷ suất cổ tức2,17%9,01%4,57%6,47%1,14%0,00%0,00%0,00%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,79 R$0,63 R$2,06 R$2,23 R$4,36 R$15,72 R$-0,24 R$-5,01 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu13,65 R$13,05 R$12,46 R$10,95 R$9,12 R$21,29 R$-0,05 R$0,41 R$
ROE5,81%4,81%16,52%20,35%47,82%73,83%455,26%-1.219,33%
ROIC6,39%4,02%8,36%22,73%70,28%77,22%0,00%-79,02%
Biên lợi nhuận gộp20,61%21,33%25,75%31,32%43,72%33,27%14,03%19,39%
Biên EBITDA9,71%7,58%9,97%16,74%32,24%30,42%11,44%-17,18%
Biên lợi nhuận ròng4,26%3,34%11,26%11,59%23,98%23,23%-2,59%-27,82%
Nợ ròng/EBITDA1,001,251,12-0,14-0,50-0,071,86—

Báo cáo tài chính của ETER3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần1,2 T R$1,2 T R$1,1 T R$1,2 T R$1,1 T R$683,4 Tr R$
Giá vốn hàng bán-913,1 Tr R$-913,9 Tr R$-838,4 Tr R$-815,4 Tr R$-632,1 Tr R$-456,1 Tr R$
Lợi nhuận gộp237 Tr R$247,8 Tr R$290,8 Tr R$371,9 Tr R$491 Tr R$227,3 Tr R$
EBITDA111,7 Tr R$88 Tr R$112,5 Tr R$198,8 Tr R$362,1 Tr R$207,9 Tr R$
EBIT61 Tr R$36,8 Tr R$74,9 Tr R$176,6 Tr R$345,6 Tr R$188,6 Tr R$
Kết quả tài chính-15,1 Tr R$-19,2 Tr R$-11,9 Tr R$-11,6 Tr R$1,4 Tr R$5 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế45,9 Tr R$17,6 Tr R$63 Tr R$165 Tr R$347 Tr R$193,7 Tr R$
Thuế thu nhập3,1 Tr R$21,2 Tr R$64,3 Tr R$-27,3 Tr R$-77,6 Tr R$-34,9 Tr R$
Lợi nhuận ròng49 Tr R$38,8 Tr R$127,2 Tr R$137,6 Tr R$269,4 Tr R$158,8 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

ETER3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
ETER3Eternit7,170,264,82%3,61%218,7 Tr R$
VALE3VALE S.A.29,931,588,03%5,27%310,3 T R$
GGBR4GERDAU S.A.21,460,903,26%4,18%45,4 T R$
GGBR3GERDAU S.A.18,250,763,83%4,18%45,4 T R$
CMIN3CSN MINERAÇÃO S.A.11,663,717,70%31,79%27,2 T R$
KLBN4KLABIN S.A.127,002,376,52%1,86%22,8 T R$
KLBN3KLABIN S.A.132,292,476,25%1,86%22,8 T R$

ETER3 có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 0,00%2017
  • 0,00%2018
  • 0,00%2019
  • 0,00%2020
  • 1,14%2021
  • 6,47%2022
  • 4,57%2023
  • 9,01%2024
  • 2,17%2025
  • 9,62%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức30/03/202618/09/20260,09 R$
Cổ tức30/03/202622/06/20260,09 R$
Cổ tức28/03/202522/06/20260,17 R$
Cổ tức17/03/202530/09/20250,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/11/202431/03/20250,05 R$
Cổ tức04/03/202427/12/20240,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/08/202430/09/20240,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/202328/03/20240,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/11/202328/03/20240,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/05/202329/09/20230,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/202231/03/20230,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/11/202231/03/20230,14 R$
Xem tất cả 135 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/08/202220/09/20220,30 R$
Cổ tức30/03/202208/04/20220,39 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/202130/12/20210,24 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/201512/04/20160,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/11/201517/11/20150,04 R$
Cổ tức05/08/201518/08/20150,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/08/201518/08/20150,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/05/201502/06/20150,04 R$
Cổ tức25/05/201502/06/20150,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/201431/03/20150,03 R$
Cổ tức23/03/201530/03/20150,07 R$
Cổ tức17/11/201426/11/20140,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/11/201426/11/20140,03 R$
Cổ tức18/08/201426/08/20140,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/08/201426/08/20140,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/05/201428/05/20140,07 R$
Cổ tức19/05/201428/05/20140,13 R$
Cổ tức24/03/201402/04/20140,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/201302/04/20140,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/11/201313/11/20130,07 R$
Cổ tức04/11/201313/11/20130,14 R$
Cổ tức19/08/201328/08/20130,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/08/201328/08/20130,06 R$
Cổ tức29/04/201310/05/20130,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/201310/05/20130,06 R$
Cổ tức18/03/201326/03/20130,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/201226/03/20130,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/11/201214/11/20120,06 R$
Cổ tức05/11/201214/11/20120,14 R$
Cổ tức20/08/201229/08/20120,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/08/201229/08/20120,08 R$
Cổ tức07/05/201217/05/20120,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/05/201217/05/20120,07 R$
Cổ tức19/03/201228/03/20120,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/201128/03/20120,07 R$
Cổ tức07/11/201118/11/20110,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/11/201118/11/20110,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/08/201124/08/20110,07 R$
Cổ tức16/08/201124/08/20110,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/05/201120/05/20110,07 R$
Cổ tức09/05/201120/05/20110,10 R$
Cổ tức14/03/201125/03/20110,24 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201025/03/20110,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/11/201016/11/20100,06 R$
Cổ tức03/11/201016/11/20100,14 R$
Cổ tức16/08/201027/08/20100,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/08/201027/08/20100,06 R$
Cổ tức27/04/201010/05/20100,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/04/201010/05/20100,06 R$
Cổ tức05/03/201017/03/20100,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/200917/03/20100,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/10/200912/11/20090,05 R$
Cổ tức29/10/200912/11/20090,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/08/200917/08/20090,05 R$
Cổ tức05/08/200917/08/20090,06 R$
Cổ tức11/05/200925/05/20090,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/05/200925/05/20090,05 R$
Cổ tức04/03/200916/03/20090,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/12/200816/03/20090,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/10/200812/11/20080,05 R$
Cổ tức29/10/200812/11/20080,16 R$
Cổ tức04/08/200814/08/20080,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/08/200814/08/20080,05 R$
Cổ tức24/04/200809/05/20080,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/04/200809/05/20080,05 R$
Cổ tức27/02/200812/03/20080,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/200710/01/20080,07 R$
Cổ tức24/10/200707/11/20070,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/10/200704/11/20070,05 R$
Cổ tức25/04/200716/05/20070,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/04/200716/05/20070,08 R$
Cổ tức28/02/200712/03/20070,51 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/200612/03/20070,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/10/200608/11/20060,12 R$
Cổ tức25/10/200608/11/20060,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/07/200626/07/20060,13 R$
Cổ tức07/07/200626/07/20060,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/04/200626/04/20060,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/200501/03/20060,25 R$
Cổ tức26/10/200509/11/20050,15 R$
Cổ tức11/07/200525/07/20050,21 R$
Cổ tức29/04/200513/05/20051,20 R$
Cổ tức24/02/200510/03/20050,90 R$
Cổ tức26/10/200410/11/20041,50 R$
Cổ tức07/07/200428/07/20041,00 R$
Cổ tức15/04/200428/05/20049,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/09/200320/10/20037,50 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/06/200321/07/200310,41 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/05/200320/05/20038,61 R$
Cổ tức20/01/200331/01/200320,81 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/200230/12/20028,98 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/10/200221/10/20029,76 R$
Cổ tức07/10/200221/10/200211,62 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/07/200217/07/20026,46 R$
Cổ tức02/07/200217/07/20026,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/200128/12/200114,35 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/07/200117/07/200112,49 R$
Cổ tức26/04/200114/05/200122,40 R$
Cổ tức05/07/200024/07/200031,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/07/200024/07/200021,67 R$
Cổ tức04/01/200019/01/200070,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/12/199917/12/199929,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/07/199912/07/199929,22 R$
Cổ tức02/07/2007—0,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/07/2007—0,04 R$
Cổ tức07/04/2006—0,04 R$
Khác26/01/2005—2,50 R$
Cổ tức19/01/2004—9,62 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/04/2002—8,18 R$
Cổ tức25/04/2002—2,60 R$
Cổ tức13/12/2000—28,26 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/12/2000—18,06 R$
Cổ tức24/04/2000—37,60 R$
Cổ tức24/04/2000—26,96 R$
Cổ tức24/04/2000—7,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/1998—28,19 R$
Cổ tức28/12/1998—24,96 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/1998—15,00 R$
Cổ tức25/03/1998—18,91 R$
Cổ tức25/03/1998—11,09 R$
Cổ tức18/03/1997—7,80 R$
Cổ tức18/03/1997—6,20 R$
Cổ tức19/03/1996—7,20 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Gộp cổ phiếu26/10/20181 đổi 6
Chia tách25/09/20142 đổi 1
Chia tách26/04/20072 đổi 1
Thưởng cổ phiếu25/04/2007110,00% bằng cổ phiếu
Chia tách01/06/20054 đổi 1
Gộp cổ phiếu14/06/20041 đổi 100

Về Eternit

Ngành
Construção e Imobiliário
Phân khúc
Produtos para Construção
Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
99,77%
Cổ phiếu đã phát hành
61,78 Tr phổ thông
Thanh khoản bình quân ngày
230,7 N R$
Niêm yết từ
25/11/1948
CNPJ
61.092.037/0001-81

A Eternit S.A. atua no setor de materiais de construção, com portfólio voltado a telhas e sistemas construtivos, incluindo produtos de fibrocimento, concreto e soluções complementares para cobertura e vedação. A companhia opera unidades industriais no Brasil e mantém presença relevante em segmentos de reforma e construção residencial, comercial e industrial. Fundada em 1940, a empresa passou por reestruturações operacionais e financeiras após mudanças regulatórias e de mercado, com redirecionamento de portfólio para linhas de maior valor agregado. O resultado depende de volume no ciclo da construção civil, custo de matérias-primas, eficiência fabril e dinâmica competitiva regional. Além da atividade industrial, a companhia mantém operações ligadas a mineração destinada a mercados externos, conforme sua estrutura societária e regulatória vigente.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
D+1 FUNDO DE INVESTIMENTO EM ACOES27,45%0,00%27,45%
LUIZ BARSI FILHO5,02%0,00%5,02%
Outros67,51%0,00%67,51%
Ações Tesouraria0,02%0,00%0,02%

Câu hỏi về ETER3

Giá ETER3 hôm nay là bao nhiêu?

ETER3 đang ở mức 3,54 R$ (0,28% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

ETER3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

ETER3 đã trả 0,09 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 2,17%.

P/E và P/B của ETER3 là bao nhiêu?

ETER3 đang giao dịch với P/E là 7,17 và P/B là 0,26.

ETER3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

ETER3 sinh lời -11,32% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 13,84% và mức sụt giảm tối đa -12,32%.

ETER3 thuộc ngành nào?

Eternit hoạt động trong ngành Construção e Imobiliário, phân khúc Produtos para Construção.