B3 · BRL
ETER3
Eternit S.A.
- Biên độ trong ngày
- 3,50 R$ – 3,56 R$
- Khối lượng trong ngày
- 288,2 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 3,40 R$ – 4,64 R$
Theo dõi ETER3 trên Fuolio
Xem ETER3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíETER3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 218,7 Tr R$
- P/E
- 7,17
- P/B
- 0,26
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 4,82%
- Nợ ròng/EBITDA
- 1,60
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của ETER3 là 4,82%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 4,67%.
Lịch sử giá ETER3
Rủi ro và lợi nhuận của ETER3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -11,32% | -46,14% | -67,09% |
| Biến động (năm hóa) | 13,84% | 28,70% | 45,67% |
| Mức sụt giảm tối đa | -12,32% | -55,10% | -79,84% |
| Số tháng tăng | 6/12 | 14/36 | 23/60 |
Đầu tư vào ETER3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 300,61 R$.
- Giá trị hôm nay với ETER3
- 300,61 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -69,94%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -21,37%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của ETER3
Định giá
- P/E7,17
- P/B0,26
- EV/EBITDA3,78
- EV/EBIT7,34
- EV/Doanh thu0,33
- P/EBIT4,22
- P/S0,19
- P/OCF2,88
- P/FCF860,98
- Earnings yield13,63%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,49 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu13,67 R$
Nợ vay
- Nợ ròng161,2 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA1,60
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,19
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,22
- Hệ số thanh toán hiện hành1,45
- Hệ số thanh toán nhanh0,82
- Tỷ số tiền mặt0,05
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp18,43%
- Biên EBITDA8,81%
- Biên lợi nhuận hoạt động4,53%
- Biên lợi nhuận ròng2,67%
- Vòng quay tài sản0,80
Khả năng sinh lời
- ROE3,61%
- ROA2,13%
- ROIC5,15%
- Payout34,57%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)2,94%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-35,77%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)-1,00%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)26,32%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)-3,39%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-34,69%
Giá hợp lý của ETER3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 3,54 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 12,32 R$
- Cao hơn giá 248,10%
√(22,50 × 0,49 R$ × 13,67 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 6,23 R$
- Cao hơn giá 76,00%
0,37 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của ETER3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 5,17 | 8,09 | 4,13 | 4,80 | 4,88 | 0,75 | -15,25 | -0,49 |
| P/B | 0,30 | 0,39 | 0,68 | 0,98 | 2,33 | 0,56 | -69,44 | 5,96 |
| EV/EBITDA | 3,27 | 4,82 | 5,79 | 3,18 | 3,13 | 0,50 | 5,31 | — |
| Tỷ suất cổ tức | 2,17% | 9,01% | 4,57% | 6,47% | 1,14% | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,79 R$ | 0,63 R$ | 2,06 R$ | 2,23 R$ | 4,36 R$ | 15,72 R$ | -0,24 R$ | -5,01 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 13,65 R$ | 13,05 R$ | 12,46 R$ | 10,95 R$ | 9,12 R$ | 21,29 R$ | -0,05 R$ | 0,41 R$ |
| ROE | 5,81% | 4,81% | 16,52% | 20,35% | 47,82% | 73,83% | 455,26% | -1.219,33% |
| ROIC | 6,39% | 4,02% | 8,36% | 22,73% | 70,28% | 77,22% | 0,00% | -79,02% |
| Biên lợi nhuận gộp | 20,61% | 21,33% | 25,75% | 31,32% | 43,72% | 33,27% | 14,03% | 19,39% |
| Biên EBITDA | 9,71% | 7,58% | 9,97% | 16,74% | 32,24% | 30,42% | 11,44% | -17,18% |
| Biên lợi nhuận ròng | 4,26% | 3,34% | 11,26% | 11,59% | 23,98% | 23,23% | -2,59% | -27,82% |
| Nợ ròng/EBITDA | 1,00 | 1,25 | 1,12 | -0,14 | -0,50 | -0,07 | 1,86 | — |
Báo cáo tài chính của ETER3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,2 T R$ | 1,2 T R$ | 1,1 T R$ | 1,2 T R$ | 1,1 T R$ | 683,4 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -913,1 Tr R$ | -913,9 Tr R$ | -838,4 Tr R$ | -815,4 Tr R$ | -632,1 Tr R$ | -456,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 237 Tr R$ | 247,8 Tr R$ | 290,8 Tr R$ | 371,9 Tr R$ | 491 Tr R$ | 227,3 Tr R$ |
| EBITDA | 111,7 Tr R$ | 88 Tr R$ | 112,5 Tr R$ | 198,8 Tr R$ | 362,1 Tr R$ | 207,9 Tr R$ |
| EBIT | 61 Tr R$ | 36,8 Tr R$ | 74,9 Tr R$ | 176,6 Tr R$ | 345,6 Tr R$ | 188,6 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -15,1 Tr R$ | -19,2 Tr R$ | -11,9 Tr R$ | -11,6 Tr R$ | 1,4 Tr R$ | 5 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 45,9 Tr R$ | 17,6 Tr R$ | 63 Tr R$ | 165 Tr R$ | 347 Tr R$ | 193,7 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | 3,1 Tr R$ | 21,2 Tr R$ | 64,3 Tr R$ | -27,3 Tr R$ | -77,6 Tr R$ | -34,9 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 49 Tr R$ | 38,8 Tr R$ | 127,2 Tr R$ | 137,6 Tr R$ | 269,4 Tr R$ | 158,8 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
ETER3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| ETER3Eternit | 7,17 | 0,26 | 4,82% | 3,61% | 218,7 Tr R$ |
| VALE3VALE S.A. | 29,93 | 1,58 | 8,03% | 5,27% | 310,3 T R$ |
| GGBR4GERDAU S.A. | 21,46 | 0,90 | 3,26% | 4,18% | 45,4 T R$ |
| GGBR3GERDAU S.A. | 18,25 | 0,76 | 3,83% | 4,18% | 45,4 T R$ |
| CMIN3CSN MINERAÇÃO S.A. | 11,66 | 3,71 | 7,70% | 31,79% | 27,2 T R$ |
| KLBN4KLABIN S.A. | 127,00 | 2,37 | 6,52% | 1,86% | 22,8 T R$ |
| KLBN3KLABIN S.A. | 132,29 | 2,47 | 6,25% | 1,86% | 22,8 T R$ |
ETER3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 0,00%2017
- 0,00%2018
- 0,00%2019
- 0,00%2020
- 1,14%2021
- 6,47%2022
- 4,57%2023
- 9,01%2024
- 2,17%2025
- 9,62%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 30/03/2026 | 18/09/2026 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 30/03/2026 | 22/06/2026 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 28/03/2025 | 22/06/2026 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 17/03/2025 | 30/09/2025 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/11/2024 | 31/03/2025 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 04/03/2024 | 27/12/2024 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/08/2024 | 30/09/2024 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2023 | 28/03/2024 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/11/2023 | 28/03/2024 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/05/2023 | 29/09/2023 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2022 | 31/03/2023 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/11/2022 | 31/03/2023 | 0,14 R$ |
Xem tất cả 135 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2022 | 20/09/2022 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 30/03/2022 | 08/04/2022 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2021 | 30/12/2021 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2015 | 12/04/2016 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/11/2015 | 17/11/2015 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 05/08/2015 | 18/08/2015 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/08/2015 | 18/08/2015 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/05/2015 | 02/06/2015 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 25/05/2015 | 02/06/2015 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2014 | 31/03/2015 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 23/03/2015 | 30/03/2015 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 17/11/2014 | 26/11/2014 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/11/2014 | 26/11/2014 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 18/08/2014 | 26/08/2014 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/08/2014 | 26/08/2014 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/05/2014 | 28/05/2014 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 19/05/2014 | 28/05/2014 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 24/03/2014 | 02/04/2014 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2013 | 02/04/2014 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/11/2013 | 13/11/2013 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 04/11/2013 | 13/11/2013 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 19/08/2013 | 28/08/2013 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/08/2013 | 28/08/2013 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2013 | 10/05/2013 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2013 | 10/05/2013 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 18/03/2013 | 26/03/2013 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2012 | 26/03/2013 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/11/2012 | 14/11/2012 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 05/11/2012 | 14/11/2012 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 20/08/2012 | 29/08/2012 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/08/2012 | 29/08/2012 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 07/05/2012 | 17/05/2012 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/05/2012 | 17/05/2012 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 19/03/2012 | 28/03/2012 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2011 | 28/03/2012 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 07/11/2011 | 18/11/2011 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/11/2011 | 18/11/2011 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/08/2011 | 24/08/2011 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2011 | 24/08/2011 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/05/2011 | 20/05/2011 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 09/05/2011 | 20/05/2011 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 14/03/2011 | 25/03/2011 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2010 | 25/03/2011 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/11/2010 | 16/11/2010 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 03/11/2010 | 16/11/2010 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2010 | 27/08/2010 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/08/2010 | 27/08/2010 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2010 | 10/05/2010 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/04/2010 | 10/05/2010 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 05/03/2010 | 17/03/2010 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2009 | 17/03/2010 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/10/2009 | 12/11/2009 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 29/10/2009 | 12/11/2009 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/08/2009 | 17/08/2009 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 05/08/2009 | 17/08/2009 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 11/05/2009 | 25/05/2009 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/05/2009 | 25/05/2009 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 04/03/2009 | 16/03/2009 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2008 | 16/03/2009 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/10/2008 | 12/11/2008 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 29/10/2008 | 12/11/2008 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 04/08/2008 | 14/08/2008 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/08/2008 | 14/08/2008 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2008 | 09/05/2008 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/04/2008 | 09/05/2008 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 27/02/2008 | 12/03/2008 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2007 | 10/01/2008 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 24/10/2007 | 07/11/2007 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/10/2007 | 04/11/2007 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2007 | 16/05/2007 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/04/2007 | 16/05/2007 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2007 | 12/03/2007 | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2006 | 12/03/2007 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/10/2006 | 08/11/2006 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 25/10/2006 | 08/11/2006 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/07/2006 | 26/07/2006 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 07/07/2006 | 26/07/2006 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/04/2006 | 26/04/2006 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2005 | 01/03/2006 | 0,25 R$ |
| Cổ tức | 26/10/2005 | 09/11/2005 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 11/07/2005 | 25/07/2005 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2005 | 13/05/2005 | 1,20 R$ |
| Cổ tức | 24/02/2005 | 10/03/2005 | 0,90 R$ |
| Cổ tức | 26/10/2004 | 10/11/2004 | 1,50 R$ |
| Cổ tức | 07/07/2004 | 28/07/2004 | 1,00 R$ |
| Cổ tức | 15/04/2004 | 28/05/2004 | 9,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2003 | 20/10/2003 | 7,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2003 | 21/07/2003 | 10,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/05/2003 | 20/05/2003 | 8,61 R$ |
| Cổ tức | 20/01/2003 | 31/01/2003 | 20,81 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2002 | 30/12/2002 | 8,98 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/10/2002 | 21/10/2002 | 9,76 R$ |
| Cổ tức | 07/10/2002 | 21/10/2002 | 11,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/07/2002 | 17/07/2002 | 6,46 R$ |
| Cổ tức | 02/07/2002 | 17/07/2002 | 6,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2001 | 28/12/2001 | 14,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/07/2001 | 17/07/2001 | 12,49 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2001 | 14/05/2001 | 22,40 R$ |
| Cổ tức | 05/07/2000 | 24/07/2000 | 31,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/07/2000 | 24/07/2000 | 21,67 R$ |
| Cổ tức | 04/01/2000 | 19/01/2000 | 70,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/12/1999 | 17/12/1999 | 29,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/07/1999 | 12/07/1999 | 29,22 R$ |
| Cổ tức | 02/07/2007 | — | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/07/2007 | — | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 07/04/2006 | — | 0,04 R$ |
| Khác | 26/01/2005 | — | 2,50 R$ |
| Cổ tức | 19/01/2004 | — | 9,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/04/2002 | — | 8,18 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2002 | — | 2,60 R$ |
| Cổ tức | 13/12/2000 | — | 28,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2000 | — | 18,06 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2000 | — | 37,60 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2000 | — | 26,96 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2000 | — | 7,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/1998 | — | 28,19 R$ |
| Cổ tức | 28/12/1998 | — | 24,96 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/1998 | — | 15,00 R$ |
| Cổ tức | 25/03/1998 | — | 18,91 R$ |
| Cổ tức | 25/03/1998 | — | 11,09 R$ |
| Cổ tức | 18/03/1997 | — | 7,80 R$ |
| Cổ tức | 18/03/1997 | — | 6,20 R$ |
| Cổ tức | 19/03/1996 | — | 7,20 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 26/10/2018 | 1 đổi 6 |
| Chia tách | 25/09/2014 | 2 đổi 1 |
| Chia tách | 26/04/2007 | 2 đổi 1 |
| Thưởng cổ phiếu | 25/04/2007 | 110,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 01/06/2005 | 4 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 14/06/2004 | 1 đổi 100 |
Về Eternit
- Ngành
- Construção e Imobiliário
- Phân khúc
- Produtos para Construção
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 99,77%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 61,78 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 230,7 N R$
- Niêm yết từ
- 25/11/1948
- CNPJ
- 61.092.037/0001-81
A Eternit S.A. atua no setor de materiais de construção, com portfólio voltado a telhas e sistemas construtivos, incluindo produtos de fibrocimento, concreto e soluções complementares para cobertura e vedação. A companhia opera unidades industriais no Brasil e mantém presença relevante em segmentos de reforma e construção residencial, comercial e industrial. Fundada em 1940, a empresa passou por reestruturações operacionais e financeiras após mudanças regulatórias e de mercado, com redirecionamento de portfólio para linhas de maior valor agregado. O resultado depende de volume no ciclo da construção civil, custo de matérias-primas, eficiência fabril e dinâmica competitiva regional. Além da atividade industrial, a companhia mantém operações ligadas a mineração destinada a mercados externos, conforme sua estrutura societária e regulatória vigente.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| D+1 FUNDO DE INVESTIMENTO EM ACOES | 27,45% | 0,00% | 27,45% |
| LUIZ BARSI FILHO | 5,02% | 0,00% | 5,02% |
| Outros | 67,51% | 0,00% | 67,51% |
| Ações Tesouraria | 0,02% | 0,00% | 0,02% |
Câu hỏi về ETER3
Giá ETER3 hôm nay là bao nhiêu?
ETER3 đang ở mức 3,54 R$ (0,28% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
ETER3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
ETER3 đã trả 0,09 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 2,17%.
P/E và P/B của ETER3 là bao nhiêu?
ETER3 đang giao dịch với P/E là 7,17 và P/B là 0,26.
ETER3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
ETER3 sinh lời -11,32% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 13,84% và mức sụt giảm tối đa -12,32%.
ETER3 thuộc ngành nào?
Eternit hoạt động trong ngành Construção e Imobiliário, phân khúc Produtos para Construção.