B3 · BRL

GEPA4

Rio Paranapanema Energia SA Pfd Registered

36,06 R$-0,80% (-0,29 R$)
Biên độ trong ngày
35,00 R$ – 36,97 R$
Khối lượng trong ngày
10,8 N R$
Biên độ 52 tuần
31,00 R$ – 42,50 R$

Theo dõi GEPA4 trên Fuolio

Xem GEPA4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

GEPA4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
3,4 T R$
P/E
15,16
P/B
2,47
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
17,75%
Nợ ròng/EBITDA
1,95

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của GEPA4 là 17,75%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 12,83%.

Lịch sử giá GEPA4

01/10/202502/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của GEPA4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+22,24%+145,07%+114,70%
Biến động (năm hóa)14,76%16,42%17,21%
Mức sụt giảm tối đa-8,37%-8,37%-23,93%
Số tháng tăng7/1225/3634/60

Đầu tư vào GEPA4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/11/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.307,06 R$.

Giá trị hôm nay với GEPA4
2.307,06 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+130,71%
Lợi nhuận mỗi năm
+18,53%
Với Ibovespa
1.836,80 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của GEPA4

Định giá

  • P/E
    15,16
  • P/B
    2,47
  • EV/EBITDA
    6,45
  • EV/EBIT
    —
  • EV/Doanh thu
    3,51
  • P/EBIT
    —
  • P/S
    2,45
  • P/OCF
    5,42
  • P/FCF
    -9,46
  • Earnings yield
    —
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    2,38 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    14,58 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    1,5 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    1,95
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    1,07
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    1,26
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,52
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,52
  • Tỷ số tiền mặt
    0,32

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    35,79%
  • Biên EBITDA
    54,46%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    30,65%
  • Biên lợi nhuận ròng
    16,30%
  • Vòng quay tài sản
    0,35

Khả năng sinh lời

  • ROE
    16,32%
  • ROA
    5,66%
  • ROIC
    —
  • Payout
    269,06%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    —
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    10,22%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -50,64%

Giá hợp lý của GEPA4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 36,06 R$.

Giá hợp lý theo Graham
27,93 R$
Thấp hơn giá 22,53%

√(22,50 × 2,38 R$ × 14,58 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
64,19 R$
Cao hơn giá 78,02%

3,85 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của GEPA4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E——7,2110,46-355,205,8918,2114,08
P/B2,441,761,351,361,642,162,892,20
EV/EBITDA——5,236,4213,973,418,928,05
Tỷ suất cổ tức16,16%20,29%7,17%9,94%10,58%4,67%8,67%8,79%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,00 R$0,00 R$3,62 R$2,58 R$-0,09 R$7,43 R$2,61 R$2,71 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu13,14 R$16,89 R$19,30 R$19,82 R$20,20 R$20,24 R$16,42 R$17,32 R$
ROE0,00%0,00%18,75%13,00%-0,46%36,71%15,89%15,65%
ROIC0,00%0,00%12,73%9,93%1,38%32,98%10,81%9,87%
Biên lợi nhuận gộp——38,61%40,92%16,79%97,03%38,28%41,38%
Biên EBITDA——48,77%48,71%29,38%104,39%49,58%53,30%
Biên lợi nhuận ròng——24,54%17,76%-0,65%48,37%17,82%19,40%
Nợ ròng/EBITDA——1,602,606,070,692,372,93

Báo cáo tài chính của GEPA4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần0 R$0 R$1,4 T R$1,4 T R$1,3 T R$1,5 T R$
Giá vốn hàng bán0 R$0 R$-854,5 Tr R$-809 Tr R$-1,1 T R$-43,1 Tr R$
Lợi nhuận gộp0 R$0 R$537,4 Tr R$560,4 Tr R$226,2 Tr R$1,4 T R$
EBITDA0 R$0 R$678,8 Tr R$667,1 Tr R$395,7 Tr R$1,5 T R$
EBIT0 R$0 R$494,7 Tr R$479,9 Tr R$206,1 Tr R$1,4 T R$
Kết quả tài chính0 R$0 R$-38 Tr R$-154,3 Tr R$-236,6 Tr R$-388,5 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế0 R$0 R$456,7 Tr R$325,6 Tr R$-30,5 Tr R$1 T R$
Thuế thu nhập0 R$0 R$-115,1 Tr R$-82,4 Tr R$21,7 Tr R$-302,7 Tr R$
Lợi nhuận ròng0 R$0 R$341,6 Tr R$243,2 Tr R$-8,8 Tr R$701,9 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

GEPA4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
GEPA4Rio Paranapanema Energia15,162,4717,75%16,32%3,4 T R$
AXIA3AXIA313,391,323,41%9,86%159,1 T R$
AXIA7AXIA7——0,00%—159,1 T R$
SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO12,062,1512,68%17,80%96,7 T R$
ENEV3ENEVA S.A56,292,660,00%4,73%54,2 T R$
CPFE3CPFL ENERGIA S.A.8,732,318,20%26,43%52,4 T R$
EQTL3EQUATORIAL S.A.53,421,963,89%3,67%51,2 T R$

GEPA4 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức29/12/202509/10/20261,05 R$
Cổ tức30/04/202631/12/20260,24 R$
Cổ tức29/12/202531/12/20281,05 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 9,50%2017
  • 8,79%2018
  • 8,67%2019
  • 4,67%2020
  • 10,58%2021
  • 9,94%2022
  • 7,17%2023
  • 20,29%2024
  • 16,16%2025
  • 10,98%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức29/12/202523/07/20261,05 R$
Cổ tức29/12/202528/05/20261,74 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/12/202528/05/20261,27 R$
Cổ tức30/04/202519/12/20254,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/202429/05/20251,12 R$
Cổ tức02/10/202416/10/20241,84 R$
Cổ tức30/04/202430/08/20243,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/12/202328/03/20241,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/01/202330/06/20231,06 R$
Cổ tức28/04/202327/06/20230,81 R$
Cổ tức07/12/202219/12/20221,34 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/12/202219/12/20221,34 R$
Xem tất cả 70 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức30/04/202125/06/20212,94 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/202030/03/20210,56 R$
Cổ tức03/07/202028/08/20201,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201930/03/20200,72 R$
Cổ tức12/12/201920/12/20191,27 R$
Cổ tức26/04/201927/06/20191,28 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/01/201929/03/20190,78 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu31/12/201827/03/20190,78 R$
Cổ tức22/11/201819/12/20181,27 R$
Cổ tức27/04/201827/06/20181,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/201730/01/20180,78 R$
Cổ tức31/10/201719/12/20171,27 R$
Cổ tức28/04/201721/06/20171,84 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/201628/02/20170,67 R$
Cổ tức26/10/201617/11/20161,89 R$
Cổ tức28/04/201630/06/20161,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201516/03/20160,56 R$
Cổ tức30/10/201524/11/20150,89 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/201430/03/20150,66 R$
Cổ tức02/10/201404/11/20142,29 R$
Cổ tức28/04/201421/05/20142,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/201329/01/20140,71 R$
Cổ tức14/10/201325/11/20131,97 R$
Cổ tức26/04/201328/05/20130,89 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/201229/01/20130,92 R$
Cổ tức31/10/201223/11/20122,19 R$
Cổ tức27/04/201230/05/20120,84 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/201130/01/20121,04 R$
Cổ tức19/10/201110/11/20111,74 R$
Cổ tức29/04/201130/05/20110,06 R$
Cổ tức29/04/201130/05/20110,71 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201014/01/20110,20 R$
Cổ tức29/10/201012/11/20101,69 R$
Cổ tức30/04/201011/05/20100,88 R$
Cổ tức30/10/200930/12/20091,30 R$
Cổ tức20/04/200929/04/20091,61 R$
Cổ tức01/09/200811/12/20080,51 R$
Cổ tức30/04/200813/06/20080,25 R$
Cổ tức31/10/200730/12/20070,00 R$
Cổ tức27/04/2015—0,64 R$
Khác31/10/2014—5,29 R$
Khác23/07/2012—3,18 R$
Khác14/01/2011—3,81 R$
Cổ tức30/04/2007—0,00 R$
Cổ tức31/10/2006—0,00 R$
Cổ tức14/07/2006—0,00 R$
Cổ tức25/04/2006—0,00 R$
Khác05/12/2005—0,00 R$
Cổ tức23/08/2005—0,00 R$
Cổ tức29/04/2005—0,00 R$
Cổ tức29/04/2004—0,00 R$
Cổ tức16/09/2003—0,00 R$
Cổ tức25/10/2002—0,00 R$
Cổ tức30/04/2002—0,00 R$
Cổ tức27/04/2001—0,00 R$
Cổ tức27/10/2000—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/10/2000—0,00 R$
Cổ tức28/04/2000—0,00 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Gộp cổ phiếu31/10/20071 đổi 1000

Về Rio Paranapanema Energia

Phân khúc niêm yết
Truyền thống
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
3,81%
Cổ phiếu đã phát hành
31,48 Tr phổ thông · 62,96 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
10,8 N R$
Niêm yết từ
26/07/1999
CNPJ
02.998.301/0001-81
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Rio Paranapanema Participações S.A.Cổ đông kiểm soát99,06%94,76%96,19%
Outros0,94%5,24%3,81%

Câu hỏi về GEPA4

Giá GEPA4 hôm nay là bao nhiêu?

GEPA4 đang ở mức 36,06 R$ (-0,80% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 02/10/2026.

GEPA4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

GEPA4 đã trả 5,17 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 16,16%.

Khi nào GEPA4 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 1,05 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 09/10/2026.

P/E và P/B của GEPA4 là bao nhiêu?

GEPA4 đang giao dịch với P/E là 15,16 và P/B là 2,47.

GEPA4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

GEPA4 sinh lời 22,24% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 14,76% và mức sụt giảm tối đa -8,37%.