B3 · BRL
GOAU3
Metalurgica Gerdau S.A.
- Biên độ trong ngày
- 9,82 R$ – 10,15 R$
- Khối lượng trong ngày
- 158 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 6,23 R$ – 10,51 R$
Theo dõi GOAU3 trên Fuolio
Xem GOAU3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíGOAU3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 14,3 T R$
- P/E
- 16,86
- P/B
- 0,70
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 4,24%
- Nợ ròng/EBITDA
- 1,43
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của GOAU3 là 4,24%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 14,73%.
Lịch sử giá GOAU3
Rủi ro và lợi nhuận của GOAU3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +26,96% | +59,93% | +88,28% |
| Biến động (năm hóa) | 28,92% | 24,24% | 28,42% |
| Mức sụt giảm tối đa | -11,99% | -23,58% | -24,74% |
| Số tháng tăng | 5/12 | 18/36 | 31/60 |
Đầu tư vào GOAU3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.886,51 R$.
- Giá trị hôm nay với GOAU3
- 1.886,51 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +88,65%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +13,54%
- Với Ibovespa
- 1.808,65 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của GOAU3
Định giá
- P/E16,86
- P/B0,70
- EV/EBITDA3,07
- EV/EBIT5,33
- EV/Doanh thu0,39
- P/EBIT2,84
- P/S0,21
- P/OCF1,57
- P/FCF4,03
- Earnings yield18,76%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,60 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu14,54 R$
Nợ vay
- Nợ ròng12,5 T R$
- Nợ ròng/EBITDA1,43
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,23
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,33
- Hệ số thanh toán hiện hành2,88
- Hệ số thanh toán nhanh1,31
- Tỷ số tiền mặt0,53
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp13,10%
- Biên EBITDA12,54%
- Biên lợi nhuận hoạt động7,22%
- Biên lợi nhuận ròng3,27%
- Vòng quay tài sản0,85
Khả năng sinh lời
- ROE4,13%
- ROA2,77%
- ROIC4,49%
- Payout71,59%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)2,55%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-24,08%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)4,22%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-69,16%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)0,64%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-29,40%
Giá hợp lý của GOAU3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 10,13 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 14,02 R$
- Cao hơn giá 38,39%
√(22,50 × 0,60 R$ × 14,54 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 20,33 R$
- Cao hơn giá 100,72%
1,22 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của GOAU3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 32,36 | 6,55 | 4,47 | 3,33 | 2,28 | 12,26 | 22,12 | 9,12 |
| P/B | 0,29 | 0,17 | 0,23 | 0,26 | 0,26 | 0,33 | 0,35 | 0,29 |
| EV/EBITDA | 3,72 | 1,81 | 1,29 | 0,98 | 0,89 | 2,88 | 4,20 | 3,60 |
| Tỷ suất cổ tức | 4,58% | 5,89% | 19,13% | 13,81% | 30,23% | 1,22% | 2,31% | 4,88% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,36 R$ | 1,55 R$ | 2,48 R$ | 3,62 R$ | 4,66 R$ | 0,80 R$ | 0,39 R$ | 0,81 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 40,65 R$ | 58,62 R$ | 48,00 R$ | 45,74 R$ | 40,12 R$ | 30,01 R$ | 25,04 R$ | 25,71 R$ |
| ROE | 0,88% | 2,65% | 5,16% | 7,92% | 11,61% | 2,68% | 1,56% | 3,15% |
| ROIC | 3,17% | 9,34% | 15,06% | 23,24% | 30,33% | 8,06% | 5,76% | 10,22% |
| Biên lợi nhuận gộp | 11,41% | 13,73% | 16,44% | 22,75% | 26,57% | 13,54% | 10,60% | 13,32% |
| Biên EBITDA | 10,61% | 15,82% | 19,65% | 24,98% | 30,00% | 17,41% | 13,24% | 12,81% |
| Biên lợi nhuận ròng | 0,68% | 2,30% | 3,72% | 4,54% | 6,46% | 1,99% | 1,07% | 1,73% |
| Nợ ròng/EBITDA | 1,64 | 0,86 | 0,45 | 0,37 | 0,40 | 1,48 | 2,41 | 2,37 |
Báo cáo tài chính của GOAU3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 69,9 T R$ | 67 T R$ | 68,9 T R$ | 82,4 T R$ | 78,3 T R$ | 43,8 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -61,9 T R$ | -57,8 T R$ | -57,6 T R$ | -63,7 T R$ | -57,5 T R$ | -37,9 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 8 T R$ | 9,2 T R$ | 11,3 T R$ | 18,8 T R$ | 20,8 T R$ | 5,9 T R$ |
| EBITDA | 7,4 T R$ | 10,6 T R$ | 13,5 T R$ | 20,6 T R$ | 23,5 T R$ | 7,6 T R$ |
| EBIT | 3,7 T R$ | 7,5 T R$ | 10,4 T R$ | 17,7 T R$ | 21 T R$ | 5,2 T R$ |
| Kết quả tài chính | -1,2 T R$ | -2 T R$ | -988,2 Tr R$ | -1,8 T R$ | -693,3 Tr R$ | -1,7 T R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,5 T R$ | 5,5 T R$ | 9,4 T R$ | 15,9 T R$ | 20,3 T R$ | 3,5 T R$ |
| Thuế thu nhập | -1,1 T R$ | -867,9 Tr R$ | -1,8 T R$ | -4,4 T R$ | -4,7 T R$ | -1,1 T R$ |
| Lợi nhuận ròng | 476,5 Tr R$ | 1,5 T R$ | 2,6 T R$ | 3,7 T R$ | 5,1 T R$ | 873 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
GOAU3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| GOAU3Metalurgica Gerdau | 16,86 | 0,70 | 4,24% | 4,13% | 14,3 T R$ |
| VALE3VALE S.A. | 29,75 | 1,57 | 8,08% | 5,27% | 308,4 T R$ |
| GGBR4GERDAU S.A. | 21,95 | 0,92 | 3,18% | 4,18% | 46,5 T R$ |
| GGBR3GERDAU S.A. | 18,82 | 0,79 | 3,71% | 4,18% | 46,6 T R$ |
| CMIN3CSN MINERAÇÃO S.A. | 11,53 | 3,66 | 7,79% | 31,79% | 26,9 T R$ |
| KLBN4KLABIN S.A. | 126,29 | 2,36 | 6,55% | 1,86% | 22,7 T R$ |
| KLBN3KLABIN S.A. | 131,23 | 2,45 | 6,31% | 1,86% | 22,7 T R$ |
GOAU3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 0,52%2017
- 4,88%2018
- 2,31%2019
- 1,22%2020
- 30,23%2021
- 13,81%2022
- 19,13%2023
- 5,89%2024
- 4,58%2025
- 2,37%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 19/08/2026 | 14/09/2026 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 13/05/2026 | 10/06/2026 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 10/03/2026 | 19/03/2026 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 10/11/2025 | 12/12/2025 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2025 | 19/08/2025 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 08/05/2025 | 20/05/2025 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 05/03/2025 | 17/03/2025 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 18/11/2024 | 17/12/2024 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 09/08/2024 | 21/08/2024 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 15/05/2024 | 28/05/2024 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 01/03/2024 | 13/03/2024 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 17/11/2023 | 14/12/2023 | 0,93 R$ |
Xem tất cả 108 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 18/08/2023 | 30/08/2023 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/05/2023 | 30/05/2023 | 0,25 R$ |
| Cổ tức | 15/05/2023 | 30/05/2023 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 14/03/2023 | 24/03/2023 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2022 | 15/12/2022 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2022 | 15/12/2022 | 0,23 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2022 | 26/08/2022 | 0,36 R$ |
| Cổ tức | 16/05/2022 | 26/05/2022 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/05/2022 | 26/05/2022 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 07/03/2022 | 17/03/2022 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/11/2021 | 17/11/2021 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 05/11/2021 | 17/11/2021 | 1,44 R$ |
| Cổ tức | 27/09/2021 | 17/11/2021 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/09/2021 | 17/11/2021 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2021 | 27/08/2021 | 0,28 R$ |
| Cổ tức | 14/05/2021 | 27/05/2021 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/03/2021 | 26/03/2021 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2020 | 26/03/2021 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 06/11/2020 | 19/11/2020 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2020 | 12/03/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 11/11/2019 | 26/11/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2019 | 29/08/2019 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 17/05/2019 | 30/05/2019 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 06/03/2019 | 18/03/2019 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2018 | 03/12/2018 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2018 | 31/08/2018 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2018 | 31/08/2018 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 21/05/2018 | 01/06/2018 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2017 | 01/12/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 24/08/2015 | 04/09/2015 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 21/05/2015 | 02/06/2015 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 16/03/2015 | 26/03/2015 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 17/11/2014 | 27/11/2014 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2014 | 21/08/2014 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/05/2014 | 30/05/2014 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 05/03/2014 | 17/03/2014 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/11/2013 | 22/11/2013 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2013 | 21/08/2013 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 17/05/2013 | 29/05/2013 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 04/03/2013 | 14/03/2013 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/11/2012 | 23/11/2012 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 13/08/2012 | 23/08/2012 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 11/05/2012 | 23/05/2012 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 27/02/2012 | 08/03/2012 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2011 | 30/11/2011 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/08/2011 | 25/08/2011 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 19/05/2011 | 27/05/2011 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 14/03/2011 | 24/03/2011 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/11/2010 | 26/11/2010 | 0,18 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2010 | 26/08/2010 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/05/2010 | 17/05/2010 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2009 | 12/03/2010 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/11/2009 | 26/11/2009 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 02/03/2009 | 12/03/2009 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 14/11/2008 | 26/11/2008 | 0,26 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2008 | 27/08/2008 | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/05/2008 | 03/06/2008 | 0,64 R$ |
| Cổ tức | 22/02/2008 | 05/03/2008 | 0,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2007 | 30/11/2007 | 0,56 R$ |
| Cổ tức | 17/08/2007 | 29/08/2007 | 0,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/05/2007 | 24/05/2007 | 0,56 R$ |
| Cổ tức | 21/02/2007 | 06/03/2007 | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2006 | 30/11/2006 | 0,60 R$ |
| Cổ tức | 14/08/2006 | 24/08/2006 | 0,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/05/2006 | 25/05/2006 | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 17/02/2006 | 02/03/2006 | 0,69 R$ |
| Cổ tức | 18/11/2005 | 30/11/2005 | 0,75 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2005 | 24/08/2005 | 0,79 R$ |
| Cổ tức | 13/05/2005 | 24/05/2005 | 0,72 R$ |
| Cổ tức | 11/02/2005 | 22/02/2005 | 1,92 R$ |
| Cổ tức | 03/11/2004 | 17/11/2004 | 0,91 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2004 | 17/11/2004 | 0,80 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2004 | 17/08/2004 | 0,46 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2004 | 17/08/2004 | 0,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/03/2004 | 18/05/2004 | 1,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2003 | 17/02/2004 | 1,94 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/10/2003 | 18/11/2003 | 0,82 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/07/2003 | 14/08/2003 | 0,56 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2003 | 15/05/2003 | 1,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2002 | 18/02/2003 | 4,04 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2002 | 18/02/2003 | 0,96 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2002 | 15/08/2002 | 1,73 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2002 | 04/06/2002 | 2,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2001 | 19/02/2002 | 2,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/07/2001 | 15/08/2001 | 0,95 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2000 | 15/02/2001 | 1,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2000 | 15/08/2000 | 0,90 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/1999 | 29/02/2000 | 2,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/07/1999 | — | 2,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/1998 | — | 1,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/1998 | — | 1,48 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1997 | — | 1,12 R$ |
| Cổ tức | 06/08/1997 | — | 1,01 R$ |
| Cổ tức | 25/02/1997 | — | 1,18 R$ |
| Cổ tức | 05/08/1996 | — | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 14/02/1996 | — | 1,51 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 18/12/2025 | 33,30% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 13/06/2008 | 2 đổi 1 |
| Thưởng cổ phiếu | 12/04/2006 | 50,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 11/04/2005 | 50,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 30/04/2004 | 17 đổi 10 |
| Gộp cổ phiếu | 30/04/2003 | 1 đổi 1000 |
| Chia tách | 05/02/2003 | 2 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 07/02/2000 | 1 đổi 4 |
Về Metalurgica Gerdau
- Ngành
- Materiais Básicos
- Phân khúc
- Siderurgia
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 1
- Tag along
- 80,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 71,86%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 486,8 Tr phổ thông · 835,89 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 429,7 N R$
- Niêm yết từ
- 17/05/1968
- CNPJ
- 92.690.783/0001-09
A Metalúrgica Gerdau S.A., listada na B3 sob GOAU3 e GOAU4, atua como holding de participações vinculada ao grupo Gerdau, com exposição econômica relevante ao setor siderúrgico por meio de sua posição acionária. Diferentemente de uma operadora industrial direta em todas as linhas, o papel societário da companhia envolve governança de investimentos, alocação de capital e captura de resultados de empresas controladas e coligadas ligadas à produção e transformação de aço. Na prática, o desempenho financeiro de GOAU costuma acompanhar a dinâmica operacional e de mercado da Gerdau, incluindo ciclo de demanda de aço, margens industriais e condições macroeconômicas dos países onde o grupo atua. A companhia mantém obrigações de divulgação e governança de emissor listado, com foco em retorno para acionistas via resultado recorrente, política de dividendos e disciplina financeira associada ao portfólio de participações no complexo siderúrgico.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| INDAC - INVESTIMENTOS E PARTICIPAÇÕES S.A.Cổ đông kiểm soát | 43,29% | 0,00% | 15,93% |
| Grupo Gerdau Empreendimentos LtdaCổ đông kiểm soát | 31,80% | 0,00% | 11,70% |
| Dynamo Administração de Recursos Ltda. | 0,00% | 10,17% | 6,43% |
| FMR LLC | 0,00% | 10,03% | 6,34% |
| BONSUCEX HOLDING S.A. | 12,45% | 1,75% | 5,69% |
| SPX Gestão de Recursos Ltda. | 0,00% | 5,08% | 3,21% |
| Outros | 12,46% | 72,98% | 50,71% |
| Ações Tesouraria | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
Câu hỏi về GOAU3
Giá GOAU3 hôm nay là bao nhiêu?
GOAU3 đang ở mức 10,13 R$ (2,63% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
GOAU3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
GOAU3 đã trả 0,40 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 4,58%.
P/E và P/B của GOAU3 là bao nhiêu?
GOAU3 đang giao dịch với P/E là 16,86 và P/B là 0,70.
GOAU3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
GOAU3 sinh lời 26,96% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 28,92% và mức sụt giảm tối đa -11,99%.
GOAU3 thuộc ngành nào?
Metalurgica Gerdau hoạt động trong ngành Materiais Básicos, phân khúc Siderurgia.