B3 · BRL
GOAU4
Metalurgica Gerdau SA Pfd
- Biên độ trong ngày
- 10,88 R$ – 11,25 R$
- Khối lượng trong ngày
- 101,4 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 7,35 R$ – 11,78 R$
Theo dõi GOAU4 trên Fuolio
Xem GOAU4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíGOAU4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 14,3 T R$
- P/E
- 18,75
- P/B
- 0,77
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 3,82%
- Nợ ròng/EBITDA
- 1,43
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của GOAU4 là 3,82%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 14,18%.
Lịch sử giá GOAU4
Rủi ro và lợi nhuận của GOAU4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +40,37% | +74,14% | +95,89% |
| Biến động (năm hóa) | 30,61% | 25,10% | 30,85% |
| Mức sụt giảm tối đa | -12,97% | -26,21% | -30,29% |
| Số tháng tăng | 7/12 | 21/36 | 33/60 |
Đầu tư vào GOAU4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.969,44 R$.
- Giá trị hôm nay với GOAU4
- 1.969,44 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +96,94%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +14,52%
- Với Ibovespa
- 1.808,65 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của GOAU4
Định giá
- P/E18,75
- P/B0,77
- EV/EBITDA3,07
- EV/EBIT5,33
- EV/Doanh thu0,39
- P/EBIT2,84
- P/S0,21
- P/OCF1,57
- P/FCF4,03
- Earnings yield18,76%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,60 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu14,54 R$
Nợ vay
- Nợ ròng12,5 T R$
- Nợ ròng/EBITDA1,43
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,23
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,33
- Hệ số thanh toán hiện hành2,88
- Hệ số thanh toán nhanh1,31
- Tỷ số tiền mặt0,53
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp13,10%
- Biên EBITDA12,54%
- Biên lợi nhuận hoạt động7,22%
- Biên lợi nhuận ròng3,27%
- Vòng quay tài sản0,85
Khả năng sinh lời
- ROE4,13%
- ROA2,77%
- ROIC4,49%
- Payout71,59%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)2,55%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-24,08%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)4,22%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-69,16%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)0,64%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-29,40%
Giá hợp lý của GOAU4 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 11,26 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 14,02 R$
- Cao hơn giá 24,50%
√(22,50 × 0,60 R$ × 14,54 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 20,33 R$
- Cao hơn giá 80,58%
1,22 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của GOAU4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 33,37 | 6,59 | 4,38 | 3,58 | 2,44 | 14,02 | 23,74 | 8,57 |
| P/B | 0,30 | 0,17 | 0,23 | 0,28 | 0,28 | 0,38 | 0,37 | 0,27 |
| EV/EBITDA | 3,79 | 1,82 | 1,28 | 1,02 | 0,93 | 3,09 | 4,34 | 3,52 |
| Tỷ suất cổ tức | 4,44% | 5,85% | 19,52% | 12,85% | 28,24% | 1,07% | 2,16% | 5,19% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,36 R$ | 1,55 R$ | 2,48 R$ | 3,62 R$ | 4,66 R$ | 0,80 R$ | 0,39 R$ | 0,81 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 40,65 R$ | 58,62 R$ | 48,00 R$ | 45,74 R$ | 40,12 R$ | 30,01 R$ | 25,04 R$ | 25,71 R$ |
| ROE | 0,88% | 2,65% | 5,16% | 7,92% | 11,61% | 2,68% | 1,56% | 3,15% |
| ROIC | 3,17% | 9,34% | 15,06% | 23,24% | 30,33% | 8,06% | 5,76% | 10,22% |
| Biên lợi nhuận gộp | 11,41% | 13,73% | 16,44% | 22,75% | 26,57% | 13,54% | 10,60% | 13,32% |
| Biên EBITDA | 10,61% | 15,82% | 19,65% | 24,98% | 30,00% | 17,41% | 13,24% | 12,81% |
| Biên lợi nhuận ròng | 0,68% | 2,30% | 3,72% | 4,54% | 6,46% | 1,99% | 1,07% | 1,73% |
| Nợ ròng/EBITDA | 1,64 | 0,86 | 0,45 | 0,37 | 0,40 | 1,48 | 2,41 | 2,37 |
Báo cáo tài chính của GOAU4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 69,9 T R$ | 67 T R$ | 68,9 T R$ | 82,4 T R$ | 78,3 T R$ | 43,8 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -61,9 T R$ | -57,8 T R$ | -57,6 T R$ | -63,7 T R$ | -57,5 T R$ | -37,9 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 8 T R$ | 9,2 T R$ | 11,3 T R$ | 18,8 T R$ | 20,8 T R$ | 5,9 T R$ |
| EBITDA | 7,4 T R$ | 10,6 T R$ | 13,5 T R$ | 20,6 T R$ | 23,5 T R$ | 7,6 T R$ |
| EBIT | 3,7 T R$ | 7,5 T R$ | 10,4 T R$ | 17,7 T R$ | 21 T R$ | 5,2 T R$ |
| Kết quả tài chính | -1,2 T R$ | -2 T R$ | -988,2 Tr R$ | -1,8 T R$ | -693,3 Tr R$ | -1,7 T R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,5 T R$ | 5,5 T R$ | 9,4 T R$ | 15,9 T R$ | 20,3 T R$ | 3,5 T R$ |
| Thuế thu nhập | -1,1 T R$ | -867,9 Tr R$ | -1,8 T R$ | -4,4 T R$ | -4,7 T R$ | -1,1 T R$ |
| Lợi nhuận ròng | 476,5 Tr R$ | 1,5 T R$ | 2,6 T R$ | 3,7 T R$ | 5,1 T R$ | 873 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
GOAU4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| GOAU4Metalurgica Gerdau | 18,75 | 0,77 | 3,82% | 4,13% | 14,3 T R$ |
| VALE3VALE S.A. | 29,75 | 1,57 | 8,08% | 5,27% | 308,4 T R$ |
| GGBR4GERDAU S.A. | 21,95 | 0,92 | 3,18% | 4,18% | 46,5 T R$ |
| GGBR3GERDAU S.A. | 18,82 | 0,79 | 3,71% | 4,18% | 46,6 T R$ |
| CMIN3CSN MINERAÇÃO S.A. | 11,53 | 3,66 | 7,79% | 31,79% | 26,9 T R$ |
| KLBN4KLABIN S.A. | 126,29 | 2,36 | 6,55% | 1,86% | 22,7 T R$ |
| KLBN3KLABIN S.A. | 131,23 | 2,45 | 6,31% | 1,86% | 22,7 T R$ |
GOAU4 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 0,46%2017
- 5,19%2018
- 2,16%2019
- 1,07%2020
- 28,24%2021
- 12,85%2022
- 19,52%2023
- 5,85%2024
- 4,44%2025
- 2,14%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 19/08/2026 | 14/09/2026 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 13/05/2026 | 10/06/2026 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 10/03/2026 | 19/03/2026 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 10/11/2025 | 12/12/2025 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2025 | 19/08/2025 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 08/05/2025 | 20/05/2025 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 05/03/2025 | 17/03/2025 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 18/11/2024 | 17/12/2024 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 09/08/2024 | 21/08/2024 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 15/05/2024 | 28/05/2024 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 01/03/2024 | 13/03/2024 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 17/11/2023 | 14/12/2023 | 0,93 R$ |
Xem tất cả 108 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 18/08/2023 | 30/08/2023 | 0,26 R$ |
| Cổ tức | 15/05/2023 | 30/05/2023 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/05/2023 | 30/05/2023 | 0,25 R$ |
| Cổ tức | 14/03/2023 | 24/03/2023 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2022 | 15/12/2022 | 0,23 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2022 | 15/12/2022 | 0,27 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2022 | 26/08/2022 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/05/2022 | 26/05/2022 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 16/05/2022 | 26/05/2022 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 07/03/2022 | 17/03/2022 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/11/2021 | 17/11/2021 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 05/11/2021 | 17/11/2021 | 1,44 R$ |
| Cổ tức | 27/09/2021 | 17/11/2021 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/09/2021 | 17/11/2021 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2021 | 27/08/2021 | 0,28 R$ |
| Cổ tức | 14/05/2021 | 27/05/2021 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/03/2021 | 26/03/2021 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2020 | 26/03/2021 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 06/11/2020 | 19/11/2020 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2020 | 12/03/2020 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 11/11/2019 | 26/11/2019 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2019 | 29/08/2019 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 17/05/2019 | 30/05/2019 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 06/03/2019 | 18/03/2019 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2018 | 03/12/2018 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 21/08/2018 | 31/08/2018 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/08/2018 | 31/08/2018 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 21/05/2018 | 01/06/2018 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2017 | 01/12/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 24/08/2015 | 04/09/2015 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 21/05/2015 | 02/06/2015 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 16/03/2015 | 26/03/2015 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 17/11/2014 | 27/11/2014 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2014 | 21/08/2014 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/05/2014 | 30/05/2014 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 05/03/2014 | 17/03/2014 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2013 | 21/08/2013 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 17/05/2013 | 29/05/2013 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 04/03/2013 | 14/03/2013 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/11/2012 | 23/11/2012 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 13/08/2012 | 23/08/2012 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 11/05/2012 | 23/05/2012 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 27/02/2012 | 08/03/2012 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2011 | 30/11/2011 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/08/2011 | 25/08/2011 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 19/05/2011 | 27/05/2011 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 14/03/2011 | 24/03/2011 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 16/08/2010 | 26/08/2010 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/05/2010 | 17/05/2010 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2009 | 12/03/2010 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/11/2009 | 26/11/2009 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 02/03/2009 | 12/03/2009 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 14/11/2008 | 26/11/2008 | 0,26 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2008 | 27/08/2008 | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/05/2008 | 03/06/2008 | 0,64 R$ |
| Cổ tức | 22/02/2008 | 05/03/2008 | 0,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2007 | 30/11/2007 | 0,56 R$ |
| Cổ tức | 17/08/2007 | 29/08/2007 | 0,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/11/2013 | — | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/11/2010 | — | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/05/2007 | — | 0,56 R$ |
| Cổ tức | 21/02/2007 | — | 0,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/11/2006 | — | 0,60 R$ |
| Cổ tức | 14/08/2006 | — | 0,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/05/2006 | — | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 17/02/2006 | — | 0,69 R$ |
| Cổ tức | 18/11/2005 | — | 0,75 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2005 | — | 0,79 R$ |
| Cổ tức | 13/05/2005 | — | 0,72 R$ |
| Cổ tức | 11/02/2005 | — | 1,92 R$ |
| Cổ tức | 03/11/2004 | — | 0,91 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2004 | — | 0,80 R$ |
| Cổ tức | 30/06/2004 | — | 0,46 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2004 | — | 0,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/03/2004 | — | 1,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2003 | — | 1,94 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/10/2003 | — | 0,82 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/07/2003 | — | 0,56 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/03/2003 | — | 1,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2002 | — | 4,04 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2002 | — | 0,96 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2002 | — | 1,73 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2002 | — | 2,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2001 | — | 2,74 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/07/2001 | — | 1,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2000 | — | 1,82 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2000 | — | 0,99 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/1999 | — | 2,98 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/07/1999 | — | 2,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/1998 | — | 1,76 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/1998 | — | 1,63 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1997 | — | 1,23 R$ |
| Cổ tức | 06/08/1997 | — | 1,11 R$ |
| Cổ tức | 25/02/1997 | — | 1,18 R$ |
| Cổ tức | 05/08/1996 | — | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 14/02/1996 | — | 1,51 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 18/12/2025 | 33,30% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 13/06/2008 | 2 đổi 1 |
| Thưởng cổ phiếu | 12/04/2006 | 50,00% bằng cổ phiếu |
| Thưởng cổ phiếu | 11/04/2005 | 50,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 30/04/2004 | 17 đổi 10 |
| Gộp cổ phiếu | 30/04/2003 | 1 đổi 1000 |
| Chia tách | 02/05/2000 | 100 đổi 1 |
Về Metalurgica Gerdau
- Ngành
- Materiais Básicos
- Phân khúc
- Siderurgia
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 1
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 71,86%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 486,8 Tr phổ thông · 835,89 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 90,2 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 0,35%
- Niêm yết từ
- 17/05/1968
- CNPJ
- 92.690.783/0001-09
A Metalúrgica Gerdau S.A. é uma holding ligada ao grupo Gerdau, com exposição relevante ao negócio de siderurgia de aço longo nas Américas. No mercado brasileiro, os papéis GOAU4 representam participação societária na estrutura de controle e resultados do grupo industrial. A plataforma operacional associada inclui produção de aço para construção civil, indústria e agronegócio, com ativos no Brasil e no exterior. O modelo de negócio combina usinas, recicladoras e canais de distribuição, com parte expressiva da produção baseada em sucata ferrosa reciclada. A companhia está enquadrada em materiais básicos, no segmento de siderurgia, e negocia na B3 sob o ticker GOAU4. A base consolidada reportada de pessoal do grupo é de 27.371 empregados.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| INDAC - INVESTIMENTOS E PARTICIPAÇÕES S.A.Cổ đông kiểm soát | 43,29% | 0,00% | 15,93% |
| Grupo Gerdau Empreendimentos LtdaCổ đông kiểm soát | 31,80% | 0,00% | 11,70% |
| Dynamo Administração de Recursos Ltda. | 0,00% | 10,17% | 6,43% |
| FMR LLC | 0,00% | 10,03% | 6,34% |
| BONSUCEX HOLDING S.A. | 12,45% | 1,75% | 5,69% |
| SPX Gestão de Recursos Ltda. | 0,00% | 5,08% | 3,21% |
| Outros | 12,46% | 72,98% | 50,71% |
| Ações Tesouraria | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
Câu hỏi về GOAU4
Giá GOAU4 hôm nay là bao nhiêu?
GOAU4 đang ở mức 11,26 R$ (2,93% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
GOAU4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
GOAU4 đã trả 0,40 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 4,44%.
P/E và P/B của GOAU4 là bao nhiêu?
GOAU4 đang giao dịch với P/E là 18,75 và P/B là 0,77.
GOAU4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
GOAU4 sinh lời 40,37% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 30,61% và mức sụt giảm tối đa -12,97%.
GOAU4 thuộc ngành nào?
Metalurgica Gerdau hoạt động trong ngành Materiais Básicos, phân khúc Siderurgia.