B3 · BRL

ISAE4

Isa Energia Brasil SA Non-Cum Perp Pfd Registered Shs

27,59 R$+3,29% (0,88 R$)
Biên độ trong ngày
26,88 R$ – 27,72 R$
Khối lượng trong ngày
974,4 Tr R$
Biên độ 52 tuần
23,73 R$ – 32,19 R$

Theo dõi ISAE4 trên Fuolio

Xem ISAE4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

ISAE4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
21 T R$
P/E
6,89
P/B
0,88
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
6,71%
Nợ ròng/EBITDA
6,32

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của ISAE4 là 6,71%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 10,31%.

Lịch sử giá ISAE4

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của ISAE4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+16,43%+68,13%+63,05%
Biến động (năm hóa)16,76%19,78%18,66%
Mức sụt giảm tối đa-9,76%-13,17%-16,44%
Số tháng tăng9/1222/3632/60

Đầu tư vào ISAE4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.594,43 R$.

Giá trị hôm nay với ISAE4
1.594,43 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+59,44%
Lợi nhuận mỗi năm
+9,78%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của ISAE4

Định giá

  • P/E
    6,89
  • P/B
    0,88
  • EV/EBITDA
    10,34
  • EV/EBIT
    10,42
  • EV/Doanh thu
    5,05
  • P/EBIT
    4,05
  • P/S
    1,96
  • P/OCF
    -16,87
  • P/FCF
    -30,86
  • Earnings yield
    9,60%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    4,01 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    31,51 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    32,9 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    6,32
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    1,46
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    1,54
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    5,28
  • Hệ số thanh toán nhanh
    5,22
  • Tỷ số tiền mặt
    1,29

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    45,82%
  • Biên EBITDA
    48,78%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    48,44%
  • Biên lợi nhuận ròng
    26,95%
  • Vòng quay tài sản
    0,21

Khả năng sinh lời

  • ROE
    12,71%
  • ROA
    5,76%
  • ROIC
    7,90%
  • Payout
    46,20%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    21,86%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    -4,37%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    18,13%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -30,03%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    30,64%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -13,25%

Giá hợp lý của ISAE4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 27,59 R$.

Giá hợp lý theo Graham
53,29 R$
Cao hơn giá 93,14%

√(22,50 × 4,01 R$ × 31,51 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
43,63 R$
Cao hơn giá 58,14%

2,62 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của ISAE4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E7,414,336,156,705,285,458,4424,22
P/B0,850,760,980,921,081,301,084,03
EV/EBITDA11,327,268,447,926,085,297,3720,00
Tỷ suất cổ tức19,60%9,58%4,01%0,76%17,59%3,83%5,96%72,66%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu3,72 R$5,31 R$4,31 R$3,43 R$4,58 R$5,10 R$2,68 R$2,86 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu32,54 R$30,46 R$27,00 R$25,10 R$22,45 R$21,44 R$20,89 R$17,15 R$
ROE11,42%17,43%15,97%13,68%20,41%23,80%12,81%16,65%
ROIC7,39%10,30%10,80%10,34%13,62%18,38%11,86%13,34%
Biên lợi nhuận gộp39,35%46,91%59,67%60,17%74,48%69,27%71,19%77,23%
Biên EBITDA44,27%64,88%63,83%64,54%80,59%120,31%71,44%77,50%
Biên lợi nhuận ròng26,01%43,91%45,71%41,50%54,55%90,94%53,33%59,09%
Nợ ròng/EBITDA6,974,334,043,612,511,171,071,53

Báo cáo tài chính của ISAE4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần9,4 T R$8 T R$6,2 T R$5,5 T R$5,5 T R$3,7 T R$
Giá vốn hàng bán-5,7 T R$-4,2 T R$-2,5 T R$-2,2 T R$-1,4 T R$-1,1 T R$
Lợi nhuận gộp3,7 T R$3,7 T R$3,7 T R$3,3 T R$4,1 T R$2,6 T R$
EBITDA4,2 T R$5,2 T R$4 T R$3,5 T R$4,5 T R$4,4 T R$
EBIT4,1 T R$5,1 T R$3,9 T R$3,5 T R$4,4 T R$4,4 T R$
Kết quả tài chính-1,4 T R$-962,6 Tr R$-821,6 Tr R$-812,2 Tr R$-631 Tr R$-209,2 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế2,8 T R$4,2 T R$3,1 T R$2,7 T R$3,8 T R$4,2 T R$
Thuế thu nhập-269,3 Tr R$-615,9 Tr R$-228,6 Tr R$-358,3 Tr R$-768,4 Tr R$-835,4 Tr R$
Lợi nhuận ròng2,4 T R$3,5 T R$2,8 T R$2,3 T R$3 T R$3,4 T R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

ISAE4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
ISAE4Energia Brasil S.a6,890,886,71%12,71%21 T R$
AXIA3AXIA313,391,323,41%9,86%159 T R$
AXIA7AXIA7——0,00%—159 T R$
SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO12,062,1512,68%17,80%96,7 T R$
ENEV3ENEVA S.A56,292,660,00%4,73%54,2 T R$
CPFE3CPFL ENERGIA S.A.8,732,318,20%26,43%52,4 T R$
EQTL3EQUATORIAL S.A.53,421,963,89%3,67%51,2 T R$

ISAE4 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/11/202607/12/20260,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/11/202607/12/20260,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/10/202607/12/20260,19 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 23,15%2017
  • 72,66%2018
  • 5,96%2019
  • 3,83%2020
  • 17,59%2021
  • 0,76%2022
  • 4,01%2023
  • 9,58%2024
  • 19,60%2025
  • 4,26%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức17/04/202629/04/20260,14 R$
Cổ tức02/04/202629/04/20260,14 R$
Cổ tức12/03/202629/04/20260,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/02/202631/03/20260,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/01/202625/02/20260,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/202528/01/20260,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/202530/12/20250,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/11/202512/12/20250,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/10/202528/11/20250,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/03/202521/03/20250,79 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/02/202521/02/20250,79 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/01/202521/01/20250,79 R$
Xem tất cả 77 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/01/202521/01/20252,36 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/12/202310/04/20241,96 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/12/202315/01/20240,24 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/202211/04/20231,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/202117/01/20220,17 R$
Cổ tức03/11/202116/11/20210,53 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/11/202116/11/20210,78 R$
Cổ tức06/07/202115/07/20210,50 R$
Cổ tức30/03/202121/05/20210,80 R$
Cổ tức25/02/202121/05/20210,81 R$
Cổ tức16/12/202018/01/20210,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/202018/01/20210,66 R$
Cổ tức04/11/202013/11/20200,52 R$
Cổ tức06/07/202016/07/20200,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/04/202029/04/20200,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/12/201920/01/20200,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/11/201903/12/20190,34 R$
Cổ tức08/11/201903/12/20190,45 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/08/201919/08/20190,56 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/12/201817/12/20183,59 R$
Cổ tức06/12/201817/12/20183,84 R$
Cổ tức05/06/201818/06/20184,62 R$
Cổ tức17/04/201815/06/20180,51 R$
Cổ tức17/11/201728/11/20172,22 R$
Cổ tức01/06/201713/06/20170,82 R$
Cổ tức02/12/201620/01/20170,83 R$
Cổ tức21/06/201630/06/20160,67 R$
Cổ tức25/11/201507/12/20151,39 R$
Cổ tức05/05/201529/06/20150,19 R$
Cổ tức25/05/201507/06/20150,69 R$
Cổ tức21/11/201404/12/20141,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/08/201428/08/20140,20 R$
Cổ tức31/03/201431/03/20140,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201322/12/20131,31 R$
Cổ tức28/06/201228/06/20120,64 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/201228/06/20120,42 R$
Cổ tức13/04/201215/04/20120,21 R$
Cổ tức13/04/201215/04/20120,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/01/201215/01/20120,42 R$
Cổ tức13/01/201215/01/20121,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/10/201109/10/20110,40 R$
Cổ tức07/10/201109/10/20111,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/07/201105/07/20110,42 R$
Cổ tức05/07/201105/07/20111,06 R$
Cổ tức28/04/201128/04/20110,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/04/201105/04/20110,43 R$
Cổ tức05/04/201105/04/20111,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/01/201113/01/20110,42 R$
Cổ tức13/01/201113/01/20110,74 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/10/201006/10/20100,42 R$
Cổ tức06/10/201006/10/20100,96 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/07/201006/07/20100,41 R$
Cổ tức06/07/201006/07/20100,42 R$
Cổ tức03/05/201003/05/20100,51 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/04/201007/04/20100,41 R$
Cổ tức07/04/201007/04/20100,86 R$
Cổ tức08/01/201010/01/20101,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/12/200914/12/20090,41 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/10/200905/10/20090,41 R$
Cổ tức05/10/200905/10/20090,69 R$
Cổ tức03/07/200905/07/20090,41 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/06/200921/06/20090,43 R$
Cổ tức14/04/200914/04/20090,71 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/04/200912/04/20090,42 R$
Cổ tức09/01/200911/01/20090,82 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Chia tách05/04/20194 đổi 1
Gộp cổ phiếu14/08/20071 đổi 1000

Về Energia Brasil S.a

Ngành
Energia
Phân khúc
Energia Elétrica
Phân khúc niêm yết
Cấp 1
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
66,45%
Cổ phiếu đã phát hành
238,17 Tr phổ thông · 465,16 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
104,8 Tr R$
Tỷ trọng trong Ibovespa
0,48%
Niêm yết từ
26/07/1999
CNPJ
02.998.611/0001-04

A ISA CTEEP atua na transmissão de energia elétrica no Brasil, operando ativos de alta tensão e instalações associadas para escoamento de energia entre geradores, distribuidoras e grandes consumidores. A companhia é uma das principais concessionárias do segmento, com presença relevante no Sistema Interligado Nacional. O portfólio inclui linhas de transmissão, subestações e projetos de expansão obtidos em leilões regulados, com receitas predominantemente ligadas à Receita Anual Permitida (RAP) dos contratos de concessão. O modelo de negócio é intensivo em infraestrutura, planejamento de longo prazo e execução de investimentos. No mercado de capitais, a empresa é listada na B3 e integra o setor de energia no segmento de energia elétrica. A operação combina gestão técnica dos ativos, cumprimento regulatório e alocação de capital para manutenção, reforço e expansão da rede de transmissão.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Isa Capital do Brasil S.A.Cổ đông kiểm soát96,93%1,11%33,56%
AXIA ENERGIA S.A.2,23%25,31%17,49%
AXIA ENERGIA S.A.0,01%2,84%1,88%
Outros0,83%70,75%47,07%

Câu hỏi về ISAE4

Giá ISAE4 hôm nay là bao nhiêu?

ISAE4 đang ở mức 27,59 R$ (3,29% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

ISAE4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

ISAE4 đã trả 5,40 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 19,60%.

Khi nào ISAE4 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,19 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 07/12/2026.

P/E và P/B của ISAE4 là bao nhiêu?

ISAE4 đang giao dịch với P/E là 6,89 và P/B là 0,88.

ISAE4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

ISAE4 sinh lời 16,43% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 16,76% và mức sụt giảm tối đa -9,76%.

ISAE4 thuộc ngành nào?

Energia Brasil S.a hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Energia Elétrica.