B3 · BRL
ISAE4
Isa Energia Brasil SA Non-Cum Perp Pfd Registered Shs
- Biên độ trong ngày
- 26,88 R$ – 27,72 R$
- Khối lượng trong ngày
- 974,4 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 23,73 R$ – 32,19 R$
Theo dõi ISAE4 trên Fuolio
Xem ISAE4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíISAE4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 21 T R$
- P/E
- 6,89
- P/B
- 0,88
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 6,71%
- Nợ ròng/EBITDA
- 6,32
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của ISAE4 là 6,71%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 10,31%.
Lịch sử giá ISAE4
Rủi ro và lợi nhuận của ISAE4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +16,43% | +68,13% | +63,05% |
| Biến động (năm hóa) | 16,76% | 19,78% | 18,66% |
| Mức sụt giảm tối đa | -9,76% | -13,17% | -16,44% |
| Số tháng tăng | 9/12 | 22/36 | 32/60 |
Đầu tư vào ISAE4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.594,43 R$.
- Giá trị hôm nay với ISAE4
- 1.594,43 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +59,44%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +9,78%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của ISAE4
Định giá
- P/E6,89
- P/B0,88
- EV/EBITDA10,34
- EV/EBIT10,42
- EV/Doanh thu5,05
- P/EBIT4,05
- P/S1,96
- P/OCF-16,87
- P/FCF-30,86
- Earnings yield9,60%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu4,01 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu31,51 R$
Nợ vay
- Nợ ròng32,9 T R$
- Nợ ròng/EBITDA6,32
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu1,46
- Nợ/Vốn chủ sở hữu1,54
- Hệ số thanh toán hiện hành5,28
- Hệ số thanh toán nhanh5,22
- Tỷ số tiền mặt1,29
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp45,82%
- Biên EBITDA48,78%
- Biên lợi nhuận hoạt động48,44%
- Biên lợi nhuận ròng26,95%
- Vòng quay tài sản0,21
Khả năng sinh lời
- ROE12,71%
- ROA5,76%
- ROIC7,90%
- Payout46,20%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)21,86%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-4,37%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)18,13%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-30,03%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)30,64%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-13,25%
Giá hợp lý của ISAE4 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 27,59 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 53,29 R$
- Cao hơn giá 93,14%
√(22,50 × 4,01 R$ × 31,51 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 43,63 R$
- Cao hơn giá 58,14%
2,62 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của ISAE4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 7,41 | 4,33 | 6,15 | 6,70 | 5,28 | 5,45 | 8,44 | 24,22 |
| P/B | 0,85 | 0,76 | 0,98 | 0,92 | 1,08 | 1,30 | 1,08 | 4,03 |
| EV/EBITDA | 11,32 | 7,26 | 8,44 | 7,92 | 6,08 | 5,29 | 7,37 | 20,00 |
| Tỷ suất cổ tức | 19,60% | 9,58% | 4,01% | 0,76% | 17,59% | 3,83% | 5,96% | 72,66% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 3,72 R$ | 5,31 R$ | 4,31 R$ | 3,43 R$ | 4,58 R$ | 5,10 R$ | 2,68 R$ | 2,86 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 32,54 R$ | 30,46 R$ | 27,00 R$ | 25,10 R$ | 22,45 R$ | 21,44 R$ | 20,89 R$ | 17,15 R$ |
| ROE | 11,42% | 17,43% | 15,97% | 13,68% | 20,41% | 23,80% | 12,81% | 16,65% |
| ROIC | 7,39% | 10,30% | 10,80% | 10,34% | 13,62% | 18,38% | 11,86% | 13,34% |
| Biên lợi nhuận gộp | 39,35% | 46,91% | 59,67% | 60,17% | 74,48% | 69,27% | 71,19% | 77,23% |
| Biên EBITDA | 44,27% | 64,88% | 63,83% | 64,54% | 80,59% | 120,31% | 71,44% | 77,50% |
| Biên lợi nhuận ròng | 26,01% | 43,91% | 45,71% | 41,50% | 54,55% | 90,94% | 53,33% | 59,09% |
| Nợ ròng/EBITDA | 6,97 | 4,33 | 4,04 | 3,61 | 2,51 | 1,17 | 1,07 | 1,53 |
Báo cáo tài chính của ISAE4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 9,4 T R$ | 8 T R$ | 6,2 T R$ | 5,5 T R$ | 5,5 T R$ | 3,7 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -5,7 T R$ | -4,2 T R$ | -2,5 T R$ | -2,2 T R$ | -1,4 T R$ | -1,1 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 3,7 T R$ | 3,7 T R$ | 3,7 T R$ | 3,3 T R$ | 4,1 T R$ | 2,6 T R$ |
| EBITDA | 4,2 T R$ | 5,2 T R$ | 4 T R$ | 3,5 T R$ | 4,5 T R$ | 4,4 T R$ |
| EBIT | 4,1 T R$ | 5,1 T R$ | 3,9 T R$ | 3,5 T R$ | 4,4 T R$ | 4,4 T R$ |
| Kết quả tài chính | -1,4 T R$ | -962,6 Tr R$ | -821,6 Tr R$ | -812,2 Tr R$ | -631 Tr R$ | -209,2 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,8 T R$ | 4,2 T R$ | 3,1 T R$ | 2,7 T R$ | 3,8 T R$ | 4,2 T R$ |
| Thuế thu nhập | -269,3 Tr R$ | -615,9 Tr R$ | -228,6 Tr R$ | -358,3 Tr R$ | -768,4 Tr R$ | -835,4 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 2,4 T R$ | 3,5 T R$ | 2,8 T R$ | 2,3 T R$ | 3 T R$ | 3,4 T R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
ISAE4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| ISAE4Energia Brasil S.a | 6,89 | 0,88 | 6,71% | 12,71% | 21 T R$ |
| AXIA3AXIA3 | 13,39 | 1,32 | 3,41% | 9,86% | 159 T R$ |
| AXIA7AXIA7 | — | — | 0,00% | — | 159 T R$ |
| SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO | 12,06 | 2,15 | 12,68% | 17,80% | 96,7 T R$ |
| ENEV3ENEVA S.A | 56,29 | 2,66 | 0,00% | 4,73% | 54,2 T R$ |
| CPFE3CPFL ENERGIA S.A. | 8,73 | 2,31 | 8,20% | 26,43% | 52,4 T R$ |
| EQTL3EQUATORIAL S.A. | 53,42 | 1,96 | 3,89% | 3,67% | 51,2 T R$ |
ISAE4 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/11/2026 | 07/12/2026 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/11/2026 | 07/12/2026 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/10/2026 | 07/12/2026 | 0,19 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 23,15%2017
- 72,66%2018
- 5,96%2019
- 3,83%2020
- 17,59%2021
- 0,76%2022
- 4,01%2023
- 9,58%2024
- 19,60%2025
- 4,26%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 17/04/2026 | 29/04/2026 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 02/04/2026 | 29/04/2026 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 12/03/2026 | 29/04/2026 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/02/2026 | 31/03/2026 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/01/2026 | 25/02/2026 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/2025 | 28/01/2026 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2025 | 30/12/2025 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/11/2025 | 12/12/2025 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/10/2025 | 28/11/2025 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/03/2025 | 21/03/2025 | 0,79 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/02/2025 | 21/02/2025 | 0,79 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/01/2025 | 21/01/2025 | 0,79 R$ |
Xem tất cả 77 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/01/2025 | 21/01/2025 | 2,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2023 | 10/04/2024 | 1,96 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2023 | 15/01/2024 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2022 | 11/04/2023 | 1,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2021 | 17/01/2022 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 03/11/2021 | 16/11/2021 | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/11/2021 | 16/11/2021 | 0,78 R$ |
| Cổ tức | 06/07/2021 | 15/07/2021 | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 30/03/2021 | 21/05/2021 | 0,80 R$ |
| Cổ tức | 25/02/2021 | 21/05/2021 | 0,81 R$ |
| Cổ tức | 16/12/2020 | 18/01/2021 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2020 | 18/01/2021 | 0,66 R$ |
| Cổ tức | 04/11/2020 | 13/11/2020 | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 06/07/2020 | 16/07/2020 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/04/2020 | 29/04/2020 | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2019 | 20/01/2020 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/11/2019 | 03/12/2019 | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 08/11/2019 | 03/12/2019 | 0,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/08/2019 | 19/08/2019 | 0,56 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/2018 | 17/12/2018 | 3,59 R$ |
| Cổ tức | 06/12/2018 | 17/12/2018 | 3,84 R$ |
| Cổ tức | 05/06/2018 | 18/06/2018 | 4,62 R$ |
| Cổ tức | 17/04/2018 | 15/06/2018 | 0,51 R$ |
| Cổ tức | 17/11/2017 | 28/11/2017 | 2,22 R$ |
| Cổ tức | 01/06/2017 | 13/06/2017 | 0,82 R$ |
| Cổ tức | 02/12/2016 | 20/01/2017 | 0,83 R$ |
| Cổ tức | 21/06/2016 | 30/06/2016 | 0,67 R$ |
| Cổ tức | 25/11/2015 | 07/12/2015 | 1,39 R$ |
| Cổ tức | 05/05/2015 | 29/06/2015 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 25/05/2015 | 07/06/2015 | 0,69 R$ |
| Cổ tức | 21/11/2014 | 04/12/2014 | 1,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2014 | 28/08/2014 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2014 | 31/03/2014 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2013 | 22/12/2013 | 1,31 R$ |
| Cổ tức | 28/06/2012 | 28/06/2012 | 0,64 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2012 | 28/06/2012 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 13/04/2012 | 15/04/2012 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 13/04/2012 | 15/04/2012 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/01/2012 | 15/01/2012 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 13/01/2012 | 15/01/2012 | 1,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/10/2011 | 09/10/2011 | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 07/10/2011 | 09/10/2011 | 1,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/07/2011 | 05/07/2011 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 05/07/2011 | 05/07/2011 | 1,06 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2011 | 28/04/2011 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/04/2011 | 05/04/2011 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 05/04/2011 | 05/04/2011 | 1,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/01/2011 | 13/01/2011 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 13/01/2011 | 13/01/2011 | 0,74 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/10/2010 | 06/10/2010 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 06/10/2010 | 06/10/2010 | 0,96 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/07/2010 | 06/07/2010 | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 06/07/2010 | 06/07/2010 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 03/05/2010 | 03/05/2010 | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/04/2010 | 07/04/2010 | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 07/04/2010 | 07/04/2010 | 0,86 R$ |
| Cổ tức | 08/01/2010 | 10/01/2010 | 1,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2009 | 14/12/2009 | 0,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/10/2009 | 05/10/2009 | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 05/10/2009 | 05/10/2009 | 0,69 R$ |
| Cổ tức | 03/07/2009 | 05/07/2009 | 0,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/06/2009 | 21/06/2009 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 14/04/2009 | 14/04/2009 | 0,71 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/04/2009 | 12/04/2009 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 09/01/2009 | 11/01/2009 | 0,82 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 05/04/2019 | 4 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 14/08/2007 | 1 đổi 1000 |
Về Energia Brasil S.a
- Ngành
- Energia
- Phân khúc
- Energia Elétrica
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 1
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 66,45%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 238,17 Tr phổ thông · 465,16 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 104,8 Tr R$
- Tỷ trọng trong Ibovespa
- 0,48%
- Niêm yết từ
- 26/07/1999
- CNPJ
- 02.998.611/0001-04
A ISA CTEEP atua na transmissão de energia elétrica no Brasil, operando ativos de alta tensão e instalações associadas para escoamento de energia entre geradores, distribuidoras e grandes consumidores. A companhia é uma das principais concessionárias do segmento, com presença relevante no Sistema Interligado Nacional. O portfólio inclui linhas de transmissão, subestações e projetos de expansão obtidos em leilões regulados, com receitas predominantemente ligadas à Receita Anual Permitida (RAP) dos contratos de concessão. O modelo de negócio é intensivo em infraestrutura, planejamento de longo prazo e execução de investimentos. No mercado de capitais, a empresa é listada na B3 e integra o setor de energia no segmento de energia elétrica. A operação combina gestão técnica dos ativos, cumprimento regulatório e alocação de capital para manutenção, reforço e expansão da rede de transmissão.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Isa Capital do Brasil S.A.Cổ đông kiểm soát | 96,93% | 1,11% | 33,56% |
| AXIA ENERGIA S.A. | 2,23% | 25,31% | 17,49% |
| AXIA ENERGIA S.A. | 0,01% | 2,84% | 1,88% |
| Outros | 0,83% | 70,75% | 47,07% |
Câu hỏi về ISAE4
Giá ISAE4 hôm nay là bao nhiêu?
ISAE4 đang ở mức 27,59 R$ (3,29% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
ISAE4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
ISAE4 đã trả 5,40 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 19,60%.
Khi nào ISAE4 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,19 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 07/12/2026.
P/E và P/B của ISAE4 là bao nhiêu?
ISAE4 đang giao dịch với P/E là 6,89 và P/B là 0,88.
ISAE4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
ISAE4 sinh lời 16,43% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 16,76% và mức sụt giảm tối đa -9,76%.
ISAE4 thuộc ngành nào?
Energia Brasil S.a hoạt động trong ngành Energia, phân khúc Energia Elétrica.