B3 · BRL
MGEL4
Mangels Industrial SA Pfd Shs
- Biên độ trong ngày
- 5,98 R$ – 6,45 R$
- Khối lượng trong ngày
- 32,6 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 4,93 R$ – 9,00 R$
Theo dõi MGEL4 trên Fuolio
Xem MGEL4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíMGEL4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 35,6 Tr R$
- P/E
- 0,89
- P/B
- 0,58
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
- Nợ ròng/EBITDA
- 4,72
MGEL4 đang giao dịch ở mức 0,89 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá MGEL4
Rủi ro và lợi nhuận của MGEL4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -3,17% | -63,52% | -67,80% |
| Biến động (năm hóa) | 28,12% | 46,46% | 48,70% |
| Mức sụt giảm tối đa | -25,04% | -77,50% | -78,31% |
| Số tháng tăng | 7/12 | 16/36 | 26/60 |
Đầu tư vào MGEL4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 322,04 R$.
- Giá trị hôm nay với MGEL4
- 322,04 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -67,80%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -20,28%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của MGEL4
Định giá
- P/E0,89
- P/B0,58
- EV/EBITDA5,05
- EV/EBIT6,34
- EV/Doanh thu0,49
- P/EBIT0,41
- P/S0,03
- P/OCF0,35
- P/FCF0,42
- Earnings yield15,77%
- Hệ số PEG0,01
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu6,95 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu10,54 R$
Nợ vay
- Nợ ròng513,7 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA4,72
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu8,43
- Nợ/Vốn chủ sở hữu8,76
- Hệ số thanh toán hiện hành0,50
- Hệ số thanh toán nhanh0,27
- Tỷ số tiền mặt0,03
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp13,09%
- Biên EBITDA9,62%
- Biên lợi nhuận hoạt động7,66%
- Biên lợi nhuận ròng3,55%
- Vòng quay tài sản1,50
Khả năng sinh lời
- ROE65,89%
- ROA5,32%
- ROIC15,07%
- Payout0,00%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)9,11%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-28,90%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)12,19%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)215,51%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)12,54%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)551,57%
Giá hợp lý của MGEL4 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 6,16 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 40,59 R$
- Cao hơn giá 558,92%
√(22,50 × 6,95 R$ × 10,54 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- —
- Không áp dụng cho MGEL4: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của MGEL4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 0,72 | -1,11 | 2,26 | 0,26 | 0,57 | -1,56 | -22,11 | -1,83 |
| P/B | 0,74 | 83,56 | 1,88 | 9,46 | -0,34 | -0,12 | -0,13 | -0,08 |
| EV/EBITDA | 5,55 | 7,37 | 6,00 | 5,01 | 3,62 | 7,31 | 10,10 | 11,50 |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 8,30 R$ | -7,19 R$ | 5,89 R$ | 44,74 R$ | 25,82 R$ | -5,36 R$ | -0,38 R$ | -2,89 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 8,12 R$ | 0,10 R$ | 7,09 R$ | 1,25 R$ | -43,44 R$ | -69,31 R$ | -64,09 R$ | -62,96 R$ |
| ROE | 102,24% | -7.518,08% | 83,09% | 3.580,96% | -59,44% | 7,73% | 0,59% | 4,59% |
| ROIC | 12,66% | 7,00% | 8,85% | 18,76% | 35,14% | 29,66% | 19,40% | 15,28% |
| Biên lợi nhuận gộp | 12,72% | 11,97% | 13,67% | 14,15% | 15,15% | 14,76% | 16,82% | 14,20% |
| Biên EBITDA | 9,01% | 8,93% | 11,21% | 13,55% | 24,59% | 17,87% | 11,78% | 11,38% |
| Biên lợi nhuận ròng | 4,52% | -4,39% | 3,67% | 25,44% | 17,30% | -5,67% | -0,39% | -3,50% |
| Nợ ròng/EBITDA | 5,18 | 6,82 | 5,26 | 4,52 | 3,22 | 6,82 | 9,37 | 10,94 |
Báo cáo tài chính của MGEL4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,1 T R$ | 948 Tr R$ | 927,9 Tr R$ | 1 T R$ | 863 Tr R$ | 546,5 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -928,4 Tr R$ | -834,6 Tr R$ | -801 Tr R$ | -873,3 Tr R$ | -732,2 Tr R$ | -465,8 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 135,2 Tr R$ | 113,5 Tr R$ | 126,9 Tr R$ | 143,9 Tr R$ | 130,8 Tr R$ | 80,7 Tr R$ |
| EBITDA | 95,8 Tr R$ | 84,7 Tr R$ | 104 Tr R$ | 137,9 Tr R$ | 212,2 Tr R$ | 97,6 Tr R$ |
| EBIT | 74,1 Tr R$ | 63,3 Tr R$ | 83,2 Tr R$ | 118,1 Tr R$ | 193,1 Tr R$ | 78,6 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -22,4 Tr R$ | -128,2 Tr R$ | -28,8 Tr R$ | -26,4 Tr R$ | -3 Tr R$ | -107,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 51,7 Tr R$ | -64,9 Tr R$ | 54,5 Tr R$ | 91,8 Tr R$ | 190,2 Tr R$ | -28,5 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -3,7 Tr R$ | 23,3 Tr R$ | -20,4 Tr R$ | 166,9 Tr R$ | -40,8 Tr R$ | -2,5 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 48 Tr R$ | -41,6 Tr R$ | 34 Tr R$ | 258,7 Tr R$ | 149,3 Tr R$ | -31 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
MGEL4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| MGEL4Mangels Industrial | 0,89 | 0,58 | 0,00% | 65,89% | 35,6 Tr R$ |
| WEGE3WEG S.A. | 33,19 | 11,01 | 4,05% | 33,16% | 207,6 T R$ |
| FRAS3FRASLE MOBILITY S.A. | 21,63 | 2,51 | 2,75% | 11,62% | 6,3 T R$ |
| DXCO3DEXCO S.A. | -148,06 | 0,77 | 0,00% | -0,52% | 5,3 T R$ |
| POMO4MARCOPOLO S.A. | 3,96 | 1,12 | 23,80% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| POMO3MARCOPOLO S.A. | 3,71 | 1,05 | 25,38% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| SHUL4SCHULZ S.A. | 6,14 | 1,02 | 14,15% | 16,58% | 5,2 T R$ |
MGEL4 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 29/04/2011 | 20/06/2011 | 0,33 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2010 | 21/06/2010 | 0,25 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2009 | 23/06/2009 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2007 | 20/06/2007 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2006 | 20/06/2006 | 0,33 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2005 | 20/06/2005 | 0,54 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2004 | 28/06/2004 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2002 | 25/06/2002 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2001 | 18/06/2001 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2008 | — | 1,06 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2000 | — | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 12/06/1998 | — | 0,07 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 31/05/2016 | 1 đổi 3 |
| Chia tách | 30/04/2008 | 2 đổi 1 |
| Thưởng cổ phiếu | 29/04/1994 | 1,90% bằng cổ phiếu |
Về Mangels Industrial
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 27,06%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 2,07 Tr phổ thông · 3,72 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 25 N R$
- Niêm yết từ
- 28/12/1971
- CNPJ
- 61.065.298/0001-02
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Mangels S.A.Cổ đông kiểm soát | 66,62% | 0,00% | 24,80% |
| ROBERT MAX MANGELSCổ đông kiểm soát | 0,00% | 25,30% | 15,88% |
| RS ASSETS LTDACổ đông kiểm soát | 33,31% | 0,00% | 12,40% |
| Organon Master FIA | 0,00% | 14,35% | 9,00% |
| ANDRE RICARDO BEIM | 0,00% | 9,80% | 6,15% |
| CLUBE DE INVESTIMENTO VALORE | 0,00% | 8,36% | 5,25% |
| LITHIUM FIA IE | 0,00% | 5,74% | 3,60% |
| Outros | 0,08% | 36,45% | 22,91% |
Câu hỏi về MGEL4
Giá MGEL4 hôm nay là bao nhiêu?
MGEL4 đang ở mức 6,16 R$ (3,01% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
P/E và P/B của MGEL4 là bao nhiêu?
MGEL4 đang giao dịch với P/E là 0,89 và P/B là 0,58.
MGEL4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
MGEL4 sinh lời -3,17% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 28,12% và mức sụt giảm tối đa -25,04%.