B3 · BRL

MGEL4

Mangels Industrial SA Pfd Shs

6,16 R$+3,01% (0,18 R$)
Biên độ trong ngày
5,98 R$ – 6,45 R$
Khối lượng trong ngày
32,6 N R$
Biên độ 52 tuần
4,93 R$ – 9,00 R$

Theo dõi MGEL4 trên Fuolio

Xem MGEL4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

MGEL4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
35,6 Tr R$
P/E
0,89
P/B
0,58
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,00%
Nợ ròng/EBITDA
4,72

MGEL4 đang giao dịch ở mức 0,89 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.

Lịch sử giá MGEL4

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của MGEL4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-3,17%-63,52%-67,80%
Biến động (năm hóa)28,12%46,46%48,70%
Mức sụt giảm tối đa-25,04%-77,50%-78,31%
Số tháng tăng7/1216/3626/60

Đầu tư vào MGEL4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 322,04 R$.

Giá trị hôm nay với MGEL4
322,04 R$
Lợi nhuận cả kỳ
-67,80%
Lợi nhuận mỗi năm
-20,28%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của MGEL4

Định giá

  • P/E
    0,89
  • P/B
    0,58
  • EV/EBITDA
    5,05
  • EV/EBIT
    6,34
  • EV/Doanh thu
    0,49
  • P/EBIT
    0,41
  • P/S
    0,03
  • P/OCF
    0,35
  • P/FCF
    0,42
  • Earnings yield
    15,77%
  • Hệ số PEG
    0,01
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    6,95 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    10,54 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    513,7 Tr R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    4,72
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    8,43
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    8,76
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,50
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,27
  • Tỷ số tiền mặt
    0,03

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    13,09%
  • Biên EBITDA
    9,62%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    7,66%
  • Biên lợi nhuận ròng
    3,55%
  • Vòng quay tài sản
    1,50

Khả năng sinh lời

  • ROE
    65,89%
  • ROA
    5,32%
  • ROIC
    15,07%
  • Payout
    0,00%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    9,11%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    -28,90%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    12,19%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    215,51%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    12,54%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    551,57%

Giá hợp lý của MGEL4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 6,16 R$.

Giá hợp lý theo Graham
40,59 R$
Cao hơn giá 558,92%

√(22,50 × 6,95 R$ × 10,54 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
—
Không áp dụng cho MGEL4: không chi trả cổ tức trong năm năm qua.

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của MGEL4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E0,72-1,112,260,260,57-1,56-22,11-1,83
P/B0,7483,561,889,46-0,34-0,12-0,13-0,08
EV/EBITDA5,557,376,005,013,627,3110,1011,50
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu8,30 R$-7,19 R$5,89 R$44,74 R$25,82 R$-5,36 R$-0,38 R$-2,89 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu8,12 R$0,10 R$7,09 R$1,25 R$-43,44 R$-69,31 R$-64,09 R$-62,96 R$
ROE102,24%-7.518,08%83,09%3.580,96%-59,44%7,73%0,59%4,59%
ROIC12,66%7,00%8,85%18,76%35,14%29,66%19,40%15,28%
Biên lợi nhuận gộp12,72%11,97%13,67%14,15%15,15%14,76%16,82%14,20%
Biên EBITDA9,01%8,93%11,21%13,55%24,59%17,87%11,78%11,38%
Biên lợi nhuận ròng4,52%-4,39%3,67%25,44%17,30%-5,67%-0,39%-3,50%
Nợ ròng/EBITDA5,186,825,264,523,226,829,3710,94

Báo cáo tài chính của MGEL4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần1,1 T R$948 Tr R$927,9 Tr R$1 T R$863 Tr R$546,5 Tr R$
Giá vốn hàng bán-928,4 Tr R$-834,6 Tr R$-801 Tr R$-873,3 Tr R$-732,2 Tr R$-465,8 Tr R$
Lợi nhuận gộp135,2 Tr R$113,5 Tr R$126,9 Tr R$143,9 Tr R$130,8 Tr R$80,7 Tr R$
EBITDA95,8 Tr R$84,7 Tr R$104 Tr R$137,9 Tr R$212,2 Tr R$97,6 Tr R$
EBIT74,1 Tr R$63,3 Tr R$83,2 Tr R$118,1 Tr R$193,1 Tr R$78,6 Tr R$
Kết quả tài chính-22,4 Tr R$-128,2 Tr R$-28,8 Tr R$-26,4 Tr R$-3 Tr R$-107,1 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế51,7 Tr R$-64,9 Tr R$54,5 Tr R$91,8 Tr R$190,2 Tr R$-28,5 Tr R$
Thuế thu nhập-3,7 Tr R$23,3 Tr R$-20,4 Tr R$166,9 Tr R$-40,8 Tr R$-2,5 Tr R$
Lợi nhuận ròng48 Tr R$-41,6 Tr R$34 Tr R$258,7 Tr R$149,3 Tr R$-31 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

MGEL4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
MGEL4Mangels Industrial0,890,580,00%65,89%35,6 Tr R$
WEGE3WEG S.A.33,1911,014,05%33,16%207,6 T R$
FRAS3FRASLE MOBILITY S.A.21,632,512,75%11,62%6,3 T R$
DXCO3DEXCO S.A.-148,060,770,00%-0,52%5,3 T R$
POMO4MARCOPOLO S.A.3,961,1223,80%28,32%5,1 T R$
POMO3MARCOPOLO S.A.3,711,0525,38%28,32%5,1 T R$
SHUL4SCHULZ S.A.6,141,0214,15%16,58%5,2 T R$

MGEL4 có trả cổ tức không?

Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức29/04/201120/06/20110,33 R$
Cổ tức30/04/201021/06/20100,25 R$
Cổ tức30/04/200923/06/20090,03 R$
Cổ tức27/04/200720/06/20070,15 R$
Cổ tức28/04/200620/06/20060,33 R$
Cổ tức28/04/200520/06/20050,54 R$
Cổ tức28/04/200428/06/20040,21 R$
Cổ tức30/04/200225/06/20020,04 R$
Cổ tức25/04/200118/06/20010,09 R$
Cổ tức30/04/2008—1,06 R$
Cổ tức28/04/2000—0,13 R$
Cổ tức12/06/1998—0,07 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Gộp cổ phiếu31/05/20161 đổi 3
Chia tách30/04/20082 đổi 1
Thưởng cổ phiếu29/04/19941,90% bằng cổ phiếu

Về Mangels Industrial

Phân khúc niêm yết
Truyền thống
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
27,06%
Cổ phiếu đã phát hành
2,07 Tr phổ thông · 3,72 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
25 N R$
Niêm yết từ
28/12/1971
CNPJ
61.065.298/0001-02
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Mangels S.A.Cổ đông kiểm soát66,62%0,00%24,80%
ROBERT MAX MANGELSCổ đông kiểm soát0,00%25,30%15,88%
RS ASSETS LTDACổ đông kiểm soát33,31%0,00%12,40%
Organon Master FIA0,00%14,35%9,00%
ANDRE RICARDO BEIM0,00%9,80%6,15%
CLUBE DE INVESTIMENTO VALORE0,00%8,36%5,25%
LITHIUM FIA IE0,00%5,74%3,60%
Outros0,08%36,45%22,91%

Câu hỏi về MGEL4

Giá MGEL4 hôm nay là bao nhiêu?

MGEL4 đang ở mức 6,16 R$ (3,01% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

P/E và P/B của MGEL4 là bao nhiêu?

MGEL4 đang giao dịch với P/E là 0,89 và P/B là 0,58.

MGEL4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

MGEL4 sinh lời -3,17% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 28,12% và mức sụt giảm tối đa -25,04%.