B3 · BRL
MYPK3
Iochpe Maxion S.A.
- Biên độ trong ngày
- 9,17 R$ – 9,40 R$
- Khối lượng trong ngày
- 7,3 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 8,59 R$ – 11,73 R$
Theo dõi MYPK3 trên Fuolio
Xem MYPK3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíMYPK3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 1,4 T R$
- P/E
- 15,55
- P/B
- 0,35
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 3,32%
- Nợ ròng/EBITDA
- 4,22
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của MYPK3 là 3,32%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 5,09%.
Lịch sử giá MYPK3
Rủi ro và lợi nhuận của MYPK3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -19,98% | -25,46% | -32,40% |
| Biến động (năm hóa) | 22,27% | 32,14% | 31,18% |
| Mức sụt giảm tối đa | -22,56% | -36,69% | -36,69% |
| Số tháng tăng | 5/12 | 16/36 | 27/60 |
Đầu tư vào MYPK3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 676,03 R$.
- Giá trị hôm nay với MYPK3
- 676,03 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -32,40%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -7,53%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của MYPK3
Định giá
- P/E15,55
- P/B0,35
- EV/EBITDA5,19
- EV/EBIT8,25
- EV/Doanh thu0,50
- P/EBIT1,54
- P/S0,09
- P/OCF1,81
- P/FCF4,05
- Earnings yield12,12%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,59 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu26,64 R$
Nợ vay
- Nợ ròng6,2 T R$
- Nợ ròng/EBITDA4,22
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu1,32
- Nợ/Vốn chủ sở hữu1,72
- Hệ số thanh toán hiện hành1,73
- Hệ số thanh toán nhanh1,11
- Tỷ số tiền mặt0,45
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp11,88%
- Biên EBITDA9,66%
- Biên lợi nhuận hoạt động6,08%
- Biên lợi nhuận ròng1,53%
- Vòng quay tài sản1,01
Khả năng sinh lời
- ROE2,23%
- ROA1,55%
- ROIC5,30%
- Payout51,62%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)5,33%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-4,92%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)0,23%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-62,83%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)-4,99%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-66,77%
Giá hợp lý của MYPK3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 9,25 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 18,89 R$
- Cao hơn giá 104,17%
√(22,50 × 0,59 R$ × 26,64 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 9,80 R$
- Cao hơn giá 5,90%
0,59 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của MYPK3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 15,77 | 6,55 | 64,47 | 6,49 | 4,37 | -4,84 | 10,65 | 18,02 |
| P/B | 0,32 | 0,34 | 0,49 | 0,42 | 0,53 | 0,63 | 1,03 | 1,13 |
| EV/EBITDA | 5,33 | 5,19 | 5,81 | 4,37 | 4,37 | 19,15 | 6,63 | 6,21 |
| Tỷ suất cổ tức | 7,05% | 0,78% | 5,70% | 11,94% | 0,00% | 5,48% | 3,11% | 1,07% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,64 R$ | 1,72 R$ | 0,20 R$ | 1,81 R$ | 3,49 R$ | -3,20 R$ | 2,20 R$ | 1,32 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 31,56 R$ | 32,99 R$ | 26,57 R$ | 27,93 R$ | 28,61 R$ | 24,74 R$ | 22,75 R$ | 21,00 R$ |
| ROE | 2,03% | 5,22% | 0,75% | 6,50% | 12,21% | -12,93% | 9,65% | 6,29% |
| ROIC | 4,99% | 5,89% | 3,34% | 7,96% | 8,32% | -2,16% | 7,85% | 7,28% |
| Biên lợi nhuận gộp | 12,04% | 11,88% | 10,09% | 10,67% | 12,45% | 6,45% | 11,83% | 13,71% |
| Biên EBITDA | 9,72% | 9,94% | 8,38% | 10,25% | 13,45% | 4,25% | 10,94% | 10,99% |
| Biên lợi nhuận ròng | 0,64% | 1,73% | 0,21% | 1,65% | 3,92% | -5,61% | 3,37% | 2,09% |
| Nợ ròng/EBITDA | 4,29 | 4,05 | 4,23 | 3,33 | 3,09 | 12,75 | 3,35 | 2,78 |
Báo cáo tài chính của MYPK3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 15,4 T R$ | 15,3 T R$ | 15 T R$ | 16,9 T R$ | 13,7 T R$ | 8,8 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -13,5 T R$ | -13,5 T R$ | -13,4 T R$ | -15,1 T R$ | -12 T R$ | -8,2 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 1,9 T R$ | 1,8 T R$ | 1,5 T R$ | 1,8 T R$ | 1,7 T R$ | 565,3 Tr R$ |
| EBITDA | 1,5 T R$ | 1,5 T R$ | 1,3 T R$ | 1,7 T R$ | 1,8 T R$ | 372,1 Tr R$ |
| EBIT | 941,9 Tr R$ | 1 T R$ | 782,6 Tr R$ | 1,2 T R$ | 1,3 T R$ | -184,7 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -578,3 Tr R$ | -435,6 Tr R$ | -517,9 Tr R$ | -617,7 Tr R$ | -324,6 Tr R$ | -233 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 363,6 Tr R$ | 585,5 Tr R$ | 264,7 Tr R$ | 628 Tr R$ | 956,9 Tr R$ | -417,7 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -146,5 Tr R$ | -205,4 Tr R$ | -158,8 Tr R$ | -223,8 Tr R$ | -329,9 Tr R$ | -2,2 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 98,4 Tr R$ | 264,7 Tr R$ | 30,7 Tr R$ | 278,9 Tr R$ | 537,2 Tr R$ | -491,8 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
MYPK3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| MYPK3Iochpe Maxion | 15,55 | 0,35 | 3,32% | 2,23% | 1,4 T R$ |
| WEGE3WEG S.A. | 33,19 | 11,01 | 4,05% | 33,16% | 207,6 T R$ |
| FRAS3FRASLE MOBILITY S.A. | 21,63 | 2,51 | 2,75% | 11,62% | 6,3 T R$ |
| DXCO3DEXCO S.A. | -148,06 | 0,77 | 0,00% | -0,52% | 5,3 T R$ |
| POMO4MARCOPOLO S.A. | 3,96 | 1,12 | 23,80% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| POMO3MARCOPOLO S.A. | 3,71 | 1,05 | 25,38% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| SHUL4SCHULZ S.A. | 6,14 | 1,02 | 14,15% | 16,58% | 5,2 T R$ |
MYPK3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 0,33%2017
- 1,07%2018
- 3,11%2019
- 5,48%2020
- 0,00%2021
- 11,94%2022
- 5,70%2023
- 0,78%2024
- 7,05%2025
- 3,32%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/10/2025 | 02/04/2026 | 0,31 R$ |
| Cổ tức | 06/03/2025 | 02/04/2025 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2024 | 02/04/2025 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/07/2024 | 02/04/2025 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 11/03/2024 | 02/04/2024 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 23/03/2023 | 05/04/2023 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/10/2022 | 31/03/2023 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/07/2022 | 31/03/2023 | 0,23 R$ |
| Cổ tức | 14/03/2022 | 23/03/2022 | 0,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2021 | 23/03/2022 | 1,01 R$ |
| Cổ tức | 10/03/2020 | 19/03/2020 | 0,66 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/07/2019 | 19/03/2020 | 0,19 R$ |
Xem tất cả 38 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/2018 | 31/03/2019 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/09/2018 | 31/03/2019 | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/06/2018 | 31/03/2019 | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 23/02/2018 | 15/03/2018 | 0,22 R$ |
| Cổ tức | 23/02/2018 | 15/03/2018 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 30/03/2017 | 07/04/2017 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 26/02/2016 | 15/03/2016 | 0,22 R$ |
| Cổ tức | 27/02/2014 | 14/03/2014 | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2013 | 14/03/2014 | 0,54 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2013 | 13/03/2013 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 05/03/2012 | 13/03/2012 | 0,87 R$ |
| Cổ tức | 05/03/2012 | 13/03/2012 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 25/02/2011 | 10/03/2011 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 20/03/2009 | 03/04/2009 | 1,67 R$ |
| Cổ tức | 19/03/2008 | 04/04/2008 | 0,56 R$ |
| Cổ tức | 26/02/2015 | — | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2012 | — | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/04/2012 | — | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 28/02/2011 | — | 0,64 R$ |
| Cổ tức | 05/03/2010 | — | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 14/02/2007 | — | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 16/02/2006 | — | 0,50 R$ |
| Cổ tức | 21/03/2005 | — | 5,68 R$ |
| Cổ tức | 21/03/2002 | — | 3,38 R$ |
| Cổ tức | 24/01/2001 | — | 1,29 R$ |
| Cổ tức | 29/11/2000 | — | 1,48 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 27/04/2010 | 2 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 22/04/2005 | 1 đổi 50 |
Về Iochpe Maxion
- Ngành
- Consumo Cíclico
- Phân khúc
- Automóveis e Motocicletas
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 89,67%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 153,72 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 7,1 Tr R$
- Niêm yết từ
- 14/09/1984
- CNPJ
- 61.156.113/0001-75
Iochpe-Maxion S.A. é uma empresa brasileira especializada na fabricação de componentes e sistemas para a indústria automotiva. A companhia atua no segmento de autopeças, oferecendo soluções de engenharia e manufatura para veículos comerciais e de passeio. Iochpe-Maxion opera com foco em inovação tecnológica, qualidade e eficiência operacional, atendendo montadoras de veículos nacionais e internacionais. A empresa está posicionada como um player importante na cadeia de suprimentos automotiva brasileira e global.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Charles River Administradora de Recursos Financeiros Ltda. | 9,95% | 0,00% | 9,95% |
| Alaska Investimentos | 8,87% | 0,00% | 8,87% |
| Vokin Administração de Recursos Ltda. | 6,98% | 0,00% | 6,98% |
| Organon Capital Gestão de Investimento LTDA | 6,09% | 0,00% | 6,09% |
| DAN IOSCHPE | 4,21% | 0,00% | 4,21% |
| GUSTAVO BERG IOSCHPE | 3,20% | 0,00% | 3,20% |
| SALOMÃO IOSCHPE | 1,78% | 0,00% | 1,78% |
| DEBORA BERG IOSCHPE | 1,47% | 0,00% | 1,47% |
| Inova Investimentos Ltda. | 1,28% | 0,00% | 1,28% |
| ALINE KOLODNY NEMETZ | 0,87% | 0,00% | 0,87% |
| MAURO LITWIN IOCHPE | 0,73% | 0,00% | 0,73% |
| LEANDRO KOLODNY | 0,33% | 0,00% | 0,33% |
| LUCIANO IOCHPE KOLODNY | 0,24% | 0,00% | 0,24% |
| GLAUCIA STIFELMAN IOSCHPE | 0,14% | 0,00% | 0,14% |
| MARCIO IOCHPE KOLODNYCổ đông kiểm soát | 0,08% | 0,00% | 0,08% |
| IBI Participações e Negócios S.A. | 0,01% | 0,00% | 0,01% |
| Outros | 51,22% | 0,00% | 51,22% |
| Ações Tesouraria | 2,57% | 0,00% | 2,57% |
Câu hỏi về MYPK3
Giá MYPK3 hôm nay là bao nhiêu?
MYPK3 đang ở mức 9,25 R$ (1,54% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
MYPK3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
MYPK3 đã trả 0,71 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 7,05%.
P/E và P/B của MYPK3 là bao nhiêu?
MYPK3 đang giao dịch với P/E là 15,55 và P/B là 0,35.
MYPK3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
MYPK3 sinh lời -19,98% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 22,27% và mức sụt giảm tối đa -22,56%.
MYPK3 thuộc ngành nào?
Iochpe Maxion hoạt động trong ngành Consumo Cíclico, phân khúc Automóveis e Motocicletas.