B3 · BRL

PNVL3

Dimed S.A. Distribuidora de Medicamentos

12,71 R$+0,08% (0,01 R$)
Biên độ trong ngày
12,49 R$ – 12,86 R$
Khối lượng trong ngày
7,3 Tr R$
Biên độ 52 tuần
9,01 R$ – 16,57 R$

Theo dõi PNVL3 trên Fuolio

Xem PNVL3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

PNVL3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
1,9 T R$
P/E
13,89
P/B
1,45
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
3,91%
Nợ ròng/EBITDA
2,95

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của PNVL3 là 3,91%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 1,89%.

Lịch sử giá PNVL3

01/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của PNVL3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+40,63%+34,02%+12,48%
Biến động (năm hóa)37,86%29,56%30,70%
Mức sụt giảm tối đa-31,02%-36,56%-38,44%
Số tháng tăng8/1217/3629/60

Đầu tư vào PNVL3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.124,85 R$.

Giá trị hôm nay với PNVL3
1.124,85 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+12,48%
Lợi nhuận mỗi năm
+2,38%
Với Ibovespa
1.808,65 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của PNVL3

Định giá

  • P/E
    13,89
  • P/B
    1,45
  • EV/EBITDA
    6,60
  • EV/EBIT
    12,30
  • EV/Doanh thu
    0,59
  • P/EBIT
    6,80
  • P/S
    0,32
  • P/OCF
    4,54
  • P/FCF
    8,73
  • Earnings yield
    8,13%
  • Hệ số PEG
    0,80
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    0,92 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    8,76 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    1,5 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    2,95
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    1,17
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    1,40
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,75
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,78
  • Tỷ số tiền mặt
    0,24

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    32,32%
  • Biên EBITDA
    8,87%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    4,76%
  • Biên lợi nhuận ròng
    2,33%
  • Vòng quay tài sản
    1,59

Khả năng sinh lời

  • ROE
    10,45%
  • ROA
    3,71%
  • ROIC
    8,39%
  • Payout
    54,23%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    14,24%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    11,80%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    11,53%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    18,10%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    14,42%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    17,26%

Giá hợp lý của PNVL3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 12,71 R$.

Giá hợp lý theo Graham
13,43 R$
Cao hơn giá 5,67%

√(22,50 × 0,92 R$ × 8,76 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
3,48 R$
Thấp hơn giá 72,60%

0,21 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của PNVL3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E14,4712,5421,6217,6625,3558,811.039,6418,67
P/B1,411,071,711,381,923,27152,243,02
EV/EBITDA6,806,518,647,6910,1317,65373,5211,56
Tỷ suất cổ tức1,68%2,92%1,66%1,86%1,31%14,61%23,19%37,69%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,83 R$0,70 R$0,62 R$0,57 R$0,53 R$0,37 R$0,57 R$16,60 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu8,52 R$8,21 R$7,80 R$7,37 R$6,96 R$6,67 R$3,87 R$102,73 R$
ROE9,72%8,55%7,92%7,79%7,59%5,56%14,64%16,16%
ROIC7,81%7,18%7,14%6,67%5,83%6,52%9,94%13,30%
Biên lợi nhuận gộp32,37%31,79%30,87%31,14%30,65%29,22%29,69%29,44%
Biên EBITDA8,84%8,20%8,22%8,07%8,04%7,45%7,90%5,75%
Biên lợi nhuận ròng2,26%2,13%2,08%2,16%2,46%1,99%2,82%3,08%
Nợ ròng/EBITDA3,103,253,162,952,371,922,881,54

Báo cáo tài chính của PNVL3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần5,5 T R$4,9 T R$4,5 T R$4 T R$3,2 T R$2,8 T R$
Giá vốn hàng bán-3,7 T R$-3,4 T R$-3,1 T R$-2,7 T R$-2,2 T R$-2 T R$
Lợi nhuận gộp1,8 T R$1,6 T R$1,4 T R$1,2 T R$988,6 Tr R$823,7 Tr R$
EBITDA487,2 Tr R$405,4 Tr R$366,7 Tr R$321,9 Tr R$259,5 Tr R$209,9 Tr R$
EBIT254,7 Tr R$195,3 Tr R$166,6 Tr R$137,3 Tr R$101,5 Tr R$92,2 Tr R$
Kết quả tài chính-109,2 Tr R$-82,7 Tr R$-75 Tr R$-58,9 Tr R$-18,3 Tr R$-38,9 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế145,5 Tr R$112,6 Tr R$91,6 Tr R$78,4 Tr R$83,2 Tr R$53,3 Tr R$
Thuế thu nhập-20,9 Tr R$-7,1 Tr R$1,3 Tr R$7,9 Tr R$-3,8 Tr R$2,8 Tr R$
Lợi nhuận ròng124,6 Tr R$105,5 Tr R$92,9 Tr R$86,3 Tr R$79,4 Tr R$56,2 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

PNVL3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
PNVL3Distribuidora De Medicamentos13,891,453,91%10,45%1,9 T R$
VBBR3VIBRA ENERGIA S.A.8,841,905,30%21,49%44,7 T R$
UGPA3ULTRAPAR PARTICIPACOES S.A.12,272,365,26%19,25%42,4 T R$
RADL3RAIA DROGASIL S.A.24,194,452,40%18,41%32,5 T R$
ASAI3SENDAS DISTRIBUIDORA S.A.15,762,400,93%15,21%15,2 T R$
GMAT3GRUPO MATEUS S.A.7,161,040,98%14,52%11,6 T R$
LREN3LOJAS RENNER S.A.7,721,118,03%14,41%11,5 T R$

PNVL3 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/06/202631/03/20270,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/03/202631/03/20270,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/06/202630/04/20270,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/03/202630/04/20270,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/01/202630/04/20270,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/06/202631/05/20270,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/03/202631/05/20270,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/01/202631/05/20270,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/06/202631/08/20270,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/01/202631/08/20270,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/09/202631/03/20280,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/09/202628/04/20280,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/09/202631/05/20280,04 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 28,18%2017
  • 37,69%2018
  • 23,19%2019
  • 14,61%2020
  • 1,31%2021
  • 1,86%2022
  • 1,66%2023
  • 2,92%2024
  • 1,68%2025
  • 2,15%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/07/202531/08/20260,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/10/202529/05/20260,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu03/07/202529/05/20260,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/03/202530/04/20260,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/202431/03/20260,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/202430/05/20250,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/10/202430/05/20250,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/202430/04/20250,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/10/202430/04/20250,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/06/202430/04/20250,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/202431/03/20250,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/06/202431/03/20250,04 R$
Xem tất cả 101 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/04/202431/03/20250,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/04/202430/08/20240,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/202330/08/20240,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/202331/05/20240,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/202330/04/20240,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/11/202329/03/20240,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/08/202331/08/20230,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/202231/05/20230,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/202228/04/20230,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/202231/03/20230,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/08/202231/08/20220,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/202131/05/20220,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/202130/04/20220,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/202131/03/20220,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/08/202131/08/20210,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202031/05/20210,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202030/04/20210,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202031/03/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/10/202031/03/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/201929/05/20201,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/201930/04/20201,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/10/201931/03/20201,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/06/201931/10/20190,62 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/06/201930/09/20190,62 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/06/201930/08/20190,62 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201831/05/20190,90 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201830/04/20190,90 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/201829/03/20190,90 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/08/201831/10/20180,56 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/08/201828/09/20180,56 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/08/201831/08/20180,56 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201731/05/20180,74 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201730/04/20180,74 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201730/03/20180,74 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/08/201731/10/20170,53 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/08/201729/09/20170,53 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/08/201731/08/20170,53 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201631/05/20170,72 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201628/04/20170,72 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201631/03/20170,72 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/08/201631/10/20160,47 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/08/201630/09/20160,47 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/08/201631/08/20160,47 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/08/201529/10/20150,36 R$
Cổ tức28/04/201528/05/20150,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/08/201430/10/20140,36 R$
Cổ tức29/04/201429/05/20140,36 R$
Cổ tức26/04/201331/05/20130,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/08/201131/08/20110,87 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/08/201031/08/20100,76 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/200931/03/20101,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/08/200931/08/20090,73 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/200831/03/20090,51 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/08/200829/08/20080,43 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/200731/03/20080,51 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/08/200731/08/20070,43 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/200630/03/20070,51 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/08/200631/08/20060,42 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/200529/03/20060,49 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/08/200531/08/20050,36 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/12/200430/03/20050,54 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/07/200412/08/20040,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/200318/03/20040,46 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/07/200313/08/20030,37 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/200207/03/20030,37 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/200221/08/20020,24 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/200105/03/20020,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/07/200103/08/20010,24 R$
Cổ tức09/02/200105/03/20010,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/12/200005/03/20010,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/12/199906/04/20000,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/07/199919/08/19990,32 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/2015—0,65 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/2014—0,51 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/2013—0,72 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/08/2013—0,54 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/2012—0,69 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/08/2012—0,54 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/2011—0,67 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/2010—0,59 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/03/1999—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/1998—0,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/08/1998—0,30 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/1997—0,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/08/1997—0,38 R$
Cổ tức13/02/1997—0,45 R$
Cổ tức06/08/1996—0,30 R$
Cổ tức31/01/1996—0,24 R$
Cổ tức31/01/1996—0,15 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Chia tách20/03/202030 đổi 1
Thưởng cổ phiếu02/04/199628,57% bằng cổ phiếu
Gộp cổ phiếu22/03/19951 đổi 1000

Về Distribuidora De Medicamentos

Ngành
Consumo Não Cíclico
Phân khúc
Medicamentos e Outros Produtos
Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
54,80%
Cổ phiếu đã phát hành
150,38 Tr phổ thông
Thanh khoản bình quân ngày
9,3 Tr R$
Niêm yết từ
03/08/1984
CNPJ
92.665.611/0001-77

Dimed S.A. Distribuidora de Medicamentos, operando sob a marca Panvel, é uma empresa brasileira especializada em distribuição e varejo de medicamentos e produtos de saúde. A companhia opera uma rede de farmácias com presença em múltiplos estados brasileiros, oferecendo medicamentos, produtos de higiene, beleza e bem-estar. Panvel atua como distribuidora de medicamentos para farmácias e como varejista direto ao consumidor através de suas lojas físicas e plataforma de e-commerce. A empresa investe em tecnologia, logística e atendimento ao cliente para manter sua posição como uma das principais redes de farmácias do Brasil.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
JULIO RICARDO ANDRIGHETTO MOTTINCổ đông kiểm soát9,31%0,00%9,31%
SPX GESTÃO DE RECURSOS LTDA6,22%0,00%6,22%
ROBERTO LUIZ WEBERCổ đông kiểm soát4,10%0,00%4,10%
GERALDO OTTO WEBERCổ đông kiểm soát3,93%0,00%3,93%
DENIS PIZZATOCổ đông kiểm soát3,88%0,00%3,88%
MARTHA WEBER LUCECổ đông kiểm soát3,85%0,00%3,85%
REGIS PIZZATOCổ đông kiểm soát3,50%0,00%3,50%
ELISABETH WEBER TAYLORCổ đông kiểm soát3,24%0,00%3,24%
NELSON DE ALVARENGA MARIANO DA ROCHACổ đông kiểm soát2,39%0,00%2,39%
NADJA PIZZATOCổ đông kiểm soát1,80%0,00%1,80%
JOSE E P ANNONICổ đông kiểm soát1,72%0,00%1,72%
ANA LUIZA MARIANO DA ROCHA MOTTINCổ đông kiểm soát1,56%0,00%1,56%
SYLVIA WAHRLICHCổ đông kiểm soát1,08%0,00%1,08%
JULIO RICARDO MOTTIN NETOCổ đông kiểm soát0,73%0,00%0,73%
RUDOLFO JOSE MUSSNICHCổ đông kiểm soát0,64%0,00%0,64%
FRANCISCO TOSTES MOTTIN0,52%0,00%0,52%
JULIA MOTTIN KUHLCổ đông kiểm soát0,50%0,00%0,50%
RAFAEL TOSTES MOTTIN0,41%0,00%0,41%
MIGUEL TOSTES MOTTIN0,37%0,00%0,37%
CARLOS ALBERTO DE FREITAS LIMACổ đông kiểm soát0,21%0,00%0,21%
RAFAELLA POLESE WEBERCổ đông kiểm soát0,16%0,00%0,16%
ANTÔNIO CARLOS TOCCHETTO NAPPCổ đông kiểm soát0,15%0,00%0,15%
GABRIELA WEBER LUCECổ đông kiểm soát0,15%0,00%0,15%
GUILHERME WEBER LUCECổ đông kiểm soát0,14%0,00%0,14%
LUCAS WEBERCổ đông kiểm soát0,14%0,00%0,14%
PATRÍCIA WEBERCổ đông kiểm soát0,14%0,00%0,14%
MELISSA POLESE SCHNEIDERCổ đông kiểm soát0,14%0,00%0,14%
VIVIAN VIEIRA ALBRECHTCổ đông kiểm soát0,13%0,00%0,13%
NELSON DE CASTRO PERRONECổ đông kiểm soát0,09%0,00%0,09%
PAULO ROBERTO BAGGIOCổ đông kiểm soát0,09%0,00%0,09%
MARIANA MARIANO DA ROCHA MOTTINCổ đông kiểm soát0,08%0,00%0,08%
GABRIELA ZUBARAN DE AZEVEDO PIZZATOCổ đông kiểm soát0,07%0,00%0,07%
MARCELA DE AZEVEDO PIZZATOCổ đông kiểm soát0,07%0,00%0,07%
ADRIANA MOTTIN VELLINHOCổ đông kiểm soát0,07%0,00%0,07%
LUCIA TOSTES MOTTIN0,07%0,00%0,07%
IVETE POLESE WEBERCổ đông kiểm soát0,02%0,00%0,02%
JOSÉ F A PIZZATO ANNONICổ đông kiểm soát0,01%0,00%0,01%
Outros47,47%0,00%47,47%
Ações Tesouraria0,89%0,00%0,89%

Câu hỏi về PNVL3

Giá PNVL3 hôm nay là bao nhiêu?

PNVL3 đang ở mức 12,71 R$ (0,08% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

PNVL3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

PNVL3 đã trả 0,20 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 1,68%.

Khi nào PNVL3 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,02 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 31/03/2027.

P/E và P/B của PNVL3 là bao nhiêu?

PNVL3 đang giao dịch với P/E là 13,89 và P/B là 1,45.

PNVL3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

PNVL3 sinh lời 40,63% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 37,86% và mức sụt giảm tối đa -31,02%.

PNVL3 thuộc ngành nào?

Distribuidora De Medicamentos hoạt động trong ngành Consumo Não Cíclico, phân khúc Medicamentos e Outros Produtos.