B3 · BRL
PNVL3
Dimed S.A. Distribuidora de Medicamentos
- Biên độ trong ngày
- 12,49 R$ – 12,86 R$
- Khối lượng trong ngày
- 7,3 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 9,01 R$ – 16,57 R$
Theo dõi PNVL3 trên Fuolio
Xem PNVL3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíPNVL3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 1,9 T R$
- P/E
- 13,89
- P/B
- 1,45
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 3,91%
- Nợ ròng/EBITDA
- 2,95
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của PNVL3 là 3,91%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 1,89%.
Lịch sử giá PNVL3
Rủi ro và lợi nhuận của PNVL3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +40,63% | +34,02% | +12,48% |
| Biến động (năm hóa) | 37,86% | 29,56% | 30,70% |
| Mức sụt giảm tối đa | -31,02% | -36,56% | -38,44% |
| Số tháng tăng | 8/12 | 17/36 | 29/60 |
Đầu tư vào PNVL3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.124,85 R$.
- Giá trị hôm nay với PNVL3
- 1.124,85 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +12,48%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +2,38%
- Với Ibovespa
- 1.808,65 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của PNVL3
Định giá
- P/E13,89
- P/B1,45
- EV/EBITDA6,60
- EV/EBIT12,30
- EV/Doanh thu0,59
- P/EBIT6,80
- P/S0,32
- P/OCF4,54
- P/FCF8,73
- Earnings yield8,13%
- Hệ số PEG0,80
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,92 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu8,76 R$
Nợ vay
- Nợ ròng1,5 T R$
- Nợ ròng/EBITDA2,95
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu1,17
- Nợ/Vốn chủ sở hữu1,40
- Hệ số thanh toán hiện hành1,75
- Hệ số thanh toán nhanh0,78
- Tỷ số tiền mặt0,24
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp32,32%
- Biên EBITDA8,87%
- Biên lợi nhuận hoạt động4,76%
- Biên lợi nhuận ròng2,33%
- Vòng quay tài sản1,59
Khả năng sinh lời
- ROE10,45%
- ROA3,71%
- ROIC8,39%
- Payout54,23%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)14,24%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)11,80%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)11,53%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)18,10%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)14,42%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)17,26%
Giá hợp lý của PNVL3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 12,71 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 13,43 R$
- Cao hơn giá 5,67%
√(22,50 × 0,92 R$ × 8,76 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 3,48 R$
- Thấp hơn giá 72,60%
0,21 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của PNVL3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 14,47 | 12,54 | 21,62 | 17,66 | 25,35 | 58,81 | 1.039,64 | 18,67 |
| P/B | 1,41 | 1,07 | 1,71 | 1,38 | 1,92 | 3,27 | 152,24 | 3,02 |
| EV/EBITDA | 6,80 | 6,51 | 8,64 | 7,69 | 10,13 | 17,65 | 373,52 | 11,56 |
| Tỷ suất cổ tức | 1,68% | 2,92% | 1,66% | 1,86% | 1,31% | 14,61% | 23,19% | 37,69% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,83 R$ | 0,70 R$ | 0,62 R$ | 0,57 R$ | 0,53 R$ | 0,37 R$ | 0,57 R$ | 16,60 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 8,52 R$ | 8,21 R$ | 7,80 R$ | 7,37 R$ | 6,96 R$ | 6,67 R$ | 3,87 R$ | 102,73 R$ |
| ROE | 9,72% | 8,55% | 7,92% | 7,79% | 7,59% | 5,56% | 14,64% | 16,16% |
| ROIC | 7,81% | 7,18% | 7,14% | 6,67% | 5,83% | 6,52% | 9,94% | 13,30% |
| Biên lợi nhuận gộp | 32,37% | 31,79% | 30,87% | 31,14% | 30,65% | 29,22% | 29,69% | 29,44% |
| Biên EBITDA | 8,84% | 8,20% | 8,22% | 8,07% | 8,04% | 7,45% | 7,90% | 5,75% |
| Biên lợi nhuận ròng | 2,26% | 2,13% | 2,08% | 2,16% | 2,46% | 1,99% | 2,82% | 3,08% |
| Nợ ròng/EBITDA | 3,10 | 3,25 | 3,16 | 2,95 | 2,37 | 1,92 | 2,88 | 1,54 |
Báo cáo tài chính của PNVL3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 5,5 T R$ | 4,9 T R$ | 4,5 T R$ | 4 T R$ | 3,2 T R$ | 2,8 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -3,7 T R$ | -3,4 T R$ | -3,1 T R$ | -2,7 T R$ | -2,2 T R$ | -2 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 1,8 T R$ | 1,6 T R$ | 1,4 T R$ | 1,2 T R$ | 988,6 Tr R$ | 823,7 Tr R$ |
| EBITDA | 487,2 Tr R$ | 405,4 Tr R$ | 366,7 Tr R$ | 321,9 Tr R$ | 259,5 Tr R$ | 209,9 Tr R$ |
| EBIT | 254,7 Tr R$ | 195,3 Tr R$ | 166,6 Tr R$ | 137,3 Tr R$ | 101,5 Tr R$ | 92,2 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -109,2 Tr R$ | -82,7 Tr R$ | -75 Tr R$ | -58,9 Tr R$ | -18,3 Tr R$ | -38,9 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 145,5 Tr R$ | 112,6 Tr R$ | 91,6 Tr R$ | 78,4 Tr R$ | 83,2 Tr R$ | 53,3 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -20,9 Tr R$ | -7,1 Tr R$ | 1,3 Tr R$ | 7,9 Tr R$ | -3,8 Tr R$ | 2,8 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 124,6 Tr R$ | 105,5 Tr R$ | 92,9 Tr R$ | 86,3 Tr R$ | 79,4 Tr R$ | 56,2 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
PNVL3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| PNVL3Distribuidora De Medicamentos | 13,89 | 1,45 | 3,91% | 10,45% | 1,9 T R$ |
| VBBR3VIBRA ENERGIA S.A. | 8,84 | 1,90 | 5,30% | 21,49% | 44,7 T R$ |
| UGPA3ULTRAPAR PARTICIPACOES S.A. | 12,27 | 2,36 | 5,26% | 19,25% | 42,4 T R$ |
| RADL3RAIA DROGASIL S.A. | 24,19 | 4,45 | 2,40% | 18,41% | 32,5 T R$ |
| ASAI3SENDAS DISTRIBUIDORA S.A. | 15,76 | 2,40 | 0,93% | 15,21% | 15,2 T R$ |
| GMAT3GRUPO MATEUS S.A. | 7,16 | 1,04 | 0,98% | 14,52% | 11,6 T R$ |
| LREN3LOJAS RENNER S.A. | 7,72 | 1,11 | 8,03% | 14,41% | 11,5 T R$ |
PNVL3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2026 | 31/03/2027 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/03/2026 | 31/03/2027 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2026 | 30/04/2027 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/03/2026 | 30/04/2027 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/01/2026 | 30/04/2027 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2026 | 31/05/2027 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/03/2026 | 31/05/2027 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/01/2026 | 31/05/2027 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2026 | 31/08/2027 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/01/2026 | 31/08/2027 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/09/2026 | 31/03/2028 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/09/2026 | 28/04/2028 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/09/2026 | 31/05/2028 | 0,04 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 28,18%2017
- 37,69%2018
- 23,19%2019
- 14,61%2020
- 1,31%2021
- 1,86%2022
- 1,66%2023
- 2,92%2024
- 1,68%2025
- 2,15%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2025 | 31/08/2026 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/10/2025 | 29/05/2026 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/07/2025 | 29/05/2026 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/03/2025 | 30/04/2026 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2024 | 31/03/2026 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2024 | 30/05/2025 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/10/2024 | 30/05/2025 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2024 | 30/04/2025 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/10/2024 | 30/04/2025 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2024 | 30/04/2025 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2024 | 31/03/2025 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/06/2024 | 31/03/2025 | 0,04 R$ |
Xem tất cả 101 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/04/2024 | 31/03/2025 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/04/2024 | 30/08/2024 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2023 | 30/08/2024 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2023 | 31/05/2024 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2023 | 30/04/2024 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2023 | 29/03/2024 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/08/2023 | 31/08/2023 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2022 | 31/05/2023 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2022 | 28/04/2023 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2022 | 31/03/2023 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/08/2022 | 31/08/2022 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2021 | 31/05/2022 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2021 | 30/04/2022 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2021 | 31/03/2022 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/08/2021 | 31/08/2021 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2020 | 31/05/2021 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2020 | 30/04/2021 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2020 | 31/03/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/10/2020 | 31/03/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2019 | 29/05/2020 | 1,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2019 | 30/04/2020 | 1,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/10/2019 | 31/03/2020 | 1,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2019 | 31/10/2019 | 0,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2019 | 30/09/2019 | 0,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2019 | 30/08/2019 | 0,62 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2018 | 31/05/2019 | 0,90 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2018 | 30/04/2019 | 0,90 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2018 | 29/03/2019 | 0,90 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/08/2018 | 31/10/2018 | 0,56 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/08/2018 | 28/09/2018 | 0,56 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/08/2018 | 31/08/2018 | 0,56 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2017 | 31/05/2018 | 0,74 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2017 | 30/04/2018 | 0,74 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2017 | 30/03/2018 | 0,74 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/08/2017 | 31/10/2017 | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/08/2017 | 29/09/2017 | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/08/2017 | 31/08/2017 | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2016 | 31/05/2017 | 0,72 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2016 | 28/04/2017 | 0,72 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2016 | 31/03/2017 | 0,72 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/08/2016 | 31/10/2016 | 0,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/08/2016 | 30/09/2016 | 0,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/08/2016 | 31/08/2016 | 0,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/08/2015 | 29/10/2015 | 0,36 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2015 | 28/05/2015 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2014 | 30/10/2014 | 0,36 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2014 | 29/05/2014 | 0,36 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2013 | 31/05/2013 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/08/2011 | 31/08/2011 | 0,87 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/08/2010 | 31/08/2010 | 0,76 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2009 | 31/03/2010 | 1,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/08/2009 | 31/08/2009 | 0,73 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2008 | 31/03/2009 | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2008 | 29/08/2008 | 0,43 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2007 | 31/03/2008 | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/08/2007 | 31/08/2007 | 0,43 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2006 | 30/03/2007 | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/08/2006 | 31/08/2006 | 0,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2005 | 29/03/2006 | 0,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 02/08/2005 | 31/08/2005 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2004 | 30/03/2005 | 0,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/07/2004 | 12/08/2004 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2003 | 18/03/2004 | 0,46 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/07/2003 | 13/08/2003 | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2002 | 07/03/2003 | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2002 | 21/08/2002 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2001 | 05/03/2002 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/07/2001 | 03/08/2001 | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 09/02/2001 | 05/03/2001 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2000 | 05/03/2001 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/1999 | 06/04/2000 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/07/1999 | 19/08/1999 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2015 | — | 0,65 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2014 | — | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2013 | — | 0,72 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/08/2013 | — | 0,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2012 | — | 0,69 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/08/2012 | — | 0,54 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2011 | — | 0,67 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2010 | — | 0,59 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/03/1999 | — | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/12/1998 | — | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/1998 | — | 0,30 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1997 | — | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/1997 | — | 0,38 R$ |
| Cổ tức | 13/02/1997 | — | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 06/08/1996 | — | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 31/01/1996 | — | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 31/01/1996 | — | 0,15 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 20/03/2020 | 30 đổi 1 |
| Thưởng cổ phiếu | 02/04/1996 | 28,57% bằng cổ phiếu |
| Gộp cổ phiếu | 22/03/1995 | 1 đổi 1000 |
Về Distribuidora De Medicamentos
- Ngành
- Consumo Não Cíclico
- Phân khúc
- Medicamentos e Outros Produtos
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 54,80%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 150,38 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 9,3 Tr R$
- Niêm yết từ
- 03/08/1984
- CNPJ
- 92.665.611/0001-77
Dimed S.A. Distribuidora de Medicamentos, operando sob a marca Panvel, é uma empresa brasileira especializada em distribuição e varejo de medicamentos e produtos de saúde. A companhia opera uma rede de farmácias com presença em múltiplos estados brasileiros, oferecendo medicamentos, produtos de higiene, beleza e bem-estar. Panvel atua como distribuidora de medicamentos para farmácias e como varejista direto ao consumidor através de suas lojas físicas e plataforma de e-commerce. A empresa investe em tecnologia, logística e atendimento ao cliente para manter sua posição como uma das principais redes de farmácias do Brasil.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| JULIO RICARDO ANDRIGHETTO MOTTINCổ đông kiểm soát | 9,31% | 0,00% | 9,31% |
| SPX GESTÃO DE RECURSOS LTDA | 6,22% | 0,00% | 6,22% |
| ROBERTO LUIZ WEBERCổ đông kiểm soát | 4,10% | 0,00% | 4,10% |
| GERALDO OTTO WEBERCổ đông kiểm soát | 3,93% | 0,00% | 3,93% |
| DENIS PIZZATOCổ đông kiểm soát | 3,88% | 0,00% | 3,88% |
| MARTHA WEBER LUCECổ đông kiểm soát | 3,85% | 0,00% | 3,85% |
| REGIS PIZZATOCổ đông kiểm soát | 3,50% | 0,00% | 3,50% |
| ELISABETH WEBER TAYLORCổ đông kiểm soát | 3,24% | 0,00% | 3,24% |
| NELSON DE ALVARENGA MARIANO DA ROCHACổ đông kiểm soát | 2,39% | 0,00% | 2,39% |
| NADJA PIZZATOCổ đông kiểm soát | 1,80% | 0,00% | 1,80% |
| JOSE E P ANNONICổ đông kiểm soát | 1,72% | 0,00% | 1,72% |
| ANA LUIZA MARIANO DA ROCHA MOTTINCổ đông kiểm soát | 1,56% | 0,00% | 1,56% |
| SYLVIA WAHRLICHCổ đông kiểm soát | 1,08% | 0,00% | 1,08% |
| JULIO RICARDO MOTTIN NETOCổ đông kiểm soát | 0,73% | 0,00% | 0,73% |
| RUDOLFO JOSE MUSSNICHCổ đông kiểm soát | 0,64% | 0,00% | 0,64% |
| FRANCISCO TOSTES MOTTIN | 0,52% | 0,00% | 0,52% |
| JULIA MOTTIN KUHLCổ đông kiểm soát | 0,50% | 0,00% | 0,50% |
| RAFAEL TOSTES MOTTIN | 0,41% | 0,00% | 0,41% |
| MIGUEL TOSTES MOTTIN | 0,37% | 0,00% | 0,37% |
| CARLOS ALBERTO DE FREITAS LIMACổ đông kiểm soát | 0,21% | 0,00% | 0,21% |
| RAFAELLA POLESE WEBERCổ đông kiểm soát | 0,16% | 0,00% | 0,16% |
| ANTÔNIO CARLOS TOCCHETTO NAPPCổ đông kiểm soát | 0,15% | 0,00% | 0,15% |
| GABRIELA WEBER LUCECổ đông kiểm soát | 0,15% | 0,00% | 0,15% |
| GUILHERME WEBER LUCECổ đông kiểm soát | 0,14% | 0,00% | 0,14% |
| LUCAS WEBERCổ đông kiểm soát | 0,14% | 0,00% | 0,14% |
| PATRÍCIA WEBERCổ đông kiểm soát | 0,14% | 0,00% | 0,14% |
| MELISSA POLESE SCHNEIDERCổ đông kiểm soát | 0,14% | 0,00% | 0,14% |
| VIVIAN VIEIRA ALBRECHTCổ đông kiểm soát | 0,13% | 0,00% | 0,13% |
| NELSON DE CASTRO PERRONECổ đông kiểm soát | 0,09% | 0,00% | 0,09% |
| PAULO ROBERTO BAGGIOCổ đông kiểm soát | 0,09% | 0,00% | 0,09% |
| MARIANA MARIANO DA ROCHA MOTTINCổ đông kiểm soát | 0,08% | 0,00% | 0,08% |
| GABRIELA ZUBARAN DE AZEVEDO PIZZATOCổ đông kiểm soát | 0,07% | 0,00% | 0,07% |
| MARCELA DE AZEVEDO PIZZATOCổ đông kiểm soát | 0,07% | 0,00% | 0,07% |
| ADRIANA MOTTIN VELLINHOCổ đông kiểm soát | 0,07% | 0,00% | 0,07% |
| LUCIA TOSTES MOTTIN | 0,07% | 0,00% | 0,07% |
| IVETE POLESE WEBERCổ đông kiểm soát | 0,02% | 0,00% | 0,02% |
| JOSÉ F A PIZZATO ANNONICổ đông kiểm soát | 0,01% | 0,00% | 0,01% |
| Outros | 47,47% | 0,00% | 47,47% |
| Ações Tesouraria | 0,89% | 0,00% | 0,89% |
Câu hỏi về PNVL3
Giá PNVL3 hôm nay là bao nhiêu?
PNVL3 đang ở mức 12,71 R$ (0,08% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
PNVL3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
PNVL3 đã trả 0,20 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 1,68%.
Khi nào PNVL3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,02 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 31/03/2027.
P/E và P/B của PNVL3 là bao nhiêu?
PNVL3 đang giao dịch với P/E là 13,89 và P/B là 1,45.
PNVL3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
PNVL3 sinh lời 40,63% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 37,86% và mức sụt giảm tối đa -31,02%.
PNVL3 thuộc ngành nào?
Distribuidora De Medicamentos hoạt động trong ngành Consumo Não Cíclico, phân khúc Medicamentos e Outros Produtos.