B3 · BRL
PTBL3
PBG S.A.Registered Shs
- Biên độ trong ngày
- 1,76 R$ – 1,85 R$
- Khối lượng trong ngày
- 899,7 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 1,30 R$ – 4,16 R$
Theo dõi PTBL3 trên Fuolio
Xem PTBL3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíPTBL3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 260,8 Tr R$
- P/E
- -0,82
- P/B
- -2,51
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
- Nợ ròng/EBITDA
- 4,94
Lịch sử giá PTBL3
Rủi ro và lợi nhuận của PTBL3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -58,88% | -72,16% | -82,88% |
| Biến động (năm hóa) | 34,30% | 49,75% | 51,98% |
| Mức sụt giảm tối đa | -59,39% | -78,55% | -85,92% |
| Số tháng tăng | 3/12 | 12/36 | 23/60 |
Đầu tư vào PTBL3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 171,21 R$.
- Giá trị hôm nay với PTBL3
- 171,21 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -82,88%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -29,74%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của PTBL3
Định giá
- P/E-0,82
- P/B-2,51
- EV/EBITDA5,71
- EV/EBIT15,41
- EV/Doanh thu0,75
- P/EBIT2,08
- P/S0,10
- P/OCF-7,66
- P/FCF-5,24
- Earnings yield6,49%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-2,26 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu-0,74 R$
Nợ vay
- Nợ ròng1,7 T R$
- Nợ ròng/EBITDA4,94
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-16,07
- Nợ/Vốn chủ sở hữu-17,63
- Hệ số thanh toán hiện hành0,83
- Hệ số thanh toán nhanh0,42
- Tỷ số tiền mặt0,11
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp35,00%
- Biên EBITDA13,13%
- Biên lợi nhuận hoạt động4,86%
- Biên lợi nhuận ròng-12,37%
- Vòng quay tài sản0,74
Khả năng sinh lời
- ROE306,59%
- ROA-9,11%
- ROIC8,00%
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)8,71%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)8,24%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-185,91%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)0,16%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-117,21%
Giá hợp lý của PTBL3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 1,85 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- —
- Không áp dụng cho PTBL3: công thức cần lợi nhuận và giá trị sổ sách dương.
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 5,57 R$
- Cao hơn giá 201,09%
0,33 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của PTBL3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | -1,52 | -5,06 | -29,94 | 7,58 | 6,91 | 8,48 | 64,83 | 6,13 |
| P/B | 16,76 | 1,39 | 2,72 | 2,48 | 4,19 | 2,61 | 2,32 | 2,27 |
| EV/EBITDA | 5,39 | 6,63 | 9,29 | 5,17 | 6,57 | 9,50 | 12,95 | 5,66 |
| Tỷ suất cổ tức | 0,00% | 0,00% | 2,82% | 4,04% | 11,68% | 0,58% | 2,88% | 6,35% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | -2,07 R$ | -0,72 R$ | -0,25 R$ | 1,09 R$ | 1,40 R$ | 0,81 R$ | 0,08 R$ | 0,85 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 0,19 R$ | 2,63 R$ | 2,74 R$ | 3,31 R$ | 2,30 R$ | 2,63 R$ | 2,32 R$ | 2,28 R$ |
| ROE | -1.100,81% | -27,49% | -9,10% | 32,77% | 60,70% | 30,73% | 3,57% | 37,08% |
| ROIC | 8,72% | 6,26% | 7,23% | 16,73% | 22,05% | 11,37% | 0,00% | 14,28% |
| Biên lợi nhuận gộp | 35,76% | 35,94% | 39,05% | 43,05% | 43,25% | 34,57% | 32,54% | 38,48% |
| Biên EBITDA | 12,33% | 13,02% | 12,49% | 18,49% | 18,88% | 13,34% | 11,56% | 27,32% |
| Biên lợi nhuận ròng | -11,19% | -4,24% | -1,60% | 6,97% | 11,31% | 9,63% | 1,18% | 12,74% |
| Nợ ròng/EBITDA | 4,01 | 4,99 | 5,44 | 2,31 | 2,43 | 3,38 | 6,34 | 2,81 |
Báo cáo tài chính của PTBL3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2,6 T R$ | 2,4 T R$ | 2,2 T R$ | 2,2 T R$ | 1,9 T R$ | 1,3 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -1,7 T R$ | -1,5 T R$ | -1,3 T R$ | -1,3 T R$ | -1,1 T R$ | -871,3 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 931,9 Tr R$ | 865,4 Tr R$ | 855,4 Tr R$ | 945,6 Tr R$ | 827,1 Tr R$ | 460,4 Tr R$ |
| EBITDA | 321,2 Tr R$ | 313,5 Tr R$ | 273,7 Tr R$ | 406,2 Tr R$ | 361 Tr R$ | 177,6 Tr R$ |
| EBIT | 114,5 Tr R$ | 130,1 Tr R$ | 135,6 Tr R$ | 314,2 Tr R$ | 288,7 Tr R$ | 115,6 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -353,4 Tr R$ | -239,6 Tr R$ | -159,2 Tr R$ | -109,7 Tr R$ | -59,2 Tr R$ | -30 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | -238,9 Tr R$ | -109,6 Tr R$ | -23,6 Tr R$ | 204,6 Tr R$ | 229,5 Tr R$ | 85,6 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -52,8 Tr R$ | 7,6 Tr R$ | -11,5 Tr R$ | -51,5 Tr R$ | -13,3 Tr R$ | 42,7 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | -291,7 Tr R$ | -102 Tr R$ | -35,1 Tr R$ | 153,1 Tr R$ | 216,2 Tr R$ | 128,2 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
PTBL3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| PTBL3Pbg S/a | -0,82 | -2,51 | 0,00% | 306,59% | 260,8 Tr R$ |
| WEGE3WEG S.A. | 33,19 | 11,01 | 4,05% | 33,16% | 207,6 T R$ |
| FRAS3FRASLE MOBILITY S.A. | 21,63 | 2,51 | 2,75% | 11,62% | 6,3 T R$ |
| DXCO3DEXCO S.A. | -148,06 | 0,77 | 0,00% | -0,52% | 5,3 T R$ |
| POMO4MARCOPOLO S.A. | 3,96 | 1,12 | 23,80% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| POMO3MARCOPOLO S.A. | 3,71 | 1,05 | 25,38% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| SHUL4SCHULZ S.A. | 6,14 | 1,02 | 14,15% | 16,58% | 5,2 T R$ |
PTBL3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 1,40%2017
- 6,35%2018
- 2,88%2019
- 0,58%2020
- 11,68%2021
- 4,04%2022
- 2,82%2023
- 0,00%2024
- 0,00%2025
- 0,00%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/05/2023 | 07/07/2023 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 03/05/2023 | 07/07/2023 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/08/2022 | 01/09/2022 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 18/08/2022 | 01/09/2022 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 23/03/2022 | 05/04/2022 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 19/11/2021 | 30/11/2021 | 0,57 R$ |
| Cổ tức | 03/09/2021 | 15/09/2021 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2021 | 13/05/2021 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2021 | 13/05/2021 | 0,18 R$ |
| Cổ tức | 26/01/2021 | 09/02/2021 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 05/05/2020 | 20/11/2020 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/04/2019 | 30/04/2019 | 0,07 R$ |
Xem tất cả 36 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 05/04/2019 | 30/04/2019 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/08/2018 | 29/08/2018 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 14/08/2018 | 29/08/2018 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/05/2018 | 25/05/2018 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 04/05/2018 | 25/05/2018 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 04/04/2018 | 25/05/2018 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/04/2018 | 25/05/2018 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/08/2017 | 18/08/2017 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2017 | 01/06/2017 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/04/2017 | 01/06/2017 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/04/2016 | 04/07/2016 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2016 | 04/07/2016 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/08/2015 | 21/09/2015 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2015 | 15/06/2015 | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2014 | 30/05/2014 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/08/2013 | 26/09/2013 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 12/08/2013 | 26/09/2013 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2012 | 28/12/2012 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 18/12/2012 | 28/12/2012 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2014 | — | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/04/2014 | — | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2013 | — | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 26/03/1998 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/04/1996 | — | 0,03 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 07/04/1997 | 500,00% bằng cổ phiếu |
| Gộp cổ phiếu | 28/06/1994 | 1 đổi 1000 |
Về Pbg S/a
- Ngành
- Construção e Imobiliário
- Phân khúc
- Produtos para Construção
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 31,48%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 140,99 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 712,6 N R$
- Niêm yết từ
- 11/11/1991
- CNPJ
- 83.475.913/0001-91
Portobello S.A. é uma empresa brasileira especializada na fabricação e comercialização de revestimentos cerâmicos, pisos e azulejos para construção. A companhia produz uma ampla variedade de produtos cerâmicos para uso residencial, comercial e industrial, oferecendo soluções em design, qualidade e durabilidade. Portobello opera com tecnologia moderna de produção, investindo em inovação de produtos e processos sustentáveis. A empresa atua em múltiplos canais de distribuição, fornecendo seus produtos para construtoras, varejistas e consumidores finais em todo o Brasil.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| CESAR GOMES JUNIORCổ đông kiểm soát | 15,79% | 0,00% | 15,79% |
| AUGUSTO LOPES GOMESCổ đông kiểm soát | 6,31% | 0,00% | 6,31% |
| NILTON TORRES DE BASTOS FILHOCổ đông kiểm soát | 5,85% | 0,00% | 5,85% |
| PATRICIA BASTOS AUERBACHCổ đông kiểm soát | 5,85% | 0,00% | 5,85% |
| EDUARDO CZENAY GUITIERREZCổ đông kiểm soát | 4,20% | 0,00% | 4,20% |
| CÉSAR GOMES NETOCổ đông kiểm soát | 3,83% | 0,00% | 3,83% |
| GABRIELA RICHTER GOMESCổ đông kiểm soát | 3,80% | 0,00% | 3,80% |
| Junior Administração Bens Part. Soc. LtdaCổ đông kiểm soát | 3,10% | 0,00% | 3,10% |
| CAROLINA CZERNAY GUTIERREZCổ đông kiểm soát | 2,95% | 0,00% | 2,95% |
| MARCELO CONSONNI GOMESCổ đông kiểm soát | 2,49% | 0,00% | 2,49% |
| CAROLINA CONSONI GOMES MALUCELLICổ đông kiểm soát | 2,48% | 0,00% | 2,48% |
| LUCIO REBELLOCổ đông kiểm soát | 2,42% | 0,00% | 2,42% |
| BEATRIZ REBELLO SALLESCổ đông kiểm soát | 2,42% | 0,00% | 2,42% |
| PGG PARTICIPAÇÕES SOCIETARIAS LTDACổ đông kiểm soát | 2,20% | 0,00% | 2,20% |
| CARLOS EDUARDO ZOPPELLO BRENNANDCổ đông kiểm soát | 1,92% | 0,00% | 1,92% |
| LUCIA GOMES VIEIRA DELLAGNELOCổ đông kiểm soát | 0,58% | 0,00% | 0,58% |
| DANIEL GOMES VIEIRACổ đông kiểm soát | 0,57% | 0,00% | 0,57% |
| MIRIAM GOMES VIEIRA DE ANDRADECổ đông kiểm soát | 0,57% | 0,00% | 0,57% |
| MARIA CRISTINA GOMES VIEIRACổ đông kiểm soát | 0,51% | 0,00% | 0,51% |
| VALERIO GOMES NETOCổ đông kiểm soát | 0,25% | 0,00% | 0,25% |
| GUSTAVO CZERNAY GUTIERREZCổ đông kiểm soát | 0,21% | 0,00% | 0,21% |
| MARIA AMELIA GOMES VIEIRACổ đông kiểm soát | 0,15% | 0,00% | 0,15% |
| Outros | 31,57% | 0,00% | 31,57% |
Câu hỏi về PTBL3
Giá PTBL3 hôm nay là bao nhiêu?
PTBL3 đang ở mức 1,85 R$ (4,52% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
PTBL3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
PTBL3 đã trả 0,00 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 0,00%.
P/E và P/B của PTBL3 là bao nhiêu?
PTBL3 đang giao dịch với P/E là -0,82 và P/B là -2,51.
PTBL3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
PTBL3 sinh lời -58,88% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 34,30% và mức sụt giảm tối đa -59,39%.
PTBL3 thuộc ngành nào?
Pbg S/a hoạt động trong ngành Construção e Imobiliário, phân khúc Produtos para Construção.