B3 · BRL

RAIZ4

Raizen SA Non-Cum Perp Pfd Registered Shs

0,35 R$+9,37% (0,03 R$)
Biên độ trong ngày
0,32 R$ – 0,34 R$
Khối lượng trong ngày
3,7 Tr R$
Biên độ 52 tuần
0,21 R$ – 1,13 R$

Theo dõi RAIZ4 trên Fuolio

Xem RAIZ4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

RAIZ4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
3,5 T R$
P/E
-0,17
P/B
-0,32
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,00%
Nợ ròng/EBITDA
13,17

Lịch sử giá RAIZ4

02/10/202502/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của RAIZ4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-64,21%-90,28%-94,33%
Biến động (năm hóa)76,88%50,25%47,53%
Mức sụt giảm tối đa-77,67%-94,27%-96,31%
Số tháng tăng4/1212/3621/60

Đầu tư vào RAIZ4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/11/2021 hôm nay sẽ có giá trị 72,53 R$.

Giá trị hôm nay với RAIZ4
72,53 R$
Lợi nhuận cả kỳ
-92,75%
Lợi nhuận mỗi năm
-41,35%
Với Ibovespa
1.885,05 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của RAIZ4

Định giá

  • P/E
    -0,17
  • P/B
    -0,32
  • EV/EBITDA
    13,94
  • EV/EBIT
    —
  • EV/Doanh thu
    0,28
  • P/EBIT
    —
  • P/S
    0,02
  • P/OCF
    -0,94
  • P/FCF
    -0,52
  • Earnings yield
    —
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    -2,07 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    -1,08 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    60,1 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    13,17
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    -5,67
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    -6,98
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,36
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,29
  • Tỷ số tiền mặt
    0,15

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    4,87%
  • Biên EBITDA
    2,02%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    -2,12%
  • Biên lợi nhuận ròng
    -9,49%
  • Vòng quay tài sản
    2,36

Khả năng sinh lời

  • ROE
    192,13%
  • ROA
    -22,42%
  • ROIC
    —
  • Payout
    —

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    —
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    -11,52%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -535,45%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    —
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    —

Giá hợp lý của RAIZ4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 0,35 R$.

Giá hợp lý theo Graham
—
Không áp dụng cho RAIZ4: công thức cần lợi nhuận và giá trị sổ sách dương.

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
2,00 R$
Cao hơn giá 470,73%

0,12 R$ (bình quân 4 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của RAIZ4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số2026202520242023202220212020
P/E-0,13-1,9742,9417,0912,3011,09—
P/B-0,430,461,011,821,741,97—
EV/EBITDA60,614,033,194,385,045,77—
Tỷ suất cổ tức0,00%1,24%3,38%5,20%4,99%——
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-2,61 R$-0,41 R$0,05 R$0,24 R$0,30 R$0,57 R$0,20 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu-0,80 R$1,76 R$2,14 R$2,21 R$2,15 R$3,22 R$0,40 R$
ROE326,87%-23,42%2,35%10,66%14,15%17,76%49,50%
ROIC-15,86%6,65%5,54%11,39%10,21%11,68%23,18%
Biên lợi nhuận gộp4,79%4,64%7,13%6,21%6,12%4,84%4,79%
Biên EBITDA0,48%5,35%7,77%6,81%6,56%3,20%4,57%
Biên lợi nhuận ròng-11,98%-1,67%0,24%0,99%1,65%1,11%2,04%
Nợ ròng/EBITDA57,373,421,891,881,951,911,51

Báo cáo tài chính của RAIZ4

Khoản mục202620252024202320222021
Doanh thu thuần225,8 T R$255,3 T R$220,5 T R$245,8 T R$191,3 T R$89,4 T R$
Giá vốn hàng bán-215 T R$-243,4 T R$-204,7 T R$-230,6 T R$-179,6 T R$-85,1 T R$
Lợi nhuận gộp10,8 T R$11,8 T R$15,7 T R$15,3 T R$11,7 T R$4,3 T R$
EBITDA1,1 T R$13,7 T R$17,1 T R$16,7 T R$12,5 T R$2,9 T R$
EBIT-8,6 T R$4,3 T R$7,9 T R$8,1 T R$6,2 T R$1,9 T R$
Kết quả tài chính-11,9 T R$-7,5 T R$-6,3 T R$-4,8 T R$-2 T R$-368,4 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế-20,5 T R$-3,1 T R$1,6 T R$3,3 T R$4,2 T R$1,5 T R$
Thuế thu nhập-6,6 T R$-1 T R$-998 Tr R$-760,3 Tr R$-952,3 Tr R$-466 Tr R$
Lợi nhuận ròng-27 T R$-4,3 T R$520,7 Tr R$2,4 T R$3,1 T R$996,5 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

RAIZ4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
RAIZ4Raizen-0,17-0,320,00%192,13%3,5 T R$
VBBR3VIBRA ENERGIA S.A.9,001,935,21%21,49%45,5 T R$
UGPA3ULTRAPAR PARTICIPACOES S.A.12,292,375,25%19,25%42,5 T R$
RADL3RAIA DROGASIL S.A.24,454,502,37%18,41%32,8 T R$
ASAI3SENDAS DISTRIBUIDORA S.A.15,662,380,93%15,21%15,1 T R$
GMAT3GRUPO MATEUS S.A.7,221,050,97%14,52%11,7 T R$
LREN3LOJAS RENNER S.A.7,851,137,90%14,41%11,7 T R$

RAIZ4 có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 4,99%2022
  • 5,20%2023
  • 3,38%2024
  • 1,24%2025
  • 0,00%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức02/08/202428/03/20250,01 R$
Cổ tức21/03/202428/03/20240,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/202328/03/20240,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/202328/12/20230,07 R$
Cổ tức17/10/202326/10/20230,02 R$
Cổ tức26/07/202304/08/20230,02 R$
Cổ tức16/03/202327/03/20230,09 R$
Cổ tức07/12/202215/12/20220,09 R$
Cổ tức30/09/202213/10/20220,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/04/202227/04/20220,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/01/202225/03/20220,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/10/202125/03/20220,02 R$

Về Raizen

Ngành
Consumo Não Cíclico
Phân khúc
Açúcar e Álcool
Phân khúc niêm yết
Cấp 2
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
11,86%
Cổ phiếu đã phát hành
8,99 T phổ thông · 1,36 T ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
3,9 Tr R$
Niêm yết từ
05/08/2021
CNPJ
33.453.598/0001-23

A Raízen S.A., listada na B3 sob o ticker RAIZ4, é uma empresa integrada de energia com atuação em produção de açúcar e etanol, distribuição de combustíveis e comercialização de energia. A companhia foi criada em 2011 como joint venture entre Cosan e Shell para combinar ativos complementares na cadeia sucroenergética e de distribuição. No segmento agrícola-industrial, opera usinas e logística associada para produção de açúcar, etanol de primeira geração e biocombustíveis avançados. No downstream, atua com rede de postos da marca Shell e operações de conveniência e abastecimento em diferentes canais no Brasil e em mercados da América do Sul. A estratégia inclui integração vertical, eficiência operacional no ciclo da cana e expansão em soluções de transição energética, como etanol de segunda geração, biogás e eletricidade renovável. O portfólio combina negócios expostos a commodities agrícolas e a consumo de combustíveis. Em escala de mercado, a Raízen está entre os maiores grupos privados de bioenergia do mundo e é referência no setor sucroenergético brasileiro, com relevância estrutural para oferta de etanol, açúcar e distribuição de combustíveis.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/03/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Shell Brazil Holding BVCổ đông kiểm soát50,00%4,48%44,02%
Cosan Nove Participações S.A.Cổ đông kiểm soát44,92%0,00%39,02%
Cosan S.A.Cổ đông kiểm soát5,08%4,48%5,00%
BlackRock Inc0,00%5,07%0,67%
Outros0,00%85,29%11,20%
Ações Tesouraria0,00%0,69%0,09%

Câu hỏi về RAIZ4

Giá RAIZ4 hôm nay là bao nhiêu?

RAIZ4 đang ở mức 0,35 R$ (9,37% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 02/10/2026.

RAIZ4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

RAIZ4 đã trả 0,01 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 1,24%.

P/E và P/B của RAIZ4 là bao nhiêu?

RAIZ4 đang giao dịch với P/E là -0,17 và P/B là -0,32.

RAIZ4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

RAIZ4 sinh lời -64,21% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 76,88% và mức sụt giảm tối đa -77,67%.

RAIZ4 thuộc ngành nào?

Raizen hoạt động trong ngành Consumo Não Cíclico, phân khúc Açúcar e Álcool.