B3 · BRL
RAPT4
Randoncorp S.A.
- Biên độ trong ngày
- 5,12 R$ – 5,26 R$
- Khối lượng trong ngày
- 6 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 4,18 R$ – 7,02 R$
Theo dõi RAPT4 trên Fuolio
Xem RAPT4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíRAPT4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 2,2 T R$
- P/E
- -5,24
- P/B
- 0,60
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
- Nợ ròng/EBITDA
- 3,50
Lịch sử giá RAPT4
Rủi ro và lợi nhuận của RAPT4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -13,72% | -48,85% | -37,85% |
| Biến động (năm hóa) | 35,24% | 32,61% | 32,45% |
| Mức sụt giảm tối đa | -32,98% | -64,03% | -64,03% |
| Số tháng tăng | 6/12 | 13/36 | 23/60 |
Đầu tư vào RAPT4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 617,90 R$.
- Giá trị hôm nay với RAPT4
- 617,90 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -38,21%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -9,18%
- Với Ibovespa
- 1.808,65 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của RAPT4
Định giá
- P/E-5,24
- P/B0,60
- EV/EBITDA5,01
- EV/EBIT7,69
- EV/Doanh thu0,56
- P/EBIT2,32
- P/S0,17
- P/OCF0,72
- P/FCF0,85
- Earnings yield13,00%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-0,99 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu8,64 R$
Nợ vay
- Nợ ròng5,1 T R$
- Nợ ròng/EBITDA3,50
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu1,12
- Nợ/Vốn chủ sở hữu2,00
- Hệ số thanh toán hiện hành2,12
- Hệ số thanh toán nhanh1,49
- Tỷ số tiền mặt0,82
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp26,19%
- Biên EBITDA11,24%
- Biên lợi nhuận hoạt động7,32%
- Biên lợi nhuận ròng-1,03%
- Vòng quay tài sản0,70
Khả năng sinh lời
- ROE-11,45%
- ROA-0,72%
- ROIC0,00%
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)12,34%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)10,30%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-161,38%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)1,23%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-275,65%
Giá hợp lý của RAPT4 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 5,19 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- —
- Không áp dụng cho RAPT4: công thức cần lợi nhuận và giá trị sổ sách dương.
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 8,85 R$
- Cao hơn giá 70,54%
0,53 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của RAPT4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | -7,88 | 7,98 | 11,04 | 5,73 | 5,35 | 8,37 | 18,71 | 21,10 |
| P/B | 0,42 | 0,72 | 1,08 | 0,71 | 1,14 | 2,09 | 2,13 | 1,57 |
| EV/EBITDA | 5,54 | 4,76 | 4,26 | 3,32 | 4,18 | 5,61 | 8,04 | 7,71 |
| Tỷ suất cổ tức | 4,53% | 5,19% | 4,00% | 8,83% | 6,01% | 1,62% | 0,76% | 1,10% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | -0,72 R$ | 1,24 R$ | 1,16 R$ | 1,43 R$ | 2,02 R$ | 1,92 R$ | 0,72 R$ | 0,44 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 13,58 R$ | 13,69 R$ | 11,83 R$ | 11,60 R$ | 9,47 R$ | 7,70 R$ | 6,29 R$ | 5,91 R$ |
| ROE | -5,28% | 9,06% | 9,80% | 12,34% | 21,31% | 24,95% | 11,38% | 7,42% |
| ROIC | 8,33% | 9,75% | 14,21% | 15,47% | 19,23% | 18,20% | 12,15% | 9,85% |
| Biên lợi nhuận gộp | 25,09% | 26,72% | 25,66% | 23,54% | 25,04% | 25,18% | 24,72% | 23,75% |
| Biên EBITDA | 10,31% | 13,62% | 14,42% | 13,49% | 14,65% | 22,27% | 13,47% | 13,13% |
| Biên lợi nhuận ròng | -1,91% | 3,43% | 3,51% | 4,23% | 7,70% | 12,39% | 4,86% | 3,56% |
| Nợ ròng/EBITDA | 4,08 | 2,75 | 1,58 | 1,52 | 1,37 | 0,96 | 1,28 | 1,98 |
Báo cáo tài chính của RAPT4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 13,1 T R$ | 11,9 T R$ | 10,9 T R$ | 11,2 T R$ | 9,1 T R$ | 5,4 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -9,8 T R$ | -8,7 T R$ | -8,1 T R$ | -8,5 T R$ | -6,8 T R$ | -4 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 3,3 T R$ | 3,2 T R$ | 2,8 T R$ | 2,6 T R$ | 2,3 T R$ | 1,4 T R$ |
| EBITDA | 1,4 T R$ | 1,6 T R$ | 1,6 T R$ | 1,5 T R$ | 1,3 T R$ | 1,2 T R$ |
| EBIT | 856,4 Tr R$ | 1,3 T R$ | 1,3 T R$ | 1,3 T R$ | 1,1 T R$ | 1 T R$ |
| Kết quả tài chính | -857,3 Tr R$ | -268,7 Tr R$ | -343,3 Tr R$ | -370,3 Tr R$ | -106,2 Tr R$ | 217,7 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | -940 N R$ | 1 T R$ | 941,2 Tr R$ | 882 Tr R$ | 994,3 Tr R$ | 1,2 T R$ |
| Thuế thu nhập | -59,1 Tr R$ | -319,7 Tr R$ | -278 Tr R$ | -216,2 Tr R$ | -110,2 Tr R$ | -390 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | -250,7 Tr R$ | 408,5 Tr R$ | 381,7 Tr R$ | 471,7 Tr R$ | 697,9 Tr R$ | 664,7 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
RAPT4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| RAPT4Randoncorp | -5,24 | 0,60 | 0,00% | -11,45% | 2,2 T R$ |
| WEGE3WEG S.A. | 33,28 | 11,04 | 4,04% | 33,16% | 208,1 T R$ |
| FRAS3FRASLE MOBILITY S.A. | 21,68 | 2,52 | 2,74% | 11,62% | 6,3 T R$ |
| DXCO3DEXCO S.A. | -149,59 | 0,78 | 0,00% | -0,52% | 5,4 T R$ |
| POMO4MARCOPOLO S.A. | 3,98 | 1,13 | 23,63% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| POMO3MARCOPOLO S.A. | 3,71 | 1,05 | 25,38% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| SHUL4SCHULZ S.A. | 6,14 | 1,02 | 14,15% | 16,58% | 5,2 T R$ |
RAPT4 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 0,61%2017
- 1,10%2018
- 0,76%2019
- 1,62%2020
- 6,01%2021
- 8,83%2022
- 4,00%2023
- 5,19%2024
- 4,53%2025
- 0,00%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 30/04/2025 | 13/05/2025 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2024 | 24/01/2025 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/07/2024 | 15/08/2024 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2023 | 24/01/2024 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/07/2023 | 15/08/2023 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2022 | 20/01/2023 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/07/2022 | 25/08/2022 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 19/04/2022 | 29/04/2022 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2021 | 20/01/2022 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/07/2021 | 19/08/2021 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 19/04/2021 | 30/04/2021 | 0,37 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2020 | 20/01/2021 | 0,15 R$ |
Xem tất cả 59 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/08/2020 | 26/08/2020 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2019 | 23/01/2020 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/07/2019 | 09/08/2019 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2018 | 27/08/2018 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 03/05/2018 | 15/05/2018 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 13/07/2017 | 25/07/2017 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 15/04/2015 | 28/04/2015 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/12/2014 | 26/01/2015 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2014 | 24/07/2014 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 14/04/2014 | 30/04/2014 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2013 | 27/01/2014 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/06/2013 | 25/07/2013 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 05/04/2013 | 23/04/2013 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/06/2012 | 17/07/2012 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 29/03/2012 | 11/04/2012 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/12/2011 | 24/01/2012 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/06/2011 | 11/07/2011 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/12/2010 | 27/01/2011 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/06/2010 | 23/07/2010 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 08/04/2010 | 23/04/2010 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 04/12/2009 | 28/01/2010 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/06/2009 | 10/07/2009 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 08/04/2009 | 24/04/2009 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/11/2008 | 27/01/2009 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/06/2008 | 03/07/2008 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 17/04/2008 | 30/04/2008 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/12/2007 | 29/01/2008 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/06/2007 | 25/07/2007 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 13/04/2007 | 24/04/2007 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/12/2006 | 24/01/2007 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/06/2006 | 26/07/2006 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 20/04/2006 | 23/05/2006 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/12/2005 | 25/01/2006 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2005 | 22/07/2005 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2005 | 18/05/2005 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/12/2004 | 26/01/2005 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2004 | 15/07/2004 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2004 | 14/05/2004 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 23/04/2003 | 09/05/2003 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2002 | 22/01/2003 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 08/08/2001 | 22/08/2001 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2001 | 26/04/2001 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1999 | 25/05/1999 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 06/05/2019 | — | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 18/04/2011 | — | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 28/04/1998 | — | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 15/04/1996 | — | 0,01 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 14/04/2014 | 25,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 09/04/2010 | 3 đổi 2 |
| Gộp cổ phiếu | 30/04/2004 | 1 đổi 1000 |
Về Randoncorp
- Phân khúc niêm yết
- Cấp 1
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 56,54%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 125,84 Tr phổ thông · 223,88 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 11,7 Tr R$
- Niêm yết từ
- 22/03/1993
- CNPJ
- 89.086.144/0001-16
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| DRAMD PARTICIPAÇÕES E ADMINISTRAÇÃO LTDACổ đông kiểm soát | 83,05% | 20,17% | 42,80% |
| TPE GESTORA DE RECURSOS LTDA | 1,25% | 14,53% | 9,75% |
| PREVI-Caixa Previdência Funcionários Banco do Brasil | 7,54% | 0,00% | 2,71% |
| ALEXANDRE RANDONCổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,25% | 0,16% |
| DANIEL RAUL RANDONCổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,11% | 0,07% |
| DAVI COUTO FROTACổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,04% | 0,02% |
| DAVID ABRAMO RANDONCổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,03% | 0,02% |
| MAURIEN HELENA RANDON BARBOSACổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,03% | 0,02% |
| ROSELI BEATRIZ RANDONCổ đông kiểm soát | 0,00% | 0,03% | 0,02% |
| Outros | 8,16% | 64,35% | 44,13% |
| Ações Tesouraria | 0,00% | 0,46% | 0,30% |
Câu hỏi về RAPT4
Giá RAPT4 hôm nay là bao nhiêu?
RAPT4 đang ở mức 5,19 R$ (0,78% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
RAPT4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
RAPT4 đã trả 0,26 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 4,53%.
P/E và P/B của RAPT4 là bao nhiêu?
RAPT4 đang giao dịch với P/E là -5,24 và P/B là 0,60.
RAPT4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
RAPT4 sinh lời -13,72% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 35,24% và mức sụt giảm tối đa -32,98%.