B3 · BRL
RIAA3
RIACHUELO
- Biên độ trong ngày
- 7,02 R$ – 7,24 R$
- Khối lượng trong ngày
- 20,6 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 6,46 R$ – 11,90 R$
Theo dõi RIAA3 trên Fuolio
Xem RIAA3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíRIAA3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 3,6 T R$
- P/E
- 2,39
- P/B
- 0,68
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 45,40%
- Nợ ròng/EBITDA
- 0,88
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của RIAA3 là 45,40%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 8,28%.
Lịch sử giá RIAA3
Rủi ro và lợi nhuận của RIAA3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +0,82% | +86,63% | -23,02% |
| Biến động (năm hóa) | 28,40% | 47,39% | 57,08% |
| Mức sụt giảm tối đa | -30,24% | -30,24% | -66,96% |
| Số tháng tăng | 7/12 | 20/36 | 27/60 |
Đầu tư vào RIAA3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.032,70 R$.
- Giá trị hôm nay với RIAA3
- 1.032,70 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +3,27%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +0,65%
- Với Ibovespa
- 1.809,10 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của RIAA3
Định giá
- P/E2,39
- P/B0,68
- EV/EBITDA2,01
- EV/EBIT2,69
- EV/Doanh thu0,60
- P/EBIT1,52
- P/S0,34
- P/OCF6,88
- P/FCF1,96
- Earnings yield37,17%
- Hệ số PEG0,01
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu3,05 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu10,76 R$
Nợ vay
- Nợ ròng2,8 T R$
- Nợ ròng/EBITDA0,88
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,52
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,73
- Hệ số thanh toán hiện hành1,61
- Hệ số thanh toán nhanh1,30
- Tỷ số tiền mặt0,20
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp61,58%
- Biên EBITDA29,79%
- Biên lợi nhuận hoạt động22,25%
- Biên lợi nhuận ròng14,35%
- Vòng quay tài sản0,75
Khả năng sinh lời
- ROE28,35%
- ROA10,83%
- ROIC24,33%
- Payout108,65%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)9,92%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)42,81%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)8,96%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)527,36%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)4,96%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)272,03%
Giá hợp lý của RIAA3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 7,30 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 27,18 R$
- Cao hơn giá 272,30%
√(22,50 × 3,05 R$ × 10,76 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 11,45 R$
- Cao hơn giá 56,78%
0,69 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của RIAA3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 3,02 | 13,14 | -95,29 | 62,62 | 10,95 | -274,11 | 20,38 | 65,68 |
| P/B | 0,83 | 0,57 | 0,63 | 0,62 | 0,94 | 1,48 | 2,31 | 16,47 |
| EV/EBITDA | 1,94 | 3,09 | 5,90 | 7,91 | 8,91 | 20,79 | 11,19 | 48,94 |
| Tỷ suất cổ tức | 25,56% | 1,94% | 2,15% | 7,67% | 4,08% | 3,42% | 17,85% | 9,04% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 2,94 R$ | 0,47 R$ | -0,07 R$ | 0,10 R$ | 0,91 R$ | -0,05 R$ | 1,19 R$ | 2,48 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 10,66 R$ | 10,82 R$ | 10,46 R$ | 10,54 R$ | 10,55 R$ | 10,07 R$ | 10,47 R$ | 9,87 R$ |
| ROE | 27,56% | 4,35% | -0,66% | 0,99% | 8,60% | -0,54% | 11,34% | 25,07% |
| ROIC | 26,71% | 7,28% | 5,24% | 0,00% | 4,64% | -0,05% | 8,50% | 13,84% |
| Biên lợi nhuận gộp | 60,81% | 58,98% | 58,46% | 58,18% | 53,84% | 50,61% | 63,10% | 64,91% |
| Biên EBITDA | 29,86% | 15,07% | 11,97% | 11,37% | 13,32% | 7,89% | 16,89% | 23,65% |
| Biên lợi nhuận ròng | 14,05% | 2,44% | -0,39% | 0,61% | 6,27% | -0,43% | 7,59% | 17,18% |
| Nợ ròng/EBITDA | 0,52 | 0,96 | 2,80 | 4,53 | 3,75 | 5,69 | 2,03 | 1,24 |
Báo cáo tài chính của RIAA3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10,5 T R$ | 9,6 T R$ | 8,8 T R$ | 8,5 T R$ | 7,2 T R$ | 6,2 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -4,1 T R$ | -4 T R$ | -3,7 T R$ | -3,5 T R$ | -3,3 T R$ | -3,1 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 6,4 T R$ | 5,7 T R$ | 5,1 T R$ | 4,9 T R$ | 3,9 T R$ | 3,2 T R$ |
| EBITDA | 3,1 T R$ | 1,5 T R$ | 1,1 T R$ | 961,9 Tr R$ | 961,5 Tr R$ | 492,7 Tr R$ |
| EBIT | 2,4 T R$ | 761,8 Tr R$ | 428 Tr R$ | 362,5 Tr R$ | 411,6 Tr R$ | -31,4 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -496,7 Tr R$ | -399,9 Tr R$ | -449,2 Tr R$ | -406,7 Tr R$ | -200,4 Tr R$ | -169,2 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,9 T R$ | 361,9 Tr R$ | -21,2 Tr R$ | -44,1 Tr R$ | 211,1 Tr R$ | -200,6 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -403,8 Tr R$ | -126,8 Tr R$ | -13 Tr R$ | 96,1 Tr R$ | 242 Tr R$ | 173,4 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 1,5 T R$ | 235,1 Tr R$ | -34,3 Tr R$ | 52 Tr R$ | 453,1 Tr R$ | -27,2 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
RIAA3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| RIAA3Riaa3 | 2,39 | 0,68 | 45,40% | 28,35% | 3,6 T R$ |
| BEEF3MINERVA S.A. | 8,60 | 2,50 | 4,97% | 29,04% | 3,9 T R$ |
| PFRM3PROFARMA DISTRIB PROD FARMACEUTICOS S.A. | 5,94 | 0,64 | 8,70% | 10,71% | 917,5 Tr R$ |
| WLMM4WLM PART. E COMÉRCIO DE MÁQUINAS E VEÍCULOS S.A. | 7,37 | 0,71 | 12,38% | 9,63% | 590,4 Tr R$ |
| WLMM3WLM PART. E COMÉRCIO DE MÁQUINAS E VEÍCULOS S.A. | 7,74 | 0,75 | 10,71% | 9,63% | 590,4 Tr R$ |
| DMVF3D1000 VAREJO FARMA PARTICIPAÇÕES S.A. | 14,08 | 0,33 | 0,00% | 2,35% | 306,1 Tr R$ |
RIAA3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/05/2026 | 28/12/2026 | 0,08 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 7,41%2017
- 9,04%2018
- 17,85%2019
- 3,42%2020
- 4,08%2021
- 7,67%2022
- 2,15%2023
- 1,94%2024
- 25,56%2025
- 11,53%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/12/2025 | 05/01/2026 | 0,83 R$ |
| Cổ tức | 22/12/2025 | 30/12/2025 | 1,75 R$ |
| Cổ tức | 22/12/2025 | 30/12/2025 | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 24/07/2025 | 04/08/2025 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 23/05/2024 | 04/12/2024 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 23/05/2024 | 04/06/2024 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/09/2022 | 22/11/2023 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2022 | 22/11/2023 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/03/2022 | 22/05/2023 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2019 | 29/05/2022 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2021 | 02/05/2022 | 0,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2021 | 02/05/2022 | 0,03 R$ |
Xem tất cả 60 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2021 | 02/05/2022 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/11/2020 | 07/05/2021 | 0,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/06/2019 | 29/05/2020 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2019 | 30/04/2020 | 0,48 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2019 | 10/05/2019 | 0,33 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2019 | 10/05/2019 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/03/2019 | 10/05/2019 | 0,44 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2018 | 10/05/2019 | 2,64 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/09/2018 | 10/05/2019 | 0,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/06/2018 | 10/05/2019 | 0,39 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2018 | 09/05/2018 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/12/2017 | 03/05/2018 | 0,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/09/2017 | 03/05/2018 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2017 | 03/05/2018 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/03/2017 | 03/05/2018 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/06/2016 | 28/04/2017 | 0,46 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/03/2016 | 28/04/2017 | 0,93 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/09/2015 | 18/04/2016 | 0,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/06/2015 | 18/04/2016 | 0,69 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/03/2015 | 18/04/2016 | 0,63 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2014 | 23/04/2015 | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/09/2014 | 23/04/2015 | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/06/2014 | 23/04/2015 | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/03/2014 | 23/04/2015 | 0,51 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2013 | 10/04/2014 | 1,80 R$ |
| Cổ tức | 12/04/2013 | 26/04/2013 | 1,16 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2012 | 22/05/2012 | 1,16 R$ |
| Cổ tức | 02/05/2011 | 10/05/2011 | 1,09 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2010 | 17/05/2010 | 0,63 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2009 | 06/05/2009 | 0,44 R$ |
| Cổ tức | 22/04/2008 | 15/05/2008 | 0,68 R$ |
| Cổ tức | 18/04/2007 | 07/05/2007 | 0,73 R$ |
| Cổ tức | 18/04/2006 | 10/05/2006 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 19/04/2005 | 10/05/2005 | 0,45 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2004 | 05/05/2004 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2003 | 26/05/2003 | 0,28 R$ |
| Cổ tức | 19/04/2002 | 06/05/2002 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2001 | 08/05/2001 | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 17/04/2000 | 04/05/2000 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 05/04/1999 | 22/04/1999 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/09/2026 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2026 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/04/2026 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/03/2018 | — | 0,42 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/04/2016 | — | 2,07 R$ |
| Cổ tức | 27/03/1998 | — | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 23/04/1997 | — | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 24/04/1996 | — | 0,09 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 30/04/2019 | 8 đổi 1 |
Về Riaa3
- Ngành
- Têxtil e Vestuário
- Phân khúc
- Têxtil e Vestuário
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 16,89%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 502,61 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 10,9 Tr R$
- Niêm yết từ
- 03/01/1972
- CNPJ
- 08.402.943/0001-52
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| ÉLVIO GURGEL ROCHACổ đông kiểm soát | 27,35% | 0,00% | 27,35% |
| FLÁVIO GURGEL ROCHACổ đông kiểm soát | 27,19% | 0,00% | 27,19% |
| LISIANE GURGEL ROCHACổ đông kiểm soát | 19,77% | 0,00% | 19,77% |
| Outros | 25,69% | 0,00% | 25,69% |
| Ações Tesouraria | 0,00% | 0,00% | 0,00% |
Câu hỏi về RIAA3
Giá RIAA3 hôm nay là bao nhiêu?
RIAA3 đang ở mức 7,30 R$ (3,40% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
RIAA3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
RIAA3 đã trả 2,27 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 25,56%.
Khi nào RIAA3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,08 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 28/12/2026.
P/E và P/B của RIAA3 là bao nhiêu?
RIAA3 đang giao dịch với P/E là 2,39 và P/B là 0,68.
RIAA3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
RIAA3 sinh lời 0,82% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 28,40% và mức sụt giảm tối đa -30,24%.
RIAA3 thuộc ngành nào?
Riaa3 hoạt động trong ngành Têxtil e Vestuário, phân khúc Têxtil e Vestuário.