B3 · BRL

WLMM4

WLM Participacoes e Comercio de Maquinas e Veiculos SA Pfd

15,85 R$-0,06% (-0,01 R$)
Biên độ trong ngày
15,80 R$ – 15,86 R$
Khối lượng trong ngày
25,4 N R$
Biên độ 52 tuần
15,50 R$ – 27,90 R$

Theo dõi WLMM4 trên Fuolio

Xem WLMM4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

WLMM4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
590,4 Tr R$
P/E
7,37
P/B
0,71
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
12,38%
Nợ ròng/EBITDA
2,35

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của WLMM4 là 12,38%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 4,54%.

Lịch sử giá WLMM4

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của WLMM4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-13,13%-50,47%-47,58%
Biến động (năm hóa)32,83%42,56%54,13%
Mức sụt giảm tối đa-32,34%-50,47%-50,47%
Số tháng tăng5/1214/3626/60

Đầu tư vào WLMM4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 524,22 R$.

Giá trị hôm nay với WLMM4
524,22 R$
Lợi nhuận cả kỳ
-47,58%
Lợi nhuận mỗi năm
-12,12%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của WLMM4

Định giá

  • P/E
    7,37
  • P/B
    0,71
  • EV/EBITDA
    5,83
  • EV/EBIT
    6,15
  • EV/Doanh thu
    0,34
  • P/EBIT
    3,67
  • P/S
    0,21
  • P/OCF
    3,13
  • P/FCF
    18,51
  • Earnings yield
    16,27%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    2,15 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    22,34 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    399,7 Tr R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    2,35
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,49
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,61
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    2,13
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,30
  • Tỷ số tiền mặt
    0,23

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    13,64%
  • Biên EBITDA
    5,90%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    5,60%
  • Biên lợi nhuận ròng
    2,69%
  • Vòng quay tài sản
    1,80

Khả năng sinh lời

  • ROE
    9,63%
  • ROA
    4,85%
  • ROIC
    9,59%
  • Payout
    91,26%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    12,88%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    -3,22%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    -3,58%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -33,17%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    -2,99%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -31,08%

Giá hợp lý của WLMM4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 15,85 R$.

Giá hợp lý theo Graham
32,87 R$
Cao hơn giá 107,41%

√(22,50 × 2,15 R$ × 22,34 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
19,95 R$
Cao hơn giá 25,88%

1,20 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của WLMM4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E8,428,449,757,0513,7421,229,7111,48
P/B0,941,411,591,332,682,501,150,48
EV/EBITDA5,496,357,285,439,2812,617,557,03
Tỷ suất cổ tức7,71%5,36%4,74%3,32%1,57%1,11%1,57%0,00%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu2,37 R$3,55 R$3,15 R$3,22 R$2,90 R$1,49 R$1,37 R$0,44 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu21,29 R$21,24 R$19,29 R$17,09 R$14,90 R$12,69 R$11,55 R$10,67 R$
ROE11,15%16,73%16,32%18,85%19,49%11,77%11,84%4,14%
ROIC11,68%13,54%14,91%16,73%25,41%16,36%12,32%3,63%
Biên lợi nhuận gộp12,76%11,92%12,32%13,34%12,94%15,57%12,71%15,81%
Biên EBITDA5,95%6,95%6,92%7,95%7,54%8,21%5,49%2,91%
Biên lợi nhuận ròng2,87%4,14%4,82%5,94%5,69%5,49%4,59%2,14%
Nợ ròng/EBITDA1,431,320,500,17-1,09-1,57-0,57-1,40

Báo cáo tài chính của WLMM4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần3 T R$3,1 T R$2,4 T R$2 T R$1,9 T R$991,2 Tr R$
Giá vốn hàng bán-2,6 T R$-2,8 T R$-2,1 T R$-1,7 T R$-1,6 T R$-836,9 Tr R$
Lợi nhuận gộp384,3 Tr R$372,4 Tr R$293,2 Tr R$263,3 Tr R$240,5 Tr R$154,3 Tr R$
EBITDA179,2 Tr R$217,1 Tr R$164,7 Tr R$157 Tr R$140,1 Tr R$81,4 Tr R$
EBIT171,9 Tr R$211,1 Tr R$159,9 Tr R$153 Tr R$136,1 Tr R$77,6 Tr R$
Kết quả tài chính-44 Tr R$-20,7 Tr R$-3,3 Tr R$12,4 Tr R$9,1 Tr R$-215 N R$
Lợi nhuận trước thuế127,9 Tr R$190,4 Tr R$156,7 Tr R$165,4 Tr R$145,2 Tr R$77,4 Tr R$
Thuế thu nhập-38,3 Tr R$-61,1 Tr R$-42 Tr R$-48,1 Tr R$-39,4 Tr R$-22,9 Tr R$
Lợi nhuận ròng86,5 Tr R$129,4 Tr R$114,6 Tr R$117,3 Tr R$105,7 Tr R$54,4 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

WLMM4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
WLMM4Wlm Part. E Comércio De Máquinas E Veículos7,370,7112,38%9,63%590,4 Tr R$
WLMM3WLM PART. E COMÉRCIO DE MÁQUINAS E VEÍCULOS S.A.7,740,7510,71%9,63%590,4 Tr R$
BEEF3MINERVA S.A.8,602,504,97%29,04%3,9 T R$
RIAA3RIAA32,350,6745,40%28,35%3,6 T R$
PFRM3PROFARMA DISTRIB PROD FARMACEUTICOS S.A.5,920,638,72%10,71%915 Tr R$
DMVF3D1000 VAREJO FARMA PARTICIPAÇÕES S.A.14,080,330,00%2,35%306,1 Tr R$

WLMM4 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/10/202605/11/20260,29 R$
Cổ tức26/12/202530/06/20270,34 R$
Cổ tức26/12/202530/06/20280,34 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 0,00%2017
  • 0,00%2018
  • 1,57%2019
  • 1,11%2020
  • 1,57%2021
  • 3,32%2022
  • 4,74%2023
  • 5,36%2024
  • 7,71%2025
  • 8,04%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/08/202631/08/20260,29 R$
Cổ tức26/12/202530/06/20260,34 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/06/202619/06/20260,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/01/202627/02/20260,36 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/09/202529/09/20250,36 R$
Cổ tức29/04/202527/06/20250,33 R$
Cổ tức29/04/202527/06/20250,63 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/02/202528/02/20250,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/11/202427/11/20240,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu12/08/202427/08/20240,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/07/202427/08/20240,22 R$
Cổ tức29/04/202428/06/20240,69 R$
Xem tất cả 54 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/04/202428/06/20240,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/02/202423/02/20240,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/11/202327/11/20230,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/08/202325/08/20230,23 R$
Cổ tức28/04/202327/06/20230,17 R$
Cổ tức28/04/202327/06/20230,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/04/202327/06/20230,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/01/202327/02/20230,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/10/202228/11/20220,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/07/202226/08/20220,09 R$
Cổ tức23/06/202229/06/20220,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu04/04/202218/05/20220,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/01/202225/02/20220,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu08/10/202126/11/20210,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/07/202127/08/20210,08 R$
Cổ tức30/04/202129/06/20210,38 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/04/202126/04/20210,08 R$
Cổ tức30/04/202015/12/20200,35 R$
Cổ tức30/04/201920/05/20190,12 R$
Cổ tức30/04/201920/05/20190,08 R$
Cổ tức17/09/201513/11/20155,19 R$
Cổ tức17/12/201324/01/20142,01 R$
Cổ tức30/04/201320/05/20131,93 R$
Cổ tức30/04/201320/05/20130,22 R$
Cổ tức16/02/201212/03/20122,22 R$
Cổ tức29/04/201112/05/20110,17 R$
Cổ tức07/10/201019/10/20101,77 R$
Cổ tức30/04/201008/06/20100,91 R$
Cổ tức30/04/200925/06/20090,43 R$
Cổ tức27/01/200909/02/20092,50 R$
Cổ tức21/01/200830/01/20080,72 R$
Cổ tức18/12/200627/12/20060,79 R$
Cổ tức29/04/2022—0,28 R$
Cổ tức29/04/2016—0,04 R$
Cổ tức29/04/2016—0,05 R$
Cổ tức30/04/2015—1,06 R$
Cổ tức30/04/2015—0,73 R$
Cổ tức30/04/2014—0,71 R$
Cổ tức30/04/2014—0,36 R$
Cổ tức16/11/2005—0,93 R$
Cổ tức29/04/2005—1,24 R$
Cổ tức20/12/2004—0,72 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Chia tách18/09/20155 đổi 1
Gộp cổ phiếu10/07/20070.00025 đổi 1

Về Wlm Part. E Comércio De Máquinas E Veículos

Phân khúc niêm yết
Truyền thống
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
14,05%
Cổ phiếu đã phát hành
16,57 Tr phổ thông · 19,84 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
57,8 N R$
Niêm yết từ
07/01/1971
CNPJ
33.228.024/0001-51
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
SAJUTHÁ RIO PARTIICIPAÇÕES S.A.Cổ đông kiểm soát94,08%73,56%82,90%
Trígono Capital Ltda.0,00%5,02%2,73%
MARIA ISBELA LEMOS DE MORAESCổ đông kiểm soát0,20%0,17%0,18%
JOÃO FLAVIO TEIXEIRA LEMOS DE MORAESCổ đông kiểm soát0,09%0,00%0,04%
WILSON LEMOS DE MORAES NETOCổ đông kiểm soát0,08%0,00%0,04%
ESPOLIO DE WILSON LEMOS DE MORAESCổ đông kiểm soát0,02%0,02%0,02%
ESPOLIO DE MARIA DE LOURDES TEIXEIRA DE MORAESCổ đông kiểm soát0,00%0,01%0,01%
JULIANA LEMOS DE MORESCổ đông kiểm soát0,02%0,00%0,01%
VERA LUCIA BRANDÃO COSTA0,02%0,00%0,01%
DON ROGÉRIO LEMOS DE MORAES MAGALHÃES LEITE JAYANETTICổ đông kiểm soát0,01%0,00%0,01%
MARIAMA LEMOS DE MORAES MAGALHÃES LEITE JAYANETTICổ đông kiểm soát0,01%0,00%0,01%
DON LEOPOLDO LEMOS DE MORAES MAGALHÃES LEITE JAYNETTICổ đông kiểm soát0,01%0,00%0,00%
FELIPE LEMOS DE MORAESCổ đông kiểm soát0,01%0,00%0,00%
DON DAVID LEMOS DE MORAES MAGALHÃES LEITE JAYANETTICổ đông kiểm soát0,01%0,00%0,00%
JHAYANNA LEMOS DE MORES MAGALHÃES LEITE JAYANETTICổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
WILSON LEMOS DE MORAES JUNIORCổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
ISABELLA LEMOS DE MORAESCổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
NICOLAS DE PAULA LEMOS DE MORAESCổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
TAINA LEMOS DE MORAES FERREIRACổ đông kiểm soát0,00%0,00%0,00%
Outros5,46%21,22%14,05%

Câu hỏi về WLMM4

Giá WLMM4 hôm nay là bao nhiêu?

WLMM4 đang ở mức 15,85 R$ (-0,06% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

WLMM4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

WLMM4 đã trả 1,54 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 7,71%.

Khi nào WLMM4 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,29 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 05/11/2026.

P/E và P/B của WLMM4 là bao nhiêu?

WLMM4 đang giao dịch với P/E là 7,37 và P/B là 0,71.

WLMM4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

WLMM4 sinh lời -13,13% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 32,83% và mức sụt giảm tối đa -32,34%.