B3 · BRL
ROMI3
Romi SA
- Biên độ trong ngày
- 5,92 R$ – 6,16 R$
- Khối lượng trong ngày
- 2,2 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 5,43 R$ – 8,92 R$
Theo dõi ROMI3 trên Fuolio
Xem ROMI3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíROMI3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 554,4 Tr R$
- P/E
- 5,45
- P/B
- 0,33
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 8,74%
- Nợ ròng/EBITDA
- 3,85
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của ROMI3 là 8,74%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 8,29%.
Lịch sử giá ROMI3
Rủi ro và lợi nhuận của ROMI3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -21,02% | -31,51% | -34,47% |
| Biến động (năm hóa) | 19,44% | 22,21% | 34,06% |
| Mức sụt giảm tối đa | -31,65% | -47,12% | -56,78% |
| Số tháng tăng | 4/12 | 17/36 | 29/60 |
Đầu tư vào ROMI3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 553,41 R$.
- Giá trị hôm nay với ROMI3
- 553,41 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -44,66%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -11,16%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của ROMI3
Định giá
- P/E5,45
- P/B0,33
- EV/EBITDA7,52
- EV/EBIT14,64
- EV/Doanh thu0,88
- P/EBIT7,15
- P/S0,43
- P/OCF3,07
- P/FCF14,41
- Earnings yield6,83%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,09 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu18,17 R$
Nợ vay
- Nợ ròng581,2 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA3,85
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,46
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,76
- Hệ số thanh toán hiện hành2,19
- Hệ số thanh toán nhanh1,22
- Tỷ số tiền mặt0,50
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp27,17%
- Biên EBITDA11,67%
- Biên lợi nhuận hoạt động6,00%
- Biên lợi nhuận ròng5,88%
- Vòng quay tài sản0,48
Khả năng sinh lời
- ROE6,01%
- ROA2,84%
- ROIC3,09%
- Payout47,65%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)1,76%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-16,58%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)8,75%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-25,26%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)-0,94%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-17,90%
Giá hợp lý của ROMI3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 5,95 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 21,12 R$
- Cao hơn giá 254,96%
√(22,50 × 1,09 R$ × 18,17 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 16,20 R$
- Cao hơn giá 172,19%
0,97 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của ROMI3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 8,78 | 6,90 | 7,61 | 6,29 | 6,63 | 6,49 | 8,51 | 6,31 |
| P/B | 0,60 | 0,64 | 1,07 | 1,24 | 1,40 | 1,39 | 1,45 | 0,76 |
| EV/EBITDA | 7,91 | 7,39 | 7,50 | 5,66 | 6,92 | 9,37 | 9,45 | 9,36 |
| Tỷ suất cổ tức | 7,23% | 6,99% | 9,29% | 7,59% | 10,35% | 13,32% | 7,01% | 6,90% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,91 R$ | 1,22 R$ | 1,76 R$ | 2,42 R$ | 2,78 R$ | 2,38 R$ | 2,06 R$ | 1,34 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 13,40 R$ | 13,19 R$ | 12,57 R$ | 12,34 R$ | 13,16 R$ | 11,11 R$ | 12,07 R$ | 11,10 R$ |
| ROE | 6,82% | 9,27% | 14,01% | 19,63% | 21,12% | 21,42% | 17,09% | 12,04% |
| ROIC | 4,17% | 6,19% | 9,47% | 13,41% | 14,76% | 10,39% | 8,51% | 4,89% |
| Biên lợi nhuận gộp | 27,92% | 29,12% | 29,95% | 31,96% | 32,29% | 30,71% | 27,26% | 27,76% |
| Biên EBITDA | 12,32% | 14,20% | 18,68% | 20,22% | 18,35% | 14,77% | 18,03% | 10,67% |
| Biên lợi nhuận ròng | 6,42% | 9,33% | 13,37% | 13,50% | 14,73% | 17,93% | 16,94% | 11,30% |
| Nợ ròng/EBITDA | 3,34 | 2,85 | 2,05 | 1,46 | 1,60 | 1,49 | 1,46 | 2,68 |
Báo cáo tài chính của ROMI3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,3 T R$ | 1,2 T R$ | 1,2 T R$ | 1,6 T R$ | 1,4 T R$ | 973,2 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -956,3 Tr R$ | -864,8 Tr R$ | -859,7 Tr R$ | -1,1 T R$ | -936,7 Tr R$ | -674,3 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 370,4 Tr R$ | 355,2 Tr R$ | 367,5 Tr R$ | 508,8 Tr R$ | 446,8 Tr R$ | 298,8 Tr R$ |
| EBITDA | 163,5 Tr R$ | 173,2 Tr R$ | 229,2 Tr R$ | 321,9 Tr R$ | 253,9 Tr R$ | 143,7 Tr R$ |
| EBIT | 93,4 Tr R$ | 112,6 Tr R$ | 173,2 Tr R$ | 271,1 Tr R$ | 211,5 Tr R$ | 106,9 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | 14,2 Tr R$ | 8,7 Tr R$ | 10,2 Tr R$ | 8 Tr R$ | 1,7 Tr R$ | 62,3 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 107,7 Tr R$ | 121,3 Tr R$ | 183,4 Tr R$ | 279,1 Tr R$ | 213,3 Tr R$ | 169,1 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -21,5 Tr R$ | -6,4 Tr R$ | -18,8 Tr R$ | -63 Tr R$ | -9,1 Tr R$ | 5,6 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 85,1 Tr R$ | 113,9 Tr R$ | 164,1 Tr R$ | 215 Tr R$ | 203,8 Tr R$ | 174,5 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
ROMI3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| ROMI3Romi | 5,45 | 0,33 | 8,74% | 6,01% | 554,4 Tr R$ |
| WEGE3WEG S.A. | 33,19 | 11,01 | 4,05% | 33,16% | 207,6 T R$ |
| FRAS3FRASLE MOBILITY S.A. | 21,68 | 2,52 | 2,74% | 11,62% | 6,3 T R$ |
| DXCO3DEXCO S.A. | -148,06 | 0,77 | 0,00% | -0,52% | 5,3 T R$ |
| POMO4MARCOPOLO S.A. | 3,97 | 1,13 | 23,69% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| POMO3MARCOPOLO S.A. | 3,74 | 1,06 | 25,19% | 28,32% | 5,1 T R$ |
| SHUL4SCHULZ S.A. | 6,11 | 1,01 | 14,21% | 16,58% | 5,2 T R$ |
ROMI3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/2025 | 31/12/2026 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2026 | 31/12/2027 | 0,28 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/06/2026 | 31/12/2027 | 0,06 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 0,00%2017
- 6,90%2018
- 7,01%2019
- 13,32%2020
- 10,35%2021
- 7,59%2022
- 9,29%2023
- 6,99%2024
- 7,23%2025
- 3,03%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/09/2025 | 10/04/2026 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/06/2025 | 23/10/2025 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/03/2025 | 12/06/2025 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2024 | 26/02/2025 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/09/2024 | 21/11/2024 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/06/2024 | 17/07/2024 | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/03/2024 | 10/04/2024 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2023 | 27/12/2023 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/09/2023 | 18/10/2023 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/06/2023 | 14/07/2023 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/03/2023 | 26/04/2023 | 0,23 R$ |
| Cổ tức | 06/02/2023 | 08/03/2023 | 0,14 R$ |
Xem tất cả 71 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2022 | 18/01/2023 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/09/2021 | 27/12/2022 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/09/2022 | 19/10/2022 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/06/2022 | 24/08/2022 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2022 | 18/05/2022 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2021 | 31/03/2022 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 07/02/2022 | 22/03/2022 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2021 | 26/01/2022 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 20/09/2021 | 28/10/2021 | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/06/2021 | 20/07/2021 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/03/2021 | 28/04/2021 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2020 | 26/01/2021 | 1,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/09/2020 | 11/12/2020 | 0,80 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/06/2020 | 16/11/2020 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/03/2019 | 31/03/2020 | 0,47 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/12/2019 | 10/01/2020 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/09/2019 | 29/11/2019 | 0,40 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/04/2018 | 29/03/2019 | 0,43 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/09/2018 | 30/11/2018 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/03/2018 | 23/03/2018 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2017 | 16/01/2018 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 22/03/2016 | 04/04/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 17/03/2015 | 30/03/2015 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 12/02/2014 | 28/02/2014 | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/09/2011 | 21/10/2011 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/06/2011 | 22/07/2011 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/03/2011 | 20/04/2011 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/12/2010 | 21/01/2011 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/09/2010 | 18/10/2010 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/06/2010 | 20/07/2010 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/03/2010 | 20/04/2010 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/12/2009 | 19/01/2010 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/09/2008 | 20/10/2008 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/06/2008 | 18/07/2008 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/03/2008 | 18/04/2008 | 0,12 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/10/2007 | 18/12/2007 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/09/2007 | 18/10/2007 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/03/2020 | — | 0,50 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/12/2008 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/05/2007 | — | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 08/02/2007 | — | 4,55 R$ |
| Cổ tức | 14/12/2006 | — | 7,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/11/2006 | — | 1,87 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/05/2006 | — | 1,94 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/10/2005 | — | 2,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/05/2005 | — | 1,60 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/10/2004 | — | 3,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/07/2004 | — | 3,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/11/2003 | — | 1,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/05/2003 | — | 1,75 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/11/2002 | — | 1,45 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2002 | — | 1,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2001 | — | 0,91 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 03/04/2001 | — | 0,43 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/12/2000 | — | 0,77 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/08/2000 | — | 0,66 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/12/1997 | — | 1,33 R$ |
| Cổ tức | 24/03/1997 | — | 1,15 R$ |
| Cổ tức | 18/03/1996 | — | 1,30 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 01/04/2024 | 5,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 04/04/2023 | 11 đổi 10 |
| Chia tách | 03/10/2022 | 11 đổi 10 |
| Chia tách | 29/10/2020 | 7 đổi 6 |
| Chia tách | 22/03/2007 | 10 đổi 1 |
| Chia tách | 09/05/2005 | 2 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 06/05/2005 | 1 đổi 500 |
Về Romi
- Ngành
- Bens Industriais
- Phân khúc
- Máquinas e Equipamentos Industriais
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 50,83%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 93,17 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 1,1 Tr R$
- Niêm yết từ
- 23/03/2007
- CNPJ
- 56.720.428/0001-63
A Indústrias Romi S.A. desenvolve, fabrica e comercializa máquinas-ferramenta, máquinas para processamento de plásticos e equipamentos para fundição. A companhia atende clientes industriais no Brasil e no exterior, com portfólio direcionado à automação e produtividade de processos fabris. As operações incluem engenharia, manufatura, serviços de assistência técnica, peças de reposição e soluções de modernização de equipamentos. O negócio combina vendas de bens de capital com receitas recorrentes de pós-venda e suporte técnico para setores como autopeças, bens de consumo, embalagem e metalmecânico. Listada na B3, a empresa integra o setor de bens industriais no segmento de máquinas e equipamentos industriais. A estratégia empresarial enfatiza inovação, internacionalização seletiva e gestão de eficiência operacional para ciclos de investimento da indústria.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Fenix Empreendimentos S.A.Cổ đông kiểm soát | 17,76% | 0,00% | 17,76% |
| CARLOS GUIMARÃES CHITI | 3,08% | 0,00% | 3,08% |
| EUGÊNIO GUIMARÃES CHITI | 3,08% | 0,00% | 3,08% |
| JULIANA GUIMARÃES CHITI | 3,08% | 0,00% | 3,08% |
| AMÉRICO EMILIO ROMI NETO | 2,44% | 0,00% | 2,44% |
| ANDRÉ LUIS ROMI | 2,44% | 0,00% | 2,44% |
| JOSÉ CARLOS ROMI | 2,44% | 0,00% | 2,44% |
| MARIA PIA ROMI CAMPOS | 2,44% | 0,00% | 2,44% |
| ADRIANA ROMI | 1,94% | 0,00% | 1,94% |
| FREDERICO ROMI | 1,94% | 0,00% | 1,94% |
| PATRÍCIA ROMI CERVONE | 1,94% | 0,00% | 1,94% |
| PAULO ROMI | 1,94% | 0,00% | 1,94% |
| SANDRA MARIA ROMI CHEIDA | 1,94% | 0,00% | 1,94% |
| Outros | 53,55% | 0,00% | 53,55% |
Câu hỏi về ROMI3
Giá ROMI3 hôm nay là bao nhiêu?
ROMI3 đang ở mức 5,95 R$ (-6,30% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
ROMI3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
ROMI3 đã trả 0,58 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 7,23%.
Khi nào ROMI3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,18 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 31/12/2026.
P/E và P/B của ROMI3 là bao nhiêu?
ROMI3 đang giao dịch với P/E là 5,45 và P/B là 0,33.
ROMI3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
ROMI3 sinh lời -21,02% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 19,44% và mức sụt giảm tối đa -31,65%.
ROMI3 thuộc ngành nào?
Romi hoạt động trong ngành Bens Industriais, phân khúc Máquinas e Equipamentos Industriais.