B3 · BRL

SAPR4

Companhia de Saneamento do Parana - Sanepar Non-Cum Perp Pfd Registered Shs

6,52 R$-0,31% (-0,02 R$)
Biên độ trong ngày
6,52 R$ – 6,64 R$
Khối lượng trong ngày
9,8 Tr R$
Biên độ 52 tuần
6,17 R$ – 9,23 R$

Theo dõi SAPR4 trên Fuolio

Xem SAPR4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

SAPR4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
10,1 T R$
P/E
7,21
P/B
0,27
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
1,73%
Nợ ròng/EBITDA
2,02

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của SAPR4 là 1,73%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 5,24%.

Lịch sử giá SAPR4

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của SAPR4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-3,15%+70,62%+134,36%
Biến động (năm hóa)23,16%26,33%22,74%
Mức sụt giảm tối đa-25,99%-25,99%-25,99%
Số tháng tăng4/1218/3632/60

Đầu tư vào SAPR4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 2.316,57 R$.

Giá trị hôm nay với SAPR4
2.316,57 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+131,66%
Lợi nhuận mỗi năm
+18,30%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của SAPR4

Định giá

  • P/E
    7,21
  • P/B
    0,27
  • EV/EBITDA
    5,77
  • EV/EBIT
    7,67
  • EV/Doanh thu
    2,06
  • P/EBIT
    4,99
  • P/S
    1,34
  • P/OCF
    1,46
  • P/FCF
    2,37
  • Earnings yield
    13,03%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    0,90 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    24,03 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    5,4 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    2,02
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,45
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,83
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,86
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,83
  • Tỷ số tiền mặt
    1,37

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    57,51%
  • Biên EBITDA
    35,74%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    26,88%
  • Biên lợi nhuận ròng
    6,04%
  • Vòng quay tài sản
    0,28

Khả năng sinh lời

  • ROE
    3,76%
  • ROA
    1,72%
  • ROIC
    4,15%
  • Payout
    12,45%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    8,99%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    -15,14%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    5,22%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    34,57%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    7,80%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -79,88%

Giá hợp lý của SAPR4 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 6,52 R$.

Giá hợp lý theo Graham
22,10 R$
Cao hơn giá 239,02%

√(22,50 × 0,90 R$ × 24,03 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
4,52 R$
Thấp hơn giá 30,65%

0,27 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của SAPR4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E5,695,505,921,601,662,589,836,04
P/B0,960,780,910,210,250,371,720,94
EV/EBITDA5,675,635,733,733,113,577,475,48
Tỷ suất cổ tức4,03%5,49%5,01%6,42%5,23%13,26%12,35%18,69%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu1,38 R$1,02 R$0,99 R$2,29 R$2,34 R$1,98 R$2,14 R$1,77 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu8,17 R$7,17 R$6,45 R$17,44 R$15,54 R$13,78 R$12,26 R$11,35 R$
ROE16,84%14,27%15,43%13,11%15,05%14,35%17,49%15,61%
ROIC12,19%9,34%10,23%8,75%10,66%10,16%11,81%11,25%
Biên lợi nhuận gộp56,27%57,79%60,03%57,99%60,60%59,97%60,64%59,64%
Biên EBITDA41,13%42,88%44,93%39,16%43,68%40,26%41,75%39,45%
Biên lợi nhuận ròng28,86%22,57%23,89%20,30%22,63%20,76%22,87%21,44%
Nợ ròng/EBITDA1,682,742,582,902,252,242,082,20

Báo cáo tài chính của SAPR4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần7,2 T R$6,8 T R$6,3 T R$5,7 T R$5,2 T R$4,8 T R$
Giá vốn hàng bán-3,2 T R$-2,9 T R$-2,5 T R$-2,4 T R$-2,1 T R$-1,9 T R$
Lợi nhuận gộp4,1 T R$4 T R$3,8 T R$3,3 T R$3,2 T R$2,9 T R$
EBITDA3 T R$2,9 T R$2,8 T R$2,2 T R$2,3 T R$1,9 T R$
EBIT2,3 T R$2,4 T R$2,3 T R$1,8 T R$1,9 T R$1,6 T R$
Kết quả tài chính-34,9 Tr R$-294,5 Tr R$-323 Tr R$-243 Tr R$-275,2 Tr R$-204,8 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế2,3 T R$2,1 T R$2 T R$1,5 T R$1,6 T R$1,4 T R$
Thuế thu nhập-223,1 Tr R$-536,8 Tr R$-521 Tr R$-394 Tr R$-425,9 Tr R$-369,4 Tr R$
Lợi nhuận ròng2,1 T R$1,5 T R$1,5 T R$1,2 T R$1,2 T R$996,3 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

SAPR4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
SAPR4Cia Saneamento Do Parana - Sanepar7,210,271,73%3,76%10,1 T R$
AXIA3AXIA313,391,323,41%9,86%159 T R$
AXIA7AXIA7——0,00%—159 T R$
SBSP3CIA SANEAMENTO BASICO EST SAO PAULO12,062,1512,68%17,80%96,7 T R$
ENEV3ENEVA S.A56,292,660,00%4,73%54,2 T R$
CPFE3CPFL ENERGIA S.A.8,732,318,20%26,43%52,4 T R$
EQTL3EQUATORIAL S.A.53,421,963,89%3,67%51,2 T R$

SAPR4 có trả cổ tức không?

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 8,29%2017
  • 18,69%2018
  • 12,35%2019
  • 13,26%2020
  • 5,23%2021
  • 6,42%2022
  • 5,01%2023
  • 5,49%2024
  • 4,03%2025
  • 6,13%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202526/06/20260,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202526/06/20260,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202426/06/20250,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/202426/06/20250,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/202327/06/20240,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202327/06/20240,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/202227/06/20230,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202227/06/20230,11 R$
Cổ tức28/04/202224/06/20220,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202124/06/20220,12 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202124/06/20220,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/202018/06/20210,10 R$
Xem tất cả 54 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202018/06/20210,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201922/06/20200,32 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/201922/06/20200,36 R$
Cổ tức24/04/201921/06/20190,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201821/06/20190,34 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu02/07/201821/06/20190,33 R$
Cổ tức26/04/201825/06/20180,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201725/06/20180,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201725/06/20180,33 R$
Cổ tức27/04/201726/06/20170,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201626/06/20170,31 R$
Cổ tức28/04/201623/06/20160,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201523/06/20160,24 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201523/06/20160,21 R$
Cổ tức28/04/201526/06/20150,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201426/06/20150,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201426/06/20150,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/201324/06/20140,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/201320/12/20130,15 R$
Cổ tức25/04/201324/06/20130,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/201224/06/20130,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/06/201224/06/20130,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201122/06/20120,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/201024/06/20110,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/200925/06/20100,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/200925/06/20100,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/200819/06/20090,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/200819/06/20090,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/2016—0,31 R$
Cổ tức25/04/2014—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/2011—0,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/2010—0,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/2007—0,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/06/2007—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/12/2006—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/2006—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/12/2005—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/2005—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/2004—0,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/2003—0,26 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/12/2002—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/06/2002—0,10 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Chia tách27/03/20203 đổi 1
Thưởng cổ phiếu22/03/200225,00% bằng cổ phiếu

Về Cia Saneamento Do Parana - Sanepar

Phân khúc niêm yết
Cấp 2
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
79,97%
Cổ phiếu đã phát hành
503,74 Tr phổ thông · 1,01 T ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
8,2 Tr R$
Niêm yết từ
03/05/2002
CNPJ
76.484.013/0001-45
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Estado do ParanáCổ đông kiểm soát60,08%0,00%20,03%
Blackrock, Inc2,49%5,54%4,53%
Outros37,43%94,46%75,45%

Câu hỏi về SAPR4

Giá SAPR4 hôm nay là bao nhiêu?

SAPR4 đang ở mức 6,52 R$ (-0,31% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

SAPR4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

SAPR4 đã trả 0,32 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 4,03%.

P/E và P/B của SAPR4 là bao nhiêu?

SAPR4 đang giao dịch với P/E là 7,21 và P/B là 0,27.

SAPR4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

SAPR4 sinh lời -3,15% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 23,16% và mức sụt giảm tối đa -25,99%.