B3 · BRL

SAUD3

Bradsaude SA

13,35 R$+1,83% (0,24 R$)
Biên độ trong ngày
13,10 R$ – 13,52 R$
Khối lượng trong ngày
82,4 Tr R$
Biên độ 52 tuần
10,39 R$ – 16,57 R$

Theo dõi SAUD3 trên Fuolio

Xem SAUD3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

SAUD3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
39 T R$
P/E
37,04
P/B
2,09
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
3,05%
Nợ ròng/EBITDA
-11,03

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của SAUD3 là 3,05%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 6,10%.

Lịch sử giá SAUD3

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của SAUD3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+8,47%+58,13%+44,27%
Biến động (năm hóa)43,05%26,68%28,89%
Mức sụt giảm tối đa-15,63%-15,63%-30,13%
Số tháng tăng6/1222/3633/60

Đầu tư vào SAUD3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.227,33 R$.

Giá trị hôm nay với SAUD3
1.227,33 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+22,73%
Lợi nhuận mỗi năm
+4,18%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của SAUD3

Định giá

  • P/E
    37,04
  • P/B
    2,09
  • EV/EBITDA
    21,61
  • EV/EBIT
    23,66
  • EV/Doanh thu
    2,60
  • P/EBIT
    35,74
  • P/S
    3,92
  • P/OCF
    63,68
  • P/FCF
    84,33
  • Earnings yield
    4,23%
  • Hệ số PEG
    0,44
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    0,36 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    6,40 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    -13,2 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    -11,03
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    -0,71
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,00
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    1,07
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,06
  • Tỷ số tiền mặt
    0,89

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    15,99%
  • Biên EBITDA
    12,02%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    10,98%
  • Biên lợi nhuận ròng
    10,59%
  • Vòng quay tài sản
    0,24

Khả năng sinh lời

  • ROE
    5,63%
  • ROA
    2,53%
  • ROIC
    14,57%
  • Payout
    113,12%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    62,49%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    44,10%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    6,09%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    8,03%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    323,64%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    81,75%

Giá hợp lý của SAUD3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 13,35 R$.

Giá hợp lý theo Graham
7,20 R$
Thấp hơn giá 46,05%

√(22,50 × 0,36 R$ × 6,40 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
11,11 R$
Thấp hơn giá 16,77%

0,67 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của SAUD3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E56,2210,9912,5511,0318,8321,4131,4825,65
P/B25,544,834,634,216,396,418,037,08
EV/EBITDA38,827,53122,867,8512,0812,9620,6717,16
Tỷ suất cổ tức10,83%9,10%2,85%3,39%4,32%3,85%3,08%1,31%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,20 R$0,99 R$0,93 R$0,82 R$0,67 R$0,68 R$0,54 R$0,54 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu0,44 R$2,25 R$2,51 R$2,15 R$1,97 R$2,27 R$2,10 R$1,94 R$
ROE45,43%43,90%36,85%38,14%33,92%29,93%25,51%27,60%
ROIC54,87%56,84%0,00%41,97%44,83%75,82%47,40%48,61%
Biên lợi nhuận gộp35,96%34,33%30,90%61,50%60,30%59,60%55,20%55,79%
Biên EBITDA34,55%32,31%2,32%31,85%30,70%30,57%22,52%24,97%
Biên lợi nhuận ròng24,07%23,64%24,14%23,77%20,64%20,46%15,74%17,89%
Nợ ròng/EBITDA-0,35-0,51-7,56-0,38-0,59-1,37-1,34-1,21

Báo cáo tài chính của SAUD3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần2,4 T R$2,3 T R$2,1 T R$1,9 T R$1,8 T R$1,8 T R$
Giá vốn hàng bán-1,5 T R$-1,5 T R$-1,5 T R$-732,4 Tr R$-731,5 Tr R$-713,1 Tr R$
Lợi nhuận gộp870,3 Tr R$783,1 Tr R$654,7 Tr R$1,2 T R$1,1 T R$1,1 T R$
EBITDA836,2 Tr R$737 Tr R$49,2 Tr R$606 Tr R$565,7 Tr R$539,7 Tr R$
EBIT773 Tr R$687,2 Tr R$0 R$573,6 Tr R$508 Tr R$514,9 Tr R$
Kết quả tài chính56,6 Tr R$76,1 Tr R$78,3 Tr R$72,7 Tr R$39,2 Tr R$5,1 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế829,7 Tr R$763,4 Tr R$724,4 Tr R$646,3 Tr R$547,2 Tr R$520 Tr R$
Thuế thu nhập-247,1 Tr R$-224,2 Tr R$-212,8 Tr R$-194,9 Tr R$-165,8 Tr R$-160,3 Tr R$
Lợi nhuận ròng582,6 Tr R$539,2 Tr R$511,4 Tr R$452,2 Tr R$380,4 Tr R$361,1 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

SAUD3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
SAUD3Saud337,042,093,05%5,63%39 T R$
RDOR3REDE DOR SÃO LUIZ S.A.17,794,1410,99%23,26%85,8 T R$
FLRY3FLEURY S.A.17,482,275,78%13,00%12,3 T R$
DASA3DIAGNOSTICOS DA AMERICA S.A.-5,590,730,00%-13,09%5 T R$
HAPV3HAPVIDA PARTICIPACOES E INVESTIMENTOS SA-19,080,070,00%-0,36%3,3 T R$
MATD3HOSPITAL MATER DEI S/A11,901,132,97%9,50%1,7 T R$

SAUD3 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/06/202630/11/20260,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/202517/12/20260,05 R$
Cổ tức18/12/202517/12/20260,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/09/202626/02/20270,09 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 3,63%2017
  • 1,31%2018
  • 3,08%2019
  • 3,85%2020
  • 4,32%2021
  • 3,39%2022
  • 2,85%2023
  • 9,10%2024
  • 10,83%2025
  • 0,00%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/09/202510/12/20250,05 R$
Cổ tức08/08/202510/12/20250,21 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/06/202510/12/20250,05 R$
Cổ tức09/05/202510/12/20250,22 R$
Cổ tức11/04/202510/12/20250,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/03/202510/12/20250,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/202410/12/20250,04 R$
Cổ tức08/11/202403/04/20250,23 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/10/202403/04/20250,03 R$
Cổ tức23/08/202403/04/20250,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/06/202429/01/20250,04 R$
Cổ tức15/05/202418/12/20240,13 R$
Xem tất cả 120 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức12/04/202418/12/20240,41 R$
Cổ tức12/04/202421/08/20240,36 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/04/202421/08/20240,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/202316/02/20240,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/09/202319/12/20230,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/06/202319/12/20230,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/03/202319/12/20230,04 R$
Cổ tức20/04/202312/07/20230,22 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/202227/12/20220,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/09/202227/12/20220,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu23/06/202221/12/20220,03 R$
Cổ tức06/05/202205/10/20220,11 R$
Cổ tức04/04/202205/10/20220,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/03/202206/07/20220,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/12/202130/12/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/09/202106/10/20210,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/06/202106/07/20210,03 R$
Cổ tức19/05/202106/07/20210,18 R$
Cổ tức12/04/202106/07/20210,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/03/202106/04/20210,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/202004/01/20210,02 R$
Cổ tức03/11/202009/12/20200,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/09/202007/10/20200,03 R$
Cổ tức11/08/202007/10/20200,16 R$
Cổ tức05/05/202007/10/20200,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/06/202003/07/20200,03 R$
Cổ tức04/05/202003/07/20200,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/03/202002/04/20200,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu19/12/201908/01/20200,03 R$
Cổ tức04/11/201906/12/20190,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/09/201909/10/20190,03 R$
Cổ tức06/08/201904/09/20190,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/06/201903/07/20190,03 R$
Cổ tức07/05/201916/05/20190,10 R$
Cổ tức04/04/201903/05/20190,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/03/201903/05/20190,03 R$
Cổ tức21/12/201809/01/20190,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/201809/01/20190,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/09/201805/10/20180,03 R$
Cổ tức30/07/201805/09/20180,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/06/201804/07/20180,03 R$
Cổ tức05/04/201804/05/20180,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/03/201804/04/20180,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/12/201704/01/20180,02 R$
Cổ tức30/10/201706/12/20170,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/09/201704/10/20170,02 R$
Cổ tức31/07/201705/09/20170,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/06/201705/07/20170,02 R$
Cổ tức02/05/201705/06/20170,08 R$
Cổ tức31/03/201704/05/20170,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/03/201705/04/20170,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/201604/01/20170,02 R$
Cổ tức31/10/201605/12/20160,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/09/201605/10/20160,02 R$
Cổ tức01/08/201605/09/20160,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu17/06/201605/07/20160,02 R$
Cổ tức27/04/201603/06/20160,08 R$
Cổ tức12/04/201604/05/20160,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/03/201605/04/20160,02 R$
Cổ tức29/10/201502/12/20150,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/09/201505/10/20150,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/06/201507/07/20150,02 R$
Cổ tức30/04/201502/06/20150,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu16/12/201406/01/20150,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/09/201408/10/20140,01 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/06/201410/07/20140,02 R$
Cổ tức02/04/201411/06/20140,11 R$
Cổ tức29/04/201403/06/20140,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/03/201410/04/20140,02 R$
Cổ tức29/10/201304/12/20130,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu29/10/201313/11/20130,02 R$
Cổ tức30/04/201304/06/20130,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/10/201221/11/20120,02 R$
Cổ tức27/07/201222/08/20120,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/07/201222/08/20120,02 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/04/201223/05/20120,03 R$
Cổ tức02/04/201225/04/20120,41 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/12/201110/01/20120,10 R$
Cổ tức15/04/201111/05/20110,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu10/11/201022/12/20100,18 R$
Cổ tức10/11/201022/12/20100,32 R$
Cổ tức23/12/200923/02/20102,90 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/08/200915/09/20090,40 R$
Cổ tức27/04/200927/05/20090,57 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/12/200828/01/20090,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/11/200817/12/20080,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/08/200810/09/20080,32 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/200710/01/20080,23 R$
Cổ tức09/08/200705/09/20070,16 R$
Cổ tức19/04/200710/05/20070,32 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/2015—0,02 R$
Cổ tức29/07/2015—0,08 R$
Cổ tức07/04/2015—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/03/2015—0,01 R$
Cổ tức28/10/2014—0,07 R$
Cổ tức29/07/2014—0,07 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/2013—0,01 R$
Cổ tức30/07/2013—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/06/2013—0,02 R$
Cổ tức02/04/2013—0,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/03/2013—0,02 R$
Cổ tức25/10/2012—0,05 R$
Cổ tức27/04/2012—0,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/08/2011—0,13 R$
Cổ tức11/08/2011—0,27 R$
Khác25/05/2010—5,60 R$
Khác01/03/2010—4,58 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/08/2007—0,25 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Chia tách04/04/202211 đổi 10
Chia tách03/04/20123 đổi 1
Chia tách02/07/20104 đổi 1

Về Saud3

Ngành
Serviços Médicos
Phân khúc
Serviços Médicos
Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
8,61%
Cổ phiếu đã phát hành
2,92 T phổ thông
Thanh khoản bình quân ngày
77,5 Tr R$
Niêm yết từ
01/12/2006
CNPJ
58.119.199/0001-51
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Banco Bradesco S.A.Cổ đông kiểm soát91,33%0,00%91,33%
Outros8,65%0,00%8,65%
Ações Tesouraria0,03%0,00%0,03%

Câu hỏi về SAUD3

Giá SAUD3 hôm nay là bao nhiêu?

SAUD3 đang ở mức 13,35 R$ (1,83% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

SAUD3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

SAUD3 đã trả 1,21 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 10,83%.

Khi nào SAUD3 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,08 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 30/11/2026.

P/E và P/B của SAUD3 là bao nhiêu?

SAUD3 đang giao dịch với P/E là 37,04 và P/B là 2,09.

SAUD3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

SAUD3 sinh lời 8,47% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 43,05% và mức sụt giảm tối đa -15,63%.

SAUD3 thuộc ngành nào?

Saud3 hoạt động trong ngành Serviços Médicos, phân khúc Serviços Médicos.