B3 · BRL
SAUD3
Bradsaude SA
- Biên độ trong ngày
- 13,10 R$ – 13,52 R$
- Khối lượng trong ngày
- 82,4 Tr R$
- Biên độ 52 tuần
- 10,39 R$ – 16,57 R$
Theo dõi SAUD3 trên Fuolio
Xem SAUD3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíSAUD3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 39 T R$
- P/E
- 37,04
- P/B
- 2,09
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 3,05%
- Nợ ròng/EBITDA
- -11,03
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của SAUD3 là 3,05%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 6,10%.
Lịch sử giá SAUD3
Rủi ro và lợi nhuận của SAUD3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +8,47% | +58,13% | +44,27% |
| Biến động (năm hóa) | 43,05% | 26,68% | 28,89% |
| Mức sụt giảm tối đa | -15,63% | -15,63% | -30,13% |
| Số tháng tăng | 6/12 | 22/36 | 33/60 |
Đầu tư vào SAUD3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.227,33 R$.
- Giá trị hôm nay với SAUD3
- 1.227,33 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +22,73%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +4,18%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của SAUD3
Định giá
- P/E37,04
- P/B2,09
- EV/EBITDA21,61
- EV/EBIT23,66
- EV/Doanh thu2,60
- P/EBIT35,74
- P/S3,92
- P/OCF63,68
- P/FCF84,33
- Earnings yield4,23%
- Hệ số PEG0,44
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,36 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu6,40 R$
Nợ vay
- Nợ ròng-13,2 T R$
- Nợ ròng/EBITDA-11,03
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-0,71
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,00
- Hệ số thanh toán hiện hành1,07
- Hệ số thanh toán nhanh1,06
- Tỷ số tiền mặt0,89
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp15,99%
- Biên EBITDA12,02%
- Biên lợi nhuận hoạt động10,98%
- Biên lợi nhuận ròng10,59%
- Vòng quay tài sản0,24
Khả năng sinh lời
- ROE5,63%
- ROA2,53%
- ROIC14,57%
- Payout113,12%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)62,49%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)44,10%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)6,09%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)8,03%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)323,64%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)81,75%
Giá hợp lý của SAUD3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 13,35 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 7,20 R$
- Thấp hơn giá 46,05%
√(22,50 × 0,36 R$ × 6,40 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 11,11 R$
- Thấp hơn giá 16,77%
0,67 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của SAUD3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 56,22 | 10,99 | 12,55 | 11,03 | 18,83 | 21,41 | 31,48 | 25,65 |
| P/B | 25,54 | 4,83 | 4,63 | 4,21 | 6,39 | 6,41 | 8,03 | 7,08 |
| EV/EBITDA | 38,82 | 7,53 | 122,86 | 7,85 | 12,08 | 12,96 | 20,67 | 17,16 |
| Tỷ suất cổ tức | 10,83% | 9,10% | 2,85% | 3,39% | 4,32% | 3,85% | 3,08% | 1,31% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,20 R$ | 0,99 R$ | 0,93 R$ | 0,82 R$ | 0,67 R$ | 0,68 R$ | 0,54 R$ | 0,54 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 0,44 R$ | 2,25 R$ | 2,51 R$ | 2,15 R$ | 1,97 R$ | 2,27 R$ | 2,10 R$ | 1,94 R$ |
| ROE | 45,43% | 43,90% | 36,85% | 38,14% | 33,92% | 29,93% | 25,51% | 27,60% |
| ROIC | 54,87% | 56,84% | 0,00% | 41,97% | 44,83% | 75,82% | 47,40% | 48,61% |
| Biên lợi nhuận gộp | 35,96% | 34,33% | 30,90% | 61,50% | 60,30% | 59,60% | 55,20% | 55,79% |
| Biên EBITDA | 34,55% | 32,31% | 2,32% | 31,85% | 30,70% | 30,57% | 22,52% | 24,97% |
| Biên lợi nhuận ròng | 24,07% | 23,64% | 24,14% | 23,77% | 20,64% | 20,46% | 15,74% | 17,89% |
| Nợ ròng/EBITDA | -0,35 | -0,51 | -7,56 | -0,38 | -0,59 | -1,37 | -1,34 | -1,21 |
Báo cáo tài chính của SAUD3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2,4 T R$ | 2,3 T R$ | 2,1 T R$ | 1,9 T R$ | 1,8 T R$ | 1,8 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -1,5 T R$ | -1,5 T R$ | -1,5 T R$ | -732,4 Tr R$ | -731,5 Tr R$ | -713,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 870,3 Tr R$ | 783,1 Tr R$ | 654,7 Tr R$ | 1,2 T R$ | 1,1 T R$ | 1,1 T R$ |
| EBITDA | 836,2 Tr R$ | 737 Tr R$ | 49,2 Tr R$ | 606 Tr R$ | 565,7 Tr R$ | 539,7 Tr R$ |
| EBIT | 773 Tr R$ | 687,2 Tr R$ | 0 R$ | 573,6 Tr R$ | 508 Tr R$ | 514,9 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | 56,6 Tr R$ | 76,1 Tr R$ | 78,3 Tr R$ | 72,7 Tr R$ | 39,2 Tr R$ | 5,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 829,7 Tr R$ | 763,4 Tr R$ | 724,4 Tr R$ | 646,3 Tr R$ | 547,2 Tr R$ | 520 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -247,1 Tr R$ | -224,2 Tr R$ | -212,8 Tr R$ | -194,9 Tr R$ | -165,8 Tr R$ | -160,3 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 582,6 Tr R$ | 539,2 Tr R$ | 511,4 Tr R$ | 452,2 Tr R$ | 380,4 Tr R$ | 361,1 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
SAUD3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| SAUD3Saud3 | 37,04 | 2,09 | 3,05% | 5,63% | 39 T R$ |
| RDOR3REDE DOR SÃO LUIZ S.A. | 17,79 | 4,14 | 10,99% | 23,26% | 85,8 T R$ |
| FLRY3FLEURY S.A. | 17,48 | 2,27 | 5,78% | 13,00% | 12,3 T R$ |
| DASA3DIAGNOSTICOS DA AMERICA S.A. | -5,59 | 0,73 | 0,00% | -13,09% | 5 T R$ |
| HAPV3HAPVIDA PARTICIPACOES E INVESTIMENTOS SA | -19,08 | 0,07 | 0,00% | -0,36% | 3,3 T R$ |
| MATD3HOSPITAL MATER DEI S/A | 11,90 | 1,13 | 2,97% | 9,50% | 1,7 T R$ |
SAUD3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/06/2026 | 30/11/2026 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2025 | 17/12/2026 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 18/12/2025 | 17/12/2026 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/09/2026 | 26/02/2027 | 0,09 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 3,63%2017
- 1,31%2018
- 3,08%2019
- 3,85%2020
- 4,32%2021
- 3,39%2022
- 2,85%2023
- 9,10%2024
- 10,83%2025
- 0,00%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/09/2025 | 10/12/2025 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 08/08/2025 | 10/12/2025 | 0,21 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2025 | 10/12/2025 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 09/05/2025 | 10/12/2025 | 0,22 R$ |
| Cổ tức | 11/04/2025 | 10/12/2025 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2025 | 10/12/2025 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2024 | 10/12/2025 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 08/11/2024 | 03/04/2025 | 0,23 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/10/2024 | 03/04/2025 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 23/08/2024 | 03/04/2025 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/06/2024 | 29/01/2025 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 15/05/2024 | 18/12/2024 | 0,13 R$ |
Xem tất cả 120 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 12/04/2024 | 18/12/2024 | 0,41 R$ |
| Cổ tức | 12/04/2024 | 21/08/2024 | 0,36 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/04/2024 | 21/08/2024 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2023 | 16/02/2024 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/09/2023 | 19/12/2023 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/06/2023 | 19/12/2023 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/03/2023 | 19/12/2023 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 20/04/2023 | 12/07/2023 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2022 | 27/12/2022 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/09/2022 | 27/12/2022 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/06/2022 | 21/12/2022 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 06/05/2022 | 05/10/2022 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 04/04/2022 | 05/10/2022 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2022 | 06/07/2022 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/12/2021 | 30/12/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/09/2021 | 06/10/2021 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/06/2021 | 06/07/2021 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 19/05/2021 | 06/07/2021 | 0,18 R$ |
| Cổ tức | 12/04/2021 | 06/07/2021 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/03/2021 | 06/04/2021 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2020 | 04/01/2021 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 03/11/2020 | 09/12/2020 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/09/2020 | 07/10/2020 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2020 | 07/10/2020 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 05/05/2020 | 07/10/2020 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/06/2020 | 03/07/2020 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 04/05/2020 | 03/07/2020 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/03/2020 | 02/04/2020 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 19/12/2019 | 08/01/2020 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 04/11/2019 | 06/12/2019 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/09/2019 | 09/10/2019 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 06/08/2019 | 04/09/2019 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/06/2019 | 03/07/2019 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 07/05/2019 | 16/05/2019 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 04/04/2019 | 03/05/2019 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/03/2019 | 03/05/2019 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 21/12/2018 | 09/01/2019 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2018 | 09/01/2019 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/09/2018 | 05/10/2018 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 30/07/2018 | 05/09/2018 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/06/2018 | 04/07/2018 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 05/04/2018 | 04/05/2018 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/03/2018 | 04/04/2018 | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2017 | 04/01/2018 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/10/2017 | 06/12/2017 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/09/2017 | 04/10/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/07/2017 | 05/09/2017 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/06/2017 | 05/07/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 02/05/2017 | 05/06/2017 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2017 | 04/05/2017 | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/03/2017 | 05/04/2017 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2016 | 04/01/2017 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 31/10/2016 | 05/12/2016 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/09/2016 | 05/10/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 01/08/2016 | 05/09/2016 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 17/06/2016 | 05/07/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2016 | 03/06/2016 | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 12/04/2016 | 04/05/2016 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/03/2016 | 05/04/2016 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/10/2015 | 02/12/2015 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/09/2015 | 05/10/2015 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/06/2015 | 07/07/2015 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2015 | 02/06/2015 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 16/12/2014 | 06/01/2015 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/09/2014 | 08/10/2014 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2014 | 10/07/2014 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 02/04/2014 | 11/06/2014 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2014 | 03/06/2014 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/03/2014 | 10/04/2014 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/10/2013 | 04/12/2013 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/10/2013 | 13/11/2013 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2013 | 04/06/2013 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/10/2012 | 21/11/2012 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 27/07/2012 | 22/08/2012 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/07/2012 | 22/08/2012 | 0,02 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/04/2012 | 23/05/2012 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 02/04/2012 | 25/04/2012 | 0,41 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/12/2011 | 10/01/2012 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 15/04/2011 | 11/05/2011 | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 10/11/2010 | 22/12/2010 | 0,18 R$ |
| Cổ tức | 10/11/2010 | 22/12/2010 | 0,32 R$ |
| Cổ tức | 23/12/2009 | 23/02/2010 | 2,90 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/08/2009 | 15/09/2009 | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2009 | 27/05/2009 | 0,57 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2008 | 28/01/2009 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/11/2008 | 17/12/2008 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/08/2008 | 10/09/2008 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2007 | 10/01/2008 | 0,23 R$ |
| Cổ tức | 09/08/2007 | 05/09/2007 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 19/04/2007 | 10/05/2007 | 0,32 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2015 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 29/07/2015 | — | 0,08 R$ |
| Cổ tức | 07/04/2015 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/03/2015 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 28/10/2014 | — | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 29/07/2014 | — | 0,07 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2013 | — | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 30/07/2013 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/06/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 02/04/2013 | — | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/03/2013 | — | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 25/10/2012 | — | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2012 | — | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/08/2011 | — | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 11/08/2011 | — | 0,27 R$ |
| Khác | 25/05/2010 | — | 5,60 R$ |
| Khác | 01/03/2010 | — | 4,58 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/08/2007 | — | 0,25 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 04/04/2022 | 11 đổi 10 |
| Chia tách | 03/04/2012 | 3 đổi 1 |
| Chia tách | 02/07/2010 | 4 đổi 1 |
Về Saud3
- Ngành
- Serviços Médicos
- Phân khúc
- Serviços Médicos
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 8,61%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 2,92 T phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 77,5 Tr R$
- Niêm yết từ
- 01/12/2006
- CNPJ
- 58.119.199/0001-51
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Banco Bradesco S.A.Cổ đông kiểm soát | 91,33% | 0,00% | 91,33% |
| Outros | 8,65% | 0,00% | 8,65% |
| Ações Tesouraria | 0,03% | 0,00% | 0,03% |
Câu hỏi về SAUD3
Giá SAUD3 hôm nay là bao nhiêu?
SAUD3 đang ở mức 13,35 R$ (1,83% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
SAUD3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
SAUD3 đã trả 1,21 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 10,83%.
Khi nào SAUD3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,08 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 30/11/2026.
P/E và P/B của SAUD3 là bao nhiêu?
SAUD3 đang giao dịch với P/E là 37,04 và P/B là 2,09.
SAUD3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
SAUD3 sinh lời 8,47% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 43,05% và mức sụt giảm tối đa -15,63%.
SAUD3 thuộc ngành nào?
Saud3 hoạt động trong ngành Serviços Médicos, phân khúc Serviços Médicos.