B3 · BRL

TXRX4

Textil Renauxview SA Pfd

1,96 R$+0,51% (0,01 R$)
Biên độ trong ngày
1,90 R$ – 2,05 R$
Khối lượng trong ngày
2,2 N R$
Biên độ 52 tuần
1,51 R$ – 2,43 R$

Theo dõi TXRX4 trên Fuolio

Xem TXRX4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

TXRX4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
18,6 Tr R$
P/E
-0,13
P/B
-0,02
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,00%

Lịch sử giá TXRX4

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của TXRX4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-0,52%-37,46%-78,31%
Biến động (năm hóa)44,68%51,97%48,94%
Mức sụt giảm tối đa-18,65%-60,85%-82,26%
Số tháng tăng5/1214/3622/60

Đầu tư vào TXRX4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 216,95 R$.

Giá trị hôm nay với TXRX4
216,95 R$
Lợi nhuận cả kỳ
-78,31%
Lợi nhuận mỗi năm
-26,34%
Với Ibovespa
1.657,66 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của TXRX4

Định giá

  • P/E
    -0,13
  • P/B
    -0,02
  • EV/EBITDA
    -48,66
  • EV/EBIT
    -32,26
  • EV/Doanh thu
    3,42
  • P/EBIT
    -1,53
  • P/S
    0,16
  • P/OCF
    10,02
  • P/FCF
    30,35
  • Earnings yield
    -3,10%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    -15,67 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    -103,34 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    373,9 Tr R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    —
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    -0,85
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    -0,85
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,37
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,18
  • Tỷ số tiền mặt
    0,00

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    18,47%
  • Biên EBITDA
    -7,02%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    -10,60%
  • Biên lợi nhuận ròng
    -58,11%
  • Vòng quay tài sản
    0,66

Khả năng sinh lời

  • ROE
    15,16%
  • ROA
    -38,41%
  • ROIC
    —
  • Payout
    —

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    -2,23%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    -1,53%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -44,73%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    0,62%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -12,88%

Chỉ số của TXRX4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E-0,12-0,230,6912,29-1,59-2,330,71-0,66
P/B-0,02-0,03-0,04-0,04-0,10-0,13-0,05-0,02
EV/EBITDA—30,406,158,7411,1435,089,0512,45
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-13,40 R$-9,26 R$3,93 R$0,26 R$-5,12 R$-4,20 R$5,03 R$-2,69 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu-93,51 R$-80,30 R$-73,74 R$-77,68 R$-77,94 R$-72,72 R$-68,41 R$-73,44 R$
ROE14,34%11,53%-5,33%-0,34%6,56%5,78%-7,35%3,66%
ROIC————86,97%———
Biên lợi nhuận gộp21,19%18,88%14,33%30,58%34,48%27,54%31,55%27,28%
Biên EBITDA-4,52%9,12%37,74%17,42%22,29%11,45%28,24%21,89%
Biên lợi nhuận ròng-49,27%-33,52%12,62%0,53%-13,44%-21,43%20,38%-13,10%
Nợ ròng/EBITDA—29,565,928,3710,1830,738,5312,06

Báo cáo tài chính của TXRX4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần115,9 Tr R$117,7 Tr R$132,7 Tr R$212,4 Tr R$162,1 Tr R$83,5 Tr R$
Giá vốn hàng bán-91,3 Tr R$-95,5 Tr R$-113,7 Tr R$-147,5 Tr R$-106,2 Tr R$-60,5 Tr R$
Lợi nhuận gộp24,6 Tr R$22,2 Tr R$19 Tr R$65 Tr R$55,9 Tr R$23 Tr R$
EBITDA-5,2 Tr R$10,7 Tr R$50,1 Tr R$37 Tr R$36,1 Tr R$9,6 Tr R$
EBIT-9,4 Tr R$6,1 Tr R$47,5 Tr R$32,1 Tr R$31,2 Tr R$3,8 Tr R$
Kết quả tài chính-47,5 Tr R$-45,6 Tr R$-30,7 Tr R$-30,9 Tr R$-52,9 Tr R$-21,6 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế-56,9 Tr R$-39,5 Tr R$16,8 Tr R$1,2 Tr R$-21,7 Tr R$-17,9 Tr R$
Thuế thu nhập-147 N R$15 N R$-45 N R$-45 N R$-45 N R$-53 N R$
Lợi nhuận ròng-57,1 Tr R$-39,4 Tr R$16,7 Tr R$1,1 Tr R$-21,8 Tr R$-17,9 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

TXRX4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
TXRX4Textil Renauxview-0,13-0,020,00%15,16%18,6 Tr R$
SUZB3SUZANO S.A.6,841,122,54%16,44%55,9 T R$
SLCE3SLC AGRICOLA S.A.21,591,555,39%7,16%8,4 T R$
UNIP6UNIPAR CARBOCLORO S.A.23,913,1911,50%13,34%6,4 T R$
UNIP3UNIPAR CARBOCLORO S.A.23,283,1010,74%13,34%6,4 T R$
UNIP5UNIPAR CARBOCLORO S.A.24,233,2311,35%13,34%6,4 T R$
SMTO3SAO MARTINHO S.A.8,420,801,22%9,51%5,9 T R$

TXRX4 có trả cổ tức không?

Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức28/04/2005—0,01 R$
Cổ tức11/08/2004—0,01 R$
Cổ tức25/04/2002—0,06 R$
Cổ tức26/04/2001—0,06 R$
Cổ tức27/04/2000—0,06 R$
Cổ tức27/04/1999—0,06 R$
Cổ tức12/03/1998—0,06 R$
Cổ tức27/02/1997—0,06 R$
Cổ tức01/03/1996—0,05 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Gộp cổ phiếu29/04/20161 đổi 10
Thưởng cổ phiếu28/04/1994600,00% bằng cổ phiếu

Về Textil Renauxview

Phân khúc niêm yết
Truyền thống
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
44,73%
Cổ phiếu đã phát hành
1,46 Tr phổ thông · 2,8 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
6,6 N R$
Niêm yết từ
11/08/1969
CNPJ
82.982.075/0001-80
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
LA Administradora de Bens e ParticipaçõesCổ đông kiểm soát63,20%35,70%45,11%
INSTITUTO DE GESTAO EMPRESARIAL IGE LTDA0,00%24,98%16,44%
BREDA PARTICIPACOES LTDA25,04%2,43%10,16%
INVESTPAR PARTICIPACOES S/A0,00%13,46%8,86%
EDUARDO JAIME SMEJOFF0,44%8,80%5,94%
Outros11,32%14,63%13,50%

Câu hỏi về TXRX4

Giá TXRX4 hôm nay là bao nhiêu?

TXRX4 đang ở mức 1,96 R$ (0,51% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

P/E và P/B của TXRX4 là bao nhiêu?

TXRX4 đang giao dịch với P/E là -0,13 và P/B là -0,02.

TXRX4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

TXRX4 sinh lời -0,52% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 44,68% và mức sụt giảm tối đa -18,65%.