B3 · BRL

VLID3

Valid Solucoes SA

17,25 R$-1,48% (-0,26 R$)
Biên độ trong ngày
17,52 R$ – 17,67 R$
Khối lượng trong ngày
67,3 N R$
Biên độ 52 tuần
16,24 R$ – 23,70 R$

Theo dõi VLID3 trên Fuolio

Xem VLID3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

VLID3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
1,4 T R$
P/E
6,10
P/B
0,80
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
14,04%
Nợ ròng/EBITDA
2,03

Tỷ suất cổ tức 12 tháng của VLID3 là 14,04%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 4,77%.

Lịch sử giá VLID3

01/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của VLID3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-13,45%+43,75%+255,34%
Biến động (năm hóa)18,59%33,17%34,93%
Mức sụt giảm tối đa-23,07%-32,25%-32,25%
Số tháng tăng5/1217/3634/60

Đầu tư vào VLID3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 3.486,67 R$.

Giá trị hôm nay với VLID3
3.486,67 R$
Lợi nhuận cả kỳ
+248,67%
Lợi nhuận mỗi năm
+28,38%
Với Ibovespa
1.808,65 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của VLID3

Định giá

  • P/E
    6,10
  • P/B
    0,80
  • EV/EBITDA
    5,37
  • EV/EBIT
    7,70
  • EV/Doanh thu
    1,11
  • P/EBIT
    4,79
  • P/S
    0,69
  • P/OCF
    4,08
  • P/FCF
    7,47
  • Earnings yield
    12,99%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    2,83 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    21,46 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    851,7 Tr R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    2,03
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    0,49
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    0,82
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    2,30
  • Hệ số thanh toán nhanh
    1,91
  • Tỷ số tiền mặt
    0,96

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    35,19%
  • Biên EBITDA
    20,73%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    14,47%
  • Biên lợi nhuận ròng
    11,53%
  • Vòng quay tài sản
    0,68

Khả năng sinh lời

  • ROE
    13,18%
  • ROA
    7,86%
  • ROIC
    10,13%
  • Payout
    85,66%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    -0,65%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    -5,01%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -31,41%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    -6,26%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -19,61%

Giá hợp lý của VLID3 là bao nhiêu?

Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 17,25 R$.

Giá hợp lý theo Graham
36,96 R$
Cao hơn giá 114,24%

√(22,50 × 2,83 R$ × 21,46 R$)

Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.

Giá trần theo Bazin
16,21 R$
Thấp hơn giá 6,03%

0,97 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%

Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.

Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.

Chỉ số của VLID3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E6,705,227,8716,9411,99-3,7521,9312,62
P/B1,021,091,260,610,550,681,071,16
EV/EBITDA6,144,415,195,029,7466,1610,409,68
Tỷ suất cổ tức8,11%6,66%5,95%3,16%0,00%7,57%3,52%2,18%
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu3,19 R$4,65 R$2,61 R$0,54 R$0,72 R$-2,47 R$0,76 R$1,40 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu21,03 R$22,27 R$16,27 R$15,18 R$15,84 R$13,56 R$15,68 R$15,28 R$
ROE15,18%20,91%16,02%3,57%4,57%-18,20%4,86%9,19%
ROIC11,80%17,32%13,06%9,68%3,42%-3,43%3,73%4,95%
Biên lợi nhuận gộp33,68%35,79%36,48%35,63%23,45%17,68%21,97%24,40%
Biên EBITDA20,19%26,87%22,71%22,45%13,15%2,21%13,23%15,55%
Biên lợi nhuận ròng12,67%17,54%9,46%2,42%2,72%-10,44%2,70%5,77%
Nợ ròng/EBITDA1,931,001,923,207,2648,435,925,01

Báo cáo tài chính của VLID3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần2,1 T R$2,2 T R$2,3 T R$1,9 T R$2,2 T R$1,9 T R$
Giá vốn hàng bán-1,4 T R$-1,4 T R$-1,4 T R$-1,2 T R$-1,7 T R$-1,6 T R$
Lợi nhuận gộp694,7 Tr R$777,1 Tr R$822,8 Tr R$669,6 Tr R$515,5 Tr R$342,8 Tr R$
EBITDA416,4 Tr R$583,4 Tr R$512,3 Tr R$422 Tr R$289 Tr R$42,8 Tr R$
EBIT297,9 Tr R$478,2 Tr R$391,8 Tr R$302,7 Tr R$135,8 Tr R$-109,4 Tr R$
Kết quả tài chính-63,6 Tr R$-42,3 Tr R$-118,6 Tr R$-186,6 Tr R$-68,3 Tr R$-85,1 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế234,3 Tr R$435,9 Tr R$273,2 Tr R$116,1 Tr R$67,5 Tr R$-194,5 Tr R$
Thuế thu nhập34,4 Tr R$-56,2 Tr R$-62,5 Tr R$-18,7 Tr R$-9,6 Tr R$-7,1 Tr R$
Lợi nhuận ròng261,3 Tr R$380,9 Tr R$213,3 Tr R$45,5 Tr R$59,7 Tr R$-202,5 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

VLID3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
VLID3Valid Soluções6,100,8014,04%13,18%1,4 T R$
GGPS3GPS PARTICIPACOES E EMPREENDIMENTOS S.A.10,312,102,59%20,36%9,4 T R$
TTEN3TRÊS TENTOS AGROINDUSTRIAL S/A8,681,021,79%11,76%5,1 T R$
COGN3COGNA EDUCAÇÃO S.A.0,890,055,56%5,11%4,8 T R$
OPCT3OCEANPACT SERVICOS MARITIMOS S.A.25,454,121,08%16,19%4,3 T R$
YDUQ3YDUQS PARTICIPACOES S.A.26,891,055,11%3,89%3,1 T R$
VTRU3VITRU EDUCAÇÃO S.A2,070,560,17%27,23%2,3 T R$

VLID3 có trả cổ tức không?

Đợt chi trả đã công bố
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/202518/12/20260,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/202518/12/20260,13 R$

Tỷ suất cổ tức theo năm

  • 3,31%2017
  • 2,18%2018
  • 3,52%2019
  • 7,57%2020
  • 0,00%2021
  • 3,16%2022
  • 5,95%2023
  • 6,66%2024
  • 8,11%2025
  • 10,62%2026
Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/202530/09/20260,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/202530/09/20260,13 R$
Cổ tức12/08/202631/08/20260,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/202530/06/20260,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/202530/06/20260,25 R$
Cổ tức11/05/202629/05/20260,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/202531/03/20260,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/202531/03/20260,25 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu28/11/202531/03/20260,38 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/03/202523/12/20250,39 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/03/202530/09/20250,39 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/03/202530/06/20250,39 R$
Xem tất cả 95 lần chi trả
Các lần chi trả trước
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/03/202527/03/20250,39 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/12/202408/01/20250,16 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu07/11/202418/11/20240,53 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu09/08/202416/08/20240,44 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/05/202410/06/20240,34 R$
Cổ tức22/04/202430/04/20240,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/12/202315/12/20230,31 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu27/10/202308/11/20230,27 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/07/202331/07/20230,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/05/202322/05/20230,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/01/202331/01/20230,26 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu05/01/202231/01/20220,29 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/11/201910/12/20200,35 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/11/201903/01/20200,35 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/12/201810/01/20190,59 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/09/201811/10/20180,24 R$
Cổ tức26/04/201818/05/20180,15 R$
Cổ tức14/11/201724/11/20170,20 R$
Cổ tức28/04/201712/05/20170,17 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/201627/01/20170,24 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/12/201628/12/20160,24 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/09/201629/09/20160,24 R$
Cổ tức29/04/201631/05/20160,25 R$
Cổ tức21/12/201518/01/20160,13 R$
Cổ tức11/11/201526/11/20150,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/11/201526/11/20150,21 R$
Cổ tức13/07/201503/08/20150,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/06/201503/08/20150,27 R$
Cổ tức16/04/201514/05/20150,18 R$
Cổ tức11/12/201408/01/20150,20 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/10/201406/11/20140,15 R$
Cổ tức21/10/201406/11/20140,15 R$
Cổ tức15/07/201404/08/20140,12 R$
Cổ tức21/01/201431/01/20140,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/10/201306/11/20130,11 R$
Cổ tức21/10/201306/11/20130,19 R$
Cổ tức15/08/201326/08/20130,10 R$
Cổ tức30/04/201315/05/20130,33 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/01/201330/01/20130,22 R$
Cổ tức08/11/201227/11/20120,28 R$
Cổ tức14/08/201224/08/20120,08 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/08/201224/08/20120,23 R$
Cổ tức26/04/201210/05/20121,19 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu13/12/201109/01/20120,15 R$
Cổ tức21/10/201107/11/20110,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/10/201107/11/20110,15 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/07/201129/07/20110,21 R$
Cổ tức14/12/201028/01/20110,13 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/07/201030/07/20100,14 R$
Cổ tức30/12/200929/01/20100,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/10/200930/10/20090,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu06/07/200930/07/20090,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/03/200929/04/20090,09 R$
Cổ tức30/12/200830/01/20090,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/10/200831/10/20080,09 R$
Cổ tức21/10/200831/10/20080,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu01/08/200814/08/20080,15 R$
Cổ tức17/12/200709/01/20080,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu24/10/200712/11/20070,07 R$
Cổ tức24/10/200712/11/20070,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/07/200710/08/20070,13 R$
Cổ tức20/10/200607/11/20060,05 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu20/10/200607/11/20060,06 R$
Cổ tức18/07/200603/08/20060,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu18/07/200603/08/20060,07 R$
Cổ tức31/03/2026—0,18 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/12/2015—0,09 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/12/2014—0,10 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu11/06/2014—0,19 R$
Cổ tức24/04/2014—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu21/01/2014—0,11 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu15/08/2013—0,21 R$
Cổ tức13/12/2011—0,06 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu26/04/2011—0,17 R$
Cổ tức26/04/2011—0,04 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu22/10/2010—0,14 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu25/03/2010—0,12 R$
Cổ tức25/03/2010—0,03 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu14/03/2008—0,07 R$
Cổ tức14/03/2008—0,04 R$
Cổ tức30/03/2007—0,00 R$
Lãi trên vốn chủ sở hữu30/03/2007—0,03 R$
Cổ tức30/03/2007—0,07 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Thưởng cổ phiếu15/05/201710,00% bằng cổ phiếu
Chia tách09/05/201111 đổi 10

Về Valid Soluções

Ngành
Serviços
Phân khúc
Serviços Diversos
Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
94,58%
Cổ phiếu đã phát hành
79,84 Tr phổ thông
Thanh khoản bình quân ngày
3,7 Tr R$
Niêm yết từ
27/04/2006
CNPJ
33.113.309/0001-47

Valid S.A. é uma empresa brasileira de tecnologia e segurança, especializada em soluções de identificação, autenticação e segurança digital. Fundada em 1992, a Valid é uma das principais empresas de tecnologia de segurança do Brasil, operando em segmentos de documentos de identidade, cartões inteligentes, certificados digitais e soluções de segurança. A companhia oferece soluções integradas de segurança para governos, instituições financeiras e empresas privadas. A Valid é um importante player na indústria de tecnologia de segurança do Brasil, operando com foco em inovação e qualidade de seus produtos e serviços. Com receita anual superior a R$ 1,2 bilhão, a companhia é uma das maiores empresas de tecnologia de segurança do Brasil. A empresa está comprometida com inovação tecnológica, segurança de dados e qualidade de seus serviços de segurança digital.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Alaska Asset Management46,26%0,00%46,26%
BTG Pactual Gestão e Consultoria de Investimentos Ltda.11,92%0,00%11,92%
Outros39,74%0,00%39,74%
Ações Tesouraria2,09%0,00%2,09%

Câu hỏi về VLID3

Giá VLID3 hôm nay là bao nhiêu?

VLID3 đang ở mức 17,25 R$ (-1,48% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

VLID3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?

VLID3 đã trả 1,74 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 8,11%.

Khi nào VLID3 trả cổ tức tiếp theo?

Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,25 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 18/12/2026.

P/E và P/B của VLID3 là bao nhiêu?

VLID3 đang giao dịch với P/E là 6,10 và P/B là 0,80.

VLID3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

VLID3 sinh lời -13,45% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 18,59% và mức sụt giảm tối đa -23,07%.

VLID3 thuộc ngành nào?

Valid Soluções hoạt động trong ngành Serviços, phân khúc Serviços Diversos.