B3 · BRL
VLID3
Valid Solucoes SA
- Biên độ trong ngày
- 17,52 R$ – 17,67 R$
- Khối lượng trong ngày
- 67,3 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 16,24 R$ – 23,70 R$
Theo dõi VLID3 trên Fuolio
Xem VLID3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíVLID3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 1,4 T R$
- P/E
- 6,10
- P/B
- 0,80
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 14,04%
- Nợ ròng/EBITDA
- 2,03
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của VLID3 là 14,04%, cao hơn mức trung bình 5 năm là 4,77%.
Lịch sử giá VLID3
Rủi ro và lợi nhuận của VLID3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -13,45% | +43,75% | +255,34% |
| Biến động (năm hóa) | 18,59% | 33,17% | 34,93% |
| Mức sụt giảm tối đa | -23,07% | -32,25% | -32,25% |
| Số tháng tăng | 5/12 | 17/36 | 34/60 |
Đầu tư vào VLID3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 3.486,67 R$.
- Giá trị hôm nay với VLID3
- 3.486,67 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +248,67%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +28,38%
- Với Ibovespa
- 1.808,65 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của VLID3
Định giá
- P/E6,10
- P/B0,80
- EV/EBITDA5,37
- EV/EBIT7,70
- EV/Doanh thu1,11
- P/EBIT4,79
- P/S0,69
- P/OCF4,08
- P/FCF7,47
- Earnings yield12,99%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu2,83 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu21,46 R$
Nợ vay
- Nợ ròng851,7 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA2,03
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,49
- Nợ/Vốn chủ sở hữu0,82
- Hệ số thanh toán hiện hành2,30
- Hệ số thanh toán nhanh1,91
- Tỷ số tiền mặt0,96
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp35,19%
- Biên EBITDA20,73%
- Biên lợi nhuận hoạt động14,47%
- Biên lợi nhuận ròng11,53%
- Vòng quay tài sản0,68
Khả năng sinh lời
- ROE13,18%
- ROA7,86%
- ROIC10,13%
- Payout85,66%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)-0,65%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)-5,01%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-31,41%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)-6,26%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-19,61%
Giá hợp lý của VLID3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 17,25 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 36,96 R$
- Cao hơn giá 114,24%
√(22,50 × 2,83 R$ × 21,46 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 16,21 R$
- Thấp hơn giá 6,03%
0,97 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của VLID3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 6,70 | 5,22 | 7,87 | 16,94 | 11,99 | -3,75 | 21,93 | 12,62 |
| P/B | 1,02 | 1,09 | 1,26 | 0,61 | 0,55 | 0,68 | 1,07 | 1,16 |
| EV/EBITDA | 6,14 | 4,41 | 5,19 | 5,02 | 9,74 | 66,16 | 10,40 | 9,68 |
| Tỷ suất cổ tức | 8,11% | 6,66% | 5,95% | 3,16% | 0,00% | 7,57% | 3,52% | 2,18% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 3,19 R$ | 4,65 R$ | 2,61 R$ | 0,54 R$ | 0,72 R$ | -2,47 R$ | 0,76 R$ | 1,40 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 21,03 R$ | 22,27 R$ | 16,27 R$ | 15,18 R$ | 15,84 R$ | 13,56 R$ | 15,68 R$ | 15,28 R$ |
| ROE | 15,18% | 20,91% | 16,02% | 3,57% | 4,57% | -18,20% | 4,86% | 9,19% |
| ROIC | 11,80% | 17,32% | 13,06% | 9,68% | 3,42% | -3,43% | 3,73% | 4,95% |
| Biên lợi nhuận gộp | 33,68% | 35,79% | 36,48% | 35,63% | 23,45% | 17,68% | 21,97% | 24,40% |
| Biên EBITDA | 20,19% | 26,87% | 22,71% | 22,45% | 13,15% | 2,21% | 13,23% | 15,55% |
| Biên lợi nhuận ròng | 12,67% | 17,54% | 9,46% | 2,42% | 2,72% | -10,44% | 2,70% | 5,77% |
| Nợ ròng/EBITDA | 1,93 | 1,00 | 1,92 | 3,20 | 7,26 | 48,43 | 5,92 | 5,01 |
Báo cáo tài chính của VLID3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 2,1 T R$ | 2,2 T R$ | 2,3 T R$ | 1,9 T R$ | 2,2 T R$ | 1,9 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -1,4 T R$ | -1,4 T R$ | -1,4 T R$ | -1,2 T R$ | -1,7 T R$ | -1,6 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 694,7 Tr R$ | 777,1 Tr R$ | 822,8 Tr R$ | 669,6 Tr R$ | 515,5 Tr R$ | 342,8 Tr R$ |
| EBITDA | 416,4 Tr R$ | 583,4 Tr R$ | 512,3 Tr R$ | 422 Tr R$ | 289 Tr R$ | 42,8 Tr R$ |
| EBIT | 297,9 Tr R$ | 478,2 Tr R$ | 391,8 Tr R$ | 302,7 Tr R$ | 135,8 Tr R$ | -109,4 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -63,6 Tr R$ | -42,3 Tr R$ | -118,6 Tr R$ | -186,6 Tr R$ | -68,3 Tr R$ | -85,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 234,3 Tr R$ | 435,9 Tr R$ | 273,2 Tr R$ | 116,1 Tr R$ | 67,5 Tr R$ | -194,5 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | 34,4 Tr R$ | -56,2 Tr R$ | -62,5 Tr R$ | -18,7 Tr R$ | -9,6 Tr R$ | -7,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 261,3 Tr R$ | 380,9 Tr R$ | 213,3 Tr R$ | 45,5 Tr R$ | 59,7 Tr R$ | -202,5 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
VLID3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| VLID3Valid Soluções | 6,10 | 0,80 | 14,04% | 13,18% | 1,4 T R$ |
| GGPS3GPS PARTICIPACOES E EMPREENDIMENTOS S.A. | 10,31 | 2,10 | 2,59% | 20,36% | 9,4 T R$ |
| TTEN3TRÊS TENTOS AGROINDUSTRIAL S/A | 8,68 | 1,02 | 1,79% | 11,76% | 5,1 T R$ |
| COGN3COGNA EDUCAÇÃO S.A. | 0,89 | 0,05 | 5,56% | 5,11% | 4,8 T R$ |
| OPCT3OCEANPACT SERVICOS MARITIMOS S.A. | 25,45 | 4,12 | 1,08% | 16,19% | 4,3 T R$ |
| YDUQ3YDUQS PARTICIPACOES S.A. | 26,89 | 1,05 | 5,11% | 3,89% | 3,1 T R$ |
| VTRU3VITRU EDUCAÇÃO S.A | 2,07 | 0,56 | 0,17% | 27,23% | 2,3 T R$ |
VLID3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2025 | 18/12/2026 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2025 | 18/12/2026 | 0,13 R$ |
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 3,31%2017
- 2,18%2018
- 3,52%2019
- 7,57%2020
- 0,00%2021
- 3,16%2022
- 5,95%2023
- 6,66%2024
- 8,11%2025
- 10,62%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2025 | 30/09/2026 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2025 | 30/09/2026 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 12/08/2026 | 31/08/2026 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2025 | 30/06/2026 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2025 | 30/06/2026 | 0,25 R$ |
| Cổ tức | 11/05/2026 | 29/05/2026 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2025 | 31/03/2026 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2025 | 31/03/2026 | 0,25 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 28/11/2025 | 31/03/2026 | 0,38 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/03/2025 | 23/12/2025 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/03/2025 | 30/09/2025 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/03/2025 | 30/06/2025 | 0,39 R$ |
Xem tất cả 95 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/03/2025 | 27/03/2025 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/12/2024 | 08/01/2025 | 0,16 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 07/11/2024 | 18/11/2024 | 0,53 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 09/08/2024 | 16/08/2024 | 0,44 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/05/2024 | 10/06/2024 | 0,34 R$ |
| Cổ tức | 22/04/2024 | 30/04/2024 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/12/2023 | 15/12/2023 | 0,31 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/10/2023 | 08/11/2023 | 0,27 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/07/2023 | 31/07/2023 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/05/2023 | 22/05/2023 | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/01/2023 | 31/01/2023 | 0,26 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 05/01/2022 | 31/01/2022 | 0,29 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/11/2019 | 10/12/2020 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/11/2019 | 03/01/2020 | 0,35 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/12/2018 | 10/01/2019 | 0,59 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/09/2018 | 11/10/2018 | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2018 | 18/05/2018 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 14/11/2017 | 24/11/2017 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2017 | 12/05/2017 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2016 | 27/01/2017 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/12/2016 | 28/12/2016 | 0,24 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/09/2016 | 29/09/2016 | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2016 | 31/05/2016 | 0,25 R$ |
| Cổ tức | 21/12/2015 | 18/01/2016 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 11/11/2015 | 26/11/2015 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/11/2015 | 26/11/2015 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 13/07/2015 | 03/08/2015 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/06/2015 | 03/08/2015 | 0,27 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2015 | 14/05/2015 | 0,18 R$ |
| Cổ tức | 11/12/2014 | 08/01/2015 | 0,20 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/10/2014 | 06/11/2014 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 21/10/2014 | 06/11/2014 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 15/07/2014 | 04/08/2014 | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 21/01/2014 | 31/01/2014 | 0,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/10/2013 | 06/11/2013 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 21/10/2013 | 06/11/2013 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 15/08/2013 | 26/08/2013 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2013 | 15/05/2013 | 0,33 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/01/2013 | 30/01/2013 | 0,22 R$ |
| Cổ tức | 08/11/2012 | 27/11/2012 | 0,28 R$ |
| Cổ tức | 14/08/2012 | 24/08/2012 | 0,08 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/08/2012 | 24/08/2012 | 0,23 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2012 | 10/05/2012 | 1,19 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 13/12/2011 | 09/01/2012 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 21/10/2011 | 07/11/2011 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/10/2011 | 07/11/2011 | 0,15 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/07/2011 | 29/07/2011 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 14/12/2010 | 28/01/2011 | 0,13 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/07/2010 | 30/07/2010 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2009 | 29/01/2010 | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/10/2009 | 30/10/2009 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/07/2009 | 30/07/2009 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/03/2009 | 29/04/2009 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 30/12/2008 | 30/01/2009 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/10/2008 | 31/10/2008 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 21/10/2008 | 31/10/2008 | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 01/08/2008 | 14/08/2008 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 17/12/2007 | 09/01/2008 | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/10/2007 | 12/11/2007 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 24/10/2007 | 12/11/2007 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/07/2007 | 10/08/2007 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 20/10/2006 | 07/11/2006 | 0,05 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 20/10/2006 | 07/11/2006 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 18/07/2006 | 03/08/2006 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/07/2006 | 03/08/2006 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 31/03/2026 | — | 0,18 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/12/2015 | — | 0,09 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/12/2014 | — | 0,10 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 11/06/2014 | — | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2014 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 21/01/2014 | — | 0,11 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 15/08/2013 | — | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 13/12/2011 | — | 0,06 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/04/2011 | — | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 26/04/2011 | — | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 22/10/2010 | — | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 25/03/2010 | — | 0,12 R$ |
| Cổ tức | 25/03/2010 | — | 0,03 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 14/03/2008 | — | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 14/03/2008 | — | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 30/03/2007 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/03/2007 | — | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 30/03/2007 | — | 0,07 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Thưởng cổ phiếu | 15/05/2017 | 10,00% bằng cổ phiếu |
| Chia tách | 09/05/2011 | 11 đổi 10 |
Về Valid Soluções
- Ngành
- Serviços
- Phân khúc
- Serviços Diversos
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 94,58%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 79,84 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 3,7 Tr R$
- Niêm yết từ
- 27/04/2006
- CNPJ
- 33.113.309/0001-47
Valid S.A. é uma empresa brasileira de tecnologia e segurança, especializada em soluções de identificação, autenticação e segurança digital. Fundada em 1992, a Valid é uma das principais empresas de tecnologia de segurança do Brasil, operando em segmentos de documentos de identidade, cartões inteligentes, certificados digitais e soluções de segurança. A companhia oferece soluções integradas de segurança para governos, instituições financeiras e empresas privadas. A Valid é um importante player na indústria de tecnologia de segurança do Brasil, operando com foco em inovação e qualidade de seus produtos e serviços. Com receita anual superior a R$ 1,2 bilhão, a companhia é uma das maiores empresas de tecnologia de segurança do Brasil. A empresa está comprometida com inovação tecnológica, segurança de dados e qualidade de seus serviços de segurança digital.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Alaska Asset Management | 46,26% | 0,00% | 46,26% |
| BTG Pactual Gestão e Consultoria de Investimentos Ltda. | 11,92% | 0,00% | 11,92% |
| Outros | 39,74% | 0,00% | 39,74% |
| Ações Tesouraria | 2,09% | 0,00% | 2,09% |
Câu hỏi về VLID3
Giá VLID3 hôm nay là bao nhiêu?
VLID3 đang ở mức 17,25 R$ (-1,48% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
VLID3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
VLID3 đã trả 1,74 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 8,11%.
Khi nào VLID3 trả cổ tức tiếp theo?
Đợt chi trả đã công bố tiếp theo là 0,25 R$ trên mỗi cổ phiếu vào 18/12/2026.
P/E và P/B của VLID3 là bao nhiêu?
VLID3 đang giao dịch với P/E là 6,10 và P/B là 0,80.
VLID3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
VLID3 sinh lời -13,45% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 18,59% và mức sụt giảm tối đa -23,07%.
VLID3 thuộc ngành nào?
Valid Soluções hoạt động trong ngành Serviços, phân khúc Serviços Diversos.