B3 · BRL
WHRL4
Whirlpool SA Pfd
- Biên độ trong ngày
- 3,60 R$ – 3,60 R$
- Khối lượng trong ngày
- 12,6 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 3,56 R$ – 5,00 R$
Theo dõi WHRL4 trên Fuolio
Xem WHRL4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíWHRL4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 5,2 T R$
- P/E
- 18,45
- P/B
- 2,75
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 8,96%
- Nợ ròng/EBITDA
- 0,30
Tỷ suất cổ tức 12 tháng của WHRL4 là 8,96%, thấp hơn mức trung bình 5 năm là 9,26%.
Lịch sử giá WHRL4
Rủi ro và lợi nhuận của WHRL4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -22,11% | +22,73% | -36,17% |
| Biến động (năm hóa) | 11,84% | 18,95% | 21,79% |
| Mức sụt giảm tối đa | -23,41% | -23,41% | -47,99% |
| Số tháng tăng | 4/12 | 17/36 | 23/60 |
Đầu tư vào WHRL4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 640,70 R$.
- Giá trị hôm nay với WHRL4
- 640,70 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -35,93%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -8,52%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của WHRL4
Định giá
- P/E18,45
- P/B2,75
- EV/EBITDA4,65
- EV/EBIT5,81
- EV/Doanh thu0,45
- P/EBIT5,44
- P/S0,43
- P/OCF33,19
- P/FCF-20,00
- Earnings yield17,22%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,20 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu1,31 R$
Nợ vay
- Nợ ròng356,1 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA0,30
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu0,18
- Nợ/Vốn chủ sở hữu1,17
- Hệ số thanh toán hiện hành0,90
- Hệ số thanh toán nhanh0,73
- Tỷ số tiền mặt0,27
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp17,95%
- Biên EBITDA9,78%
- Biên lợi nhuận hoạt động7,83%
- Biên lợi nhuận ròng2,41%
- Vòng quay tài sản1,19
Khả năng sinh lời
- ROE14,89%
- ROA2,87%
- ROIC27,18%
- Payout165,26%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)2,23%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)-21,29%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)-2,86%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-50,64%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)-6,70%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-68,63%
Giá hợp lý của WHRL4 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 3,60 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- 2,40 R$
- Thấp hơn giá 33,39%
√(22,50 × 0,20 R$ × 1,31 R$)
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 7,96 R$
- Cao hơn giá 121,12%
0,48 R$ (bình quân 5 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của WHRL4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 15,58 | 6,98 | 27,62 | 18,03 | 12,11 | 17,21 | 8,68 | 42,44 |
| P/B | 3,81 | 2,35 | 3,56 | 3,44 | 5,63 | 6,36 | 5,10 | 3,50 |
| EV/EBITDA | 4,65 | 3,18 | 5,03 | 7,81 | 8,82 | 9,15 | 16,75 | 17,52 |
| Tỷ suất cổ tức | 16,01% | 9,89% | 8,09% | 4,12% | 8,17% | 16,35% | 5,61% | 2,92% |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,30 R$ | 0,60 R$ | 0,17 R$ | 0,28 R$ | 0,65 R$ | 0,47 R$ | 1,18 R$ | 0,12 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 1,22 R$ | 1,79 R$ | 1,30 R$ | 1,45 R$ | 1,40 R$ | 1,28 R$ | 2,01 R$ | 1,46 R$ |
| ROE | 24,46% | 33,71% | 12,88% | 19,10% | 46,46% | 36,94% | 58,79% | 8,25% |
| ROIC | 56,64% | 200,07% | 66,19% | 32,01% | 56,95% | 222,90% | 23,48% | 10,71% |
| Biên lợi nhuận gộp | 18,88% | 17,09% | 17,11% | 15,65% | 17,71% | 20,20% | 16,88% | 15,77% |
| Biên EBITDA | 11,23% | 9,87% | 10,77% | 8,44% | 11,34% | 12,57% | 11,08% | 6,59% |
| Biên lợi nhuận ròng | 3,57% | 7,03% | 2,19% | 3,86% | 8,61% | 7,69% | 22,92% | 2,92% |
| Nợ ròng/EBITDA | -0,31 | -1,79 | -0,59 | -0,43 | -0,38 | -1,38 | -1,21 | -1,24 |
Báo cáo tài chính của WHRL4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 12,6 T R$ | 12,9 T R$ | 11,5 T R$ | 10,8 T R$ | 11,4 T R$ | 9,3 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -10,2 T R$ | -10,7 T R$ | -9,5 T R$ | -9,1 T R$ | -9,4 T R$ | -7,4 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | 2,4 T R$ | 2,2 T R$ | 2 T R$ | 1,7 T R$ | 2 T R$ | 1,9 T R$ |
| EBITDA | 1,4 T R$ | 1,3 T R$ | 1,2 T R$ | 911,2 Tr R$ | 1,3 T R$ | 1,2 T R$ |
| EBIT | 1,2 T R$ | 1 T R$ | 1,1 T R$ | 754,7 Tr R$ | 1,1 T R$ | 978,5 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -504,5 Tr R$ | -47,8 Tr R$ | -753,3 Tr R$ | -201,7 Tr R$ | 73,1 Tr R$ | 4,3 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 661,7 Tr R$ | 988,5 Tr R$ | 323,4 Tr R$ | 553 Tr R$ | 1,2 T R$ | 982,8 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -210,9 Tr R$ | -205,2 Tr R$ | -79,4 Tr R$ | -134,3 Tr R$ | -188,2 Tr R$ | -269,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 448,5 Tr R$ | 908,7 Tr R$ | 251,9 Tr R$ | 416,7 Tr R$ | 980,3 Tr R$ | 712,4 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
WHRL4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| WHRL4Whirlpool | 18,45 | 2,75 | 8,96% | 14,89% | 5,2 T R$ |
| WHRL3WHIRLPOOL S.A. | 17,53 | 2,61 | 9,10% | 14,89% | 5,2 T R$ |
| VIVA3VIVARA PARTICIPAÇOES S.A | 9,52 | 1,75 | 2,95% | 18,40% | 5,6 T R$ |
| MRVE3MRV ENGENHARIA E PARTICIPACOES S.A. | -5,37 | 0,67 | 0,00% | -12,58% | 3,1 T R$ |
| TRIS3TRISUL S.A. | 6,18 | 0,77 | 19,66% | 12,42% | 1,2 T R$ |
| TECN3TECHNOS S.A. | 5,06 | 1,23 | 4,00% | 24,27% | 616,8 Tr R$ |
WHRL4 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 11,15%2017
- 2,92%2018
- 5,61%2019
- 16,35%2020
- 8,17%2021
- 4,12%2022
- 8,09%2023
- 9,89%2024
- 16,01%2025
- 1,18%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 27/04/2026 | 12/05/2026 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 15/12/2025 | 23/12/2025 | 0,08 R$ |
| Khác | 15/10/2025 | 23/10/2025 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 05/09/2025 | 16/09/2025 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 12/06/2025 | 25/06/2025 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 12/06/2025 | 25/06/2025 | 0,13 R$ |
| Cổ tức | 25/04/2025 | 13/05/2025 | 0,24 R$ |
| Cổ tức | 05/12/2024 | 17/12/2024 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 13/09/2024 | 25/09/2024 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 13/09/2024 | 25/09/2024 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 06/12/2023 | 18/12/2023 | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 06/12/2023 | 18/12/2023 | 0,26 R$ |
Xem tất cả 49 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 06/12/2022 | 15/12/2022 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 23/11/2021 | 07/12/2021 | 0,00 R$ |
| Cổ tức | 23/11/2021 | 07/12/2021 | 0,43 R$ |
| Cổ tức | 19/05/2021 | 02/06/2021 | 0,21 R$ |
| Cổ tức | 08/12/2020 | 17/12/2020 | 0,27 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2020 | 29/04/2020 | 1,06 R$ |
| Cổ tức | 11/07/2019 | 23/07/2019 | 0,57 R$ |
| Cổ tức | 12/12/2018 | 21/12/2018 | 0,15 R$ |
| Cổ tức | 07/11/2017 | 21/11/2017 | 0,23 R$ |
| Cổ tức | 03/08/2017 | 10/08/2017 | 0,27 R$ |
| Cổ tức | 27/04/2017 | 10/08/2017 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 10/11/2015 | 23/11/2015 | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 09/12/2014 | 22/12/2014 | 0,09 R$ |
| Cổ tức | 05/11/2014 | 24/11/2014 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 03/06/2014 | 26/06/2014 | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 28/10/2013 | 14/11/2013 | 0,39 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/10/2012 | 11/12/2012 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 30/10/2012 | 11/12/2012 | 0,17 R$ |
| Cổ tức | 05/12/2011 | 14/12/2011 | 0,17 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 26/10/2010 | 16/11/2010 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 26/10/2010 | 16/11/2010 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 26/10/2010 | 16/11/2010 | 0,20 R$ |
| Cổ tức | 24/11/2009 | 07/12/2009 | 0,22 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 24/11/2009 | 07/12/2009 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 24/11/2009 | 06/12/2009 | 0,03 R$ |
| Cổ tức | 08/12/2008 | 19/12/2008 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 08/12/2008 | 19/12/2008 | 0,14 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 23/10/2008 | 17/12/2008 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 23/10/2008 | 17/12/2008 | 0,10 R$ |
| Cổ tức | 23/10/2008 | 17/12/2008 | 0,19 R$ |
| Cổ tức | 18/01/2008 | 15/02/2008 | 0,02 R$ |
| Cổ tức | 30/11/2007 | 13/12/2007 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 30/11/2007 | 13/12/2007 | 0,05 R$ |
| Cổ tức | 17/04/2007 | 07/05/2007 | 0,01 R$ |
| Cổ tức | 11/04/2007 | 07/05/2007 | 0,42 R$ |
| Cổ tức | 01/02/2007 | 15/02/2007 | 0,04 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 18/12/2006 | 15/02/2007 | 0,03 R$ |
Về Whirlpool
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 100,00%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 1,03 T phổ thông · 474,09 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 36,5 N R$
- Niêm yết từ
- 16/06/2006
- CNPJ
- 59.105.999/0001-86
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Whirlpool do Brasil Ltda.Cổ đông kiểm soát | 53,10% | 50,93% | 52,42% |
| Brasmotor Ltda | 44,23% | 44,74% | 44,39% |
| Whirlpool CSA Holdings S.À.R.L.Cổ đông kiểm soát | 1,88% | 0,00% | 1,28% |
| Outros | 0,80% | 4,33% | 1,91% |
Câu hỏi về WHRL4
Giá WHRL4 hôm nay là bao nhiêu?
WHRL4 đang ở mức 3,60 R$ (0,00% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.
WHRL4 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
WHRL4 đã trả 0,74 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 16,01%.
P/E và P/B của WHRL4 là bao nhiêu?
WHRL4 đang giao dịch với P/E là 18,45 và P/B là 2,75.
WHRL4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
WHRL4 sinh lời -22,11% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 11,84% và mức sụt giảm tối đa -23,41%.