B3 · BRL
AGXY3
Agrogalaxy Participacoes SA
- Biên độ trong ngày
- 0,66 R$ – 0,70 R$
- Khối lượng trong ngày
- 44,3 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 0,57 R$ – 6,07 R$
Theo dõi AGXY3 trên Fuolio
Xem AGXY3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíAGXY3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 13,3 Tr R$
- P/E
- 0,01
- P/B
- -0,07
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
- Nợ ròng/EBITDA
- 1,13
AGXY3 đang giao dịch ở mức 0,01 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá AGXY3
Rủi ro và lợi nhuận của AGXY3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -88,18% | -98,81% | -99,35% |
| Biến động (năm hóa) | 57,30% | 84,75% | 71,95% |
| Mức sụt giảm tối đa | -88,54% | -98,92% | -99,62% |
| Số tháng tăng | 1/12 | 7/36 | 16/60 |
Đầu tư vào AGXY3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 6,62 R$.
- Giá trị hôm nay với AGXY3
- 6,62 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -99,34%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -63,35%
- Với Ibovespa
- 1.808,65 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của AGXY3
Định giá
- P/E0,01
- P/B-0,07
- EV/EBITDA1,14
- EV/EBIT1,38
- EV/Doanh thu0,55
- P/EBIT0,02
- P/S0,01
- P/OCF0,13
- P/FCF—
- Earnings yield72,46%
- Hệ số PEG0,00
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu64,68 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu-9,78 R$
Nợ vay
- Nợ ròng947,2 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA1,13
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-5,11
- Nợ/Vốn chủ sở hữu-5,42
- Hệ số thanh toán hiện hành2,19
- Hệ số thanh toán nhanh1,80
- Tỷ số tiền mặt0,14
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp-1,14%
- Biên EBITDA48,01%
- Biên lợi nhuận hoạt động39,74%
- Biên lợi nhuận ròng69,73%
- Vòng quay tài sản0,79
Khả năng sinh lời
- ROE-661,54%
- ROA55,13%
- ROIC91,36%
- Payout0,00%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)—
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)-50,93%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-700,82%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)-72,13%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)148,91%
Giá hợp lý của AGXY3 là bao nhiêu?
Hai công thức định giá kinh điển, với số liệu hôm nay. Giá hiện tại là 0,68 R$.
- Giá hợp lý theo Graham
- —
- Không áp dụng cho AGXY3: công thức cần lợi nhuận và giá trị sổ sách dương.
Benjamin Graham không trả quá P/E 15 và P/B 1,5. Tích của hai mức này, 22,5, nhân với lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho ra giá hợp lý.
- Giá trần theo Bazin
- 0,86 R$
- Cao hơn giá 27,16%
0,05 R$ (bình quân 4 năm) ÷ 6%
Décio Bazin chỉ mua cổ phiếu có cổ tức tối thiểu 6% mỗi năm. Giá trần là cổ tức bình quân trên mỗi cổ phiếu của các năm gần đây chia cho 6%.
Graham bỏ qua tăng trưởng và nợ; Bazin giả định cổ tức trong quá khứ sẽ lặp lại. Đây là mốc tham chiếu để so sánh, không phải khuyến nghị mua.
Chỉ số của AGXY3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | -0,00 | -1,66 | 60,25 | 15,40 | — | — |
| P/B | -0,00 | 0,55 | 1,12 | 1,24 | — | — |
| EV/EBITDA | — | 4,31 | 4,03 | 5,93 | — | — |
| Tỷ suất cổ tức | 0,00% | 0,07% | 0,11% | — | — | — |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | -176,56 R$ | -2,19 R$ | 0,16 R$ | 0,69 R$ | 0,56 R$ | 0,82 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | -102,87 R$ | 6,65 R$ | 8,79 R$ | 8,63 R$ | 7,02 R$ | 13,86 R$ |
| ROE | 171,64% | -32,92% | 1,86% | 8,03% | 7,99% | 5,92% |
| ROIC | — | 7,58% | 0,00% | 13,25% | 0,00% | 10,70% |
| Biên lợi nhuận gộp | -1,34% | 10,30% | 12,52% | 13,71% | 12,48% | 11,35% |
| Biên EBITDA | -39,31% | 3,75% | 5,49% | 6,29% | 4,91% | 5,18% |
| Biên lợi nhuận ròng | -64,96% | -3,98% | 0,24% | 1,80% | 3,10% | 1,08% |
| Nợ ròng/EBITDA | — | 2,56 | 1,38 | 1,53 | 3,97 | 1,99 |
Báo cáo tài chính của AGXY3
| Khoản mục | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4,6 T R$ | 9,4 T R$ | 11,6 T R$ | 6,6 T R$ | 2,6 T R$ | 1,4 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -4,7 T R$ | -8,4 T R$ | -10,1 T R$ | -5,7 T R$ | -2,3 T R$ | -1,3 T R$ |
| Lợi nhuận gộp | -61,7 Tr R$ | 968,1 Tr R$ | 1,5 T R$ | 901,9 Tr R$ | 328,3 Tr R$ | 163,8 Tr R$ |
| EBITDA | -1,8 T R$ | 352,8 Tr R$ | 636,8 Tr R$ | 414,2 Tr R$ | 129,2 Tr R$ | 74,8 Tr R$ |
| EBIT | -2 T R$ | 205,4 Tr R$ | 527,9 Tr R$ | 324,9 Tr R$ | 96,1 Tr R$ | 63,7 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -867,4 Tr R$ | -693,8 Tr R$ | -571,4 Tr R$ | -186,1 Tr R$ | -103,5 Tr R$ | -28,3 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | -2,8 T R$ | -488,5 Tr R$ | -43,6 Tr R$ | 138,8 Tr R$ | -7,4 Tr R$ | 35,3 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -178,4 Tr R$ | 121,2 Tr R$ | 72,5 Tr R$ | -19,4 Tr R$ | 83,6 Tr R$ | -10,9 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | -3 T R$ | -374,1 Tr R$ | 28 Tr R$ | 118,3 Tr R$ | 81,5 Tr R$ | 15,6 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
AGXY3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| AGXY3Agrogalaxy Participações | 0,01 | -0,07 | 0,00% | -661,54% | 13,3 Tr R$ |
| BEEF3MINERVA S.A. | 8,60 | 2,50 | 4,97% | 29,04% | 3,9 T R$ |
| RIAA3RIAA3 | 2,35 | 0,67 | 46,23% | 28,35% | 3,6 T R$ |
| PFRM3PROFARMA DISTRIB PROD FARMACEUTICOS S.A. | 5,94 | 0,64 | 8,70% | 10,71% | 917,5 Tr R$ |
| WLMM4WLM PART. E COMÉRCIO DE MÁQUINAS E VEÍCULOS S.A. | 7,37 | 0,71 | 12,38% | 9,63% | 590,4 Tr R$ |
| WLMM3WLM PART. E COMÉRCIO DE MÁQUINAS E VEÍCULOS S.A. | 7,74 | 0,75 | 10,71% | 9,63% | 590,4 Tr R$ |
| DMVF3D1000 VAREJO FARMA PARTICIPAÇÕES S.A. | 14,08 | 0,33 | 0,00% | 2,35% | 306,1 Tr R$ |
AGXY3 có trả cổ tức không?
Tỷ suất cổ tức theo năm
- 0,11%2022
- 0,07%2023
- 0,00%2024
- 0,00%2025
- 0,00%2026
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 28/04/2023 | 28/12/2023 | 0,04 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2022 | 05/07/2022 | 0,17 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 05/05/2025 | 1 đổi 15 |
Về Agrogalaxy Participações
- Ngành
- Consumo Não Cíclico
- Phân khúc
- Agricultura
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 31,94%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 19,82 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 85,6 N R$
- Niêm yết từ
- 26/07/2021
- CNPJ
- 21.240.146/0001-84
A AgroGalaxy Participações S.A. (AGXY3) é uma plataforma de distribuição de insumos e serviços para o agronegócio, com atuação em diferentes polos agrícolas do Brasil. A companhia comercializa defensivos, fertilizantes, sementes e produtos de nutrição, além de ofertar soluções técnicas e financeiras voltadas ao produtor rural. O modelo de negócio depende de relacionamento comercial regional, estrutura logística e capacidade de crédito para sustentar ciclos de venda e recebimento ao longo da safra. A empresa opera em um setor de margens pressionadas e alta volatilidade de preços de insumos, sensível a câmbio, juros e risco de inadimplência no campo. O desempenho é influenciado por calendário agrícola, clima, produtividade e perfil de crédito dos clientes. Em termos competitivos, enfrenta cooperativas, tradings e distribuidores independentes, buscando escala comercial e eficiência operacional para preservar rentabilidade em um mercado com forte concorrência regional.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| AGROFUNDO BRASIL X FUNDO DE INVESTIMENTO EM PARTICIPAÇÕESCổ đông kiểm soát | 24,13% | 0,00% | 24,13% |
| Agrofundo Brasil V Fundo de Investimento em Participações MultiestratégiaCổ đông kiểm soát | 20,12% | 0,00% | 20,12% |
| Agrofundo Brasil IV Fundo de Investimento em Participações MultiestratégiaCổ đông kiểm soát | 12,61% | 0,00% | 12,61% |
| Agrofundo Brasil III Fundo de Investimento em Participações MultiestratégiaCổ đông kiểm soát | 5,34% | 0,00% | 5,34% |
| Galaxy Agribusiness LPCổ đông kiểm soát | 4,07% | 0,00% | 4,07% |
| AUSTIN LATAM FUND LPCổ đông kiểm soát | 0,45% | 0,00% | 0,45% |
| Outros | 31,94% | 0,00% | 31,94% |
| Ações Tesouraria | 1,33% | 0,00% | 1,33% |
Câu hỏi về AGXY3
Giá AGXY3 hôm nay là bao nhiêu?
AGXY3 đang ở mức 0,68 R$ (3,03% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
AGXY3 đã trả bao nhiêu cổ tức trong năm 2025?
AGXY3 đã trả 0,00 R$ trên mỗi cổ phiếu trong năm 2025, tương ứng tỷ suất cổ tức 0,00%.
P/E và P/B của AGXY3 là bao nhiêu?
AGXY3 đang giao dịch với P/E là 0,01 và P/B là -0,07.
AGXY3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
AGXY3 sinh lời -88,18% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 57,30% và mức sụt giảm tối đa -88,54%.
AGXY3 thuộc ngành nào?
Agrogalaxy Participações hoạt động trong ngành Consumo Não Cíclico, phân khúc Agricultura.