B3 · BRL
BOBR4
Bombril S.A.Non-Cum Perp Pfd Registered Shs
- Biên độ trong ngày
- 1,57 R$ – 1,60 R$
- Khối lượng trong ngày
- 9,9 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 1,16 R$ – 2,12 R$
Theo dõi BOBR4 trên Fuolio
Xem BOBR4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíBOBR4 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 409 Tr R$
- P/E
- 6,01
- P/B
- -0,27
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
- Nợ ròng/EBITDA
- 0,61
BOBR4 đang giao dịch ở mức 6,01 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.
Lịch sử giá BOBR4
Rủi ro và lợi nhuận của BOBR4
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +17,16% | +1,95% | -13,26% |
| Biến động (năm hóa) | 35,19% | 41,93% | 36,51% |
| Mức sụt giảm tối đa | -13,57% | -56,62% | -56,62% |
| Số tháng tăng | 6/12 | 17/36 | 26/60 |
Đầu tư vào BOBR4 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 829,02 R$.
- Giá trị hôm nay với BOBR4
- 829,02 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -17,10%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -3,68%
- Với Ibovespa
- 1.679,06 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của BOBR4
Định giá
- P/E6,01
- P/B-0,27
- EV/EBITDA2,50
- EV/EBIT2,82
- EV/Doanh thu0,31
- P/EBIT2,14
- P/S0,24
- P/OCF2,87
- P/FCF3,02
- Earnings yield35,44%
- Hệ số PEG0,04
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,26 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu-5,91 R$
Nợ vay
- Nợ ròng130,6 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA0,61
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-0,08
- Nợ/Vốn chủ sở hữu-0,11
- Hệ số thanh toán hiện hành0,74
- Hệ số thanh toán nhanh0,46
- Tỷ số tiền mặt0,06
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp40,32%
- Biên EBITDA12,46%
- Biên lợi nhuận hoạt động11,06%
- Biên lợi nhuận ròng3,93%
- Vòng quay tài sản1,90
Khả năng sinh lời
- ROE-4,42%
- ROA7,48%
- ROIC—
- Payout0,00%
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)8,44%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)11,22%
- Tăng trưởng doanh thu (năm)8,21%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)104,38%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)8,21%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)104,38%
Chỉ số của BOBR4 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | 4,71 | -0,32 | 5,31 | 14,19 | 6,54 | 14,47 | -13,13 | 2,02 |
| P/B | -0,21 | -0,30 | -9,57 | -2,06 | -2,46 | -2,36 | -1,86 | -0,59 |
| EV/EBITDA | 2,19 | 2,46 | 3,48 | 3,73 | 4,70 | 5,47 | 9,76 | 21,54 |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | 0,26 R$ | -5,96 R$ | 0,38 R$ | 0,09 R$ | 0,26 R$ | 0,15 R$ | -0,16 R$ | 1,30 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | -5,91 R$ | -6,17 R$ | -0,21 R$ | -0,60 R$ | -0,68 R$ | -0,94 R$ | -1,09 R$ | -4,46 R$ |
| ROE | -4,42% | 96,55% | -180,46% | -14,51% | -37,53% | -16,30% | 14,20% | -29,07% |
| ROIC | — | — | 80,44% | 73,96% | 57,06% | 4.242,86% | 335,34% | -15,79% |
| Biên lợi nhuận gộp | 40,32% | 41,07% | 40,47% | 34,71% | 27,64% | 37,35% | 38,79% | 41,94% |
| Biên EBITDA | 12,46% | 18,59% | 17,42% | 12,55% | 13,56% | 13,08% | 8,05% | 1,83% |
| Biên lợi nhuận ròng | 3,93% | -97,15% | 7,05% | 1,54% | 5,87% | 3,47% | -3,82% | 6,70% |
| Nợ ròng/EBITDA | 0,71 | 0,81 | 1,33 | 2,00 | 1,87 | 1,64 | 3,53 | 14,15 |
Báo cáo tài chính của BOBR4
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,7 T R$ | 1,6 T R$ | 1,4 T R$ | 1,5 T R$ | 1,1 T R$ | 1,2 T R$ |
| Giá vốn hàng bán | -1 T R$ | -941,6 Tr R$ | -845,7 Tr R$ | -960,5 Tr R$ | -824,3 Tr R$ | -722,3 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 697,2 Tr R$ | 656,2 Tr R$ | 574,9 Tr R$ | 510,7 Tr R$ | 314,8 Tr R$ | 430,7 Tr R$ |
| EBITDA | 215,5 Tr R$ | 297 Tr R$ | 247,4 Tr R$ | 184,6 Tr R$ | 154,4 Tr R$ | 150,9 Tr R$ |
| EBIT | 191,3 Tr R$ | 269,3 Tr R$ | 220,6 Tr R$ | 157,8 Tr R$ | 131,9 Tr R$ | 128,3 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -108 Tr R$ | -1,8 T R$ | -153 Tr R$ | -142,2 Tr R$ | 9 Tr R$ | -76,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | 83,3 Tr R$ | -1,5 T R$ | 67,7 Tr R$ | 15,6 Tr R$ | 140,9 Tr R$ | 52,3 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -15,3 Tr R$ | -29,8 Tr R$ | 32,5 Tr R$ | 7 Tr R$ | -74 Tr R$ | -12,3 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | 68 Tr R$ | -1,6 T R$ | 100,2 Tr R$ | 22,6 Tr R$ | 66,9 Tr R$ | 40 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
BOBR4 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| BOBR4Bombril | 6,01 | -0,27 | 0,00% | -4,42% | 409 Tr R$ |
| ABEV3AMBEV S.A. | 14,65 | 2,69 | 5,51% | 18,40% | 238 T R$ |
| MBRF3MBRF3 | 62,51 | 2,00 | 0,00% | 3,20% | 22,8 T R$ |
| NATU3NATURA COSMETICOS S.A. | -1,35 | 0,64 | 0,00% | -47,14% | 9,5 T R$ |
| ALPA4ALPARGATAS S.A. | 13,95 | 2,70 | 12,53% | 19,37% | 8,5 T R$ |
| ALPA3ALPARGATAS S.A. | 10,23 | 1,98 | 16,63% | 19,37% | 8,5 T R$ |
| MDIA3M.DIAS BRANCO S.A. IND COM DE ALIMENTOS | 8,67 | 0,66 | 5,76% | 7,65% | 5,6 T R$ |
BOBR4 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 07/05/2001 | 21/08/2002 | 0,30 R$ |
| Cổ tức | 17/05/2002 | 17/07/2002 | 0,18 R$ |
| Cổ tức | 28/04/2000 | 27/06/2000 | 1,05 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1999 | 30/06/1999 | 0,52 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1998 | — | 0,11 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1998 | — | 0,39 R$ |
| Cổ tức | 22/04/1997 | — | 0,78 R$ |
| Cổ tức | 30/04/1996 | — | 0,64 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 03/06/2005 | 1 đổi 1000 |
| Thưởng cổ phiếu | 30/05/1989 | 900,00% bằng cổ phiếu |
Về Bombril
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- Theo điều lệ
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 100,00%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 137,62 Tr phổ thông · 122,89 Tr ưu đãi
- Thanh khoản bình quân ngày
- 40,1 N R$
- Niêm yết từ
- 09/10/1984
- CNPJ
- 50.564.053/0001-03
| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| Newco International LimitedCổ đông kiểm soát | 94,97% | 42,22% | 70,09% |
| SILVIO TINI DE ARAUJO | 0,00% | 16,45% | 7,76% |
| SERENITY BR BFUNDO DE INVESTIMENTO EM AES | 0,00% | 15,53% | 7,33% |
| BONSUCEX HOLDING S.A. | 0,00% | 7,41% | 3,49% |
| BHD Participações S.A | 5,03% | 0,00% | 2,66% |
| Outros | 0,00% | 18,39% | 8,68% |
Câu hỏi về BOBR4
Giá BOBR4 hôm nay là bao nhiêu?
BOBR4 đang ở mức 1,57 R$ (-1,88% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
P/E và P/B của BOBR4 là bao nhiêu?
BOBR4 đang giao dịch với P/E là 6,01 và P/B là -0,27.
BOBR4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
BOBR4 sinh lời 17,16% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 35,19% và mức sụt giảm tối đa -13,57%.