B3 · BRL

BOBR4

Bombril S.A.Non-Cum Perp Pfd Registered Shs

1,57 R$-1,88% (-0,03 R$)
Biên độ trong ngày
1,57 R$ – 1,60 R$
Khối lượng trong ngày
9,9 N R$
Biên độ 52 tuần
1,16 R$ – 2,12 R$

Theo dõi BOBR4 trên Fuolio

Xem BOBR4 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

BOBR4 qua các con số

Vốn hóa thị trường
409 Tr R$
P/E
6,01
P/B
-0,27
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,00%
Nợ ròng/EBITDA
0,61

BOBR4 đang giao dịch ở mức 6,01 lần lợi nhuận 12 tháng gần nhất.

Lịch sử giá BOBR4

02/10/202501/10/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của BOBR4

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận+17,16%+1,95%-13,26%
Biến động (năm hóa)35,19%41,93%36,51%
Mức sụt giảm tối đa-13,57%-56,62%-56,62%
Số tháng tăng6/1217/3626/60

Đầu tư vào BOBR4 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 829,02 R$.

Giá trị hôm nay với BOBR4
829,02 R$
Lợi nhuận cả kỳ
-17,10%
Lợi nhuận mỗi năm
-3,68%
Với Ibovespa
1.679,06 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của BOBR4

Định giá

  • P/E
    6,01
  • P/B
    -0,27
  • EV/EBITDA
    2,50
  • EV/EBIT
    2,82
  • EV/Doanh thu
    0,31
  • P/EBIT
    2,14
  • P/S
    0,24
  • P/OCF
    2,87
  • P/FCF
    3,02
  • Earnings yield
    35,44%
  • Hệ số PEG
    0,04
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    0,26 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    -5,91 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    130,6 Tr R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    0,61
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    -0,08
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    -0,11
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,74
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,46
  • Tỷ số tiền mặt
    0,06

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    40,32%
  • Biên EBITDA
    12,46%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    11,06%
  • Biên lợi nhuận ròng
    3,93%
  • Vòng quay tài sản
    1,90

Khả năng sinh lời

  • ROE
    -4,42%
  • ROA
    7,48%
  • ROIC
    —
  • Payout
    0,00%

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    8,44%
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    11,22%
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    8,21%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    104,38%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    8,21%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    104,38%

Chỉ số của BOBR4 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số20252024202320222021202020192018
P/E4,71-0,325,3114,196,5414,47-13,132,02
P/B-0,21-0,30-9,57-2,06-2,46-2,36-1,86-0,59
EV/EBITDA2,192,463,483,734,705,479,7621,54
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu0,26 R$-5,96 R$0,38 R$0,09 R$0,26 R$0,15 R$-0,16 R$1,30 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu-5,91 R$-6,17 R$-0,21 R$-0,60 R$-0,68 R$-0,94 R$-1,09 R$-4,46 R$
ROE-4,42%96,55%-180,46%-14,51%-37,53%-16,30%14,20%-29,07%
ROIC——80,44%73,96%57,06%4.242,86%335,34%-15,79%
Biên lợi nhuận gộp40,32%41,07%40,47%34,71%27,64%37,35%38,79%41,94%
Biên EBITDA12,46%18,59%17,42%12,55%13,56%13,08%8,05%1,83%
Biên lợi nhuận ròng3,93%-97,15%7,05%1,54%5,87%3,47%-3,82%6,70%
Nợ ròng/EBITDA0,710,811,332,001,871,643,5314,15

Báo cáo tài chính của BOBR4

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần1,7 T R$1,6 T R$1,4 T R$1,5 T R$1,1 T R$1,2 T R$
Giá vốn hàng bán-1 T R$-941,6 Tr R$-845,7 Tr R$-960,5 Tr R$-824,3 Tr R$-722,3 Tr R$
Lợi nhuận gộp697,2 Tr R$656,2 Tr R$574,9 Tr R$510,7 Tr R$314,8 Tr R$430,7 Tr R$
EBITDA215,5 Tr R$297 Tr R$247,4 Tr R$184,6 Tr R$154,4 Tr R$150,9 Tr R$
EBIT191,3 Tr R$269,3 Tr R$220,6 Tr R$157,8 Tr R$131,9 Tr R$128,3 Tr R$
Kết quả tài chính-108 Tr R$-1,8 T R$-153 Tr R$-142,2 Tr R$9 Tr R$-76,1 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế83,3 Tr R$-1,5 T R$67,7 Tr R$15,6 Tr R$140,9 Tr R$52,3 Tr R$
Thuế thu nhập-15,3 Tr R$-29,8 Tr R$32,5 Tr R$7 Tr R$-74 Tr R$-12,3 Tr R$
Lợi nhuận ròng68 Tr R$-1,6 T R$100,2 Tr R$22,6 Tr R$66,9 Tr R$40 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

BOBR4 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
BOBR4Bombril6,01-0,270,00%-4,42%409 Tr R$
ABEV3AMBEV S.A.14,652,695,51%18,40%238 T R$
MBRF3MBRF362,512,000,00%3,20%22,8 T R$
NATU3NATURA COSMETICOS S.A.-1,350,640,00%-47,14%9,5 T R$
ALPA4ALPARGATAS S.A.13,952,7012,53%19,37%8,5 T R$
ALPA3ALPARGATAS S.A.10,231,9816,63%19,37%8,5 T R$
MDIA3M.DIAS BRANCO S.A. IND COM DE ALIMENTOS8,670,665,76%7,65%5,6 T R$

BOBR4 có trả cổ tức không?

Lịch sử chi trả
LoạiNgày cuối hưởng quyềnNgày chi trảTrên mỗi cổ phiếu
Cổ tức07/05/200121/08/20020,30 R$
Cổ tức17/05/200217/07/20020,18 R$
Cổ tức28/04/200027/06/20001,05 R$
Cổ tức30/04/199930/06/19990,52 R$
Cổ tức30/04/1998—0,11 R$
Cổ tức30/04/1998—0,39 R$
Cổ tức22/04/1997—0,78 R$
Cổ tức30/04/1996—0,64 R$
Chia tách, gộp và thưởng cổ phiếu
Sự kiệnNgày cuối hưởng quyềnTỷ lệ
Gộp cổ phiếu03/06/20051 đổi 1000
Thưởng cổ phiếu30/05/1989900,00% bằng cổ phiếu

Về Bombril

Phân khúc niêm yết
Truyền thống
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
100,00%
Cổ phiếu đã phát hành
137,62 Tr phổ thông · 122,89 Tr ưu đãi
Thanh khoản bình quân ngày
40,1 N R$
Niêm yết từ
09/10/1984
CNPJ
50.564.053/0001-03
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
Newco International LimitedCổ đông kiểm soát94,97%42,22%70,09%
SILVIO TINI DE ARAUJO0,00%16,45%7,76%
SERENITY BR BFUNDO DE INVESTIMENTO EM AES0,00%15,53%7,33%
BONSUCEX HOLDING S.A.0,00%7,41%3,49%
BHD Participações S.A5,03%0,00%2,66%
Outros0,00%18,39%8,68%

Câu hỏi về BOBR4

Giá BOBR4 hôm nay là bao nhiêu?

BOBR4 đang ở mức 1,57 R$ (-1,88% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

P/E và P/B của BOBR4 là bao nhiêu?

BOBR4 đang giao dịch với P/E là 6,01 và P/B là -0,27.

BOBR4 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

BOBR4 sinh lời 17,16% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 35,19% và mức sụt giảm tối đa -13,57%.