B3 · BRL
IFCM3
Infracommerce CXAAS SA
- Biên độ trong ngày
- 1,25 R$ – 1,31 R$
- Khối lượng trong ngày
- 167,7 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 1,25 R$ – 18,83 R$
Theo dõi IFCM3 trên Fuolio
Xem IFCM3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíIFCM3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 36,3 Tr R$
- P/E
- -0,11
- P/B
- 0,27
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
Lịch sử giá IFCM3
Rủi ro và lợi nhuận của IFCM3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -88,07% | -99,93% | -99,99% |
| Biến động (năm hóa) | 73,72% | 111,69% | 97,51% |
| Mức sụt giảm tối đa | -88,07% | -99,96% | -100,00% |
| Số tháng tăng | 3/12 | 8/36 | 16/60 |
Đầu tư vào IFCM3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 0,07 R$.
- Giá trị hôm nay với IFCM3
- 0,07 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -99,99%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -85,44%
- Với Ibovespa
- 1.808,65 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của IFCM3
Định giá
- P/E-0,11
- P/B0,27
- EV/EBITDA-16,56
- EV/EBIT-6,51
- EV/Doanh thu1,26
- P/EBIT-0,30
- P/S0,06
- P/OCF1,80
- P/FCF-0,72
- Earnings yield-15,36%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-11,43 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu4,81 R$
Nợ vay
- Nợ ròng758,6 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu5,66
- Nợ/Vốn chủ sở hữu6,53
- Hệ số thanh toán hiện hành1,69
- Hệ số thanh toán nhanh1,69
- Tỷ số tiền mặt0,32
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp18,54%
- Biên EBITDA-7,61%
- Biên lợi nhuận hoạt động-19,34%
- Biên lợi nhuận ròng-50,54%
- Vòng quay tài sản0,51
Khả năng sinh lời
- ROE-237,77%
- ROA-25,96%
- ROIC-13,67%
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)—
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)-33,36%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)80,53%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)-33,43%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-34,91%
Chỉ số của IFCM3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | -0,47 | -0,04 | -3,30 | -4,39 | -95,89 | — |
| P/B | 0,83 | -0,70 | 0,60 | 0,81 | 2,91 | — |
| EV/EBITDA | — | — | 11,89 | 30,89 | 244,71 | — |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | -2,48 R$ | -1,19 R$ | -0,46 R$ | -0,69 R$ | -0,14 R$ | -0,24 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 1,42 R$ | -0,07 R$ | 2,54 R$ | 3,73 R$ | 4,57 R$ | 2,14 R$ |
| ROE | -175,26% | 1.675,87% | -18,20% | -18,36% | -3,04% | -11,07% |
| ROIC | -13,02% | -165,57% | -0,79% | -4,15% | -1,68% | 6,10% |
| Biên lợi nhuận gộp | 23,38% | 29,01% | 42,45% | 42,51% | 48,52% | 49,76% |
| Biên EBITDA | -5,02% | -136,80% | 13,40% | 6,38% | 4,01% | 8,36% |
| Biên lợi nhuận ròng | -48,16% | -164,85% | -27,49% | -29,72% | -9,25% | -2,77% |
| Nợ ròng/EBITDA | — | — | 5,13 | 10,41 | 23,84 | 1,85 |
Báo cáo tài chính của IFCM3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 710 Tr R$ | 1,1 T R$ | 1,1 T R$ | 891,3 Tr R$ | 422,6 Tr R$ | 235,9 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -544 Tr R$ | -756,3 Tr R$ | -617,3 Tr R$ | -512,4 Tr R$ | -217,6 Tr R$ | -118,5 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 166 Tr R$ | 309 Tr R$ | 455,2 Tr R$ | 378,9 Tr R$ | 205 Tr R$ | 117,4 Tr R$ |
| EBITDA | -35,7 Tr R$ | -1,5 T R$ | 143,8 Tr R$ | 56,8 Tr R$ | 17 Tr R$ | 19,7 Tr R$ |
| EBIT | -111,2 Tr R$ | -1,6 T R$ | -18,7 Tr R$ | -84,4 Tr R$ | -28,3 Tr R$ | 5,8 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -222,1 Tr R$ | -156,1 Tr R$ | -272,1 Tr R$ | -179 Tr R$ | -9,1 Tr R$ | -12,4 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | -333,2 Tr R$ | -1,7 T R$ | -290,8 Tr R$ | -263,4 Tr R$ | -37,4 Tr R$ | -6,5 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | -8,6 Tr R$ | -13,1 Tr R$ | -4 Tr R$ | -1,5 Tr R$ | -1,7 Tr R$ | 0 R$ |
| Lợi nhuận ròng | -341,9 Tr R$ | -1,8 T R$ | -294,9 Tr R$ | -264,9 Tr R$ | -39,1 Tr R$ | -6,5 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
IFCM3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| IFCM3Infracommerce Cxaas | -0,11 | 0,27 | 0,00% | -237,77% | 36,3 Tr R$ |
| BEEF3MINERVA S.A. | 8,55 | 2,48 | 4,99% | 29,04% | 3,9 T R$ |
| RIAA3RIAA3 | 2,41 | 0,68 | 45,16% | 28,35% | 3,7 T R$ |
| PFRM3PROFARMA DISTRIB PROD FARMACEUTICOS S.A. | 5,94 | 0,64 | 8,70% | 10,71% | 917,5 Tr R$ |
| WLMM4WLM PART. E COMÉRCIO DE MÁQUINAS E VEÍCULOS S.A. | 7,37 | 0,71 | 12,38% | 9,63% | 590,4 Tr R$ |
| WLMM3WLM PART. E COMÉRCIO DE MÁQUINAS E VEÍCULOS S.A. | 7,74 | 0,75 | 10,71% | 9,63% | 590,4 Tr R$ |
| DMVF3D1000 VAREJO FARMA PARTICIPAÇÕES S.A. | 14,08 | 0,33 | 0,00% | 2,35% | 306,1 Tr R$ |
IFCM3 có trả cổ tức không?
IFCM3 chưa có lịch sử chi trả cổ tức.
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 29/06/2026 | 1 đổi 5 |
| Gộp cổ phiếu | 06/11/2025 | 1 đổi 20 |
| Gộp cổ phiếu | 30/07/2025 | 1 đổi 20 |
Về Infracommerce Cxaas
- Ngành
- Tecnologia
- Phân khúc
- Programas e Serviços
- Phân khúc niêm yết
- Novo Mercado
- Tag along
- 100,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 25,11%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 27,9 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 157,1 N R$
- Niêm yết từ
- 04/05/2021
- CNPJ
- 38.456.921/0001-36
Infracommerce CXaaS S.A. é uma empresa de tecnologia listada na B3 (IFCM3) com atuação em soluções para comércio eletrônico na América Latina. A companhia oferece serviços integrados que incluem plataforma, implementação tecnológica, atendimento digital, logística, meios de pagamento e gestão operacional para marcas e varejistas. O modelo é orientado a contratos B2B e execução ponta a ponta de operações de e-commerce. No posicionamento setorial, a empresa combina software e serviços recorrentes, com presença em múltiplos países da região e carteira de clientes em segmentos como bens de consumo, moda, eletrônicos e varejo especializado. A dinâmica financeira é impactada por volume transacionado, expansão de clientes e eficiência operacional das estruturas logísticas e de atendimento. Em bolsa, IFCM3 está no segmento de Programas e Serviços do setor de Tecnologia.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| VERMELHA DO NORTE PARTICIPAÇÕES SACổ đông kiểm soát | 69,25% | 0,00% | 69,25% |
| IGNEOUS | 5,65% | 0,00% | 5,65% |
| Outros | 25,11% | 0,00% | 25,11% |
Câu hỏi về IFCM3
Giá IFCM3 hôm nay là bao nhiêu?
IFCM3 đang ở mức 1,30 R$ (0,00% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
P/E và P/B của IFCM3 là bao nhiêu?
IFCM3 đang giao dịch với P/E là -0,11 và P/B là 0,27.
IFCM3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
IFCM3 sinh lời -88,07% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 73,72% và mức sụt giảm tối đa -88,07%.
IFCM3 thuộc ngành nào?
Infracommerce Cxaas hoạt động trong ngành Tecnologia, phân khúc Programas e Serviços.