B3 · BRL
JFEN3
Joao Fortes Engenharia S.A.
- Biên độ trong ngày
- 2,00 R$ – 2,42 R$
- Khối lượng trong ngày
- 168,6 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 1,60 R$ – 8,70 R$
Theo dõi JFEN3 trên Fuolio
Xem JFEN3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíJFEN3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 5,5 Tr R$
- P/E
- -0,28
- P/B
- -0,14
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
Lịch sử giá JFEN3
Rủi ro và lợi nhuận của JFEN3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | +95,06% | -93,19% | -98,35% |
| Biến động (năm hóa) | 630,08% | 369,57% | 287,66% |
| Mức sụt giảm tối đa | -72,84% | -99,11% | -99,77% |
| Số tháng tăng | 3/12 | 9/36 | 15/60 |
Đầu tư vào JFEN3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 14,96 R$.
- Giá trị hôm nay với JFEN3
- 14,96 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- -98,50%
- Lợi nhuận mỗi năm
- -56,85%
- Với Ibovespa
- 1.794,72 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của JFEN3
Định giá
- P/E-0,28
- P/B-0,14
- EV/EBITDA-3,17
- EV/EBIT-3,15
- EV/Doanh thu4,66
- P/EBIT-0,04
- P/S0,06
- P/OCF-0,15
- P/FCF-0,17
- Earnings yield-31,73%
- Hệ số PEG-0,01
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-7,51 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu-14,96 R$
Nợ vay
- Nợ ròng453,1 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA—
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu-1,46
- Nợ/Vốn chủ sở hữu-1,48
- Hệ số thanh toán hiện hành0,96
- Hệ số thanh toán nhanh0,37
- Tỷ số tiền mặt0,01
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp-40,83%
- Biên EBITDA-146,92%
- Biên lợi nhuận hoạt động-147,87%
- Biên lợi nhuận ròng-159,76%
- Vòng quay tài sản0,15
Khả năng sinh lời
- ROE50,20%
- ROA-23,26%
- ROIC-92,14%
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)—
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)4,79%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-0,09%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)-50,40%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)34,99%
Chỉ số của JFEN3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | -0,09 | -0,22 | -0,93 | -0,60 | -0,53 | -2,70 | -0,75 | -0,88 |
| P/B | -0,07 | -0,50 | -0,05 | -0,09 | -0,15 | -1,00 | -0,96 | 1,37 |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | -10,61 R$ | -10,60 R$ | -2,32 R$ | -1,17 R$ | -1,80 R$ | -1,60 R$ | -3,56 R$ | -3,86 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | -13,24 R$ | -4,53 R$ | -39,33 R$ | -7,40 R$ | -6,20 R$ | -4,34 R$ | -2,75 R$ | 2,48 R$ |
| ROE | 80,13% | 233,76% | 5,90% | 15,85% | 28,96% | 36,93% | 129,20% | -155,82% |
| ROIC | -79,37% | -69,17% | — | — | -12.800,77% | -81,05% | -87,14% | -43,20% |
| Biên lợi nhuận gộp | -33,68% | -24,30% | -18,79% | -132,17% | -1.431,73% | -22,06% | -52,02% | -62,75% |
| Biên EBITDA | -109,19% | -91,42% | -98,06% | -1.414,79% | -4.684,33% | -503,86% | -165,59% | -408,28% |
| Biên lợi nhuận ròng | -127,57% | -133,56% | -58,19% | -1.868,86% | -4.450,37% | -581,90% | -214,12% | -411,44% |
Báo cáo tài chính của JFEN3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 175 Tr R$ | 167 Tr R$ | 83,9 Tr R$ | 6,6 Tr R$ | 4,2 Tr R$ | 29 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -233,9 Tr R$ | -207,6 Tr R$ | -99,7 Tr R$ | -15,3 Tr R$ | -65 Tr R$ | -35,4 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | -58,9 Tr R$ | -40,6 Tr R$ | -15,8 Tr R$ | -8,7 Tr R$ | -60,8 Tr R$ | -6,4 Tr R$ |
| EBITDA | -191,1 Tr R$ | -152,7 Tr R$ | -82,3 Tr R$ | -93,3 Tr R$ | -198,9 Tr R$ | -146 Tr R$ |
| EBIT | -192 Tr R$ | -169,9 Tr R$ | -83,7 Tr R$ | -95 Tr R$ | -200,7 Tr R$ | -147,5 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -42,2 Tr R$ | -62,1 Tr R$ | -17,4 Tr R$ | -32,1 Tr R$ | 9 Tr R$ | -8,9 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | -234,2 Tr R$ | -232 Tr R$ | -101,1 Tr R$ | -127,2 Tr R$ | -191,7 Tr R$ | -156,4 Tr R$ |
| Thuế thu nhập | 10,6 Tr R$ | 7,6 Tr R$ | 48,6 Tr R$ | 1 Tr R$ | -1,5 Tr R$ | -14,6 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | -223,2 Tr R$ | -223 Tr R$ | -48,8 Tr R$ | -123,3 Tr R$ | -188,9 Tr R$ | -168,7 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
JFEN3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| JFEN3Joao Fortes Engenharia | -0,28 | -0,14 | 0,00% | 50,20% | 5,5 Tr R$ |
| VIVA3VIVARA PARTICIPAÇOES S.A | 9,52 | 1,75 | 2,96% | 18,40% | 5,6 T R$ |
| WHRL4WHIRLPOOL S.A. | 18,45 | 2,75 | 8,96% | 14,89% | 5,2 T R$ |
| WHRL3WHIRLPOOL S.A. | 17,53 | 2,61 | 9,10% | 14,89% | 5,2 T R$ |
| MRVE3MRV ENGENHARIA E PARTICIPACOES S.A. | -5,35 | 0,67 | 0,00% | -12,58% | 3,1 T R$ |
| TRIS3TRISUL S.A. | 6,18 | 0,77 | 19,66% | 12,42% | 1,2 T R$ |
| TECN3TECHNOS S.A. | 5,06 | 1,23 | 4,00% | 24,27% | 616,8 Tr R$ |
JFEN3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 30/04/2014 | 26/06/2014 | 0,07 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2013 | 19/06/2013 | 0,06 R$ |
| Cổ tức | 02/05/2012 | 15/06/2012 | 0,16 R$ |
| Cổ tức | 13/05/2005 | 29/06/2005 | 0,57 R$ |
| Cổ tức | 16/04/2003 | 05/05/2003 | 4,32 R$ |
| Cổ tức | 24/04/2002 | 10/05/2002 | 4,32 R$ |
| Cổ tức | 29/04/2011 | — | 0,14 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2007 | — | 0,82 R$ |
| Cổ tức | 30/04/2007 | — | 1,63 R$ |
| Cổ tức | 20/04/2006 | — | 0,40 R$ |
| Cổ tức | 20/04/2004 | — | 1,00 R$ |
| Cổ tức | 20/04/2004 | — | 1,50 R$ |
Xem tất cả 21 lần chi trả
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Cổ tức | 19/04/2001 | — | 4,77 R$ |
| Cổ tức | 19/04/2000 | — | 3,44 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 31/01/2000 | — | 1,70 R$ |
| Cổ tức | 28/04/1999 | — | 0,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 29/01/1999 | — | 1,81 R$ |
| Cổ tức | 28/04/1998 | — | 0,49 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 06/01/1998 | — | 4,39 R$ |
| Cổ tức | 28/04/1997 | — | 2,48 R$ |
| Cổ tức | 29/04/1996 | — | 1,54 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Gộp cổ phiếu | 21/11/2024 | 1 đổi 20 |
| Gộp cổ phiếu | 22/02/2023 | 1 đổi 5 |
| Gộp cổ phiếu | 05/04/2018 | 1 đổi 10 |
| Gộp cổ phiếu | 24/08/2007 | 1 đổi 20 |
| Thưởng cổ phiếu | 30/04/2007 | 6,00% bằng cổ phiếu |
Về Joao Fortes Engenharia
- Ngành
- Construção e Imobiliário
- Phân khúc
- Incorporações
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- 80,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 0,00%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 2,56 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 47,6 N R$
- Niêm yết từ
- 11/05/1981
- CNPJ
- 33.035.536/0001-00
João Fortes Engenharia S.A., negociada na B3 como JFEN3, é uma incorporadora brasileira com atuação histórica no mercado imobiliário, especialmente no Rio de Janeiro. A companhia desenvolve projetos residenciais e comerciais e está inserida no segmento de incorporações do setor de construção e imobiliário. Sua trajetória inclui ciclos de expansão e de reestruturação financeira, com foco em preservação de ativos e reorganização operacional. No ambiente de negócios, o desempenho da empresa depende de lançamentos, velocidade de vendas, financiamento ao comprador e gestão de estoque de unidades. A companhia mantém divulgação de informações por meio de seu portal de relações com investidores e documentos regulatórios arquivados na CVM. JFEN3 é usualmente acompanhada por investidores que monitoram casos de recuperação e retomada operacional em empresas de menor capitalização do setor.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| DW CREDITOS FUNDO DE INVESTIMENTO EM DIREITOS CREDITORIOS | 20,10% | 0,00% | 20,10% |
| DW CREDITOS FUNDO DE INVESTIMENTO FINANCEIRO MULTIMERCADO | 11,18% | 0,00% | 11,18% |
| Caixa Economica Federal | 5,93% | 0,00% | 5,93% |
| ANTONIO JOSÉ DE ALMEIDA CARNEIRO | 4,47% | 0,00% | 4,47% |
| Gaster Participacoes SA | 1,00% | 0,00% | 1,00% |
| Outros | 57,33% | 0,00% | 57,33% |
Câu hỏi về JFEN3
Giá JFEN3 hôm nay là bao nhiêu?
JFEN3 đang ở mức 2,11 R$ (-5,38% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
P/E và P/B của JFEN3 là bao nhiêu?
JFEN3 đang giao dịch với P/E là -0,28 và P/B là -0,14.
JFEN3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
JFEN3 sinh lời 95,06% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 630,08% và mức sụt giảm tối đa -72,84%.
JFEN3 thuộc ngành nào?
Joao Fortes Engenharia hoạt động trong ngành Construção e Imobiliário, phân khúc Incorporações.