B3 · BRL
MNDL3
Mundial S.A.- Produtos de Consumo
- Biên độ trong ngày
- 18,20 R$ – 18,25 R$
- Khối lượng trong ngày
- 18,3 N R$
- Biên độ 52 tuần
- 14,51 R$ – 22,00 R$
Theo dõi MNDL3 trên Fuolio
Xem MNDL3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.
Tạo tài khoản miễn phíMNDL3 qua các con số
- Vốn hóa thị trường
- 181,1 Tr R$
- P/E
- -5,40
- P/B
- 1,67
- Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
- 0,00%
- Nợ ròng/EBITDA
- 2,92
Lịch sử giá MNDL3
Rủi ro và lợi nhuận của MNDL3
Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.
| Chỉ số | 12 tháng | 36 tháng | 60 tháng |
|---|---|---|---|
| Lợi nhuận | -1,56% | +34,76% | +27,94% |
| Biến động (năm hóa) | 25,12% | 28,06% | 36,66% |
| Mức sụt giảm tối đa | -16,67% | -22,46% | -61,92% |
| Số tháng tăng | 6/12 | 20/36 | 33/60 |
Đầu tư vào MNDL3 lãi bao nhiêu?
1.000,00 R$ đầu tư vào 01/09/2021 hôm nay sẽ có giá trị 1.279,40 R$.
- Giá trị hôm nay với MNDL3
- 1.279,40 R$
- Lợi nhuận cả kỳ
- +27,94%
- Lợi nhuận mỗi năm
- +5,05%
- Với Ibovespa
- 1.657,66 R$
Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.
Chỉ số cơ bản của MNDL3
Định giá
- P/E-5,40
- P/B1,67
- EV/EBITDA3,98
- EV/EBIT4,41
- EV/Doanh thu0,65
- P/EBIT1,18
- P/S0,17
- P/OCF8,10
- P/FCF31,29
- Earnings yield22,70%
- Hệ số PEG—
- Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-3,38 R$
- Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu10,94 R$
Nợ vay
- Nợ ròng495,5 Tr R$
- Nợ ròng/EBITDA2,92
- Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu4,56
- Nợ/Vốn chủ sở hữu4,60
- Hệ số thanh toán hiện hành0,75
- Hệ số thanh toán nhanh0,47
- Tỷ số tiền mặt0,01
Hiệu quả
- Biên lợi nhuận gộp39,94%
- Biên EBITDA16,34%
- Biên lợi nhuận hoạt động14,78%
- Biên lợi nhuận ròng-3,23%
- Vòng quay tài sản0,73
Khả năng sinh lời
- ROE-30,91%
- ROA-2,37%
- ROIC21,38%
- Payout—
Tăng trưởng
- CAGR doanh thu (5 năm)10,37%
- CAGR lợi nhuận (5 năm)—
- Tăng trưởng doanh thu (năm)5,04%
- Tăng trưởng lợi nhuận (năm)-675,43%
- Tăng trưởng doanh thu (quý)4,71%
- Tăng trưởng lợi nhuận (quý)-319,51%
Chỉ số của MNDL3 theo năm
Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.
| Chỉ số | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P/E | -7,23 | 44,10 | -76,28 | 0,11 | -0,15 | -6,92 | -8,41 | 21,86 |
| P/B | 1,18 | 1,03 | 3,55 | 0,61 | -0,12 | -0,41 | -0,60 | -0,50 |
| EV/EBITDA | 4,35 | 4,47 | 7,93 | 4,40 | 3,47 | 4,16 | 4,16 | 3,68 |
| Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu | -2,21 R$ | 0,38 R$ | -0,69 R$ | 355,60 R$ | -230,88 R$ | -3,61 R$ | -4,18 R$ | 1,23 R$ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu | 13,56 R$ | 16,50 R$ | 14,78 R$ | 63,90 R$ | -291,91 R$ | -61,60 R$ | -58,59 R$ | -54,30 R$ |
| ROE | -16,34% | 2,33% | -4,66% | 556,50% | 79,09% | 5,87% | 7,13% | -2,27% |
| ROIC | 15,53% | 8,92% | 6,55% | 17,18% | — | 0,00% | 81,43% | 72,21% |
| Biên lợi nhuận gộp | 38,24% | 38,56% | 37,69% | 37,25% | 36,60% | 33,68% | 33,66% | 34,18% |
| Biên EBITDA | 15,68% | 15,36% | 14,28% | 14,02% | 15,91% | 11,73% | 14,15% | 14,77% |
| Biên lợi nhuận ròng | -2,16% | 0,39% | -0,82% | 115,86% | -82,86% | -1,74% | -2,13% | 0,65% |
| Nợ ròng/EBITDA | 3,36 | 3,34 | 3,57 | 3,50 | 2,68 | 3,13 | 2,89 | 2,71 |
Báo cáo tài chính của MNDL3
| Khoản mục | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1 T R$ | 970 Tr R$ | 836,1 Tr R$ | 761,2 Tr R$ | 691,1 Tr R$ | 514,3 Tr R$ |
| Giá vốn hàng bán | -629,2 Tr R$ | -595,9 Tr R$ | -520,9 Tr R$ | -477,7 Tr R$ | -438,2 Tr R$ | -341,1 Tr R$ |
| Lợi nhuận gộp | 389,6 Tr R$ | 374,1 Tr R$ | 315,1 Tr R$ | 283,5 Tr R$ | 252,9 Tr R$ | 173,2 Tr R$ |
| EBITDA | 159,8 Tr R$ | 149 Tr R$ | 119,4 Tr R$ | 106,8 Tr R$ | 109,9 Tr R$ | 60,3 Tr R$ |
| EBIT | 143,3 Tr R$ | 133,5 Tr R$ | 103,5 Tr R$ | 91,3 Tr R$ | 95,5 Tr R$ | 48,3 Tr R$ |
| Kết quả tài chính | -173,4 Tr R$ | -124,8 Tr R$ | -122,3 Tr R$ | 514,1 Tr R$ | -653,6 Tr R$ | -48 Tr R$ |
| Lợi nhuận trước thuế | -30,2 Tr R$ | 8,6 Tr R$ | -18,8 Tr R$ | 605,4 Tr R$ | -558,1 Tr R$ | 292 N R$ |
| Thuế thu nhập | 8,2 Tr R$ | -4,8 Tr R$ | 12 Tr R$ | 276,6 Tr R$ | -14,5 Tr R$ | -9,3 Tr R$ |
| Lợi nhuận ròng | -22 Tr R$ | 3,8 Tr R$ | -6,8 Tr R$ | 882 Tr R$ | -572,6 Tr R$ | -9 Tr R$ |
Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.
MNDL3 so với ngành
Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.
| Cổ phiếu | P/E | P/B | Tỷ suất cổ tức (12 tháng) | ROE | Vốn hóa thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| MNDL3Produtos De Consumo | -5,40 | 1,67 | 0,00% | -30,91% | 181,1 Tr R$ |
| ABEV3AMBEV S.A. | 14,64 | 2,69 | 5,51% | 18,40% | 237,8 T R$ |
| MBRF3MBRF3 | 63,49 | 2,03 | 0,00% | 3,20% | 23,2 T R$ |
| NATU3NATURA COSMETICOS S.A. | -1,32 | 0,62 | 0,00% | -47,14% | 9,3 T R$ |
| ALPA4ALPARGATAS S.A. | 13,82 | 2,68 | 12,66% | 19,37% | 8,3 T R$ |
| ALPA3ALPARGATAS S.A. | 9,99 | 1,93 | 17,03% | 19,37% | 8,4 T R$ |
| MDIA3M.DIAS BRANCO S.A. IND COM DE ALIMENTOS | 8,56 | 0,65 | 5,83% | 7,65% | 5,6 T R$ |
MNDL3 có trả cổ tức không?
| Loại | Ngày cuối hưởng quyền | Ngày chi trả | Trên mỗi cổ phiếu |
|---|---|---|---|
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/05/2008 | 08/07/2008 | 0,01 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 08/06/2007 | 09/10/2007 | 0,01 R$ |
| Thu nhập | 27/05/2011 | — | 0,00 R$ |
| Lãi trên vốn chủ sở hữu | 27/05/2011 | — | 0,01 R$ |
| Thu nhập | 08/05/2008 | — | 0,00 R$ |
| Thu nhập | 08/06/2007 | — | 0,00 R$ |
| Sự kiện | Ngày cuối hưởng quyền | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Chia tách | 31/05/2024 | 4 đổi 1 |
| Chia tách | 29/05/2024 | 40 đổi 1 |
| Gộp cổ phiếu | 29/05/2024 | 1 đổi 10 |
| Gộp cổ phiếu | 06/05/2013 | 1 đổi 120 |
| Chia tách | 30/05/2011 | 6 đổi 1 |
Về Produtos De Consumo
- Ngành
- Consumo Cíclico
- Phân khúc
- Acessórios
- Phân khúc niêm yết
- Truyền thống
- Tag along
- 80,00%
- Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
- 64,95%
- Cổ phiếu đã phát hành
- 9,92 Tr phổ thông
- Thanh khoản bình quân ngày
- 10,2 N R$
- Niêm yết từ
- 01/03/2004
- CNPJ
- 88.610.191/0001-54
Mundial S.A. - Produtos de Consumo é uma empresa brasileira especializada na fabricação e comercialização de acessórios e produtos de consumo, listada na B3 sob o ticker MNDL3. A companhia oferece uma ampla gama de produtos para uso doméstico e pessoal, incluindo acessórios de cozinha, banheiro, organização e outros itens de consumo duráveis. Mundial atua na produção de artigos de plástico, metal e outros materiais, servindo o mercado varejista brasileiro através de distribuidoras, supermercados e lojas especializadas. A empresa opera com foco em qualidade, inovação em design de produtos e acessibilidade de preços para o consumidor brasileiro. Mundial está posicionada como um player importante no segmento de acessórios e produtos de consumo brasileiro, com presença consolidada no mercado doméstico.
Trang quan hệ nhà đầu tư| Cổ đông | Phổ thông | Ưu đãi | Tổng |
|---|---|---|---|
| RTI VERTEX INVESTIMENTOS LTDA | 31,17% | 0,00% | 31,17% |
| ZHEPAR PARTICIPAÇÕES LTDA.Cổ đông kiểm soát | 28,20% | 0,00% | 28,20% |
| WIDENHAM INVESTIMENTOS S.A | 19,94% | 0,00% | 19,94% |
| ELECE ADM E PARTICIPAÇÕES LTDACổ đông kiểm soát | 1,75% | 0,00% | 1,75% |
| Outros | 18,85% | 0,00% | 18,85% |
| Ações Tesouraria | 0,08% | 0,00% | 0,08% |
Câu hỏi về MNDL3
Giá MNDL3 hôm nay là bao nhiêu?
MNDL3 đang ở mức 18,25 R$ (-3,44% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.
P/E và P/B của MNDL3 là bao nhiêu?
MNDL3 đang giao dịch với P/E là -5,40 và P/B là 1,67.
MNDL3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?
MNDL3 sinh lời -1,56% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 25,12% và mức sụt giảm tối đa -16,67%.
MNDL3 thuộc ngành nào?
Produtos De Consumo hoạt động trong ngành Consumo Cíclico, phân khúc Acessórios.