B3 · BRL

ONCO11

Oncoclinicas do Brasil Servicos Medicos S.A.

0,22 R$+4,76% (0,01 R$)
Biên độ trong ngày
0,19 R$ – 0,22 R$
Khối lượng trong ngày
27,9 N R$
Biên độ 52 tuần
0,01 R$ – 0,90 R$

Theo dõi ONCO11 trên Fuolio

Xem ONCO11 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

ONCO11 qua các con số

Vốn hóa thị trường
1,1 T R$
P/E
-0,06
P/B
15,15
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,00%

Lịch sử giá ONCO11

ONCO11 thay đổi 0,00% trong 1N.

So sánh với

Chỉ số cơ bản của ONCO11

Định giá

  • P/E
    -0,06
  • P/B
    15,15
  • EV/EBITDA
    -2,63
  • EV/EBIT
    -2,34
  • EV/Doanh thu
    1,26
  • P/EBIT
    -0,43
  • P/S
    0,23
  • P/OCF
    3,70
  • P/FCF
    3,22
  • Earnings yield
    -42,67%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    -3,73 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    0,01 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    5,1 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    —
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    52,39
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    53,87
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,44
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,41
  • Tỷ số tiền mặt
    0,02

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    27,31%
  • Biên EBITDA
    -47,92%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    -53,81%
  • Biên lợi nhuận ròng
    -87,61%
  • Vòng quay tài sản
    0,76

Khả năng sinh lời

  • ROE
    -25.704,18%
  • ROA
    -66,20%
  • ROIC
    -51,20%
  • Payout
    —

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    —
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    -7,83%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -460,79%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    -18,97%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -346,89%

Chỉ số của ONCO11 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số202520242023202220212020
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-3,20 R$-0,99 R$0,42 R$0,09 R$-0,09 R$-0,14 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu0,94 R$5,19 R$5,08 R$5,31 R$4,65 R$0,60 R$
ROE-341,09%-19,10%8,31%1,76%-2,03%-23,57%
ROIC-34,61%-1,27%9,22%6,52%0,00%1,29%
Biên lợi nhuận gộp31,12%33,09%35,14%35,52%32,15%31,23%
Biên EBITDA-29,50%3,31%18,50%15,79%11,26%6,21%
Biên lợi nhuận ròng-63,14%-10,38%4,06%1,13%-1,74%-7,84%
Nợ ròng/EBITDA—29,255,456,394,656,68

Báo cáo tài chính của ONCO11

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần5,7 T R$6,2 T R$5,5 T R$4,1 T R$2,7 T R$2 T R$
Giá vốn hàng bán-4 T R$-4,2 T R$-3,6 T R$-2,6 T R$-1,8 T R$-1,4 T R$
Lợi nhuận gộp1,8 T R$2,1 T R$1,9 T R$1,5 T R$868,8 Tr R$635,7 Tr R$
EBITDA-1,7 T R$206,4 Tr R$1 T R$645,7 Tr R$304,2 Tr R$126,4 Tr R$
EBIT-2 T R$-119,9 Tr R$758 Tr R$470,6 Tr R$177,2 Tr R$19,6 Tr R$
Kết quả tài chính-1,2 T R$-536,9 Tr R$-455,5 Tr R$-349 Tr R$-114,9 Tr R$-76,7 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế-3,2 T R$-656,9 Tr R$302,5 Tr R$121,5 Tr R$62,3 Tr R$-57,1 Tr R$
Thuế thu nhập-508,5 Tr R$-60,6 Tr R$10 Tr R$-7,8 Tr R$-84,8 Tr R$-68,1 Tr R$
Lợi nhuận ròng-3,6 T R$-646,2 Tr R$222,6 Tr R$46,3 Tr R$-46,9 Tr R$-159,6 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

ONCO11 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
ONCO11Oncoclinicas Do Brasil Servicos Medicos-0,0615,150,00%-25.704,18%1,1 T R$
RDOR3REDE DOR SÃO LUIZ S.A.17,794,1410,99%23,26%85,8 T R$
SAUD3SAUD337,042,093,05%5,63%39 T R$
FLRY3FLEURY S.A.17,712,305,70%13,00%12,5 T R$
DASA3DIAGNOSTICOS DA AMERICA S.A.-5,640,740,00%-13,09%5 T R$
HAPV3HAPVIDA PARTICIPACOES E INVESTIMENTOS SA-19,310,070,00%-0,36%3,4 T R$
MATD3HOSPITAL MATER DEI S/A11,901,132,97%9,50%1,7 T R$

ONCO11 có trả cổ tức không?

ONCO11 chưa có lịch sử chi trả cổ tức.

Về Oncoclinicas Do Brasil Servicos Medicos

Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
Theo điều lệ
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
98,83%
Cổ phiếu đã phát hành
1,14 T phổ thông
Thanh khoản bình quân ngày
2,2 N R$
Niêm yết từ
10/08/2021
CNPJ
12.104.241/0004-02
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
LATACHE GESTÃO DE RECURSOS LTDA14,59%0,00%14,59%
JOSEPHINA III FUNDO DE INVESTIMENTO EM PARTICIPAÇÕES9,91%0,00%9,91%
BRB - BANCO DE BRASÍLIA SA8,66%0,00%8,66%
Outros65,73%0,00%65,73%
Ações Tesouraria1,11%0,00%1,11%

Câu hỏi về ONCO11

Giá ONCO11 hôm nay là bao nhiêu?

ONCO11 đang ở mức 0,22 R$ (4,76% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 01/10/2026.

P/E và P/B của ONCO11 là bao nhiêu?

ONCO11 đang giao dịch với P/E là -0,06 và P/B là 15,15.