B3 · BRL

ONCO3

Oncoclinicas do Brasil Servicos Medicos SA

1,01 R$-2,88% (-0,03 R$)
Biên độ trong ngày
1,00 R$ – 1,05 R$
Khối lượng trong ngày
4,9 Tr R$
Biên độ 52 tuần
0,53 R$ – 3,91 R$

Theo dõi ONCO3 trên Fuolio

Xem ONCO3 chiếm bao nhiêu trong tài sản ròng của bạn, đã trả cho bạn bao nhiêu và còn cách mục tiêu phân bổ bao xa.

Tạo tài khoản miễn phí

ONCO3 qua các con số

Vốn hóa thị trường
1,1 T R$
P/E
-0,27
P/B
69,53
Tỷ suất cổ tức (12 tháng)
0,00%

Lịch sử giá ONCO3

01/10/202530/09/2026
So sánh với

Rủi ro và lợi nhuận của ONCO3

Giá đóng cửa hàng tháng đã điều chỉnh theo tách/gộp cổ phiếu và phân phối.

Chỉ số12 tháng36 tháng60 tháng
Lợi nhuận-53,46%-89,35%-90,04%
Biến động (năm hóa)164,54%146,65%120,37%
Mức sụt giảm tối đa-79,70%-95,77%-95,77%
Số tháng tăng4/1216/3628/60

Đầu tư vào ONCO3 lãi bao nhiêu?

1.000,00 R$ đầu tư vào 01/10/2021 hôm nay sẽ có giá trị 99,63 R$.

Giá trị hôm nay với ONCO3
99,63 R$
Lợi nhuận cả kỳ
-90,04%
Lợi nhuận mỗi năm
-36,97%
Với Ibovespa
1.777,43 R$

Tái đầu tư cổ tức, trước thuế và phí, theo giá đóng cửa cuối tháng. Lợi nhuận quá khứ không đảm bảo lợi nhuận tương lai.

Chỉ số cơ bản của ONCO3

Định giá

  • P/E
    -0,27
  • P/B
    69,53
  • EV/EBITDA
    -2,63
  • EV/EBIT
    -2,34
  • EV/Doanh thu
    1,26
  • P/EBIT
    -0,43
  • P/S
    0,23
  • P/OCF
    3,70
  • P/FCF
    3,22
  • Earnings yield
    -42,67%
  • Hệ số PEG
    —
  • Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
    -3,73 R$
  • Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu
    0,01 R$

Nợ vay

  • Nợ ròng
    5,1 T R$
  • Nợ ròng/EBITDA
    —
  • Nợ ròng/Vốn chủ sở hữu
    52,39
  • Nợ/Vốn chủ sở hữu
    53,87
  • Hệ số thanh toán hiện hành
    0,44
  • Hệ số thanh toán nhanh
    0,41
  • Tỷ số tiền mặt
    0,02

Hiệu quả

  • Biên lợi nhuận gộp
    27,31%
  • Biên EBITDA
    -47,92%
  • Biên lợi nhuận hoạt động
    -53,81%
  • Biên lợi nhuận ròng
    -87,61%
  • Vòng quay tài sản
    0,76

Khả năng sinh lời

  • ROE
    -25.704,18%
  • ROA
    -66,20%
  • ROIC
    -51,20%
  • Payout
    —

Tăng trưởng

  • CAGR doanh thu (5 năm)
    —
  • CAGR lợi nhuận (5 năm)
    —
  • Tăng trưởng doanh thu (năm)
    -7,83%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (năm)
    -460,79%
  • Tăng trưởng doanh thu (quý)
    -18,97%
  • Tăng trưởng lợi nhuận (quý)
    -346,89%

Chỉ số của ONCO3 theo năm

Hệ số định giá theo giá đóng cửa từng năm; biên lợi nhuận và tỷ suất sinh lời theo báo cáo tài chính của năm đó.

Chỉ số202520242023202220212020
P/E-0,85-2,3630,8064,56-118,80—
P/B2,890,452,561,132,42—
EV/EBITDA—36,6412,2111,0222,97—
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu-3,20 R$-0,99 R$0,42 R$0,09 R$-0,09 R$-0,14 R$
Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu0,94 R$5,19 R$5,08 R$5,31 R$4,65 R$0,60 R$
ROE-341,09%-19,10%8,31%1,76%-2,03%-23,57%
ROIC-34,61%-1,27%9,22%6,52%0,00%1,29%
Biên lợi nhuận gộp31,12%33,09%35,14%35,52%32,15%31,23%
Biên EBITDA-29,50%3,31%18,50%15,79%11,26%6,21%
Biên lợi nhuận ròng-63,14%-10,38%4,06%1,13%-1,74%-7,84%
Nợ ròng/EBITDA—29,255,456,394,656,68

Báo cáo tài chính của ONCO3

Khoản mục202520242023202220212020
Doanh thu thuần5,7 T R$6,2 T R$5,5 T R$4,1 T R$2,7 T R$2 T R$
Giá vốn hàng bán-4 T R$-4,2 T R$-3,6 T R$-2,6 T R$-1,8 T R$-1,4 T R$
Lợi nhuận gộp1,8 T R$2,1 T R$1,9 T R$1,5 T R$868,8 Tr R$635,7 Tr R$
EBITDA-1,7 T R$206,4 Tr R$1 T R$645,7 Tr R$304,2 Tr R$126,4 Tr R$
EBIT-2 T R$-119,9 Tr R$758 Tr R$470,6 Tr R$177,2 Tr R$19,6 Tr R$
Kết quả tài chính-1,2 T R$-536,9 Tr R$-455,5 Tr R$-349 Tr R$-114,9 Tr R$-76,7 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế-3,2 T R$-656,9 Tr R$302,5 Tr R$121,5 Tr R$62,3 Tr R$-57,1 Tr R$
Thuế thu nhập-508,5 Tr R$-60,6 Tr R$10 Tr R$-7,8 Tr R$-84,8 Tr R$-68,1 Tr R$
Lợi nhuận ròng-3,6 T R$-646,2 Tr R$222,6 Tr R$46,3 Tr R$-46,9 Tr R$-159,6 Tr R$

Số liệu công ty nộp lên CVM. Nợ không tính thuê tài sản; mỗi quý là số liệu riêng của quý đó.

ONCO3 so với ngành

Cùng các chỉ số cho các cổ phiếu khác của công ty và các cổ phiếu lớn nhất ngành.

Cổ phiếuP/EP/BTỷ suất cổ tức (12 tháng)ROEVốn hóa thị trường
ONCO3Oncoclinicas Do Brasil Servicos Medicos-0,2769,530,00%-25.704,18%1,1 T R$
RDOR3REDE DOR SÃO LUIZ S.A.17,794,1410,99%23,26%85,8 T R$
SAUD3SAUD337,042,093,05%5,63%39 T R$
FLRY3FLEURY S.A.17,712,305,70%13,00%12,5 T R$
DASA3DIAGNOSTICOS DA AMERICA S.A.-5,640,740,00%-13,09%5 T R$
HAPV3HAPVIDA PARTICIPACOES E INVESTIMENTOS SA-19,310,070,00%-0,36%3,4 T R$
MATD3HOSPITAL MATER DEI S/A11,901,132,97%9,50%1,7 T R$

ONCO3 có trả cổ tức không?

ONCO3 chưa có lịch sử chi trả cổ tức.

Về Oncoclinicas Do Brasil Servicos Medicos

Ngành
Saúde
Phân khúc
Serv.Méd.Hospit..Análises e Diagnósticos
Phân khúc niêm yết
Novo Mercado
Tag along
100,00%
Tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng
98,83%
Cổ phiếu đã phát hành
1,14 T phổ thông
Thanh khoản bình quân ngày
23,9 Tr R$
Niêm yết từ
10/08/2021
CNPJ
12.104.241/0004-02

Oncoclínicas do Brasil Serviços Médicos S.A. é uma empresa brasileira especializada em oncologia e serviços de saúde relacionados ao tratamento do câncer. A companhia opera uma rede de clínicas e centros de tratamento oncológico distribuídos em todo o Brasil, oferecendo serviços de diagnóstico, tratamento e acompanhamento de pacientes com câncer. Oncoclínicas atua com foco em excelência clínica, inovação tecnológica e humanização do atendimento. A empresa está posicionada como um player importante no segmento de oncologia brasileiro, contribuindo para o tratamento e cura do câncer.

Trang quan hệ nhà đầu tư
Cổ đôngTính đến 31/12/2026, theo Formulário de Referência nộp cho CVM.
Cổ đôngPhổ thôngƯu đãiTổng
LATACHE GESTÃO DE RECURSOS LTDA14,59%0,00%14,59%
JOSEPHINA III FUNDO DE INVESTIMENTO EM PARTICIPAÇÕES9,91%0,00%9,91%
BRB - BANCO DE BRASÍLIA SA8,66%0,00%8,66%
Outros65,73%0,00%65,73%
Ações Tesouraria1,11%0,00%1,11%

Câu hỏi về ONCO3

Giá ONCO3 hôm nay là bao nhiêu?

ONCO3 đang ở mức 1,01 R$ (-2,88% trong ngày), giao dịch gần nhất vào 30/09/2026.

P/E và P/B của ONCO3 là bao nhiêu?

ONCO3 đang giao dịch với P/E là -0,27 và P/B là 69,53.

ONCO3 đã sinh lời bao nhiêu trong 12 tháng?

ONCO3 sinh lời -53,46% trong 12 tháng, với biến động năm hóa 164,54% và mức sụt giảm tối đa -79,70%.

ONCO3 thuộc ngành nào?

Oncoclinicas Do Brasil Servicos Medicos hoạt động trong ngành Saúde, phân khúc Serv.Méd.Hospit..Análises e Diagnósticos.